Vương quốc Anh là minh chứng rõ nhất cho điều đó. Và những gì đang diễn ra tại các trung tâm công nghiệp Rotterdam (Hà Lan), Antwerp (Bỉ) hay vùng Ruhr (Đức) hôm nay cho thấy phần còn lại của châu Âu đang bước vào chính con đường ấy, chỉ là chậm hơn vài bước.
Nước Anh từng có Imperial Chemical Industries (ICI) - một trong những tập đoàn hóa chất lớn nhất thế giới thế kỷ 20, với hàng chục cơ sở trải rộng khắp lãnh thổ, sản xuất từ hương liệu thực phẩm, thuốc nhuộm, phân bón, nước hoa cho đến thuốc nổ và linh kiện điện tử. ICI từng là biểu tượng của sức mạnh công nghiệp Anh, niềm tự hào của một quốc gia từng dẫn đầu cách mạng công nghiệp thế giới. Nhưng ICI đã không còn tồn tại. Và những gì còn lại của ngành hóa chất Anh sau nhiều thập kỷ đầu tư cầm chừng, chính sách công nghiệp thiếu nhất quán và làn sóng đóng cửa liên tiếp chỉ là bóng mờ của một thời vàng son.
Sản lượng hóa chất của Anh đã giảm 60% kể từ năm 2021. Với bất kỳ ngành nào khác, con số đó đã là thảm họa quốc gia. Với ngành hóa chất, hệ lụy còn vượt ra ngoài phạm vi kinh tế thuần túy - những gì mất đi không chỉ là sản lượng và việc làm, mà là năng lực tự chủ trong những lĩnh vực thiết yếu của đời sống và an ninh quốc gia. Nước Anh ngày nay không còn tự sản xuất được amoniac - hóa chất thiết yếu cho cả nông nghiệp lẫn chế tạo chất nổ, nền tảng của cả an ninh lương thực lẫn an ninh quốc phòng. Toàn bộ Vương quốc Anh hiện chỉ còn một nhà máy clo duy nhất - một cơ sở đã lão hóa - cung cấp hóa chất khử trùng cho 98% nguồn nước uống của cả nước. Và sau khi ExxonMobil (tập đoàn dầu khí Mỹ) đóng cửa nhà máy tại Anh năm ngoái, cả nước chỉ còn lại một cơ sở duy nhất có khả năng sản xuất ethylene - hóa chất đầu vào nền tảng được sử dụng trong hầu hết mọi ngành công nghiệp, từ bao bì nhựa đến dệt may và dược phẩm.
Đây không phải là kết quả của một cuộc khủng hoảng đột ngột. Đây là hệ quả tích lũy của hàng thập kỷ quyết định theo hướng rút lui - mỗi lần đóng cửa một nhà máy, mỗi lần từ chối một dự án đầu tư, mỗi lần chọn nhập khẩu thay vì sản xuất trong nước. Khi cộng dồn lại, những quyết định nhỏ đó đã tạo ra một lỗ hổng chiến lược khổng lồ. "Sẽ rất đáng ngạc nhiên nếu chúng ta không chứng kiến thêm nhiều doanh nghiệp đóng cửa", ông Steve Elliott, Tổng Giám đốc CIA (Hiệp hội Công nghiệp Hóa chất Anh), thẳng thắn thừa nhận.
Và giờ đây, những gì đã xảy ra với nước Anh đang tái diễn trên quy mô lớn hơn tại châu Âu. Số vụ đóng cửa nhà máy trên toàn châu Âu đã tăng 6 lần trong 4 năm qua, kéo theo sự mất mát gần 1/10 công suất sản xuất và trực tiếp ảnh hưởng đến khoảng 20.000 việc làm. Đầu tư vào ngành hóa chất châu Âu năm ngoái sụt giảm hơn 80%. Đây không còn là những con số của một ngành đang gặp khó khăn theo chu kỳ mà phản ánh một quá trình tháo dỡ có hệ thống năng lực sản xuất mà châu Âu đã mất nhiều thập kỷ mới xây dựng được.
Tại cảng Rotterdam (Hà Lan) - một trong những cảng biển lớn nhất thế giới và là trung tâm hóa chất hàng đầu châu Âu - 2 trong số 10 doanh nghiệp của cụm công nghiệp đã đóng cửa trong vòng một năm. Cơ chế của sự sụp đổ này không phải là những cú đổ vỡ đột ngột mà là sự tan rã dần của một hệ sinh thái cộng sinh: phụ phẩm của nhà máy này là nguyên liệu đầu vào của nhà máy kia, các cơ sở kết nối với nhau bằng đường ống và hợp đồng dài hạn, những chuỗi giá trị tích hợp chỉ có thể hình thành sau nhiều thập kỷ. Khi một mắt xích gãy, toàn bộ mạng lưới rung chuyển.
Cuộc xung đột tại Iran đẩy giá năng lượng tăng cao, gây biến động giá naphtha (nguyên liệu hóa dầu quan trọng chiết xuất từ dầu thô) và các đầu vào thiết yếu khác - những chi phí mà các nhà sản xuất châu Âu vốn đã khó khăn để hấp thụ.
Những nguyên nhân cơ bản đã được nhận diện rõ ràng nhưng phần lớn nằm ngoài tầm kiểm soát của từng doanh nghiệp. Chi phí năng lượng tại châu Âu, ngay cả ở thời điểm trước cuộc xung đột ở Iran, trung bình đã cao gấp đôi so với ở Mỹ và Trung Quốc. Riêng tại cơ sở Rotterdam, chi phí năng lượng của LyondellBasell hiện cao gấp ba lần so với các cơ sở của tập đoàn tại Mỹ, và có thể tiếp tục tăng mạnh nếu EU siết chặt cơ chế ETS - hệ thống định giá carbon của EU. Bên cạnh đó là quy trình cấp phép rườm rà, cơ sở hạ tầng lạc hậu - những bất lợi cạnh tranh tích lũy qua nhiều năm mà không một doanh nghiệp đơn lẻ nào có thể tự mình giải quyết.
Ngành hóa chất không chỉ là một ngành sản xuất thông thường. Nó là nền tảng vật chất của nhiều lĩnh vực thiết yếu - từ chlorine khử trùng nước uống đến phenol trong bo mạch điện tử, từ paracetamol trong tủ thuốc gia đình đến vật liệu trong thiết bị quân sự. Đại dịch COVID-19 đã phơi bày một thực tế đáng lo ngại: châu Âu không còn tự sản xuất được paracetamol vì phải nhập khẩu hoạt chất từ bên ngoài. Trong bối cảnh địa chính trị ngày càng bất ổn, khi chuỗi cung ứng toàn cầu có thể bị gián đoạn bất cứ lúc nào bởi chiến tranh, dịch bệnh hay căng thẳng thương mại, sự phụ thuộc đó không còn là rủi ro kinh tế mà là rủi ro an ninh quốc gia.
"Nếu châu Âu muốn tự đứng vững, muốn độc lập, muốn hùng mạnh, muốn an toàn, châu Âu cần đến hóa chất", ông Marco Mensink, Tổng Giám đốc Cefic (Hội đồng Công nghiệp Hóa chất châu Âu), khuyến nghị. Đây không phải là lập luận bảo hộ thương mại. Đây là lập luận về năng lực tự chủ chiến lược - thứ mà nước Anh đã mất phần lớn trước khi kịp nhận ra, và thứ mà phần còn lại của châu Âu đang mất dần theo từng nhà máy đóng cửa.
Hương Giang/vnanet.vn