Hai nghiên cứu gần đây do các nhà khoa học Singapore dẫn đầu đang mở ra thêm hy vọng trong điều trị một số loại ung thư ảnh hưởng nhiều đến phụ nữ, trong đó có ung thư biểu mô tế bào sáng buồng trứng, ung thư nội mạc tử cung và ung thư vú thể tam âm.
Đây đều là những dạng ung thư khó điều trị. Với ung thư biểu mô tế bào sáng buồng trứng và nội mạc tử cung, nhiều bệnh nhân đáp ứng kém với hóa trị tiêu chuẩn.
Nguyên nhân một phần đến từ đặc điểm bất thường của tế bào ung thư, sự hình thành mạch máu nuôi khối u và môi trường vi mô quanh khối u, nơi các tế bào ung thư có thể “ẩn náu”, làm suy yếu khả năng nhận diện và tấn công của hệ miễn dịch.
Đáng chú ý, ung thư biểu mô tế bào sáng có tỷ lệ mắc cao hơn ở phụ nữ châu Á so với nhiều nhóm dân số khác. Tại Nhật Bản, bệnh có thể chiếm gần 30% các trường hợp ung thư buồng trứng, trong khi tỷ lệ này ở phương Tây vào khoảng 12%.
Hướng tiếp cận kép với ung thư biểu mô tế bào sáng
Một trong hai nghiên cứu đáng chú ý là thử nghiệm LARA, do Nhóm thử nghiệm ung thư phụ khoa châu Á, Thái Bình Dương thực hiện tại Singapore và Hàn Quốc trong giai đoạn 2021, 2023. Nhóm nghiên cứu do Giáo sư David Tan, cố vấn cao cấp tại Khoa Huyết học, Ung thư của Viện Ung thư Đại học Quốc gia Singapore (NCIS), khởi xướng.
Thử nghiệm LARA đánh giá hiệu quả kết hợp hai thuốc pembrolizumab và lenvatinib ở bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tế bào sáng buồng trứng hoặc nội mạc tử cung tái phát, đã kháng lại các phương pháp điều trị tiêu chuẩn.
Kết quả cho thấy khoảng 40% bệnh nhân có khối u giảm kích thước từ 30% trở lên trong 24 tuần điều trị đầu tiên; đồng thời, 50% bệnh nhân không có dấu hiệu bệnh tiến triển trong hơn 6 tháng.
Cơ chế của liệu pháp này nằm ở cách tiếp cận “khóa kép”. Lenvatinib giúp chặn các tín hiệu thúc đẩy khối u phát triển và hình thành mạch máu, đồng thời khiến môi trường quanh khối u dễ tiếp cận hơn với tế bào miễn dịch. Pembrolizumab sau đó tăng cường phản ứng miễn dịch của cơ thể, giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư hiệu quả hơn.
Theo Giáo sư Tan, kết quả này có ý nghĩa quan trọng vì nhóm bệnh nhân nói trên thường có rất ít lựa chọn điều trị sau khi bệnh tái phát. Một số nghiên cứu gần đây tại Mỹ cũng ghi nhận kết quả tương tự, qua đó củng cố thêm triển vọng của hướng kết hợp miễn dịch trị liệu với thuốc ức chế tăng sinh mạch trong điều trị các dạng ung thư phụ khoa khó chữa.
Hy vọng mới cho ung thư vú thể tam âm
Nghiên cứu thứ hai tập trung vào ung thư vú thể tam âm giai đoạn tiến triển, chưa được điều trị trước đó. Đây là một trong những dạng ung thư vú ác tính, không có ba thụ thể thường gặp trong tế bào ung thư vú gồm ER, PR và HER2. Do thiếu các “đích” điều trị quen thuộc này, bệnh thường khó kiểm soát hơn, dễ tái phát sớm, có xu hướng di căn và thời gian sống của người bệnh thường ngắn hơn.
Theo Giáo sư Rebecca Dent, Phó Giám đốc điều hành lâm sàng tại Trung tâm Ung thư Quốc gia Singapore, ung thư vú thể tam âm chiếm khoảng 10, 20% tổng số ca ung thư vú tại Singapore và thường ảnh hưởng đến phụ nữ trẻ, trong đó có nhóm dưới 40 tuổi.
Trong thử nghiệm này, bệnh nhân được điều trị bằng datopotamab deruxtecan, viết tắt là Dato-DXd. Đây là thuốc liên hợp kháng thể, tức thuốc được thiết kế để nhận diện mục tiêu trên tế bào ung thư và đưa hoạt chất tiêu diệt khối u đến đúng vị trí, qua đó hạn chế tác động lên tế bào khỏe mạnh.
Kết quả cho thấy thời gian bệnh nhân sống mà bệnh không tiến triển gần như tăng gấp đôi, đạt trung bình 10,8 tháng khi dùng Dato-DXd, so với 5,6 tháng ở nhóm hóa trị.
Tỷ lệ sống toàn bộ cũng được cải thiện, với 23,7 tháng ở nhóm dùng Dato-DXd so với 18,7 tháng ở nhóm hóa trị. Ngoài ra, khoảng 63% bệnh nhân dùng Dato-DXd có khối u thu nhỏ hoặc ổn định, cao hơn đáng kể so với mức 29% ở nhóm hóa trị.
Hiện Dato-DXd đang được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ và Cơ quan Khoa học Y tế Singapore xem xét như một lựa chọn điều trị đầu tay cho bệnh nhân ung thư vú thể tam âm không thể phẫu thuật hoặc đã di căn.
Dù vẫn cần thêm các nghiên cứu quy mô lớn và theo dõi dài hạn, hai kết quả trên cho thấy điều trị ung thư ở phụ nữ đang chuyển dần từ cách tiếp cận “một phác đồ cho nhiều bệnh nhân” sang các chiến lược cá thể hóa hơn, kết hợp miễn dịch trị liệu, thuốc nhắm trúng đích và công nghệ đưa thuốc chính xác.
Với những nhóm bệnh nhân từng có rất ít lựa chọn, các tín hiệu này mang lại cơ sở để kỳ vọng vào những phác đồ hiệu quả và ít gây tổn hại hơn trong tương lai.
(theo TTXVN)