Kênh này giúp hấp thụ một phần áp lực việc làm trong nước, đồng thời mang lại nguồn thu nhập và dòng ngoại tệ đáng kể cho nền kinh tế. Tuy nhiên, những gián đoạn gần đây tại Trung Đông cùng với các thay đổi ở nhiều thị trường tiếp nhận cho thấy “van xả” này đang trở nên kém ổn định hơn trước.
Lao động tham gia đào tạo ngoại ngữ trước khi đi làm việc ở nước ngoài. Ảnh: TTXVN
Dù Trung Đông không phải là thị trường tiếp nhận lớn nhất của Việt Nam, mỗi năm vẫn có hàng ngàn lao động sang làm việc tại đây. Khi chiến sự bùng phát, nhiều kế hoạch xuất cảnh phải tạm hoãn; cả doanh nghiệp dịch vụ lẫn người lao động đều phải chờ tín hiệu từ phía đối tác tiếp nhận và cân nhắc các yếu tố an toàn.
Những gián đoạn như vậy, cùng với các điều chỉnh ở nhiều thị trường lớn, cho thấy thị trường lao động quốc tế đang bước vào giai đoạn biến động hơn trước.
Áp lực từ những biến động bên ngoài
Trước hết là rủi ro địa chính trị. Khi xung đột hoặc bất ổn an ninh xảy ra, các kế hoạch đưa người lao động ra nước ngoài có thể bị gián đoạn gần như ngay lập tức, kéo theo những vấn đề liên quan đến an toàn, hợp đồng lao động và khả năng tiếp tục làm việc của người lao động tại nước sở tại.
Bên cạnh đó, chính sách tiếp nhận lao động nước ngoài tại nhiều quốc gia cũng đang điều chỉnh theo chu kỳ của kinh tế trong nước, bởi các chương trình tiếp nhận lao động thường gắn chặt với nhu cầu của thị trường lao động tại các quốc gia này. Khi nền kinh tế tăng trưởng và tình trạng thiếu hụt lao động trở nên rõ rệt, hạn ngạch tiếp nhận thường được mở rộng. Ngược lại, khi tăng trưởng chậm lại hoặc áp lực việc làm gia tăng, các chương trình này có xu hướng được điều chỉnh thận trọng hơn. Đáng chú ý, những điều chỉnh này chủ yếu do nước tiếp nhận quyết định và công bố, trong khi các nước phái cử thường chỉ tham gia ở mức trao đổi thông tin.
Những gián đoạn gần đây tại Trung Đông là lời nhắc về tính mong manh của các dòng dịch chuyển lao động quốc tế. Khi những “van xả” không còn vận hành ổn định như trước, khả năng thích ứng của toàn bộ hệ thống sẽ quyết định độ bền của thị trường việc làm trong dài hạn.
Những tín hiệu điều chỉnh đã xuất hiện tại một số thị trường lớn.
Tại Hàn Quốc, sau giai đoạn mở rộng mạnh để bù đắp thiếu hụt lao động hậu đại dịch Covid-19, hạn ngạch tiếp nhận theo chương trình EPS (Employment Permit System - chương trình cấp phép việc làm cho lao động nước ngoài) đang thu hẹp rất nhanh. Từ khoảng 165.000 suất trong năm 2024, hạn ngạch giảm xuống còn khoảng 130.000 suất trong năm 2025 và dự kiến còn khoảng 80.000 suất vào năm 2026 - chưa tới một nửa so với mức của hai năm trước.
Tại Nhật Bản, quá trình cải tổ hệ thống tiếp nhận lao động nước ngoài đang được triển khai nhằm thay thế chương trình thực tập sinh kỹ năng bằng mô hình đào tạo - việc làm kỹ năng mới, dự kiến có hiệu lực từ tháng 4-2027. Dù chương trình mới chưa chính thức áp dụng, các tiêu chuẩn về kỹ năng và điều kiện làm việc đã được nâng dần trong giai đoạn chuyển tiếp. Khi hệ thống mới đi vào vận hành, yêu cầu về tay nghề, ngoại ngữ và tác phong làm việc nhiều khả năng sẽ tiếp tục cao hơn, đặt ra thách thức lớn đối với các quốc gia phái cử như Việt Nam.
Song song với những điều chỉnh từ phía thị trường tiếp nhận, cạnh tranh giữa các quốc gia cung ứng lao động cũng đang trở nên rõ rệt hơn. Trong nhiều năm, Việt Nam là một trong những nguồn cung lao động phổ thông quan trọng tại nhiều thị trường trong khu vực. Tuy nhiên, ngày càng nhiều quốc gia xem việc đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài như một chiến lược phát triển kinh tế quan trọng. Philippines đã xây dựng một hệ thống đào tạo và hỗ trợ người lao động ra nước ngoài làm việc khá hoàn chỉnh, trong khi Indonesia và Ấn Độ cũng đang mở rộng nhanh các chương trình cung ứng lao động kỹ năng.
Khi nguồn cung lao động quốc tế trở nên đa dạng hơn, các thị trường tiếp nhận cũng có thêm nhiều lựa chọn. Điều này có thể thấy rõ tại Đài Loan, một trong những thị trường tiếp nhận lao động Việt Nam lớn nhất. Theo thống kê của cơ quan quản lý Đài Loan, Indonesia hiện là nguồn cung lớn nhất với hơn 320.000 lao động, tiếp theo là Việt Nam với gần 300.000 người, Philippines hơn 170.000 và Thái Lan khoảng trên 70.000. Sự hiện diện đồng thời của nhiều nguồn cung quy mô lớn cho thấy cạnh tranh giữa các nước trong khu vực không hề nhẹ. Trong bối cảnh đó, vị thế của từng nguồn cung cũng trở nên kém chắc chắn hơn trước: nếu một nước không duy trì được lợi thế cạnh tranh, các nguồn cung khác hoàn toàn có thể nhanh chóng lấp vào khoảng trống và gia tăng thị phần.
Chính vì vậy, vai trò “van xả” của việc đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài đối với thị trường việc làm trong nước cũng bắt đầu bộc lộ những giới hạn.
Trong nhiều năm, cơ hội làm việc ở nước ngoài đã giúp giảm đáng kể áp lực việc làm tại nhiều địa phương, đặc biệt ở các khu vực nông thôn. Tuy nhiên, khi các thị trường tiếp nhận trở nên khó dự báo hơn, “van xả” này không còn tự nhiên vận hành trơn tru như trước.
Nếu một thị trường lớn bất ngờ điều chỉnh hạn ngạch hoặc một biến động địa chính trị làm gián đoạn hoạt động tuyển dụng, kế hoạch của hàng ngàn lao động có thể bị trì hoãn. Những người đã chuẩn bị hồ sơ, học ngoại ngữ hoặc tham gia đào tạo nghề có thể phải chờ đợi lâu hơn trước khi xuất cảnh, thậm chí phải điều chỉnh lại kế hoạch của mình.
Trong những trường hợp như vậy, áp lực thường dội ngược trở lại thị trường lao động trong nước. Một bộ phận lao động dự kiến ra nước ngoài sẽ tạm thời quay lại tìm kiếm việc làm trong nước, trong khi một số khác phải cân nhắc chuyển hướng sang các thị trường tiếp nhận khác, đồng thời chấp nhận những khoảng chờ đợi kéo dài trong kế hoạch sinh kế của mình.
Gia cố năng lực phản ứng vĩ mô
Trong bối cảnh đó, câu chuyện không chỉ nằm ở lựa chọn của từng người lao động, mà còn ở khả năng xử lý và thích ứng của toàn bộ hệ thống thị trường lao động. Việc củng cố năng lực của hệ thống này trở nên đặc biệt quan trọng để giảm thiểu các cú sốc từ bên ngoài.
Trước hết là khả năng nhận diện sớm những biến động của thị trường lao động quốc tế. Những thay đổi về chính sách tiếp nhận, hạn ngạch lao động hay tình hình kinh tế tại các quốc gia sở tại thường xuất hiện trước khi chúng thực sự tác động đến người lao động. Nếu hệ thống thông tin và dự báo được cập nhật kịp thời và chia sẻ rộng rãi cho doanh nghiệp dịch vụ cũng như người lao động, các kế hoạch đào tạo, tuyển chọn và xuất cảnh có thể được điều chỉnh sớm hơn, hạn chế tình trạng chuẩn bị kéo dài nhưng phải trì hoãn hoặc hủy bỏ.
Tuy nhiên, ngay cả khi thông tin được cập nhật đầy đủ, những biến động địa chính trị vẫn có thể xảy ra đột ngột. Vì vậy, bên cạnh khả năng dự báo, hệ thống cũng cần có các cơ chế ứng phó linh hoạt khi rủi ro phát sinh. Các kênh hỗ trợ khẩn cấp, cơ chế điều chỉnh hợp đồng hoặc khả năng chuyển hướng sang thị trường tiếp nhận khác có thể giúp người lao động giảm thiểu thiệt hại và rút ngắn những khoảng gián đoạn trong sinh kế.
Về dài hạn, khả năng thích ứng của hệ thống còn phụ thuộc vào chất lượng nguồn nhân lực tham gia thị trường lao động ngoài nước. Khi ngày càng nhiều quốc gia tham gia một cách bài bản vào thị trường cung ứng lao động, lợi thế chi phí sẽ không còn là yếu tố quyết định như trước. Ngoại ngữ, tay nghề và kỷ luật lao động sẽ ngày càng trở thành những tiêu chí quan trọng trong lựa chọn của các thị trường tiếp nhận.
Cuối cùng, các yếu tố trên chỉ có thể phát huy hiệu quả nếu có cơ chế điều phối linh hoạt giữa thị trường lao động trong nước và ngoài nước. Khi một thị trường tiếp nhận gặp biến động, người lao động cần có khả năng chuyển hướng sang những thị trường khác hoặc tạm thời tham gia vào các cơ hội việc làm trong nước mà không bị gián đoạn sinh kế quá lâu.
Những gián đoạn gần đây tại Trung Đông vì vậy là lời nhắc về tính mong manh của các dòng dịch chuyển lao động quốc tế. Khi những “van xả” không còn vận hành ổn định như trước, khả năng thích ứng của toàn bộ hệ thống sẽ quyết định độ bền của thị trường việc làm trong dài hạn.
Phạm Đăng Khoa