[Interactive] Các ngân hàng Việt Nam đang kiếm tiền theo những mô hình nào?

[Interactive] Các ngân hàng Việt Nam đang kiếm tiền theo những mô hình nào?
5 giờ trướcBài gốc
>> Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"
Đằng sau những con số lợi nhuận là những chiến lược rất khác nhau
Nhìn từ bên ngoài, ngành ngân hàng thường được đánh giá thông qua những chỉ tiêu quen thuộc như lợi nhuận, tăng trưởng tín dụng hay quy mô tài sản. Tuy nhiên, các con số này chỉ phản ánh kết quả cuối cùng. Để hiểu một ngân hàng thực sự vận hành như thế nào, cần nhìn sâu hơn vào mô hình kinh doanh đứng phía sau.
Dữ liệu quý I/2026 cho thấy dù cùng hoạt động trong một khuôn khổ pháp lý và cùng kinh doanh sản phẩm cốt lõi là tiền tệ, các ngân hàng Việt Nam lại đang lựa chọn những con đường rất khác nhau để tạo ra lợi nhuận. Có ngân hàng xây dựng lợi thế từ nguồn vốn giá rẻ và chất lượng tài sản vượt trội. Có ngân hàng chấp nhận rủi ro cao hơn để đổi lấy biên lợi nhuận hấp dẫn. Và cũng có những ngân hàng vẫn đang vật lộn với bài toán huy động vốn hoặc xử lý những tồn đọng từ quá khứ.
Khi đặt các chỉ tiêu như chi phí vốn (COF), lợi suất tài sản (Asset Yield), biên lãi thuần (NIM), tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tỷ lệ CASA lên cùng một mặt phẳng phân tích, bức tranh phân hóa của hệ thống ngân hàng trở nên rõ nét hơn bao giờ hết.
Nhóm ngân hàng sống khỏe nhờ lợi thế vốn rẻ
Nếu phải chọn ra mô hình kinh doanh bền vững nhất trong hệ thống hiện nay, đó có lẽ là nhóm ngân hàng sở hữu lợi thế về chi phí vốn thấp.
Vietcombank là đại diện tiêu biểu nhất. Với chi phí vốn chỉ khoảng 3,4%, thấp nhất hệ thống, ngân hàng này gần như không phải tham gia vào cuộc đua lãi suất huy động. Lợi thế đó cho phép Vietcombank lựa chọn những khách hàng tốt nhất, từ các tập đoàn lớn, doanh nghiệp FDI cho tới nhóm khách hàng cá nhân có tài sản đảm bảo chất lượng cao.
VietinBank BIDV cũng nằm trong nhóm này với chi phí vốn lần lượt khoảng 4,9% và 5,1%. Dù lợi suất tài sản không quá cao, đổi lại họ duy trì được tỷ lệ nợ xấu thấp và khả năng kiểm soát rủi ro vượt trội.
Ở khối ngân hàng tư nhân, MBBank Techcombank là hai trường hợp đặc biệt. Không sở hữu lợi thế nhà nước như nhóm Big 4, nhưng hai ngân hàng này lại xây dựng được nền tảng CASA thuộc nhóm cao nhất hệ thống, đều trên 32%. Nhờ đó, chi phí vốn vẫn được duy trì ở mức cạnh tranh dù quy mô huy động rất lớn.
Điểm chung của nhóm này là không cần cho vay với lãi suất quá cao để tạo ra lợi nhuận. Thay vào đó, họ kiếm tiền bằng quy mô lớn, chất lượng tài sản tốt và chi phí vốn thấp. Đây là mô hình mang tính phòng thủ cao nhưng cũng rất khó sao chép (nhóm có chỉ thị màu xanh lục trong biểu đồ tương tác cuối bài này).
Bảng các chỉ số của Nhóm 1: Phòng thủ - Lợi thế vốn rẻ
Nhóm chấp nhận rủi ro để đổi lấy biên lợi nhuận cao
Nếu nhóm đầu tiên đại diện cho sự an toàn thì nhóm thứ hai lại theo đuổi triết lý hoàn toàn khác.
VPBank, HDBank, MSB hay TPBank đều lựa chọn những phân khúc khách hàng có mức sinh lời cao hơn mặt bằng chung. Đó có thể là tín dụng tiêu dùng, khách hàng cá nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các lĩnh vực có mức độ rủi ro lớn hơn.
Kết quả là lợi suất tài sản của nhóm này thuộc hàng cao nhất hệ thống. HDBank đạt tới 13,4%, MSB đạt 12,8% và VPBank đạt 12,4%. Đây là những con số mà nhóm ngân hàng quốc doanh khó có thể đạt được.
Lợi suất cao giúp kéo biên lãi thuần lên mức rất hấp dẫn. VPBank hiện sở hữu NIM hơn 5,4%, cao nhất toàn ngành. HDBank cũng duy trì NIM trên 4,5%, vượt xa mặt bằng chung.
Tuy nhiên, không có bữa trưa nào miễn phí trong ngành ngân hàng.
Để tài trợ cho các khoản vay lợi suất cao, nhóm này phải chấp nhận chi phí vốn lớn hơn. VPBank đang có COF khoảng 8,5%, TPBank gần 8,8%, cao hơn đáng kể so với Vietcombank hay VietinBank.
Quan trọng hơn, tỷ lệ nợ xấu của nhóm này cũng thường cao hơn mặt bằng chung. VPBank ghi nhận NPL khoảng 3,6%, HDBank ở mức 2,6% và TPBank trên 2,2%.
Điều đó lý giải vì sao những ngân hàng này thường xuyên phải dành một phần đáng kể lợi nhuận cho chi phí dự phòng rủi ro. Họ chấp nhận đánh đổi giữa lợi nhuận và rủi ro để duy trì tốc độ tăng trưởng cao hơn.
Bảng chỉ số các đại diện tiêu biểu của Nhóm 2: Tấn công - Biên lãi cao
Những ngân hàng đang chịu áp lực lớn nhất về nguồn vốn
Ngoài hai mô hình tương đối rõ nét kể trên, hệ thống ngân hàng còn tồn tại một nhóm khác với những thách thức riêng.
Đó là các ngân hàng có quy mô nhỏ hơn hoặc chưa xây dựng được nền tảng CASA đủ mạnh.
Nam A Bank, VietBank hay BaoViet Bank là những ví dụ tiêu biểu. Tỷ lệ CASA của nhóm này chỉ dao động từ khoảng 3% đến 7%, thấp hơn rất nhiều so với MBBank hay Techcombank.
Khi không sở hữu nguồn vốn giá rẻ, họ buộc phải cạnh tranh bằng lãi suất huy động. Kết quả là chi phí vốn bị đẩy lên mức rất cao. Nam A Bank hiện có COF khoảng 11%, VietBank hơn 10,5% và BaoViet Bank gần 10%.
Để bù đắp chi phí đầu vào đắt đỏ, các ngân hàng này phải tìm kiếm những khoản cho vay có lợi suất cao hơn. Tuy nhiên, lợi nhuận cuối cùng lại không cải thiện tương ứng bởi phần lớn lợi ích đã bị chi phí vốn hấp thụ.
Đây là vòng luẩn quẩn mà nhiều ngân hàng quy mô nhỏ đang phải đối mặt: thiếu CASA dẫn tới chi phí vốn cao, trong khi chi phí vốn cao lại khiến khả năng cạnh tranh bị hạn chế.
Bảng chỉ số một vài đại diện của Nhóm 3: Áp lực huy động & Thách thức
Khi nợ xấu trở thành lực cản của mô hình kinh doanh
Một nhóm khác cũng đáng chú ý là những ngân hàng đang phải xử lý khối lượng tài sản có vấn đề lớn hơn mặt bằng chung.
Sacombanklà trường hợp điển hình. Sacombank hiện ghi nhận tỷ lệ trên 6,6%. Điều này đồng nghĩa với việc một phần đáng kể nguồn vốn của ngân hàng đang nằm trong các tài sản không tạo ra thu nhập.
Với Sacombank, chi phí vốn thực tế không quá cao. Tuy nhiên, áp lực xử lý nợ xấu khiến lợi nhuận phải chia sẻ đáng kể cho chi phí dự phòng. Nói cách khác, ngân hàng vẫn kiếm được tiền nhưng không thể chuyển hóa toàn bộ thành lợi nhuận cho cổ đông.
Đây là ví dụ cho thấy mô hình kinh doanh ngân hàng không chỉ được quyết định bởi khả năng huy động vốn hay cho vay, mà còn phụ thuộc rất lớn vào chất lượng tài sản được hình thành trong quá khứ.
Không có mô hình nào hoàn hảo tuyệt đối
Khi nhìn toàn cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam, có thể thấy không tồn tại một công thức thành công duy nhất.
Nhóm Vietcombank, VietinBank, BIDV, Techcombank hay MBBank xây dựng lợi thế từ nguồn vốn giá rẻ và chất lượng tài sản tốt. Nhóm VPBank, HDBank hay TPBank theo đuổi lợi suất cao để tạo ra biên lợi nhuận vượt trội. Trong khi đó, nhiều ngân hàng nhỏ hơn vẫn đang nỗ lực cải thiện cấu trúc nguồn vốn hoặc xử lý các tồn đọng lịch sử.
Mỗi mô hình đều có những ưu điểm và giới hạn riêng. Mô hình phòng thủ giúp duy trì sự ổn định nhưng khó tạo ra tốc độ tăng trưởng đột biến. Mô hình tấn công có thể mang lại lợi nhuận cao hơn nhưng đồng thời phải chấp nhận rủi ro lớn hơn. Còn những ngân hàng đang chịu áp lực về vốn hoặc nợ xấu sẽ cần nhiều thời gian hơn để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.
Nhìn từ góc độ nhà đầu tư, điều quan trọng không chỉ là ngân hàng đang lãi bao nhiêu tiền. Câu hỏi quan trọng hơn là họ đang kiếm tiền bằng cách nào. Bởi chính mô hình kinh doanh mới là yếu tố quyết định khả năng tăng trưởng và sức chống chịu của ngân hàng trong những chu kỳ kinh tế khác nhau.
Và đó cũng là lý do vì sao đằng sau những con số lợi nhuận tưởng chừng giống nhau lại là những chiến lược rất khác biệt đang định hình tương lai của ngành ngân hàng Việt Nam.
Phân tích Mô hình Hoạt động 27 Ngân hàng Q1/2026
BẢN ĐỒ CHIẾN LƯỢC 27 NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Dữ liệu phân tích và thường niên hóa dựa trên Báo cáo tài chính Quý 1/2026
Nhóm 1: Phòng thủ - Lợi thế vốn rẻ
COF tối ưu, tỷ lệ CASA cao (VCB, CTG, BID, TCB, MBB, ACB). Biên an toàn dòng vốn vững chắc.
Nhóm 2: Tấn công - Biên lãi cao
Chấp nhận COF cao hơn để đổi lấy Asset Yield vượt trội (VPB, HDB, MSB, TPB). Mô hình tăng trưởng năng động.
Nhóm 3: Áp lực huy động & Thách thức
COF ở mức cao nhưng Yield chưa tương xứng, hoặc đối mặt áp lực nợ xấu cao (Mã nợ xấu lớn: STB, NVB).
* Kích thước các bong bóng biểu thị quy mô tỷ lệ Nợ xấu (NPL %) của từng ngân hàng.
Bảng dữ liệu chi tiết chi tiết tài chính
>> Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"
Quang Minh
Nguồn Nhà Quản Trị : https://theleader.vn/cac-ngan-hang-viet-nam-dang-kiem-tien-theo-nhung-mo-hinh-nao-d46344.html