Tôi quen rồi mê giọng hát của Julio Iglesias trong một hoàn cảnh rất cụ thể, rất riêng, cách đây gần ba mươi năm.
Dạo ấy, vào dịp trước Tết Nguyên đán Kỷ Mão năm 1999, tôi có một đợt công tác kéo dài hai tuần ở Đà Lạt. Ngay con dốc đối diện rạp Hòa Bình, sát một night club mà giờ tôi không còn nhớ tên, có một quán bar nhỏ gọi là You and Me. Tối nào xong việc tôi cũng ghé vào, gọi một carafon de rouge, thêm một đĩa salade thịt, rồi ngồi lặng ở góc tối nhất của quán, chỉ để nhấm nháp rượu vang và nghe Julio Iglesias hát.
Thật ra, tôi đến You and Me không phải để giải trí, càng không phải để nuôi dưỡng một thứ hoài niệm ủy mị nào đó. Đó gần như là một nhu cầu mang tính tâm thần: tôi cần một giọng hát đủ chậm, đủ trầm và đủ từng trải để kéo nhịp sống của mình xuống, trả nó về một vận tốc mà con người tôi có thể chịu đựng được.
Tôi không nghe Julio theo nghĩa thông thường; tôi để tiếng hát ấy chảy qua mình, lặng lẽ và đều đặn, như người ta để rượu ngấm dần trong một buổi tối dài ở Đà Lạt.
Sau một tai nạn giao thông, Julio Iglesias khi ấy đang là thủ môn trẻ của Real Madrid, đã tìm đến âm nhạc và trở thành danh ca - Ảnh: Billboard
Âm nhạc của Julio Iglesias chưa bao giờ thật sự khởi đầu như một thứ buộc tôi phải chú ý. Ông không đòi hỏi sự tập trung hay mời gọi sự ngưỡng mộ. Ở You and Me - cái quán bar gần như chỉ chuyên trị nhạc của Julio - ông hiện diện như một người đàn ông từng trải đã ngồi sẵn từ trước, trong căn phòng, trong ký ức, trong cái khoảng lặng mà tôi từng ngỡ là riêng tư nhất của mình. Và chính sự hiện diện lặng lẽ ấy, theo tôi, là nơi hội tụ toàn bộ một điều gì đó rất khác biệt ở ông.
Sinh tại Madrid năm 1943, Julio Iglesias bước vào đời trưởng thành từ một hướng khác với âm nhạc. Ông từng là thủ môn trẻ của Real Madrid, đi trên một lộ trình sáng sủa và vững vàng, với tương lai dường như đã được phác thảo sẵn. Tai nạn giao thông nghiêm trọng ở tuổi đôi mươi buộc lộ trình ấy phải dừng lại. Những tháng ngày nằm bất động, các tổn thương thần kinh và quá trình hồi phục kéo dài đặt ông vào một tình thế khắc nghiệt: đời sống yêu cầu một thân thể quen vận động phải học cách đứng yên và chịu đựng. Cây guitar xuất hiện trong hoàn cảnh đó, trước hết như một phương tiện tập cử động, rồi dần dần trở thành ngôn ngữ biểu đạt. Julio bắt đầu viết nhạc từ nhu cầu tự sắp xếp lại cảm giác tồn tại của mình, và chính từ sự tái khởi động ấy mà con đường sau này của ông mở ra.
Julio Iglesias bước lên sân khấu với kinh nghiệm của một người từng rơi khỏi quỹ đạo quen thuộc của đời sống rồi kiên nhẫn tìm cách trở lại. Giọng hát của ông vì thế mang theo sự từng trải hơn là trưng trổ, hiện diện hơn là khẳng định. Nó ngồi thầm thì bên cạnh người nghe, trong một khoảng cách được giữ vừa đủ để mỗi người tự nhận ra phần nào của chính mình trong đó.
Sự nghiệp của Julio, nhìn bề ngoài, là một chuỗi thành công gần như phi lý: hàng trăm triệu album bán ra, hàng nghìn buổi diễn trên khắp các châu lục, hát bằng nhiều thứ tiếng - từ Tây Ban Nha, Anh, Pháp đến Ý, Bồ Đào Nha, và trở thành một trong số rất ít nghệ sĩ không nói tiếng Anh nhưng vẫn chiếm được vị trí trung tâm trong thị trường âm nhạc Mỹ suốt nhiều thập niên. Nhưng nếu nhìn kỹ, thành công ấy không đến từ những cú bứt phá ngoạn mục, mà từ một chiến lược rất nhất quán. Julio không cố thay đổi khán giả; ông thay đổi chính mình để có thể đứng cạnh họ.
Âm nhạc của ông không gắn với những biến cố lớn của lịch sử hay đại diện cho một phong trào thẩm mỹ cấp tiến, cũng không mang tham vọng cải tạo thế giới. Nó gắn với những khoảnh khắc mà lịch sử thường bỏ qua: một buổi tối dài hơn bình thường, một cuộc tình không đi đến đâu, một cảm giác trống rỗng không đủ lớn để gọi tên là tuyệt vọng. Julio hát cho những khoảnh khắc ấy, và ông làm điều đó với một sự kiên nhẫn hiếm thấy.
Julio không làm mới âm nhạc, ông chỉ giữ cho âm nhạc đủ chân thật để người nghe có thể quay lại bất cứ lúc nào mà vẫn nhận ra chính mình - Ảnh: NUVO Magazine
Tôi từng nghe không ít người gán cho ông những nhãn quen thuộc: sến, cũ, lặp lại chính mình. "Okay, fine". Tôi hiểu những phán xét ấy, nhưng tôi không đứng cùng phía. Julio quả có lặp lại, song đó là một sự lặp lại có chủ ý và được kiểm soát. Ông hiểu rất rõ rằng đời sống cảm xúc của con người biến đổi chậm hơn rất nhiều so với công nghệ hay hệ tư tưởng.
Nỗi cô đơn của một người đàn ông trung niên ở thập niên 1970, xét đến tận cùng, không khác mấy so với nỗi cô đơn của một người đàn ông khác ở thập niên 1990 hay 2020. Thứ thay đổi chủ yếu là bối cảnh sống, chứ không phải hình thái của cảm xúc. Julio chọn gắn bó với hình thái ấy và chấp nhận vị trí của một giọng nói quen thuộc - một giọng nói để quay lại, thay vì theo đuổi tham vọng trở thành một giọng nói mới.
Ở điểm này, Julio Iglesias giống một quán bar cũ hơn là một phòng hòa nhạc. Người ta đến với ông trước hết để nghe, và chỉ để nghe. Không phải để tìm một trải nghiệm mới, mà để quay lại một cảm giác đã quen thuộc với chính mình. Âm nhạc của Julio không đẩy người nghe ra phía trước; nó giữ họ ở lại. Nó tạo ra một không gian nơi cảm xúc được phép ở nguyên trạng, không cần diễn giải thêm. Trong giọng hát ấy có một nhịp độ ổn định, một cách nhả chữ và dẫn giai điệu khiến thời gian chậm lại vừa đủ để con người kịp nhận ra mình đang ở đâu trong đời sống. Giá trị của Julio nằm ở khả năng giữ cho cảm xúc không bị cuốn trôi, giữ cho những trạng thái rất người - cô đơn, mong manh, chờ đợi - vẫn có chỗ đứng trong một thế giới ngày càng ồn ào và gấp gáp.
Đóng góp lớn nhất của Julio Iglesias không nằm ở số lượng album hay những con số bán đĩa, mà ở việc ông tạo ra một dạng âm nhạc có thể đi cùng người nghe suốt nhiều giai đoạn đời sống mà không đòi hỏi họ phải thay đổi. Ông không ép cảm xúc phải lớn lên hay tiến hóa theo thời đại. Julio hát về những điều lặp lại trong đời sống, và chính sự lặp lại ấy mang lại cảm giác bền vững. Nỗi cô đơn, khát khao được yêu, nhu cầu được thấu hiểu trong các ca khúc của ông không chạy theo thời sự; chúng tồn tại lâu dài vì chạm đến những tầng cảm xúc sâu thẳm nhất trong tâm hồn. Julio không làm mới âm nhạc, ông chỉ giữ cho âm nhạc đủ chân thật để người nghe có thể quay lại bất cứ lúc nào mà vẫn nhận ra chính mình.
Năm 2024, Netflix đã ký hợp đồng với Julio Iglesias để thực hiện dự án về cuộc đời ông - Ảnh: Hollywood Reporter
Quay lại những đêm Đà Lạt của tôi, tôi không còn nhớ chính xác mình đã nghe bài nào nhiều nhất. Các giai điệu chồng lên nhau, tan vào tiếng gió ngoài phố, mùi gỗ cũ và rượu vang, đến mức không còn phân định rõ ràng giữa bài hát này với bài khác.
Thứ còn lại sau tất cả không phải là danh sách album hay vô số ca khúc, mà là một trạng thái: cảm giác được ngồi yên trong yên tĩnh, không cần phải gắng gượng để tỏ ra sắc sảo hay truy tìm câu trả lời cho bất cứ điều gì. Trong những khoảnh khắc ấy, Julio Iglesias thôi hiện diện như một ca sĩ và trở thành một người bạn, mang theo một tiết tấu chậm hơn để tôi mượn tạm, vừa đủ giúp mình không bị cuốn đi trong những đêm mùa đông của Đà Lạt.
Có lẽ đó chính là đóng góp quan trọng nhất của Julio Iglesias đối với văn hóa đại chúng: ông tạo ra một không gian âm nhạc nơi con người được phép yếu đi một chút, được chậm lại, không cần lúc nào cũng phải tỏ ra lanh lợi hay mạnh mẽ. Điều này, với tôi, hoàn toàn hợp tạng.
Nếu phải nói ngắn gọn, tôi sẽ nói rằng Julio Iglesias không khiến tôi tin vào tình yêu, mà khiến tôi tin rằng nỗi buồn, khi được cất lên bằng một giọng điệu phù hợp, có thể trở nên chịu đựng được. Và đôi khi, chỉ cần vậy thôi cũng đủ để một giọng hát đi cùng mình suốt cả đời.
Tino Cao