Thuốc lá không còn là vấn đề của riêng người hút mà đã trở thành gánh nặng sức khỏe quốc gia. Ảnh: ST
Gánh nặng vượt xa phạm vi một thói quen
Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong phòng, chống tác hại của thuốc lá, từ xây dựng luật, mở rộng môi trường không khói thuốc đến truyền thông cộng đồng. Tuy nhiên, các chỉ số hiện nay cho thấy mức độ phổ biến của hành vi hút thuốc vẫn đáng lo ngại: Việt Nam nằm trong nhóm 15 quốc gia có tỷ lệ nam giới trưởng thành hút thuốc cao nhất thế giới và đứng thứ ba trong khu vực ASEAN.
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong có thể phòng tránh được. Các bệnh lý liên quan đến thuốc lá trải rộng từ ung thư phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen phế quản, bệnh tim thiếu máu cục bộ đến đột quỵ não.
PGS.TS Vũ Văn Giáp - Phó Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai - nhấn mạnh, thuốc lá không còn là vấn đề của riêng người hút mà đã trở thành gánh nặng sức khỏe quốc gia. Tác hại của khói thuốc không chỉ dừng ở người sử dụng trực tiếp mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng tới những người xung quanh và cả thế hệ tương lai thông qua tác động lên chất lượng tinh trùng, trứng và sự phát triển của thai nhi.
WHO dẫn dữ liệu từ Nghiên cứu Gánh nặng bệnh tật toàn cầu cho biết, mỗi năm có khoảng 103.000 người Việt Nam tử vong liên quan đến thuốc lá, trong đó gần 19.000 trường hợp là nạn nhân của khói thuốc thụ động.
Con số trên cho thấy, thuốc lá không chỉ là quyền lựa chọn cá nhân khi hậu quả của nó lan sang cộng đồng. Một người hút thuốc có thể coi đó là thói quen riêng, nhưng khói thuốc trong gia đình, nơi làm việc, quán ăn hay phương tiện công cộng lại trở thành rủi ro sức khỏe đối với người khác.
Kiểm soát thuốc lá không chỉ là chính sách y tế công cộng mà còn là chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Ảnh: ST
Thuốc lá “đốt” hơn 2% GDP hàng năm
Nếu chỉ nhìn vào giá một bao thuốc, nhiều người có thể xem đây là sản phẩm tiêu dùng bình thường. Nhưng khi tính đủ chi phí y tế, năng suất lao động mất đi và thiệt hại môi trường, thuốc lá trở thành một khoản thất thoát khổng lồ đối với nền kinh tế.
WHO ước tính riêng trong năm 2024, chi phí y tế và kinh tế do thuốc lá gây ra ở Việt Nam lên tới 108.700 tỷ đồng, tương đương khoảng 1,14% GDP. Con số này bao gồm chi phí điều trị bệnh, suy giảm năng suất lao động và tổn thất do tử vong sớm.
Chưa dừng ở đó, thiệt hại môi trường từ thuốc lá như phá rừng, rác thải đầu lọc, ô nhiễm nước biển… ước tính khoảng 99.000 tỷ đồng mỗi năm. Tổng cộng, thuốc lá “đốt” hơn 2% GDP hàng năm.
Điều đáng nói, phần chi phí này không nằm ở doanh nghiệp thuốc lá hay chỉ ở người hút thuốc. Nó được phân bổ cho toàn xã hội thông qua ngân sách y tế, bảo hiểm, suy giảm năng suất lao động và chất lượng môi trường sống.
Thêm vào đó, thuốc lá cũng làm gia tăng bất bình đẳng xã hội. Các hộ gia đình có người hút thuốc thường phải dành một phần đáng kể thu nhập cho thuốc lá, đồng nghĩa với việc giảm chi tiêu cho giáo dục, dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe. Với những gia đình thu nhập thấp, tác động này có thể đẩy họ vào vòng xoáy nghèo đói. Chính vì vậy, kiểm soát thuốc lá không chỉ là chính sách y tế công cộng mà còn là chính sách phát triển kinh tế - xã hội.
Không thể chống thuốc lá bằng những giải pháp nửa vời
Một trong những tranh luận lớn hiện nay là việc duy trì các khu vực hút thuốc riêng trong không gian công cộng. WHO khẳng định chỉ có môi trường hoàn toàn không khói thuốc mới bảo vệ hiệu quả sức khỏe cộng đồng. Các khu vực hút thuốc riêng hay hệ thống thông gió không thể ngăn chặn hoàn toàn bụi mịn PM2.5 và các chất gây ung thư phát tán trong không khí.
Đến năm 2024, đã có 79 quốc gia áp dụng lệnh cấm hút thuốc hoàn toàn trong nhà. Nhiều nghiên cứu quốc tế tại Mỹ, Ireland, Thái Lan và Singapore cho thấy chính sách này không làm giảm doanh thu hay việc làm trong ngành dịch vụ, khách sạn; ngược lại còn giúp giảm chi phí vệ sinh, hạn chế nguy cơ cháy nổ và thu hút khách hàng.
Điều đó cho thấy môi trường không khói thuốc không phải là lựa chọn cực đoan, mà là chuẩn mực quản lý hiện đại nhằm bảo vệ quyền được hít thở không khí sạch của mọi công dân.
Bên cạnh môi trường công cộng, bao bì thuốc lá cũng là mặt trận quan trọng của truyền thông sức khỏe. WHO và nhiều chuyên gia y tế công cộng cho rằng diện tích cảnh báo bằng hình ảnh càng lớn càng có hiệu quả trong việc giảm sức hấp dẫn của thuốc lá và ngăn người trẻ bắt đầu hút thuốc.
Trong khi nhiều quốc gia ASEAN đã áp dụng cảnh báo chiếm 75-85% diện tích bao bì, Việt Nam hiện vẫn dừng ở mức 50% và thuộc nhóm có diện tích cảnh báo thấp nhất khu vực. Đáng lưu ý hơn, hình ảnh và thông điệp cảnh báo trên bao bì thuốc lá ở Việt Nam đã gần như không thay đổi suốt 13 năm qua, khiến hiệu quả tác động dần suy giảm.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc thường xuyên cập nhật hình ảnh cảnh báo và tiến tới bao bì tiêu chuẩn, bao bì trơn là xu hướng tất yếu nếu muốn hạn chế sức hút của thuốc lá đối với giới trẻ.
Chiến lược quốc gia về phòng, chống tác hại của thuốc lá đến năm 2030 đã đặt ra các mục tiêu rõ ràng về giảm tỷ lệ hút thuốc và giảm tiếp xúc thụ động với khói thuốc. Nhưng để những mục tiêu đó không chỉ nằm trên giấy, cần có những bước đi mạnh hơn: thực thi nghiêm môi trường không khói thuốc, nâng cấp cảnh báo bao bì, siết chặt quản lý quảng bá trá hình và coi giảm tỷ lệ hút thuốc là một chỉ tiêu phát triển con người, không chỉ là chỉ tiêu y tế.
Bởi vậy, thuốc lá không còn là câu chuyện của riêng người hút. Khi những hệ lụy về sức khỏe, kinh tế và môi trường đã hiện hữu rõ ràng, kiểm soát thuốc lá cần được xem là một ưu tiên trong chính sách y tế công cộng và phát triển bền vững. Bởi mỗi bước tiến trong giảm tỷ lệ hút thuốc hôm nay sẽ góp phần giảm gánh nặng cho xã hội trong tương lai./.
HỒNG NHUNG