Kế hoạch được xây dựng trên cơ sở cụ thể hóa các chủ trương lớn của Trung ương và Chính phủ như Nghị quyết số 71/NQ-CP, Nghị quyết số 214/NQ-CP và Quyết định số 2597/QĐ-TTg. Việc triển khai đồng bộ các chính sách này không chỉ mang ý nghĩa định hướng mà còn tạo hành lang pháp lý quan trọng cho tiến trình chuyển đổi số của ngành xây dựng.
AI, IoT, GIS sẽ thay đổi cách TP.HCM quản lý hạ tầng đô thị.
Theo đó, đến năm 2030, TP.HCM sẽ ứng dụng rộng rãi ứng dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), hệ thống thông tin địa lý (GIS) và mô hình thông tin công trình (BIM) nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, vận hành.
Lấy dữ liệu hạ tầng số làm trung tâm
Trọng tâm của chương trình là phát triển một hệ sinh thái kết cấu hạ tầng số thông minh, trong đó dữ liệu đóng vai trò cốt lõi, được thu thập, chuẩn hóa và kết nối liên thông giữa các lĩnh vực như giao thông, cấp thoát nước, năng lượng, đô thị và môi trường. Hệ sinh thái này hướng tới phục vụ cho người dân và doanh nghiệp hiệu quả hơn, đồng thời tạo nền tảng cho chính quyền số vận hành minh bạch, chính xác theo thời gian thực.
Việc chuyển đổi số không chỉ giúp nâng cao chất lượng công trình xây dựng mà còn cải thiện hiệu quả quản lý vòng đời công trình – từ quy hoạch, thiết kế, thi công đến vận hành, bảo trì. Đây được xem là một trong những động lực quan trọng để thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và nâng cao năng lực cạnh tranh của thành phố trong những năm tiếp theo.
Đẩy mạnh hoàn thiện khung pháp lý
Theo kế hoạch, trong năm nay, TP.HCM sẽ hoàn thiện khung pháp lý phục vụ chuyển đổi số trong ngành xây dựng. Điều này bao gồm việc ban hành các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật liên quan đến dữ liệu, nền tảng số và ứng dụng công nghệ mới như BIM, IoT.
Hệ thống dữ liệu này sẽ được thiết kế theo hướng mở, đảm bảo khả năng kết nối và chia sẻ với các cơ sở dữ liệu của các bộ, ngành trung ương và địa phương khác. Đây là tiền đề để hình thành “bản đồ số” toàn diện về hạ tầng đô thị, góp phần quan trọng vào việc phát triển kinh tế số, xã hội số và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập.
Tích hợp AI và dữ liệu lớn trong quy hoạch
Điểm nhấn quan trọng trong chiến lược là việc tích hợp các nền tảng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo để nâng cao năng lực dự báo và hoạch định chính sách. Thông qua việc phân tích dữ liệu theo thời gian thực, các cơ quan quản lý có thể đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác hơn trong quy hoạch đô thị, điều phối giao thông, quản lý rủi ro và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Đây cũng là bước chuyển từ mô hình quản lý truyền thống sang mô hình “quản trị dựa trên dữ liệu”, giúp giảm thiểu sai sót, tăng tính minh bạch và tối ưu hóa nguồn lực đầu tư công. Thành phố cũng đang triển khai các nền tảng số dùng chung phục vụ quản lý đầu tư, vận hành và bảo trì công trình hạ tầng; đồng thời chuyển đổi toàn bộ quy trình quản lý từ thủ công sang điện tử, sử dụng hồ sơ và dữ liệu trực tuyến. Mục tiêu đến năm 2030, 100% dự án đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng mới sẽ áp dụng các công nghệ số hiện đại như AI, IoT, GIS và BIM.
TP.HCM xác định con người là yếu tố quyết định thành công của quá trình chuyển đổi số.
Trong đó, BIM sẽ được sử dụng xuyên suốt từ khâu thiết kế, thi công đến quản lý vận hành; mô phỏng chính xác công trình trong môi trường số, giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh. IoT sẽ hỗ trợ giám sát công trình theo thời gian thực, trong khi AI đóng vai trò phân tích, tối ưu hóa vận hành.
Số hóa toàn bộ quy trình quản lý, vận hành
Một nội dung then chốt khác là chuyển đổi toàn bộ quy trình quản lý xây dựng từ thủ công sang điện tử. Các thủ tục hành chính, hồ sơ cấp phép, giám sát thi công và nghiệm thu sẽ được thực hiện trên nền tảng số, sử dụng dữ liệu trực tuyến thay cho giấy tờ truyền thống. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tăng cường khả năng giám sát, kiểm tra và đánh giá hiệu quả dự án theo thời gian thực.
Bên cạnh yếu tố công nghệ, TP.HCM xác định con người là yếu tố quyết định thành công của quá trình chuyển đổi số. Theo đó, trong năm nay Thành phố cũng sẽ tập trung đào tạo, phát triển nguồn nhân lực có khả năng làm chủ các công nghệ mới, từ kỹ sư xây dựng, chuyên gia dữ liệu đến cán bộ quản lý.
Năm 2035 hoàn thiện chuyển đổi số toàn diện
TP.HCM đặt mục tiêu tới năm 2035, sẽ hoàn thành chuyển đổi số toàn diện trong lĩnh vực xây dựng và quản lý hạ tầng. Khi đó, các công nghệ như BIM sẽ được ứng dụng rộng rãi, trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong mọi dự án.
Việc số hóa toàn diện không chỉ giúp tiết kiệm chi phí đầu tư, nâng cao hiệu quả vận hành mà còn góp phần tăng tính minh bạch, giảm thất thoát, lãng phí trong đầu tư công.
UBND TP.HCM giao Sở Xây dựng được giao làm cơ quan đầu mối, chủ trì phối hợp triển khai, hướng dẫn, kiểm tra và tổng hợp kết quả thực hiện. Sở Tài chính bảo đảm nguồn lực tài chính; các sở, ngành liên quan và chính quyền địa phương phối hợp thực hiện theo phân công. Công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá kết quả sẽ được thực hiện định kỳ nhằm đảm bảo tiến độ và hiệu quả. Các cơ quan liên quan được giao nhiệm vụ bố trí nguồn lực, hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và triển khai các nhiệm vụ cụ thể.
Theo ông Trần Thanh Tùng, đại diện Cục Chuyển đổi số quốc gia - Bộ Khoa học và Công nghệ, AI sẽ là “bộ não” của đô thị tương lai. Nếu trước đây các hệ thống chủ yếu thu thập và hiển thị dữ liệu thì nay AI có thể phân tích dữ liệu, phát hiện bất thường, dự báo xu hướng và hỗ trợ ra quyết định. Đó là khác biệt rất lớn. Ví dụ, AI có thể tự động nhận diện tình trạng ùn tắc giao thông, phát hiện phương tiện dừng đỗ sai quy định, cảnh báo nguy cơ tai nạn hoặc phân tích nguy cơ ngập nước dựa trên dữ liệu mưa và địa hình.
Trong lĩnh vực môi trường, AI có thể dự báo chất lượng không khí hoặc đánh giá nguy cơ ô nhiễm. Trong dịch vụ công, AI có thể hỗ trợ xử lý hồ sơ, trả lời tự động hoặc phân tích hành vi người dân để tối ưu dịch vụ. Tuy nhiên, AI chỉ thông minh khi có dữ liệu đủ lớn và đủ sạch. Nếu dữ liệu phân tán, thiếu chuẩn hóa hoặc cập nhật không liên tục thì AI rất khó phát huy hiệu quả. Vì vậy, dữ liệu vẫn là nền tảng quan trọng nhất của đô thị thông minh.
Theo ông, có ba vấn đề lớn. Thứ nhất là liên thông dữ liệu. Nhiều địa phương hiện chưa có cơ chế chia sẻ dữ liệu hiệu quả giữa các đơn vị quản lý. Thứ hai là thiếu kiến trúc tổng thể. Một số nơi triển khai theo kiểu đầu tư từng phần, thiếu chiến lược dài hạn nên hệ thống khó kết nối với nhau. Thứ ba là nguồn nhân lực.
Nguyễn Tuyết