Hàng loạt bê bối ngành thực phẩm: Từ đại án thực phẩm giả đến cuộc thanh lọc toàn diện

Hàng loạt bê bối ngành thực phẩm: Từ đại án thực phẩm giả đến cuộc thanh lọc toàn diện
26 phút trướcBài gốc
Các sản phẩm cơ quan công an thu giữ tại hiện trường của Công ty Medistar Việt Nam
Đầu năm 2026, Công an thành phố Đà Nẵng vừa phối hợp với Viện kiểm sát nhân dân khu vực IV-Đà Nẵng điều tra, phát hiện và khởi tố đường dây sản xuất, buôn bán hàng giả là thực phẩm của Công ty DANA FOOD, số 5 Nguyễn Minh Chấn, phường Hòa Khánh.
Cơ quan Cảnh sát điều tra đã khởi tố bị can, bắt tạm giam Nguyễn Tấn Hiền và áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú đối với Đỗ Thị Thùy Trang. Khám xét trụ sở và kho hàng, cơ quan chức năng đã thu giữ hơn 7.000 sản phẩm rong biển khô các loại cùng hàng chục nghìn vỏ bao bì, nguyên, vật liệu phục vụ sản xuất hàng giả.
Trước đó, ngày 6/2, Công an thành phố Đà Nẵng cũng đã triệt xóa đường dây sản xuất khoảng 1 tấn cà phê giả mỗi ngày bằng hóa chất, phụ gia và bột đậu nành.
Phòng Cảnh sát kinh tế phát hiện Công ty Trách nhiệm hữu hạn Sản xuất kinh doanh Phương Nguyên hoạt động từ năm 2014, đăng ký trụ sở tại đường Nguyễn Sinh Sắc, phường Hòa Khánh nhưng thực tế lại sản xuất trong hẻm nhỏ ở phường Thanh Khê, có dấu hiệu sản xuất càphê bột giả.
Xác minh chuyên sâu, cơ quan chức năng có đủ căn cứ xác định các đối tượng đã trộn bột đậu nành với hóa chất, phụ gia để sản xuất cà phê giả với số lượng lớn, mỗi ngày đưa ra thị trường gần 1 tấn sản phẩm.
Giai đoạn từ năm 2024 đến đầu năm 2026 đánh dấu một thời kỳ biến động mang tính bước ngoặt đối với ngành thực phẩm Việt Nam, khi hàng loạt vụ đại án sản xuất và buôn bán thực phẩm giả, hàng kém chất lượng bị phanh phui với quy mô công nghiệp lớn.
Những vụ việc này không chỉ gây thiệt hại kinh tế lên đến hàng nghìn tỷ đồng mà còn làm lung lay nghiêm trọng niềm tin của người tiêu dùng, đe dọa trực tiếp sức khỏe cộng đồng.
Thị trường thực phẩm, vốn bùng nổ mạnh mẽ nhờ nhu cầu tăng cao về an toàn thực phẩm và dinh dưỡng, nay phải đối mặt với khủng hoảng hệ thống do lỗ hổng quản trị, chuỗi cung ứng thiếu minh bạch và tư duy chạy theo lợi nhuận ngắn hạn.
Các sản phẩm vi phạm trải rộng từ thực phẩm chức năng (TPCN), sữa bột, thịt chế biến, gia vị, nước mắm, bánh kẹo đến phụ gia, với thủ đoạn tinh vi như sử dụng hóa chất cấm, giả mạo nguồn gốc và pha trộn hàng kém chất lượng.
Khủng hoảng này, dù khắc nghiệt, lại trở thành chất xúc tác cho cuộc thanh lọc toàn diện, buộc doanh nghiệp tái cấu trúc và cơ quan quản lý siết chặt giám sát, mở ra cơ hội tái định hình ngành theo hướng an toàn, minh bạch và trách nhiệm xã hội.
Các "đại án" thực phẩm quy mô công nghiệp
Tội phạm thực phẩm đã chuyển dịch từ sản xuất thủ công nhỏ lẻ sang quy mô công nghiệp lớn với sự tham gia của các pháp nhân chính quy, KOL/KOC và thậm chí có sự tiếp tay của cán bộ quản lý.
Các vụ việc không mang tính cá biệt mà phản ánh vấn đề hệ thống, thường bắt đầu từ kiểm tra đột xuất của Bộ Y tế, Công an hoặc Cục An toàn thực phẩm (ATTP), dẫn đến thu hồi sản phẩm hàng loạt và khởi tố hình sự.
Một số vụ án tiêu biểu có thể kể đến như đại án Medistar Việt Nam. Đây là một trong những bê bối lớn nhất lịch sử ngành TPCN, hoạt động từ năm 2012 đến 2025 dưới vỏ bọc nhà máy tại Khu công nghiệp Quang Minh (Hà Nội).
Đường dây do Tổng giám đốc Đoàn Trung Đức cầm đầu đã sản xuất và tiêu thụ hàng trăm tấn TPCN giả, bao gồm collagen, vitamin, glucosamine, thuốc bổ xương khớp và các sản phẩm giả mạo nhãn hiệu nổi tiếng.
Thủ đoạn bao gồm sử dụng hóa chất cấm, pha trộn nguyên liệu kém chất lượng và vi phạm quy định kế toán để che giấu lợi bất chính gần 1.800 tỷ đồng.
Lực lượng chức năng thu giữ hàng ngàn sản phẩm kém chất lượng, và tháng 1/2026, Đoàn Trung Đức cùng 5 bị can bị khởi tố về tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm giả, phụ gia thực phẩm.
Vụ việc này phơi bày sự thiếu giám sát trong chuỗi cung ứng TPCN, nơi sản phẩm lan tỏa nhanh qua thương mại điện tử và mạng xã hội.
Quý 4/2025, khủng hoảng tại Đồ hộp Hạ Long (Halong Canfoco) - Một thương hiệu gần 70 năm tuổi gắn bó với người tiêu dùng Việt Nam nay trở thành "điểm đen" ngành.
Đầu năm 2026, Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an TP. Hải Phòng phát hiện hơn 130 tấn thịt lợn nhiễm dịch tả lợn châu Phi và vi khuẩn Salmonella tại kho lạnh của công ty, một phần đã được đưa vào sản xuất pate, thịt hộp và các sản phẩm chế biến sẵn.
Đồ hộp Hạ Long sở hữu chuỗi sản phẩm đồ hộp đa dạng trước khi bị sụp đổ.
Thủ đoạn "phù phép" thịt bệnh thành thực phẩm đóng hộp nhằm giảm chi phí nguyên liệu, dẫn đến rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe người dùng.
Tổng giám đốc Trương Sỹ Toàn cùng 8 bị can khác bị khởi tố và bắt tạm giam về tội vi phạm quy định về ATTP và thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng.
Vụ việc dẫn đến thu hồi sản phẩm trên toàn quốc, siêu thị lớn như Big C, Lotte Mart gỡ bỏ hàng loạt, và cổ phiếu CAN của công ty sụt giảm mạnh xuống thấp kỷ lục, phản ánh thiệt hại kinh tế và uy tín.
Trên mạng internet, vụ án kẹo Kera và "Tập đoàn Chị Em Rọt": Phơi bày mặt tối của influencer marketing và quảng cáo số.
Các KOL nổi tiếng như Hằng Du Mục, Quang Linh Vlogs và hoa hậu Thùy Tiên bị cáo buộc quảng cáo sai sự thật, lừa dối khách hàng bằng cách thổi phồng công dụng kẹo rau củ Kera (hàm lượng chất xơ chỉ 0,935%, không đáng kể so với quảng cáo "dinh dưỡng cao, hỗ trợ giảm cân").
Đường dây sản xuất hơn 40.000 hộp kẹo giả, bán hơn 129.000 hộp qua TikTok, Facebook và YouTube, thu về 17,5 tỷ đồng, lợi bất chính hơn 12,4 tỷ đồng (sau trừ chi phí quảng cáo).
Năm 2025, 10 bị can bị khởi tố, thu hồi 16,3 tỷ đồng và các KOL lĩnh án tù về tội lừa dối khách hàng. Vụ việc này nhấn mạnh rủi ro từ marketing kỹ thuật số, nơi sản phẩm lan tỏa nhanh nhưng thiếu kiểm chứng.
Trong lĩnh vực thực phẩm nhạy cảm dành cho các đối tượng đặc biệt, bê bối sữa giả tại Z Holding cũng gây rúng động. Năm 2025, Chủ tịch Hoàng Quang Thịnh cùng 17 bị can bị khởi tố liên quan đến 26 dòng sản phẩm sữa giả, bao gồm sữa bột công thức HIUP dành cho trẻ em và người cao tuổi, cùng hàng trăm nhãn hiệu từ đường dây Rance Pharma – Hancofood.
Thủ đoạn pha trộn phụ gia kém chất lượng, giả mạo nguồn gốc nhập khẩu, dẫn đến thiệt hại hơn 2.436 tỷ đồng và rủi ro sức khỏe nghiêm trọng (nhiễm khuẩn, thiếu dinh dưỡng). Các sản phẩm đã lưu thông rộng rãi qua thương mại điện tử, gây hoang mang cho phụ huynh và người tiêu dùng lớn tuổi.
Đi cùng với đó là hàng loạt các vụ vi phạm điển hình khác đều ở quy mô công nghiệp, lan tỏa rộng từ Bắc vào Nam, như đường dây sản xuất hơn 50 tấn thịt giả tại TP.HCM (heo giả mạo thành đà điểu, dê, nhím, nai, thu lợi hàng tỷ đồng).
Có thể kể tới như vụ Công ty nước giải khát Bắc Đô (Hà Giang): Sản xuất hơn 25.200 chai nước giải khát giả bằng chất tạo ngọt hóa học để bán cho đồng bào vùng cao; vụ giá đỗ ngậm hóa chất (Nghệ An) sử dụng hóa chất cấm 6-BAP (nước kẹo) để kích thích tăng trưởng 25.000 tấn giá đỗ; vụ đường dây Rance Pharma – Hancofood: Sản xuất sữa bột và phụ gia giả với hàng trăm nhãn hiệu...
Giá đỗ bẩn của Công ty TNHH Lâm Đạo từng gây hoang mang khi được bán trong nhiều chuỗi bán lẻ lớn như Bách hóa Xanh.
Khi năng lực quản trị không theo kịp tốc độ tăng trưởng
Một trong những nguyên nhân quan trọng khiến gia tăng đột biến các vụ bê bối thực phẩm, thực phẩm giả xuất phát từ sự mất cân đối giữa tốc độ tăng trưởng thị trường và năng lực quản trị. Doanh thu ngành thực phẩm bùng nổ sau đại dịch, nhưng cạnh tranh gay gắt buộc doanh nghiệp chạy đua về giá và sản lượng.
Hệ quả, nhiều đơn vị sẵn sàng bỏ qua chất lượng để chạy theo lợi nhuận ngắn hạn. Áp lực tối ưu chi phí dẫn đến chọn nguyên liệu rẻ từ nguồn nhập khẩu biến động (Trung Quốc, Thái Lan), pha trộn hóa chất hoặc sử dụng hàng kém chất lượng để duy trì biên lợi nhuận mỏng (thường dưới 10-15%).
Áp lực tài chính và vận hành tăng lên khi chi phí nguyên liệu nhập khẩu biến động lớn do lạm phát toàn cầu, kết hợp ngân sách quảng cáo cao (chiếm 20-30% tổng chi phí), buộc duy trì sản lượng lớn để đáp ứng nhu cầu trực tuyến.
Điều này tạo "vùng xám" như cắt giảm kiểm tra nguồn gốc, thử nghiệm độc lập hoặc đầu tư bảo quản, dẫn đến rủi ro tích tụ và bùng phát thành bê bối hệ thống.
Bên cạnh đó là sự biến tướng của thương mại mới. Thương mại điện tử và mạng xã hội (TikTok, Facebook, YouTube) thúc đẩy tiêu dùng, với KOL/KOC có hàng triệu follower tạo xu hướng nhanh chóng từ đô thị đến nông thôn.
Tuy nhiên, môi trường số che lấp điểm yếu nội tại, dễ dàng thổi phồng công dụng (như kẹo Kera) và lan tỏa hàng giả mà thiếu trách nhiệm pháp lý. Đơn hàng bùng nổ sau chiến dịch viral, song chuỗi cung ứng thiếu minh bạch, tạo điều kiện cho gian lận tích tụ.
Hoa hậu Thùy Tiên, Hằng Du Mục, Quang Linh Vlogs (từ trái qua) trong một lần livestream bán kẹo Kera. Nguồn: Cắt từ video quảng cáo của Công ty Chị Em Rọt
Một số vụ án lại phơi bày hệ thống vận hành lạc hậu của doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp lâu năm như Đồ hộp Hạ Long vẫn dựa vào quy trình thủ công, thiếu công nghệ truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chéo.
Quản trị nguyên liệu phụ thuộc con người, dễ bị lợi dụng, đặc biệt trong bối cảnh mở rộng để đa dạng hóa sản phẩm (thịt tươi/chế biến, sữa, gia vị, nước mắm, bánh kẹo, thịt giả thực vật).
Lỗ hổng trong cơ chế giám sát
Năm 2025, tỷ lệ thuốc giả phát hiện chỉ 0,024%, nhưng thực tế các đại án như Medistar (với hàng trăm tấn hàng giả lọt lưới hàng chục năm) chứng minh hàng giả đang tồn tại trong "vùng mù" của hệ thống giám sát
Các bê bối phản ánh lỗ hổng mang tính hệ thống trong quản trị doanh nghiệp và quản lý nhà nước, từ khâu đầu vào đến phân phối, khiến hàng giả tràn lan trước khi bị phát hiện.
4 yếu tố chính có thể được nhìn nhận rõ ràng từ các đại án thực phẩm gần đây cho thấy
Lỗ hổng "tự công bố" và "hậu kiểm": Cơ chế tự công bố sản phẩm (theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP) nhằm tạo thuận lợi kinh doanh nhưng bị lợi dụng làm kẽ hở trục lợi. Hậu kiểm yếu kém do lực lượng mỏng, chủ yếu dựa hồ sơ giấy tờ thay vì lấy mẫu độc lập định kỳ, dẫn đến xuất hiện phiếu thử nghiệm giả.
Sự đứt gãy trong kiểm soát nội bộ: Quy trình sản xuất, kiểm định và lưu kho thiếu "hàng rào an toàn" mạnh mẽ như tiêu chuẩn ISO, HACCP.
Quản trị nguồn gốc nguyên liệu dựa thủ công, thiếu công nghệ giám sát liên tục, khiến hành vi pha trộn hóa chất cấm hoặc hàng kém chất lượng dễ dàng xảy ra. Văn hóa tuân thủ bị lấn át bởi áp lực lợi nhuận, biến chất lượng thành "khoản chi phí cắt giảm".
Mối liên kết tiêu cực: Nhiều vụ án cho thấy sự móc nối tinh vi giữa doanh nghiệp và cán bộ quản lý. Điển hình là vụ án hối lộ tại Cục An toàn thực phẩm khi cán bộ nhận tiền để cấp 3.673 phiếu thử nghiệm giả cho 655 công ty.
Sự tồn tại của các "doanh nghiệp ma" chỉ để làm bình phong pháp lý cho các hoạt động sản xuất phi pháp cũng là một điểm nhức nhối.
Áp lực tăng trưởng lấn át đạo đức kinh doanh: Tại Đồ hộp Hạ Long, áp lực tối ưu chi phí dường như đã lấn át các biện pháp an toàn. Việc quản lý chất lượng nguyên liệu đầu vào – vốn là trách nhiệm trực tiếp của ban điều hành – đã bị xem nhẹ để giữ giá bán cạnh tranh.
Bê bối ngành thực phẩm tạo đà cho các biện pháp thúc đẩy minh bạch hóa thị trường
Bước tiến tái cấu trúc: Kỷ nguyên số và truy xuất nguồn gốc
Khủng hoảng niềm tin đẩy thị trường vào giai đoạn thanh lọc khốc liệt, với phản ứng bị động nhưng quyết liệt từ doanh nghiệp (gỡ sản phẩm, siết kiểm tra nội bộ) và người tiêu dùng (tẩy chay, chuyển sang hàng nhập khẩu có chứng nhận). Đồng thời, đây là chất xúc tác cho cải tổ vĩ mô, từ xử lý vụ việc sang phòng ngừa hệ thống.
Các cơ quan quản lý cho thấy sự đổi mới tư duy quản lý. Từ 2026, chuyển từ "xử lý vụ việc" sang "phòng ngừa hệ thống" và kiểm soát rủi ro ngay từ đầu, với hình sự hóa mạnh mẽ vi phạm tổ chức (tăng kiểm tra đột xuất, xử phạt quảng cáo sai sự thật).
Khung pháp lý được hoàn thiện khi Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 (hiệu lực từ 1/7/2024) thiết lập nghĩa vụ bồi thường thiệt hại không phụ thuộc lỗi, bảo vệ đặc biệt nhóm yếu thế (trẻ em, người cao tuổi). Kết hợp Luật ATTP sửa đổi, tăng trách nhiệm doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
Cuối năm 2025, Bộ Công thương chính thức vận hành Hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia. Qua đó, thí điểm mã QR cho nông sản từ đầu 2026 (bắt đầu với sầu riêng), dự kiến áp dụng toàn diện cho 100% nông sản vào 2027, giúp theo dõi từ nông trại đến bàn ăn, giảm gian lận nguồn gốc.
Chính phủ đặt mục tiêu đến năm 2030, 100% sản phẩm OCOP nông sản, thực phẩm phải được truy xuất nguồn gốc qua hệ thống quốc gia. Mọi nhật ký hành trình từ nông hộ, vùng sản xuất, thời gian thu hoạch đến tem xác thực điện tử mã QR sẽ được hiển thị minh bạch cho người tiêu dùng.
Cùng với đó là việc thiết lập tiêu chuẩn xanh và ESG. Bộ Công Thương đẩy mạnh hơn 400 tiêu chuẩn quốc gia về sản xuất xanh, kinh tế tuần hoàn, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận tài chính xanh qua báo cáo ESG (Environmental, Social, Governance), khuyến khích đầu tư công nghệ bền vững.
Cuối cùng là việc siết chặt quản lý quảng cáo số. Luật Quảng cáo và Thương mại điện tử sửa đổi ràng buộc trách nhiệm nền tảng (Shopee, Lazada) và KOL/KOC, yêu cầu kiểm chứng thông tin trước quảng bá, ngăn chặn thổi phồng công dụng và quảng cáo sai sự thật.
Hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia
Kỳ vọng sự tử tế và minh bạch mới
"Cơn bão" thực phẩm bẩn quy mô công nghiệp giai đoạn 2024-2026 không chỉ là đòn giáng mạnh vào niềm tin xã hội mà còn là "liều thuốc thử" khắc nghiệt đối với năng lực quản trị quốc gia.
Từ những đại án rúng động như Medistar, Đồ hộp Hạ Long cho đến các 'ma trận' quảng cáo số của KOL, bức tranh tối màu này đã buộc cả hệ thống quản lý và cộng đồng doanh nghiệp phải thức tỉnh.
Giai đoạn 2025-2026 có thể coi là cuộc "thay máu" cần thiết để ngành thực phẩm Việt Nam tái định hình, lấy chất lượng sản phẩm làm cốt lõi thay vì lợi nhuận ngắn hạn.
Không còn đất cho tư duy kinh doanh chộp giật hay lợi nhuận ngắn hạn, kỷ nguyên mới của ngành thực phẩm Việt Nam đang buộc phải tái thiết trên nền tảng của sự minh bạch, công nghệ truy xuất nguồn gốc và hành lang pháp lý chặt chẽ.
Cuộc "đại phẫu" này, dù đau đớn với hàng loạt bản án và sự sụp đổ của các thương hiệu lâu năm, lại là bước ngoặt tất yếu để thanh lọc thị trường – nơi mà đạo đức kinh doanh và sức khỏe cộng đồng phải trở thành giá trị cốt lõi cho sự phát triển bền vững.
Nam Hải
Nguồn Nhà Quản Trị : https://theleader.vn/hang-loat-be-boi-nganh-thuc-pham-tu-dai-an-thuc-pham-gia-den-cuoc-thanh-loc-thi-truong-toan-dien-d43982.html