Trong nhiều năm, các nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra mối liên hệ rõ ràng giữa chế độ ăn và khả năng phát triển ung thư. Dù không thể quy một ca bệnh cụ thể hoàn toàn do thực phẩm, bởi ung thư hình thành từ sự tương tác phức tạp giữa di truyền, môi trường, lối sống và yếu tố ngẫu nhiên, nhưng ở cấp độ dân số, dữ liệu cho thấy những xu hướng nhất quán.
Khoa học hiện nay không còn tìm kiếm “siêu thực phẩm” riêng lẻ cho sức khỏe, mà nhấn mạnh vai trò của mô hình ăn uống tổng thể và lâu dài. Ảnh: The New York Times
Chế độ ăn thiên về thực vật có lợi thế rõ rệt
Các mô hình ăn uống giàu ngũ cốc nguyên hạt, rau củ quả tươi, cùng nguồn đạm nạc hoặc có nguồn gốc thực vật được ghi nhận có liên hệ ổn định với việc giảm nguy cơ bệnh tim mạch, tiểu đường và ung thư. Một trong những cơ chế quan trọng là việc những chế độ ăn này giúp duy trì mức insulin và tình trạng viêm ở mức thấp.
Insulin cao kéo dài và viêm mạn tính là đặc điểm thường gặp ở béo phì và hội chứng chuyển hóa - những tình trạng trung gian làm tăng nguy cơ ung thư. Môi trường sinh học này thúc đẩy sự phân chia và tăng trưởng tế bào bất thường, gây tổn thương ADN và làm rối loạn quá trình chết tế bào theo chương trình, vốn là những dấu ấn điển hình trong sự hình thành ung thư.
Các mô hình ăn uống thiên về thực vật được ghi nhận có liên hệ ổn định với việc giảm nguy cơ bệnh tim mạch, tiểu đường và ung thư.
Chất xơ đóng vai trò nổi bật. Ngũ cốc nguyên hạt, trái cây, rau và các loại đậu, hạt đều giàu chất xơ - thành phần được chứng minh liên quan đến nguy cơ ung thư thấp hơn. Chất xơ giúp rút ngắn thời gian chất thải lưu lại trong đường tiêu hóa, hạn chế niêm mạc ruột tiếp xúc với chất gây ung thư, đồng thời nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột có lợi, qua đó góp phần kiểm soát viêm.
Các loại rau lá xanh đậm như rau bina, cải xoăn, xà lách, hay rau củ màu vàng đậm như cà rốt, khoai lang, bí đỏ, khi nằm trong tổng thể chế độ ăn lành mạnh, cũng được ghi nhận liên quan đến mức viêm và insulin thấp hơn.
Thịt chế biến và thịt đỏ: mối lo đã được cảnh báo
Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp thịt chế biến sẵn như xúc xích, thịt xông khói, salami vào nhóm chất gây ung thư cho người. Thịt đỏ được phân loại là “có thể gây ung thư”, dựa trên các bằng chứng khoa học hiện có.
Các nghiên cứu cho thấy loại sắt đặc trưng trong thịt đỏ, cùng các hợp chất sinh ra khi nấu ở nhiệt độ cao (nướng, hun khói), có thể tạo ra những chất liên quan đến tổn thương ADN. Nitrat và nitrit - phụ gia phổ biến trong thịt chế biến - cũng có mối liên hệ chặt với nguy cơ ung thư.
Cá thường được xem là lựa chọn thay thế có lợi cho sức khỏe. Ảnh: The New York Times
Giới chuyên môn khuyến nghị nên tránh thịt chế biến sẵn, đồng thời giới hạn thịt đỏ ở mức khoảng 2 - 3 khẩu phần mỗi tuần. Khi nướng thịt, việc ướp bằng hỗn hợp có tính axit như chanh, cam hoặc giấm có thể giúp giảm hình thành chất gây ung thư. Cá thường được xem là lựa chọn thay thế có lợi hơn.
Thực phẩm siêu chế biến ngày càng bị đặt dấu hỏi
Bằng chứng khoa học ngày càng liên hệ thực phẩm siêu chế biến, bao gồm nước ngọt có đường, với nguy cơ ung thư. Một phần do nhóm thực phẩm này giàu đường và năng lượng, dễ dẫn đến kháng insulin và béo phì. Mặt khác, các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy một số hóa chất trong thực phẩm siêu chế biến có thể làm mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột và gây tổn thương niêm mạc ruột, từ đó thúc đẩy viêm.
Một nghiên cứu quy mô lớn tại Pháp ghi nhận một số chất bảo quản phổ biến làm tăng nguy cơ ung thư nói chung, đặc biệt là ung thư vú và tuyến tiền liệt. Giảm tiêu thụ thực phẩm siêu chế biến bằng cách ưu tiên thực phẩm tươi, đông lạnh hoặc các món chế biến từ nguyên liệu quen thuộc trong căn bếp gia đình được xem là hướng đi an toàn hơn.
Bằng chứng khoa học ngày càng liên hệ thực phẩm siêu chế biến, bao gồm nước ngọt có đường, với nguy cơ ung thư. Ảnh: Adobe Stock
Rượu bia: không có ngưỡng “an toàn” cho ung thư
Nguy cơ cao nhất tập trung ở người uống nhiều hoặc uống dồn dập, song các nghiên cứu cho thấy ngay cả mức uống nhẹ cũng làm tăng nguy cơ một số loại ung thư. Rượu được chuyển hóa thành acetaldehyde - chất độc đối với tế bào; đồng thời làm tăng estrogen (liên quan ung thư vú), gây stress oxy hóa và cản trở quá trình sửa chữa ADN.
Cà phê, trà và sữa: những điểm sáng thận trọng
Uống cà phê hoặc trà ở mức vừa phải (khoảng ba tách mỗi ngày) có liên quan đến mức viêm và kháng insulin thấp hơn. Hai loại đồ uống này chứa nhiều hợp chất có khả năng bảo vệ tế bào, miễn là không bổ sung nhiều đường.
Sữa và canxi được ghi nhận có thể giúp giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng. Các sản phẩm sữa lên men như sữa chua, kefir, phô mai cũng được cho là hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột và góp phần giảm viêm.
Béo phì - mắt xích quan trọng nhất
Mối liên hệ rõ ràng nhất giữa chế độ ăn và ung thư là thông qua béo phì. Béo phì liên quan đến hơn một chục loại ung thư, gồm ung thư vú, đại trực tràng, nội mạc tử cung, dạ dày, gan, thận và tụy. Mô mỡ làm tăng estrogen và thúc đẩy viêm, đặc biệt là mỡ nội tạng vùng bụng.
Duy trì cân nặng hợp lý và hoạt động thể lực thường xuyên, ít nhất 30 phút vận động cường độ vừa hầu hết các ngày trong tuần giúp cải thiện độ nhạy insulin, giảm viêm và tăng cường sức khỏe chuyển hóa.
Mối liên hệ rõ ràng nhất giữa chế độ ăn và ung thư là thông qua béo phì.
Lợi ích vượt ra ngoài ung thư
Các chuyên gia nhận định việc kiểm soát cân nặng và duy trì chuyển hóa lành mạnh không chỉ góp phần giảm nguy cơ ung thư, mà còn đồng thời phòng ngừa tiểu đường, bệnh tim mạch và sa sút trí tuệ. Điều này cho thấy các bệnh mãn tính lớn có chung nền tảng sinh học và chịu ảnh hưởng mạnh từ lối sống.
Tổng thể, bằng chứng hiện nay ủng hộ một mô hình ăn uống thiên về thực vật, hạn chế thịt chế biến và thực phẩm siêu chế biến, kiểm soát rượu bia, kết hợp vận động thể lực - như một chiến lược toàn diện nhằm giảm gánh nặng ung thư trong cộng đồng.
Hồng Nhung