Hành trình tìm đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc - Người đi ra biển để tìm hình hài Tổ quốc

Hành trình tìm đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc - Người đi ra biển để tìm hình hài Tổ quốc
3 giờ trướcBài gốc
Nhưng chính cuộc ra đi lặng lẽ ấy lại mở ra một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất của lịch sử Việt Nam hiện đại.
Hơn một thế kỷ đã đi qua kể từ ngày ấy, nhưng mỗi lần nhắc lại hành trình tìm đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh, người Việt Nam vẫn không khỏi xúc động khi nghĩ về một con người đã chấp nhận đánh đổi cả tuổi trẻ, hạnh phúc riêng tư và cuộc đời mình để tìm cho dân tộc một con đường sống. Đó không đơn thuần là một chuyến đi vượt đại dương. Đó là cuộc ra đi để tìm “hình hài Tổ quốc” giữa thời đại mà đất nước đang chìm trong đêm dài nô lệ.
Từ cái nôi yêu nước đến khát vọng giải phóng dân tộc
Nguyễn Sinh Cung - sau này là Nguyễn Tất Thành, Nguyễn Ái Quốc và Hồ Chí Minh - sinh ra trong một gia đình nhà Nho yêu nước tại làng Sen, Nam Đàn, Nghệ An. Đó là vùng đất nghèo nhưng giàu truyền thống khí phách. Mảnh đất từng sản sinh biết bao bậc nghĩa sĩ chống ngoại xâm, từng hun đúc nên tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam qua nhiều thế hệ.
Cha của Người - cụ Nguyễn Sinh Sắc - là một nhà Nho có chí khí, đỗ Phó bảng nhưng không chịu cúi đầu làm tay sai cho thực dân. Mẹ của Người - bà Hoàng Thị Loan - là hiện thân của đức hy sinh, chịu thương chịu khó của người phụ nữ Việt Nam. Chính môi trường gia đình ấy đã gieo vào tâm hồn cậu bé Nguyễn Sinh Cung những hạt giống đầu tiên của lòng yêu nước và ý thức dân tộc.
Nhưng tình yêu nước của Nguyễn Tất Thành không chỉ được nuôi dưỡng từ gia đình mà còn được hun đúc từ hiện thực đau thương của đất nước đầu thế kỷ XX.
Đó là những đoàn dân phu đói khát chết dọc đường Cửa Rào - Trấn Ninh. Đó là cảnh nhân dân lầm than dưới roi vọt của thực dân phong kiến. Đó là những phong trào yêu nước lần lượt thất bại trong máu và nước mắt. Từ phong trào Cần Vương, Đông Du của Phan Bội Châu đến xu hướng cải cách của Phan Châu Trinh, tất cả đều chưa tìm được con đường đưa dân tộc thoát khỏi vòng nô lệ.
Đất nước lúc ấy như một con thuyền lạc hướng giữa biển đêm.
Người thanh niên Nguyễn Tất Thành đã lớn lên trong bầu không khí lịch sử ấy. Người đau nỗi đau của dân tộc, day dứt trước thân phận mất nước và sớm đặt ra câu hỏi lớn nhất đời mình: phải làm gì để cứu nước?
Điều đặc biệt ở Nguyễn Tất Thành là Người không chấp nhận đi theo lối mòn. Người kính trọng các bậc tiền bối yêu nước nhưng không tuyệt đối hóa con đường của họ. Trong khi nhiều sĩ phu đương thời hướng về phương Đông để cầu viện Nhật Bản hoặc trông chờ cải cách từ triều đình phong kiến, Nguyễn Tất Thành lại chọn một hướng đi hoàn toàn khác: đi sang phương Tây để “xem nước Pháp và các nước khác làm như thế nào rồi sẽ trở về giúp đồng bào”.
Đó là một quyết định phi thường đối với một thanh niên thuộc địa đầu thế kỷ XX.
Bởi muốn đi ra thế giới khi ấy không chỉ cần lòng can đảm mà còn cần một tầm nhìn vượt thời đại. Nguyễn Tất Thành hiểu rằng muốn đánh bại chủ nghĩa thực dân thì trước hết phải hiểu nó. Muốn giải phóng dân tộc thì phải tìm cho được con đường đúng đắn chứ không thể chỉ dựa vào lòng yêu nước cảm tính.
Chính từ đây, cuộc hành trình lịch sử bắt đầu.
Cuộc ra đi từ bến Nhà Rồng và khát vọng tìm hình hài Tổ quốc
Ngày 5-6-1911 đã đi vào lịch sử dân tộc như một dấu mốc thiêng liêng. Từ bến Nhà Rồng, Nguyễn Tất Thành lấy tên Văn Ba xuống tàu làm phụ bếp để bắt đầu hành trình vượt biển.
Không ai biết rằng cuộc ra đi của người thanh niên ấy rồi sẽ làm thay đổi vận mệnh Việt Nam.
Hành trang của Người không phải vàng bạc hay quyền lực. Đó chỉ là đôi bàn tay lao động, ý chí sắt đá và tình yêu nước cháy bỏng. Có lẽ trong lịch sử hiện đại hiếm có cuộc hành trình nào cô độc và vĩ đại đến thế.
Ngày 5-6-1911, từ bến Nhà Rồng - cảng Sài Gòn, người thanh niên yêu nước Nguyễn Tất Thành rời Tổ quốc, ra đi trên con tàu Đô đốc Latouche-Tréville để thực hiện hoài bão giải phóng nước nhà khỏi ách nô lệ của thực dân, đế quốc. Ảnh: TTXVN
Biển cả trước mặt Người không chỉ là khoảng không địa lý. Đó còn là khoảng cách giữa nô lệ và tự do, giữa bóng tối và ánh sáng, giữa tuyệt vọng và hy vọng của một dân tộc.
Sau này, nhà thơ Chế Lan Viên đã viết trong “Người đi tìm hình của nước”:
Đất nước đẹp vô cùng. Nhưng Bác phải ra đi
Chỉ một câu thơ mà chứa đựng toàn bộ bi kịch và vẻ đẹp của lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XX. Chính vì yêu đất nước đến tận cùng nên Người mới chấp nhận rời xa đất nước để tìm đường cứu nước.
Đó không phải cuộc ra đi để tìm danh vọng cho riêng mình. Đó là cuộc ra đi để tìm “hình hài Tổ quốc” - tìm con đường để dân tộc Việt Nam được đứng thẳng giữa nhân loại.
10 năm đi qua thế giới để hiểu bản chất của chủ nghĩa thực dân
Trong gần 10 năm bôn ba qua nhiều châu lục, Nguyễn Tất Thành đã sống cuộc đời của một người lao động thực sự. Người làm phụ bếp trên tàu, quét tuyết, cào than, rửa ảnh, làm thuê trong khách sạn… Cuộc sống cực nhọc ấy không làm Người gục ngã mà ngược lại giúp Người hiểu sâu sắc hơn thân phận của những người cùng khổ trên toàn thế giới.
Đi đến đâu, Người cũng nhìn thấy hai thế giới đối lập: một bên là những kẻ thống trị sống xa hoa trên mồ hôi và máu của nhân dân lao động; một bên là những con người bị áp bức đang vật lộn để tồn tại.
Từ châu Phi đến châu Mỹ, từ nước Anh đến nước Pháp, Nguyễn Tất Thành nhận ra rằng ở đâu chủ nghĩa thực dân cũng mang cùng một bộ mặt tàn bạo. Nó không chỉ áp bức dân tộc Việt Nam mà còn chà đạp lên nhân phẩm của hàng triệu con người thuộc địa khác.
Điều quan trọng hơn, trong quá trình ấy, Người dần tìm thấy lực lượng có thể trở thành đồng minh của dân tộc Việt Nam: giai cấp công nhân và những người lao động bị áp bức trên toàn thế giới.
Những năm tháng ở Anh và Pháp có ý nghĩa đặc biệt trong quá trình hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh. Tại đây, Người có điều kiện quan sát tận mắt các quốc gia tư bản phát triển - nơi sản sinh ra khẩu hiệu “Tự do - Bình đẳng - Bác ái” nhưng đồng thời cũng là trung tâm của chủ nghĩa thực dân đang thống trị các dân tộc yếu hơn.
Nguyễn Ái Quốc sớm nhận ra sự mâu thuẫn lớn của xã hội tư sản phương Tây: họ nói về tự do nhưng lại tước đoạt tự do của các dân tộc thuộc địa; họ nói về nhân quyền nhưng lại chà đạp quyền sống của hàng triệu con người da màu.
Những nhận thức ấy giúp Người vượt qua ảo tưởng về mô hình dân chủ tư sản.
Người khâm phục tinh thần đấu tranh của nhân dân Pháp và nhân dân Mỹ, nhưng đồng thời cũng hiểu rằng các cuộc cách mạng tư sản chưa thể giải phóng triệt để những người lao động và các dân tộc bị áp bức.
Đây là bước chuyển biến quan trọng trong tư duy chính trị của Nguyễn Ái Quốc: từ lòng yêu nước truyền thống đến nhận thức mang tính quốc tế và giai cấp.
Từ người yêu nước trở thành chiến sĩ cách mạng quốc tế
Nếu cuộc ra đi năm 1911 là bước ngoặt đầu tiên thì việc Nguyễn Ái Quốc đến với chủ nghĩa Mác - Lênin chính là bước ngoặt quyết định của lịch sử cách mạng Việt Nam.
Những năm sống tại Paris, Nguyễn Ái Quốc tích cực tham gia phong trào công nhân và Đảng Xã hội Pháp. Người vừa lao động kiếm sống vừa viết báo, diễn thuyết và đấu tranh cho quyền lợi của các dân tộc thuộc địa.
Năm 1919, thay mặt Hội những người Việt Nam yêu nước tại Pháp, Nguyễn Ái Quốc gửi “Bản yêu sách của nhân dân An Nam” tới Hội nghị Versailles. Bản yêu sách gồm 8 điểm đòi các quyền tự do dân chủ tối thiểu cho nhân dân Việt Nam.
Mặc dù yêu sách không được chấp nhận, nhưng sự kiện ấy có ý nghĩa lịch sử to lớn. Lần đầu tiên, tiếng nói của dân tộc Việt Nam vang lên trên diễn đàn quốc tế bằng một lập trường chính trị rõ ràng.
Quan trọng hơn, từ thực tiễn ấy, Nguyễn Ái Quốc hiểu rằng các cường quốc tư bản sẽ không tự nguyện trao trả độc lập cho các dân tộc thuộc địa.
Con đường cứu nước không thể dựa vào lòng thương hại của kẻ thống trị.
Nguyễn Ái Quốc tại Đại hội lần thứ XVIII của Đảng Xã hội Pháp ở Tua, tháng 12-1920
Chính trong bối cảnh ấy, tháng 7-1920, Nguyễn Ái Quốc đọc được “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của Vladimir Lenin đăng trên báo L’Humanité.
Đó là khoảnh khắc có ý nghĩa quyết định không chỉ với cuộc đời Nguyễn Ái Quốc mà còn với vận mệnh dân tộc Việt Nam.
Sau này, Người kể lại bằng những lời đầy xúc động:
“Luận cương của Lênin làm cho tôi rất cảm động, phấn khởi, sáng tỏ, tin tưởng biết bao!”
Trong Luận cương của Lênin, Nguyễn Ái Quốc nhìn thấy lần đầu tiên quyền tự quyết của các dân tộc thuộc địa được đặt thành một vấn đề chiến lược của cách mạng thế giới.
Người tìm thấy ở đó câu trả lời cho câu hỏi lớn nhất đời mình: con đường giải phóng dân tộc Việt Nam phải gắn liền với cách mạng vô sản và phong trào đấu tranh của những người bị áp bức trên toàn thế giới.
Từ một người yêu nước, Nguyễn Ái Quốc trở thành người cộng sản.
Từ đây, hành trình tìm đường cứu nước đã tìm thấy ánh sáng.
Đại hội Tours năm 1920 và sự lựa chọn mang tính lịch sử
Tháng 12-1920, tại Đại hội Tours của Đảng Xã hội Pháp, Nguyễn Ái Quốc bỏ phiếu tán thành việc gia nhập Quốc tế III và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.
Sự kiện ấy không chỉ đánh dấu bước trưởng thành trong nhận thức chính trị của Nguyễn Ái Quốc mà còn mở ra một thời kỳ mới cho cách mạng Việt Nam.
Lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, một người Việt Nam trở thành người cộng sản với ý thức đầy đủ về mối quan hệ giữa giải phóng dân tộc và giải phóng giai cấp.
Đây là sự lựa chọn có tính lịch sử.
Bởi từ đó, cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam không còn là một phong trào yêu nước đơn lẻ mà gắn liền với dòng chảy lớn của phong trào cách mạng thế giới.
Nguyễn Ái Quốc đã nâng chủ nghĩa yêu nước truyền thống Việt Nam lên một tầm cao mới - gắn lòng yêu nước với chủ nghĩa quốc tế vô sản.
Đó là một sáng tạo lớn của Hồ Chí Minh.
“Đường về Tổ quốc” và sự hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh
Sau khi tiếp cận chủ nghĩa Mác - Lênin, Nguyễn Ái Quốc tiếp tục hoạt động tại Liên Xô và nhiều nước khác để nghiên cứu lý luận, tham gia phong trào cộng sản quốc tế và chuẩn bị về tư tưởng, tổ chức cho cách mạng Việt Nam.
Chính trong quá trình ấy, hệ thống tư tưởng Hồ Chí Minh từng bước hình thành.
Người không sao chép máy móc chủ nghĩa Mác - Lênin mà vận dụng sáng tạo vào hoàn cảnh cụ thể của Việt Nam. Người hiểu rằng muốn cách mạng thành công phải giải quyết đúng mối quan hệ giữa dân tộc và giai cấp, giữa độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.
Đối với Hồ Chí Minh, độc lập dân tộc không chỉ là quyền thiêng liêng của một quốc gia mà còn là điều kiện để nhân dân được sống tự do, hạnh phúc.
Đó là lý do vì sao toàn bộ cuộc đời Người luôn gắn liền với nhân dân.
Từ “Bản án chế độ thực dân Pháp”, “Đường Kách mệnh” đến việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930, Nguyễn Ái Quốc từng bước chuẩn bị nền tảng tư tưởng và tổ chức cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
Có thể nói, cuộc ra đi năm 1911 không chỉ mở ra hành trình tìm đường cứu nước mà còn mở đầu cho quá trình hình thành một hệ tư tưởng lớn của thời đại.
Ý nghĩa lịch sử và giá trị thời đại của cuộc ra đi năm 1911
Nhìn lại hơn một thế kỷ lịch sử, có thể khẳng định rằng cuộc ra đi tìm đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh là một sự kiện mang tầm vóc lịch sử đặc biệt.
Đó là bước khởi đầu cho con đường cách mạng vô sản ở Việt Nam.
Đó là cuộc tìm kiếm đầy gian khổ nhưng đúng đắn, đưa dân tộc Việt Nam từ thân phận nô lệ đến độc lập, tự do.
Quan trọng hơn, cuộc hành trình ấy để lại cho các thế hệ hôm nay nhiều bài học lớn.
Trước hết là bài học về lòng yêu nước. Hồ Chí Minh yêu nước không bằng khẩu hiệu mà bằng hành động. Người chấp nhận mọi gian khổ, hy sinh để tìm con đường sống cho dân tộc.
Đó còn là bài học về tinh thần độc lập trong tư duy. Nguyễn Ái Quốc không đi theo lối mòn. Người biết tiếp thu tinh hoa nhân loại nhưng luôn giữ bản lĩnh tự chủ của dân tộc Việt Nam.
Đó cũng là bài học về khát vọng học hỏi và tầm nhìn thời đại. Người thanh niên Nguyễn Tất Thành ra đi không phải để chạy trốn thực tại mà để hiểu sâu hơn thế giới và tìm con đường cho dân tộc mình.
Trong thời đại hôm nay, khi đất nước bước vào hành trình hội nhập toàn cầu, tinh thần ấy vẫn còn nguyên giá trị.
Thanh niên Việt Nam hôm nay không còn phải ra đi tìm đường cứu nước như Nguyễn Ái Quốc năm xưa, nhưng vẫn cần một khát vọng lớn: khát vọng làm cho đất nước hùng cường, văn minh và nhân ái hơn.
Người đi ra biển để tìm hình hài Tổ quốc
Có những cuộc ra đi chỉ thuộc về một đời người. Nhưng cũng có những cuộc ra đi làm thay đổi vận mệnh của cả một dân tộc.
Ngày 5-6-1911, từ bến Nhà Rồng, Nguyễn Tất Thành đã đi ra biển lớn bằng trái tim của một người yêu nước chân chính. Người ra đi không phải để tìm một tương lai cho riêng mình mà để tìm “hình hài Tổ quốc” trong tương lai.
Và cuối cùng, Người đã tìm thấy.
Đó là một Việt Nam độc lập.
Một Việt Nam của nhân dân.
Một Việt Nam có quyền ngẩng cao đầu giữa thế giới.
Hơn một thế kỷ đã qua, nhưng bóng dáng người thanh niên năm ấy dường như vẫn còn đứng nơi bến cảng Nhà Rồng, nhìn về phía biển khơi với ánh mắt đau đáu vì dân tộc.
Cuộc hành trình ấy đã khép lại trong lịch sử, nhưng ánh sáng của nó vẫn chưa bao giờ tắt trong tâm hồn Việt Nam.
Bùi Quang Xuân
Nguồn Đồng Nai : https://baodongnai.com.vn/chinh-tri/202606/hanh-trinh-tim-duong-cuu-nuoc-cua-nguyen-ai-quoc-nguoi-di-ra-bien-de-tim-hinh-hai-to-quoc-dce516e/