Hành động đột phá, biến quyết sách thành kết quả
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm. Ảnh: Báo QĐND
Thông điệp ấy không chỉ mang tính chỉ đạo điều hành, mà còn là sự định hình lại chuẩn mực hành động của toàn hệ thống chính trị trong giai đoạn phát triển mới, nơi hành động không còn là lựa chọn mà trở thành mệnh lệnh.
Lịch sử cách mạng Việt Nam đã nhiều lần chứng minh, mỗi bước phát triển đều gắn với những thời điểm mà chủ trương đúng được chuyển hóa thành hành động quyết liệt, đồng bộ và sáng tạo. Ngược lại, khi khoảng cách giữa nghị quyết và thực tiễn bị kéo dài, khi những quyết sách lớn không được thực thi đến nơi đến chốn, thì chính khoảng cách ấy trở thành lực cản vô hình, làm suy giảm hiệu lực lãnh đạo và bào mòn niềm tin xã hội. Nhận diện “độ trễ” của nghị quyết vì vậy không chỉ là nhìn vào tiến độ triển khai, mà còn là nhìn vào khoảng cách giữa kỳ vọng của nhân dân với kết quả đạt được trong thực tế. Một nghị quyết dù đúng đắn đến đâu, nếu không được triển khai kịp thời, đồng bộ và hiệu quả, thì giá trị của nó cũng sẽ giảm dần theo thời gian.
Điều đáng chú ý trong chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước lần này là sự nhìn nhận rất thẳng thắn: Điểm nghẽn lớn hiện nay không nằm ở chỗ thiếu chủ trương, mà nằm ở năng lực tổ chức thực hiện. Đây không chỉ là một nhận định mang tính thực tiễn, mà còn là một sự tự soi chiếu cần thiết, thể hiện bản lĩnh của một Đảng cầm quyền dám nhìn thẳng vào những hạn chế của mình để đổi mới.
“Độ trễ” không đơn thuần đến từ quy trình hay thủ tục, mà sâu xa hơn, bắt nguồn từ tâm lý e dè, sợ trách nhiệm, từ thói quen làm việc theo lối cũ, từ tư duy an toàn, ngại va chạm trong một bộ phận cán bộ. Khi mỗi quyết định đều bị cân nhắc quá mức vì sợ sai; khi công việc bị đùn đẩy qua nhiều tầng nấc; khi trách nhiệm không được xác định rõ ràng; thì nghị quyết dù đúng cũng khó có thể chuyển hóa thành kết quả cụ thể.
Chính vì vậy, yêu cầu chuyển mạnh từ “nói” sang “làm” không chỉ là thay đổi cách làm việc, mà là thay đổi một trạng thái tâm lý, một nếp nghĩ đã tồn tại dai dẳng. Làm ngay, làm đúng, làm quyết liệt, làm đến cùng, đó phải trở thành kỷ luật hành động, chứ không dừng lại ở khẩu hiệu.
Ở đây, chống hình thức cần được hiểu theo nghĩa đầy đủ và sâu sắc hơn. Hình thức không chỉ là những biểu hiện bề ngoài như báo cáo dài, hội họp nhiều, mà còn là một kiểu “hoàn thành nhiệm vụ trên giấy”, nơi kết quả được đo bằng văn bản thay vì bằng tác động thực tế. Khi thành tích được tính bằng số lượng văn bản, số cuộc họp, số chỉ tiêu hình thức, thì bản chất của công việc rất dễ bị che khuất.
Do đó, việc thay đổi thước đo đánh giá có ý nghĩa như một cuộc “chỉnh chuẩn” trong quản trị. Khi đánh giá không còn dựa vào quy trình mà dựa vào kết quả; khi hiệu quả xã hội, mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp trở thành tiêu chí trung tâm; thì chủ nghĩa hình thức sẽ dần bị loại bỏ. Đây chính là bước chuyển từ một nền hành chính nặng về thủ tục sang một nền quản trị hướng đến kết quả, từ “làm cho xong” sang “làm cho ra sản phẩm”, từ “đúng quy trình” sang “đúng mục tiêu phát triển”.
Tuy nhiên, để biến tinh thần ấy thành hiện thực, không thể chỉ dừng ở việc kêu gọi ý chí, mà phải bắt đầu từ những thay đổi căn bản trong phương thức lãnh đạo và tổ chức thực hiện. Điểm cốt lõi là chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo phát triển. Trong cách tiếp cận mới, Nhà nước và hệ thống chính trị không chỉ là chủ thể quản lý, mà còn là lực lượng tạo lập môi trường, tháo gỡ rào cản, khơi thông nguồn lực, thúc đẩy sáng tạo. Điều này thể hiện qua yêu cầu hoàn thiện thể chế, rà soát, sửa đổi những quy định còn bất cập, chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, từ “xin - cho” sang “phục vụ”, từ kiểm soát cứng nhắc sang quản trị linh hoạt nhưng hiệu quả.
Những điều chỉnh về tổ chức trong một số lĩnh vực chiến lược, đặc biệt là lĩnh vực tư tưởng, truyền thông và khoa học, cũng cho thấy một bước đi quan trọng trong việc nâng cao hiệu lực lãnh đạo trực tiếp, thường xuyên của Trung ương. Đây không chỉ là sự sắp xếp về mặt tổ chức, mà còn là sự điều chỉnh phương thức lãnh đạo theo hướng tinh gọn, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới.
Dẫu vậy, thể chế dù hoàn thiện đến đâu cũng chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ vẫn nằm ở con người, ở đội ngũ cán bộ, đảng viên, đặc biệt là người đứng đầu. Yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là có phẩm chất và năng lực, mà phải có bản lĩnh thực thi. Bản lĩnh ấy thể hiện ở khả năng dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm; ở tinh thần không né tránh khó khăn, không đùn đẩy công việc; ở ý chí theo đuổi mục tiêu đến cùng, không bỏ dở giữa chừng. Một cán bộ giỏi không chỉ là người tham mưu tốt, mà phải là người tổ chức thực hiện hiệu quả, tạo ra kết quả cụ thể.
Nguyên tắc “6 rõ”: Rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ trách nhiệm, rõ thẩm quyền, rõ kết quả, vì vậy không chỉ là một công cụ quản lý, mà là cách thiết lập lại trật tự trách nhiệm trong bộ máy. Khi mỗi việc đều có người chịu trách nhiệm cụ thể, khi mọi kết quả đều được đo đếm rõ ràng, thì sẽ không còn chỗ cho sự mơ hồ hay né tránh. Trách nhiệm được cá thể hóa cũng đồng nghĩa với việc danh dự được gắn chặt với kết quả công việc.
Đi liền với trách nhiệm là kỷ luật. Một nền quản trị hiện đại không thể thiếu kỷ luật, kỷ cương. Nhưng kỷ luật ở đây không phải là sự ràng buộc cứng nhắc, mà là khuôn khổ để hành động hiệu quả hơn. Khi kỷ luật được thực thi nghiêm túc, mọi hoạt động sẽ đi vào nền nếp, mọi quyết định sẽ có cơ sở rõ ràng, mọi sai phạm sẽ được ngăn chặn kịp thời. Đồng thời, việc bảo vệ những người dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm cũng là điều kiện để tạo ra không gian đổi mới sáng tạo, tránh tình trạng “sợ sai” dẫn đến “không làm”.
Trong toàn bộ quá trình ấy, công tác chính trị, tư tưởng giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khi triển khai nhiều chủ trương lớn cùng lúc, với mức độ cải cách sâu rộng, nếu không giữ vững nền tảng tư tưởng, không tạo được sự thống nhất cao trong Đảng và đồng thuận trong xã hội, thì những chủ trương đúng cũng khó đạt được kết quả như mong muốn. Công tác tư tưởng vì vậy phải thực sự đi trước, mở đường, không dừng ở việc quán triệt nghị quyết, mà phải chuyển hóa thành niềm tin, thành động lực hành động trong mỗi cán bộ, đảng viên và trong toàn xã hội.
Hành động chỉ có ý nghĩa khi được duy trì đến cùng và được kiểm soát chặt chẽ. Nếu không có cơ chế kiểm tra, giám sát hiệu quả, thì những quyết tâm ban đầu rất dễ bị suy giảm theo thời gian. Việc xác định kiểm tra, giám sát là một phương thức lãnh đạo, chứ không phải là khâu “hậu kiểm”, cho thấy một bước tiến quan trọng trong nhận thức và thực tiễn. Kiểm tra để phòng ngừa từ sớm, từ xa; giám sát để phát hiện và điều chỉnh kịp thời; kỷ luật để siết chặt trách nhiệm - đó là một chu trình khép kín bảo đảm cho mọi chủ trương được thực hiện nghiêm túc, hiệu quả.
Đặc biệt, việc lãnh đạo cấp cao trực tiếp tham gia các hoạt động kiểm tra, giám sát không chỉ mang ý nghĩa tổ chức, mà còn là sự nêu gương. Khi người đứng đầu trực tiếp kiểm tra, trực tiếp chỉ đạo, trực tiếp chịu trách nhiệm về kết quả, thì thông điệp về hành động và trách nhiệm sẽ lan tỏa mạnh mẽ trong toàn hệ thống. Khi kiểm tra gắn với tháo gỡ khó khăn, khi giám sát đi cùng với thúc đẩy hành động, thì kỷ luật không còn là áp lực, mà trở thành động lực.
Cuối cùng, mọi nỗ lực đều hướng tới một mục tiêu cao nhất: Nâng cao đời sống của nhân dân, củng cố niềm tin xã hội. Nghị quyết chỉ thực sự đi vào cuộc sống khi nó tạo ra những chuyển biến cụ thể, khi người dân cảm nhận được những thay đổi tích cực trong đời sống hằng ngày. Khi đó, nghị quyết không còn là những dòng chữ trên giấy, mà trở thành hiện thực sống động.
Những chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không chỉ nhằm triển khai, thực hiện Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng mà còn định hình một chuẩn mực mới trong lãnh đạo và quản trị. Ở đó, hành động là trung tâm, kỷ luật là nền tảng, trách nhiệm là danh dự. Khi tinh thần “nói là làm, làm đến cùng, làm có hiệu quả” trở thành chuẩn mực chung, khi mỗi cấp, mỗi ngành đều hành động với quyết tâm cao nhất thì “độ trễ” sẽ bị triệt tiêu, nghị quyết sẽ nhanh chóng đi vào cuộc sống, và niềm tin của nhân dân sẽ tiếp tục được bồi đắp vững chắc bằng chính những kết quả cụ thể, thiết thực và bền vững.
NGUYỄN ANH VŨ