Dù chưa có thống kê chính thức quy mô lớn, nhưng theo ghi nhận từ báo cáo Tổng quan ngành công nghiệp âm nhạc Việt Nam 2025 - 2026 (do nhóm nghiên cứu thuộc Đại học RMIT Việt Nam công bố), AI đang hiện diện rõ nét dưới dạng trợ lý đắc lực lẫn kẻ xâm lấn.
Từ những bản phối do AI tạo ra thu hút hàng triệu lượt xem trên TikTok đến các cuộc tranh luận gay gắt về bản quyền và giá trị sáng tạo, một câu hỏi ngày càng trở nên cấp thiết: chúng ta đang đứng trước một kỷ nguyên vàng son mới của âm nhạc, hay chứng kiến sự suy tàn của tính nguyên bản?
AI không còn là yếu tố bên lề, mà đã chính thức bước vào phòng thu - Ảnh: Berklee
Hiện diện trong phòng thu như làn sóng ngầm
Các báo cáo của Market.us và Goldman Sachs cho thấy, thị trường âm nhạc toàn cầu liên quan đến ứng dụng AI được định giá khoảng 6,65 tỉ USD vào năm 2025 và có thể tăng gấp 10 lần trong thập kỷ tới. Những công cụ tạo nhạc như Sunohay Udio đã biến việc sáng tác một ca khúc hoàn chỉnh - có lời, hòa âm và cả giọng hát - thành thao tác chỉ mất vài phút, với vài câu lệnh đơn giản.
Áp lực từ tốc độ này nhanh chóng lan sang hệ thống phân phối. Nền tảng nghe nhạc Deezer ước tính mỗi ngày có khoảng 50.000 bản nhạc do AI tạo ra được tải lên, tạo nên một “cơn lũ” nội dung chưa từng có tiền lệ. Đáng chú ý, khoảng 60% nhạc sĩ trên thế giới đã bắt đầu sử dụng AI trong quy trình làm việc, chủ yếu cho các tác vụ hỗ trợ như xử lý âm thanh, tách beat hoặc lên ý tưởng ban đầu.
Tại Việt Nam, AI đang hiện diện như một làn sóng ngầm nhưng ngày càng rõ nét. Theo báo cáo của RMIT Việt Nam, AI vừa là trợ lý đắc lực, vừa là “kẻ xâm lấn” trong đời sống âm nhạc. Nhiều nhà sản xuất trẻ tận dụng AI để rút ngắn thời gian làm demo, trong khi khán giả dần quen với những bản phối do máy tạo ra đang lan truyền mạnh mẽ trên mạng xã hội. Thậm chí, trong Top 10 bài hát Việt Nam được tìm kiếm nhiều nhất năm 2025, có tới hai ca khúc được xác định là sản phẩm của AI. Thị trường cũng được dự báo sẽ sớm chứng kiến sự xuất hiện của các ca sĩ AI “made in Vietnam”, với khả năng biểu diễn ngày càng hoàn thiện.
Tuy nhiên, đi cùng sự tiện lợi là một dấu hỏi lớn: liệu sự “dễ dãi” này có đang cổ xúy cho tư duy ăn xổi, khiến thị trường nhạc Việt - vốn đang nỗ lực định hình bản sắc riêng - bị pha loãng bởi những sản phẩm “mì ăn liền”?
AI và khoảng trống cảm xúc
Ưu thế lớn nhất của AI nằm ở tốc độ và chi phí. Một bản hòa âm phối khí vốn cần ê-kíp chuyên nghiệp làm việc nhiều ngày trong phòng thu, nay có thể được AI “trả bài” chỉ sau vài phút với chi phí không đáng kể. Điều này khiến AI trở thành lựa chọn lý tưởng cho các phân khúc âm nhạc chức năng như nhạc quảng cáo, nhạc nền video ngắn, nhạc thiền hay lo-fi.
Nhưng khi bước sang địa hạt của nghệ thuật đích thực, AI bộc lộ điểm yếu chí mạng: sự thiếu vắng trải nghiệm sống. Về bản chất, AI sáng tác bằng cách phân tích và tổng hợp dữ liệu quá khứ dựa trên xác suất thống kê. Những giai điệu ấy có thể “đúng”, có thể bắt tai, nhưng không phải là tiếng lòng. Khán giả rơi nước mắt trước một ca khúc không chỉ vì giai điệu đẹp, mà vì họ cảm nhận được câu chuyện đời sống, ký ức và cảm xúc cá nhân của nghệ sĩ gửi gắm trong đó - sự giao thoa mà thuật toán không thể tái tạo.
Quan trọng hơn, AI không thể thay thế dấu ấn nghệ thuật cá nhân. Trong khi máy móc hướng tới sự hoàn hảo được lập trình sẵn, nghệ sĩ lại tạo nên cái đẹp từ những khoảnh khắc không hoàn hảo: một hơi thở gấp, một giọng hát khàn vì xúc động, hay một nhịp lệch đầy ngẫu hứng trên sân khấu. Đó là “hồn” của âm nhạc - thứ hình thành từ phông văn hóa, trải nghiệm cá nhân và khoảnh khắc thăng hoa, không thể sao chép.
AI không thể thay thế dấu ấn nghệ thuật cá nhân - Ảnh: Pexels
Dẫu vậy, thực tế thị trường cho thấy khán giả ngày nay không chỉ nghe các ca khúc quen thuộc, mà còn liên tục được thuật toán giới thiệu những bản phối mới lạ. Nghệ sĩ vì thế phải cạnh tranh không chỉ với nhau, mà còn với hàng triệu ca khúc AI vô danh đang xuất hiện mỗi ngày. Khi nguồn cung trở nên vô hạn, giá trị của một sáng tác cá nhân đứng trước nguy cơ bị bào mòn.
Một vấn đề gai góc khác nằm ở bản quyền. Các mô hình như Suno hay Udio được huấn luyện trên hàng triệu bản nhạc có bản quyền, thường không có sự cho phép của tác giả. Tại Việt Nam, nhiều nhạc sĩ đã lên tiếng lo ngại chất xám của mình bị “đánh cắp” để nuôi lớn thuật toán. Dù Luật Sở hữu trí tuệ đã được sửa đổi, các hướng dẫn thực thi liên quan đến AI vẫn chưa rõ ràng, khiến nghệ sĩ trở thành bên chịu thiệt thòi khi giọng hát và phong cách cá nhân bị sao chép, thương mại hóa công khai.
Tương lai: Cộng sinh thay vì triệt tiêu?
AI trong âm nhạc không phải trào lưu nhất thời, mà là bước tiến tất yếu của công nghệ. Vấn đề không nằm ở việc loại bỏ AI, mà ở cách con người đặt ra luật chơi. Với nghệ sĩ, thay vì bài xích, AI có thể được định vị như công cụ hỗ trợ: tạo beat thử, lọc tạp âm, gợi ý cấu trúc - giúp giải phóng sức lao động để tập trung vào phần “hồn” sáng tạo.
AI cũng mở ra khả năng phân tích dữ liệu người hâm mộ và xu hướng nghe nhạc, giúp nghệ sĩ thiết kế trải nghiệm biểu diễn, quản lý cộng đồng fan và cá nhân hóa sản phẩm. Ở chiều ngược lại, khán giả - đặc biệt là người lớn tuổi và trẻ em - cần được trang bị kỹ năng nhận diện nội dung AI trong bối cảnh ranh giới thật - ảo ngày càng mờ nhạt, nhằm tránh rủi ro lừa đảo và thông tin sai lệch.
Sự minh bạch vì thế trở thành yếu tố then chốt. Các nền tảng phân phối cần gắn nhãn rõ ràng “AI-generated” hoặc “AI-assisted” cho sản phẩm có sự can thiệp của máy móc. Việc này không nhằm bài trừ AI, mà trao lại quyền lựa chọn cho khán giả: lắng nghe tâm tư của một con người, hay giải trí nhanh với giai điệu do thuật toán tạo ra.
AI có thể giúp âm nhạc Việt vươn ra thế giới nhanh hơn, hoặc nhấn chìm thị trường trong những giai điệu vô hồn. Quyền quyết định nằm ở cách chúng ta đặt ra luật chơi ngay từ hôm nay.
PGS Nguyễn Văn Thăng Long