Ảnh minh họa.
Điều đáng nói là áp lực ấy ngày nay không còn đơn thuần đến từ một kỳ thi cuối cấp. Điều khiến học sinh mệt mỏi hơn cả chính là sự chồng chéo, phức tạp của hệ thống tuyển sinh. Một học sinh cuối cấp hiện nay không chỉ học để thi tốt nghiệp; các em phải lao vào cuộc đua IELTS, SAT, đánh giá năng lực, đánh giá tư duy, rồi mải miết canh chừng các tổ hợp xét tuyển thay đổi từng năm. Một nền giáo dục mà học sinh luôn trong trạng thái thi cử triền miên là điều cần phải nhìn nhận nghiêm túc.
Ai cũng biết, bản chất của giáo dục là giúp con người phát triển toàn diện về tri thức, nhân cách và tư duy. Thế nhưng, sự phát triển thiếu đồng bộ của các phương thức xét tuyển đang khiến việc học mang nặng tính “chiến thuật”. Thay vì hỏi “mình cần học gì để hiểu biết hơn”, học sinh lại hỏi “mình cần học gì để dễ đỗ đại học hơn”. Mỗi trường đại học đưa ra một kiểu xét tuyển riêng, từ chứng chỉ ngoại ngữ, học bạ đến phỏng vấn, bài luận... khiến học sinh buộc phải chạy theo một cuộc đua không hồi kết. Khi mục tiêu học tập bị dẫn dắt bởi cơ chế tuyển sinh, học sinh dễ dàng học lệch, bỏ bê những môn không dùng để xét tuyển và thiếu đi thời gian cho những trải nghiệm sống quý giá.
Có thể thấy rõ rằng, hệ lụy của tình trạng “thi chồng thi” không chỉ dừng lại ở sự mệt mỏi thể xác mà còn là sự căng thẳng tâm lý kéo dài. Học sinh luôn phải sống trong nỗi sợ: Sợ chậm hơn bạn bè, sợ thiếu chứng chỉ, sợ thay đổi quy chế... Đáng lo ngại hơn, áp lực này đang có xu hướng trẻ hóa khi nhiều gia đình cho con luyện thi từ cấp trung học cơ sở vì lo ngại “thua từ vạch xuất phát”. Trong khi đó, tuổi học trò lẽ ra phải là giai đoạn được khám phá năng lực tự nhiên thay vì bị cuốn vào guồng quay như một mặc định xã hội.
Điều đáng nói là áp lực thi cử cũng đè nặng lên vai phụ huynh với những khoản chi phí khổng lồ cho các trung tâm luyện thi và chứng chỉ quốc tế. Giáo dục đang có nguy cơ bị thương mại hóa quá mức khi thành công trong tuyển sinh phụ thuộc vào khả năng đầu tư tài chính. Từ đó, một rào cản bất bình đẳng hiện hữu: học sinh thành phố có điều kiện tiếp cận các trung tâm ngoại ngữ và kỳ thi riêng, trong khi học sinh nông thôn, vùng khó khăn chỉ biết trông chờ vào kỳ thi tốt nghiệp truyền thống. Nếu cơ hội trúng tuyển bị chi phối bởi điều kiện kinh tế thay vì năng lực thực sự, mục tiêu công bằng giáo dục sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Chúng ta không phủ nhận việc đa dạng hóa phương thức tuyển sinh là cần thiết để đánh giá học sinh toàn diện hơn, tuy nhiên, đa dạng không đồng nghĩa với rối rắm. Một hệ thống tuyển sinh hiện đại phải bảo đảm tính minh bạch, ổn định và dễ tiếp cận. Mục tiêu cuối cùng của giáo dục không phải là tạo ra những “cỗ máy luyện đề” hay những “thí sinh chuyên nghiệp” có bảng thành tích hào nhoáng nhưng thiếu hụt kỹ năng sống và tư duy độc lập. Nếu học sinh phải kiệt sức ngay từ ghế nhà trường, thật khó để các em bước vào đời với tâm thế sáng tạo.
Để thực hiện tinh thần Chỉ thị số 20/CT-TTg, chúng ta cần một cuộc cải cách đồng bộ, nhìn rộng hơn từ khâu tổ chức thi đến toàn bộ hệ thống tuyển sinh. Cần giảm sự chồng chéo, tăng tính ổn định của quy chế và bảo đảm mọi vùng miền đều có cơ hội tiếp cận công bằng. Đồng thời, xã hội cần thay đổi quan niệm về thành công. Không phải mọi con đường đều dẫn đến đại học và không phải mọi tương lai đều được quyết định bởi một kỳ thi. Một nền giáo dục nhân văn phải khơi dậy được niềm vui học tập, để thế hệ tương lai của đất nước được lớn lên bằng tri thức thực thụ và trải nghiệm đúng lứa tuổi, thay vì kiệt sức trong một hành trình “thi chồng thi” kéo dài suốt những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời.
Xây Dựng