Hệ lụy của xung đột Trung Đông với dòng khí đốt và việc bảo hộ công dân

Hệ lụy của xung đột Trung Đông với dòng khí đốt và việc bảo hộ công dân
5 giờ trướcBài gốc
Xung đột Trung Đông đang ảnh hưởng nghiêm trọng tới nguồn cung khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu
Nguy cơ gián đoạn thị trường khí đốt toàn cầu
Cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran đang tạo ra những dư chấn địa - chính trị sâu rộng. Trung Đông vốn được xem là “trái tim năng lượng” của thế giới, đồng thời là điểm giao thoa chiến lược giữa các tuyến hàng hải, thương mại và hàng không quốc tế. Khi căng thẳng quân sự bùng phát, hai trục hệ quả gồm nguy cơ gián đoạn nguồn cung khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và bảo hộ công dân đang song hành, phản ánh tính liên thông của an ninh năng lượng và an ninh con người trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Tâm điểm của cuộc khủng hoảng năng lượng lần này là Eo biển Hormuz, tuyến hàng hải hẹp nhưng có ý nghĩa sống còn đối với thương mại dầu khí quốc tế. Khoảng 20% lượng dầu thô và một phần đáng kể LNG của thế giới đi qua “điểm nghẽn” này mỗi ngày. Đối với LNG, đây là cửa ngõ xuất khẩu chủ lực của Qatar, nhà xuất khẩu LNG lớn thứ hai toàn cầu. Dữ liệu theo dõi tàu biển cho thấy ít nhất 11 tàu chở LNG từ Qatar đã phải tạm dừng hành trình để tránh rủi ro an ninh. Tình trạng tương tự cũng diễn ra với các chuyến hàng từ Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE). Khi các tàu buộc phải giảm tốc, neo đậu hoặc quay đầu, thị trường ngay lập tức phản ứng bằng việc đẩy giá khí đốt giao ngay tăng mạnh.
Sự nhạy cảm của thị trường khí đốt hiện nay đặc biệt cao nếu đặt trong bối cảnh ký ức về cú sốc năng lượng sau xung đột Nga - Ukraine vẫn còn nguyên. Thị trường LNG vốn đã tái cân bằng mong manh sau năm 2022, nhờ nguồn cung dồi dào và nhu cầu chững lại ở châu Âu. Tuy nhiên, một cú sốc mới tại Trung Đông có thể phá vỡ trạng thái cân bằng này. Không chỉ giá giao ngay bị tác động, mà các hợp đồng dài hạn, thường gắn với giá dầu Brent, cũng trở nên đắt đỏ hơn khi dầu thô leo thang.
Châu Á được đánh giá là khu vực dễ tổn thương nhất. Hơn 80% sản lượng LNG của Qatar xuất sang thị trường này, trong đó Trung Quốc chiếm gần 1/3 lượng nhập khẩu, tiếp theo là Ấn Độ và Nhật Bản. Các nhà nhập khẩu lớn tại 3 nền kinh tế này đang khẩn trương tìm kiếm nguồn thay thế từ Mỹ, Australia hay châu Phi, song nguồn cung dư thừa trên thị trường giao ngay không còn nhiều.
Tại Nhật Bản, các hãng vận tải biển lớn như Nippon Yusen, Mitsui OSK Lines và Kawasaki Kisen Kaisha đã chỉ thị tàu tránh xa Hormuz hoặc neo chờ ở khu vực an toàn. Ở châu Âu, dù mức độ phụ thuộc trực tiếp vào LNG Trung Đông thấp hơn, lượng dự trữ khí đốt sau mùa đông chưa thực sự dồi dào khiến thị trường vẫn rất nhạy cảm trước biến động giá. Trong khi đó, nhiều hãng vận tải và tập đoàn năng lượng quốc tế cũng điều chỉnh chiến lược. Hapag-Lloyd tuyên bố đình chỉ quá cảnh qua Hormuz; Maersk theo dõi chặt chẽ tình hình an ninh tại vịnh Ba Tư và Biển Đỏ; còn CMA CGM yêu cầu tàu tìm nơi trú ẩn an toàn. Những động thái này không chỉ phản ánh rủi ro quân sự mà còn cho thấy chi phí bảo hiểm hàng hải và phí vận tải có thể tăng vọt.
Một yếu tố đáng lo ngại khác là khả năng gián đoạn kéo dài sẽ buộc các cơ sở hóa lỏng tại Qatar, đặc biệt ở khu liên hợp Ras Laffan, phải cắt giảm công suất nếu không thể xuất khẩu đều đặn. LNG không thể lưu trữ lâu dài như dầu thô; chuỗi cung ứng đòi hỏi dòng chảy liên tục. Chỉ cần một mắt xích bị tắc nghẽn, hiệu ứng domino sẽ lan rộng ra toàn cầu. Trong kịch bản xung đột leo thang, thị trường khí đốt có thể đối mặt với đợt biến động mạnh nhất kể từ năm 2022. Giá năng lượng tăng sẽ kéo theo lạm phát, tác động tới chi phí sản xuất, vận tải và đời sống dân sinh tại nhiều quốc gia, đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển vốn phụ thuộc nhập khẩu năng lượng.
Bài toán bảo hộ công dân trong “nhịp sống chiến tranh”
Cùng với khủng hoảng năng lượng là vấn đề bảo hộ công dân, thước đo năng lực ứng phó khủng hoảng của mỗi quốc gia. Khi không phận Trung Đông bị phong tỏa, hàng loạt chuyến bay bị hủy, hàng chục nghìn người rơi vào tình trạng mắc kẹt tại các điểm trung chuyển như Dubai, Abu Dhabi hay Doha. Tại châu Âu, chính quyền Pháp duy trì kế hoạch an ninh Vigipirate ở mức cao nhất, tăng cường bảo vệ các mục tiêu nhạy cảm liên quan đến Mỹ và Israel. Ở Trung Âu, Thủ tướng CH Séc triển khai các chuyến bay hồi hương bằng Airbus và máy bay quân sự Casa để đón công dân từ Ai Cập và Jordan. Nam Phi kêu gọi công dân đăng ký vị trí với đại sứ quán do việc sơ tán gặp khó khăn vì không phận đóng cửa.
Các trung tâm hàng không như Dubai và Abu Dhabi, vốn được coi là an toàn và ổn định, nay chứng kiến hơn 50% chuyến bay bị hủy. Nhiều người phải lái xe xuyên đêm sang Oman hoặc Saudi Arabia để tìm cơ hội rời khu vực. Thị trường thuê chuyên cơ riêng bùng nổ, cho thấy khi khủng hoảng xảy ra, khả năng tiếp cận phương tiện di chuyển trở thành yếu tố phân tầng rõ rệt.
Tại Israel, Chính phủ ban bố tình trạng khẩn cấp, kích hoạt cơ chế phòng thủ mặt trận nội địa. Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) yêu cầu người dân vào hầm trú ẩn khi còi báo động vang lên. Không phận, bao gồm sân bay Ben Gurion, bị đóng cửa. Dù hệ thống điện, nước và lương thực vẫn duy trì, đời sống người dân đã bước vào “nhịp sống chiến tranh”.
Đối với Việt Nam, công tác bảo hộ công dân được triển khai khẩn trương. Đại sứ quán Việt Nam tại Israel kích hoạt cơ chế ứng phó 24/7, rà soát danh sách cộng đồng, duy trì liên lạc và cập nhật khuyến cáo an toàn. Đến nay chưa ghi nhận thương vong trong cộng đồng người Việt, song tâm lý lo lắng là điều khó tránh khỏi khi các đợt báo động diễn ra cả ban đêm.
Bảo hộ công dân trong bối cảnh xung đột hiện đại không chỉ là tổ chức sơ tán. Đó còn là cung cấp thông tin minh bạch, phối hợp với nước sở tại, chuẩn bị kịch bản theo nhiều cấp độ và bảo đảm an toàn cho chính cán bộ ngoại giao. Khi giao thông hàng không tê liệt, việc tìm tuyến đường thay thế, phối hợp trung chuyển qua nước thứ ba hay sử dụng máy bay quân sự trở thành những lựa chọn cần tính toán kỹ lưỡng.
Khủng hoảng Trung Đông lần này cho thấy hai khái niệm tưởng như tách biệt, gồm an ninh năng lượng và bảo hộ công dân, thực chất có mối liên hệ chặt chẽ. Khi nguồn cung LNG bị đe dọa, giá năng lượng tăng cao sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới sinh kế, việc làm và ổn định xã hội tại nhiều quốc gia. Ngược lại, khi xung đột quân sự bùng phát, dòng người di chuyển, sơ tán hay mắc kẹt lại tạo thêm áp lực lên hạ tầng, kinh tế và chính sách đối ngoại.
Trong thế giới toàn cầu hóa, một “điểm nghẽn” như Hormuz có thể tác động tới hóa đơn điện của hộ gia đình ở châu Á, quyết định sản xuất của nhà máy tại châu Âu và kế hoạch đầu tư của doanh nghiệp tại châu Phi. Đồng thời, một quyết định đóng cửa không phận tại Trung Đông có thể khiến hàng trăm nghìn lao động, du học sinh hay khách du lịch lâm vào tình trạng bấp bênh. Cuộc xung đột hiện nay vì thế không chỉ là bài kiểm tra sức chịu đựng của thị trường năng lượng, mà còn là phép thử đối với năng lực quản trị khủng hoảng và trách nhiệm bảo hộ công dân của các chính phủ. Ổn định Trung Đông không đơn thuần là lợi ích khu vực, mà là điều kiện tiên quyết cho ổn định kinh tế và an sinh toàn cầu.
Hoàng Tuấn
Nguồn ANTĐ : https://anninhthudo.vn/he-luy-cua-xung-dot-trung-dong-voi-dong-khi-dot-va-viec-bao-ho-cong-dan-post639914.antd