Các sản phẩm chè của Công ty TNHH Chè Hoài Trung, xã Chí Tiên - doanh nghiệp nhiều năm kinh nghiệm xuất khẩu chè, trong đó có thị trường Halal.
Trong hành trình hội nhập kinh tế toàn cầu, chè Việt Nam đang đứng trước cánh cửa mới đầy tiềm năng - thị trường Halal. Với cộng đồng người Hồi giáo chiếm hơn 1,9 tỷ dân trên thế giới, trong đó Đông Nam Á là khu vực tập trung đông đảo, việc đáp ứng tiêu chuẩn Halal không chỉ mang ý nghĩa thương mại, mà còn là bước tiến quan trọng khẳng định vị thế chè Việt Nam trên bản đồ nông sản quốc tế.
Việt Nam hiện là 1 trong 7 quốc gia sản xuất chè lớn nhất thế giới, với sản lượng khoảng 1 triệu tấn chè tươi mỗi năm. Các vùng chè nổi tiếng như Thái Nguyên, Lào Cai, Tuyên Quang, Phú Thọ, Lai Châu hay Lâm Đồng đã tạo dựng thương hiệu qua nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, nếu nhìn vào bản đồ xuất khẩu Halal, sản phẩm chè Việt còn khá mờ nhạt so với các quốc gia như Sri Lanka, Ấn Độ hay Kenya. Khoảng trống này vừa là thách thức, vừa là cơ hội để chè Việt Nam nói chung và chè Phú Thọ vươn lên bằng chiến lược Halal hóa bài bản.
Đối với Phú Thọ, tổng diện tích chè đạt 14,5 nghìn ha, tập trung ở khu vực tỉnh Phú Thọ và Hòa Bình (cũ). Nhiều doanh nghiệp, làng nghề, HTX tham gia sản xuất và chế biến chè. Đến nay, có 38 sản phẩm chè đạt tiêu chuẩn OCOP, gồm 19 sản phẩm 3 sao, 17 sản phẩm 4 sao và 2 sản phẩm 5 sao. Phần lớn các doanh nghiệp chủ yếu đầu tư chế biến chè đen với công nghệ OTĐ và CT, chủ yếu xuất khẩu sang các thị trường truyền thống như Đài Loan, Nga, Trung Đông, Trung Quốc, Pakistan...
Tiêu chuẩn Halal là hệ thống quản lý toàn diện từ nguồn nguyên liệu, sản xuất, đóng gói đến vận chuyển. Chè phải được trồng trong môi trường sạch, không sử dụng hóa chất độc hại; quá trình chế biến không lẫn tạp chất, phụ gia; dây chuyền sản xuất phải đảm bảo vệ sinh, tách biệt với sản phẩm không đạt chuẩn. Đây là điều kiện tiên quyết để tiếp cận thị trường Halal, đồng thời nâng cao giá trị sản phẩm và uy tín thương hiệu.
Xây dựng các vùng chè nguyên liệu đạt chuẩn là bước đầu tiên để tiếp cận thị trường Halal.
Tại Hội nghị bàn về giải pháp phát triển cây chè trên địa bàn tỉnh đến năm 2030, đồng chí Đặng Việt Phương - Phó Giám đốc sở Công Thương đánh giá: Nhiều quốc gia Hồi giáo có thói quen uống trà (chủ yếu chè đen) nên thị trường Halal được xem là “cánh cửa mới” giúp mở rộng xuất khẩu và gia tăng giá trị cho chuỗi sản phẩm chè của tỉnh Phú Thọ. Tiêu chuẩn Halal chủ yếu yêu cầu sản phẩm không chứa tạp chất bị cấm, không sử dụng phụ gia có nguồn gốc động vật không hợp chuẩn, không nhiễm chéo trong quá trình chế biến, được sản xuất trong môi trường đảm bảo vệ sinh nghiêm ngặt. Chè là sản phẩm có nguồn gốc thực vật, không dễ bị “haram” (cấm) như thịt động vật, nên việc đạt chuẩn Halal không quá phức tạp, chủ yếu phụ thuộc vào quy trình sản xuất, đóng gói và vận chuyển. Vì vậy, doanh nghiệp tham gia vào lĩnh vực kinh doanh, xuất khẩu chè cần chú trọng vào các khâu này nếu đặt mục tiêu vào thị trường Halal.
Phú Thọ có truyền thống trồng, sản xuất, chế biến chè lâu năm, tỉnh hiện chú trọng áp dụng các biện pháp kỹ thuật, tiêu chuẩn an toàn như GlobalGAP, RA, VietGAP, hữu cơ... Hàng năm, khoảng 20% sản lượng chế biến của tỉnh được xuất trực tiếp ra nước ngoài, khoảng 80% bán thông qua các doanh nghiệp trong nước.
Bên cạnh đó, Phú Thọ được đánh giá là tỉnh có hệ thống cơ sở chế biến chè đen với sản lượng và dây chuyền công nghệ hiện đại hàng đầu cả nước. Sản phẩm chè đen chiếm gần 70% tổng sản lượng cả tỉnh. Sản lượng chè xuất khẩu của tỉnh năm 2025 ước đạt trên 60 nghìn tấn (chủ yếu xuất khẩu sang các thị trường: Pakistan, Indonesia, Anh, Nga, Trung Đông, Ấn Độ, Trung Quốc...). Xuất khẩu chè xanh, chè đen hầu hết là ủy thác, chỉ một số ít doanh nghiệp xuất khẩu trực tiếp.
Bà Bùi Thị Mão - Giám đốc Công ty TNHH Chè Hoài Trung ở xã Chí Tiên, một trong những doanh nghiệp có kinh nghiệm hàng chục năm xuất khẩu chè chia sẻ: Thị trường Halal có tiềm năng lớn đối với ngành chè của tỉnh. Tuy là thị trường khó tính nhưng lại bền vững. Vì vậy, các đơn vị xuất khẩu chè cần hết sức lưu ý đến “tiêu chuẩn hàng rào kỹ thuật”, gây dựng và bảo vệ uy tín của thương hiệu. Khi đạt được chứng nhận Halal, chè Việt không chỉ mở rộng thị trường tại các quốc gia Hồi giáo như Malaysia, Indonesia, Ả rập Saudi mà còn nâng cao uy tín tại các thị trường khó tính khác. Halal có thể trở thành “tấm hộ chiếu chất lượng” giúp chè Việt Nam bước vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Dây chuyền sản xuất chè đen xuất khẩu của Công ty TNHH Chè Hoài Trung.
Cũng tại hội nghị trên, theo các đại biểu tham dự nhận định: Để chè Việt Nam trở thành sản phẩm Halal uy tín khu vực, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người nông dân. Trước hết, Nhà nước cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn Halal quốc gia, hài hòa với chuẩn quốc tế, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường dễ dàng hơn. Các trung tâm chứng nhận Halal trong nước cũng cần được củng cố, giảm chi phí và thủ tục cho doanh nghiệp.
Với doanh nghiệp, việc đầu tư vào dây chuyền chế biến sạch, công nghệ bảo quản hiện đại và quản trị truy xuất nguồn gốc là chìa khóa. Thay vì chỉ bán chè nguyên liệu giá rẻ, Việt Nam có thể phát triển dòng sản phẩm giá trị gia tăng như trà túi lọc Halal, trà hòa tan, trà thảo mộc kết hợp, hướng tới nhóm khách hàng trẻ tuổi trong cộng đồng Hồi giáo.
Người nông dân - mắt xích quan trọng nhất cần được đào tạo để canh tác hữu cơ, giảm thiểu thuốc bảo vệ thực vật, duy trì hệ sinh thái chè bền vững. Đây không chỉ là yêu cầu của Halal mà còn là hướng đi lâu dài cho ngành chè Việt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu tiêu dùng xanh.
Phan Cường