Sự bùng nổ của tài sản mã hóa đặt ra thách thức cho khuôn khổ pháp lý truyền thống
Phát biểu khai mạc Hội thảo, PGS.TS. Nguyễn Hoàng Anh - Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Luật, ĐHQGHN cho biết, những năm gần đây, sự bùng nổ của công nghệ Blockchain đã thúc đẩy tài sản mã hóa (TSMH) phát triển mạnh mẽ, đồng thời dần trở thành một cấu phần không thể thiếu trong hệ thống tài chính toàn cầu. Việt Nam thuộc nhóm những quốc gia có tỷ lệ sở hữu và giao dịch tài sản mã hóa cao nhất trên thế giới, với quy mô dòng vốn liên quan lên tới 220 tỷ USD trong năm tài chính từ tháng 7/2024 - tháng 6/2025 (theo Chainalysis).
Tuy nhiên, sự phát triển này lại diễn ra trong bối cảnh khuyết thiếu khung pháp lý rõ ràng dẫn đến nhiều rủi ro như: Nguy cơ lừa đảo, gian lận và thao túng thị trường; khó khăn trong việc giám sát, truy vết các giao dịch do tính ẩn danh. Trong bối cảnh đó, việc nhận diện rõ bản chất và đặc trưng của tài sản mã hóa được xem là cơ sở quan trọng để xây dựng khuôn khổ pháp lý phù hợp.
PGS.TS. Nguyễn Hoàng Anh - Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Luật, ĐHQGHN cho biết, TSMH đang trở thành một cấu phần không thể thiếu trong hệ thống tài chính toàn cầu
Hình thành và được vận hành trên nền tảng công nghệ hiện đại, TSMH mang đặc tính phi tập trung, không phụ thuộc vào trung gian tài chính truyền thống và cho phép các giao dịch diễn ra trực tiếp trên phạm vi toàn cầu. Theo PGS.TS. Lê Thị Thu Thủy - Phụ trách Bộ môn Luật Tài chính - Ngân hàng, Khoa Luật tư, Trường Đại học Luật, ĐHQGHN, chính những đặc tính này vừa mở ra cơ hội phát triển mới, vừa đặt ra yêu cầu cấp thiết phải điều chỉnh khuôn khổ pháp lý phù hợp.
Bên cạnh đó, tính ẩn danh và phân tán của giao dịch khiến việc giám sát, truy vết và xác định trách nhiệm pháp lý trở nên phức tạp hơn, trong khi các khuôn khổ pháp lý truyền thống vốn được thiết kế dựa trên sự hiện diện của các chủ thể trung gian. Điều này đòi hỏi cơ quan quản lý phải có cách tiếp cận mới, vừa thích ứng với sự phát triển của công nghệ, vừa bảo đảm an toàn, minh bạch và ổn định của thị trường tài chính.
Thực tiễn phát triển của thị trường TSMH đang cho thấy sự “lệch pha cấu trúc” giữa công nghệ và pháp luật, khi tốc độ đổi mới công nghệ vượt xa khả năng thích ứng của hệ thống quy định hiện hành, đồng thời làm gia tăng khoảng trống pháp lý trong quản lý, giám sát và bảo vệ nhà đầu tư. PGS.TS. Nguyễn Thị Thương Huyền - nguyên Trưởng khoa Thuế và Hải quan, Học viện Tài chính khẳng định, đây là thách thức mang tính hệ thống, đòi hỏi cách tiếp cận chính sách linh hoạt, theo kịp diễn biến công nghệ nhưng vẫn bảo đảm an toàn và ổn định của thị trường tài chính.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không thể chậm trễ trong thiết lập khung pháp lý về TSMH
Chia sẻ tại hội thảo, PGS.TS. Nguyễn Văn Vân - Khoa Luật Thương mại, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh cho biết, Liên bang Nga là một trường hợp điển hình về quá trình chuyển đổi tư duy pháp lý đối với TSMH, từ chỗ phủ nhận đến từng bước thừa nhận và định danh như một “quyền kỹ thuật số” trong hệ thống pháp luật dân sự. Theo PGS.TS., cách tiếp cận này không chỉ phản ánh sự thích ứng thận trọng của pháp luật trước đổi mới công nghệ, mà còn cho thấy nỗ lực xây dựng một khung pháp lý có tính hệ thống, dựa trên việc phân tầng TSMH theo bản chất quyền tài sản và quyền nghĩa vụ.
Từ thực tiễn đó, PGS.TS. Nguyễn Văn Vân cho rằng, kinh nghiệm của Liên bang Nga gợi mở cho Việt Nam từng bước hoàn thiện cách tiếp cận lý luận về TSMH theo hướng thống nhất, đồng bộ, đồng thời xây dựng hành lang pháp lý toàn diện, tránh tình trạng phân mảnh trong điều chỉnh pháp luật đối với loại tài sản mới này.
Tại Liên minh châu Âu, khung pháp lý đối với thị trường TSMH được xây dựng theo hướng thống nhất trên toàn khu vực, với trọng tâm là thiết lập cơ chế cấp phép và giám sát chặt chẽ đối với các tổ chức cung cấp dịch vụ TSMH (CASPs). PGS.TS. Phạm Thị Giang Thu - Chủ tịch Trung tâm Trọng tài Thương mại và Đầu tư Việt Nam khẳng định, cách tiếp cận này không chỉ góp phần nâng cao tính minh bạch của thị trường, tăng cường bảo vệ nhà đầu tư mà còn tạo nền tảng pháp lý ổn định để thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực tài chính số.
Trong khi đó, tại Hoa Kỳ, cách tiếp cận pháp lý đối với thị trường TSMH mang tính phân tán và linh hoạt hơn, với sự tham gia của nhiều cơ quan quản lý như Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC), Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai (CFTC) và các cơ quan cấp bang. Mô hình này cho phép cơ quan quản lý phản ứng nhanh với sự phát triển của thị trường, song cũng đặt ra thách thức về tính thống nhất trong điều chỉnh pháp luật - PGS.TS. Phạm Thị Giang Thu nhấn mạnh.
Có thể thấy, các quốc gia trên thế giới có cách tiếp cận không đồng nhất đối với pháp luật điều chỉnh việc thành lập và quản lý TSMH, điều này phản ánh sự khác biệt về mức độ phát triển thị trường, định hướng chính sách và quan điểm quản lý rủi ro của từng quốc gia.
Toàn cảnh Hội thảo
Việt Nam hướng tới xây dựng khung pháp lý đồng bộ cho TSMH
Tại Việt Nam, Nhà nước cũng đang từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý đối với thị trường TSMH thông qua việc ban hành các chính sách thí điểm và luật chuyên ngành có liên quan như Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP của Chính phủ về thí điểm thị trường TSMH ban hành ngày 09/09/2025 và Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026… đưa Việt Nam trở thành quốc gia thứ 46 công nhận TSMH. Theo PGS.TS. Đinh Dũng Sỹ - nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp luật, Văn phòng Chính phủ, những động thái này cho thấy định hướng chuyển từ giai đoạn “vùng xám” sang từng bước thiết lập cơ chế quản lý chính thức, có kiểm soát đối với loại tài sản mới này.
PGS.TS. Đinh Dũng Sỹ cũng nhấn mạnh, bên cạnh việc xây dựng các quy định điều chỉnh hoạt động phát hành, giao dịch và cung cấp dịch vụ, cần đặc biệt chú trọng đến cơ chế kiểm soát rủi ro, bảo vệ nhà đầu tư và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính. Đồng thời, pháp luật cũng cần có tính linh hoạt, thích ứng với sự phát triển nhanh của công nghệ, qua đó tạo nền tảng cho thị trường TSMH tại Việt Nam phát triển minh bạch, an toàn và bền vững.
PGS.TS. Đinh Dũng Sỹ - nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp luật, Văn phòng Chính phủ khẳng định, Việt Nam đang từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý đối với thị trường TSMH
Tuy nhiên, việc hoàn thiện khung pháp lý đối với TSMH tại Việt Nam cần gắn với nâng cao nhận thức pháp lý và năng lực tuân thủ của các chủ thể tham gia thị trường, qua đó bảo đảm hiệu quả thực thi trong thực tế và hạn chế các rủi ro phát sinh. TS. Nguyễn Phương Thảo - Phó Trưởng khoa Luật, Học viện Ngân hàng khẳng định, đây không chỉ là yêu cầu mang tính kỹ thuật trong xây dựng pháp luật mà còn là điều kiện tiên quyết để các quy định đi vào cuộc sống, góp phần định hình hành vi thị trường theo hướng minh bạch, đáp ứng chuẩn mực quốc tế.
Trong bối cảnh TSMH còn tiềm ẩn nhiều rủi ro và biến động, việc nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của nhà đầu tư và các tổ chức cung cấp dịch vụ sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố niềm tin thị trường, từ đó tạo nền tảng cho sự phát triển ổn định và bền vững của hệ sinh thái TSMH tại Việt Nam.
Từ những phân tích lý luận và thực tiễn tại hội thảo, có thể thấy việc xây dựng khung pháp lý đối với thị trường TSMH tại Việt Nam không chỉ là yêu cầu tất yếu mà còn là bước đi quan trọng nhằm bắt kịp xu thế phát triển của kinh tế số toàn cầu. Việc tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế, đồng thời phát huy đặc thù trong nước sẽ là cơ sở để Việt Nam từng bước hoàn thiện thể chế, hướng tới xây dựng thị trường TSMH minh bạch, an toàn và bền vững trong thời gian tới.
Các vị đại biểu chụp ảnh lưu niệm tại Hội thảo
Phạm Trang