Với Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh bước vào kỷ nguyên phát triển mới sau Đại hội XIV của Đảng, “hạnh phúc của Nhân dân” không còn là một khái niệm trừu tượng, mà đang dần trở thành thước đo cốt lõi cho mọi chính sách và hành động.
Có lẽ chưa bao giờ trong các văn kiện chính trị, trong các phát biểu của lãnh đạo, và trong đời sống xã hội, khái niệm “hạnh phúc” lại được nhắc đến nhiều như hôm nay. Nhưng điều đáng nói không phải ở tần suất xuất hiện của từ ngữ ấy, mà ở sự thay đổi trong cách hiểu và cách hành động xung quanh nó.
Trước đây, khi nói đến phát triển, chúng ta thường nghĩ đến những con số: Tốc độ tăng trưởng GDP, thu nhập bình quân đầu người, quy mô nền kinh tế. Những con số ấy rất quan trọng, bởi không có nền tảng vật chất thì không thể nói đến những giá trị cao hơn. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, phát triển sẽ trở nên khuyết thiếu. Một xã hội có thể giàu lên, nhưng vẫn có những con người cô đơn, bất an, thiếu niềm tin, thiếu cơ hội để sống một cuộc đời có ý nghĩa.
Chính vì vậy, sự chuyển dịch từ “tăng trưởng kinh tế” sang “phát triển vì con người” trong đó hạnh phúc trở thành thước đo – không chỉ là một lựa chọn, mà là một tất yếu của thời đại.
Trên thế giới, nhiều quốc gia đã sớm nhận ra điều này. Bhutan với chỉ số Tổng hạnh phúc quốc gia (GNH) là một ví dụ đặc biệt, nhưng không phải là duy nhất. Liên Hợp Quốc công bố Báo cáo Hạnh phúc Thế giới hằng năm, nhiều nước phát triển xây dựng các chỉ số đo lường mức độ hài lòng của người dân, thậm chí đưa “well-being” trở thành tiêu chí đánh giá chính sách công. Những xu hướng đó cho thấy một nhận thức chung: Phát triển không thể chỉ đo bằng của cải vật chất, mà phải được cảm nhận trong đời sống thực của con người.
Với Việt Nam, tư duy này không phải là điều gì xa lạ. Ngay từ Tuyên ngôn Độc lập năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định quyền “được sống, được tự do và mưu cầu hạnh phúc” của mỗi người dân. Đó không chỉ là một tuyên ngôn chính trị, mà còn là một triết lý phát triển xuyên suốt. Và hôm nay, trong bối cảnh mới, triết lý ấy đang được cụ thể hóa một cách rõ nét hơn bao giờ hết.
Khi nói đến hạnh phúc như một thước đo phát triển thì đó không chỉ là câu chuyện kinh tế mà còn là câu chuyện của văn hóa, của con người. Ảnh: VietNamNet
Đại hội XIV của Đảng đã đặt ra một tầm nhìn phát triển đất nước đến năm 2030, 2045 với những mục tiêu đầy khát vọng. Nhưng điều đáng chú ý là trong các định hướng lớn, yếu tố “con người” luôn được đặt ở vị trí trung tâm.
Nghị quyết 80 về phát triển văn hóa tiếp tục khẳng định văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội, mà còn là nguồn lực nội sinh, là “hệ điều tiết” của phát triển. Và trong hệ điều tiết đó, hạnh phúc của con người chính là đích đến.
Điều này đang dần được hiện thực hóa trong các chính sách cụ thể. Khi Bộ Y tế đề xuất mô hình chăm sóc người cao tuổi tại cộng đồng; khi ngành giáo dục hướng tới một môi trường học tập không chỉ hiệu quả mà còn nhân văn; khi các địa phương đầu tư vào không gian xanh, vào thiết chế văn hóa, vào chất lượng sống của người dân… tất cả đều phản ánh một sự chuyển dịch rõ ràng: Từ phát triển “cho có” sang phát triển “cho con người”.
Hà Nội là một ví dụ tiêu biểu. Khi thành phố xác định mục tiêu xây dựng “Thủ đô văn hiến – văn minh – hiện đại” thì đằng sau những mỹ từ ấy là một triết lý sâu sắc: Phát triển không chỉ để trở nên lớn hơn mà để trở nên đáng sống hơn. Những không gian đi bộ quanh hồ Hoàn Kiếm, những tuyến phố văn hóa, những nỗ lực cải thiện chất lượng không khí, giao thông, dịch vụ công… tất cả đều hướng tới một điều rất cụ thể: Để người dân cảm thấy hạnh phúc hơn trong chính nơi mình sống.
Nhưng nói đến hạnh phúc, không thể chỉ dừng lại ở hạ tầng hay dịch vụ. Hạnh phúc còn là một trạng thái tinh thần, một cảm nhận sâu sắc của con người về cuộc sống của mình. Và ở đây, vai trò của văn hóa trở nên đặc biệt quan trọng.
Một xã hội có thể rất phát triển về vật chất nhưng nếu thiếu đi những giá trị văn hóa – sự gắn kết cộng đồng, lòng nhân ái, niềm tin, bản sắc thì con người vẫn có thể cảm thấy trống rỗng. Ngược lại, trong những hoàn cảnh khó khăn, chính văn hóa lại là nguồn lực giúp con người vượt qua, tìm thấy ý nghĩa và niềm vui trong cuộc sống.
Vì vậy, khi chúng ta nói đến hạnh phúc như một thước đo phát triển thì đó không chỉ là câu chuyện của kinh tế mà còn là câu chuyện của văn hóa, của con người. Đó là việc xây dựng một môi trường sống mà ở đó, mỗi người đều được tôn trọng, được lắng nghe, được phát triển; một xã hội mà ở đó, các giá trị tốt đẹp được nuôi dưỡng và lan tỏa.
Tuy nhiên, chuyển từ tư duy sang hành động không phải là điều dễ dàng. Làm thế nào để đo lường hạnh phúc? Làm thế nào để biến một khái niệm mang tính chủ quan thành một tiêu chí chính sách? Làm thế nào để bảo đảm rằng mọi người dân, ở mọi vùng miền, đều có cơ hội tiếp cận hạnh phúc? Đây là những câu hỏi không đơn giản, nhưng không phải là không có lời giải.
Trước hết, cần xây dựng một hệ thống chỉ số hạnh phúc phù hợp với điều kiện Việt Nam, kết hợp giữa các yếu tố khách quan (thu nhập, y tế, giáo dục, môi trường…) và yếu tố chủ quan (mức độ hài lòng, cảm nhận về cuộc sống). Điều quan trọng không phải là sao chép mô hình của nước khác, mà là tìm ra cách tiếp cận phù hợp với bối cảnh văn hóa, xã hội của chúng ta.
Thứ hai, cần đặt hạnh phúc của người dân vào trung tâm của mọi chính sách. Mỗi quyết định phát triển từ quy hoạch đô thị, đầu tư hạ tầng, đến cải cách hành chính đều cần được đặt câu hỏi: Điều này có làm cho người dân hạnh phúc hơn không? Có giảm bớt những lo toan, phiền hà, bất an trong cuộc sống của họ không?
Thứ ba, cần phát huy vai trò của cộng đồng và của từng cá nhân. Hạnh phúc không thể được “ban phát” từ trên xuống, mà phải được xây dựng từ chính mỗi con người, mỗi gia đình, mỗi cộng đồng. Một xã hội hạnh phúc là một xã hội mà ở đó, mỗi người đều có trách nhiệm với chính mình và với người khác.
Cuối cùng, cần một sự thay đổi trong cách chúng ta nhìn nhận về thành công. Thành công không chỉ là giàu có mà còn là sự cân bằng, sự bình an, sự gắn kết. Một quốc gia thành công không chỉ là một quốc gia mạnh về kinh tế, mà còn là một quốc gia mà người dân cảm thấy tự hào, tin tưởng và hạnh phúc.
Ngày Quốc tế Hạnh phúc vì thế không chỉ là một dịp để nói về những điều tốt đẹp mà còn là một lời nhắc nhở: Phát triển phải có con người ở trung tâm, và hạnh phúc của con người phải là đích đến.
Trong hành trình hướng tới năm 2030, 2045, Việt Nam đang đứng trước một cơ hội lớn để định hình một mô hình phát triển mới – một mô hình không chỉ dựa trên tăng trưởng, mà dựa trên hạnh phúc. Đó không phải là một con đường dễ dàng, nhưng là một con đường đúng đắn.
Bởi suy cho cùng, mọi nỗ lực phát triển, mọi chính sách, mọi chiến lược… nếu không hướng tới việc làm cho con người sống tốt hơn, hạnh phúc hơn, thì đều trở nên vô nghĩa.
Và khi mỗi người dân cảm thấy hạnh phúc trong cuộc sống của mình, đó chính là lúc chúng ta có thể tự tin nói rằng: Đất nước đang phát triển đúng hướng, và tương lai đang mở ra không chỉ bằng những con số mà bằng những nụ cười.
PGS.TS Bùi Hoài Sơn