Khu thương mại tự do: Bước tiến mới trong hành trình nâng cấp mô hình tăng trưởng

Khu thương mại tự do: Bước tiến mới trong hành trình nâng cấp mô hình tăng trưởng
15 giờ trướcBài gốc
Sau nhiều năm phát triển thương mại theo chiều rộng, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết về việc nâng cấp mô hình tăng trưởng.
Trong hơn một thập kỷ qua, cán cân thương mại của Việt Nam đã thay đổi mạnh mẽ, chuyển từ tình trạng thâm hụt sang thặng dư ổn định. Với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu duy trì trung bình trên 150% GDP, Việt Nam hiện nằm trong nhóm những nền kinh tế có độ mở lớn nhất thế giới.
Tuy nhiên, báo cáo mới nhất của Công ty CP Chứng khoán VNDirect cho thấy phần lớn giá trị gia tăng đang tập trung ở khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Doanh nghiệp nội địa chỉ đóng góp khoảng 40% tỷ lệ nội địa hóa và chủ yếu vẫn ở các công đoạn gia công đơn giản.
Chính bối cảnh này đã thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm một mô hình thương mại mới. Trong đó, khu thương mại tự do (Free trade zone - FTZ) được xem là lời giải mang tính chiến lược.
Tại đây, các rào cản thể chế được nới lỏng để hàng hóa lưu chuyển thuận lợi, giảm đáng kể ma sát trong chuỗi logistics.
Ý tưởng bứt phá về Khu thương mại tự do
Các DN FDI đóng góp 70% trị giá xuất khẩu (đơn vị: tỷ USD). Ảnh: VNDirect
Về bản chất, FTZ là một không gian kinh tế đặc thù. Tại đây, hàng hóa có thể được nhập khẩu, lưu kho, xử lý, phân loại, trung chuyển hoặc tái xuất với quy trình thủ tục được đơn giản hóa, từ đó giảm đáng kể ma sát trong chuỗi logistics.
Ý tưởng này thực tế đã được các địa phương đề xuất trong nhiều năm. Tuy vậy, chỉ khi nhu cầu nâng cấp mô hình tăng trưởng trở nên cấp thiết, việc tháo gỡ các rào cản tư duy mới được thúc đẩy mạnh mẽ hơn.
Đến năm 2025, Chính phủ đã phê duyệt thí điểm FTZ tại ba trung tâm kinh tế trọng điểm gồm Hải Phòng, Đà Nẵng và TP.HCM, đồng thời điều chỉnh các khung pháp lý liên quan nhằm tạo nền tảng thể chế linh hoạt hơn.
Bước sang năm 2026, mô hình này chính thức đi vào vận hành như một không gian thử nghiệm.
Qua quá trình triển khai thực tế, mức độ tương thích của các cơ chế mới sẽ được kiểm chứng dần, mở ra dư địa tăng trưởng cho các lĩnh vực như logistics và bất động sản khu công nghiệp.
Sự ra đời của các khu thương mại tự do cũng gắn chặt với quá trình điều chỉnh tư duy trong chiến lược thu hút FDI và phát triển thương mại.
Theo bảng xếp hạng của Dezan Shira & Associates, Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn trong khu vực. Tuy vậy, hai trụ cột còn yếu lại nằm ở nguồn nhân lực và năng lực đổi mới sáng tạo.
Điều này cho thấy thách thức hiện nay không còn nằm ở việc thu hút vốn bằng mọi giá mà ở khả năng giữ chân và nâng cấp chất lượng dòng vốn đầu tư.
Nghị quyết 50/NQ-TW ban hành năm 2019 đã đặt nền móng cho cách tiếp cận chọn lọc hơn, trong đó ưu tiên các dự án công nghệ cao và khả năng lan tỏa sang doanh nghiệp nội địa.
Giai đoạn 2019 - 2025 chứng kiến sự gia tăng mạnh của dòng vốn FDI trong lĩnh vực công nghệ cao. Một số trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) cũng bắt đầu hình thành.
Tuy vậy, như nhận xét của ông Marco Förster đến từ Dezan Shira & Associates, Việt Nam cần vượt qua vai trò “cứ điểm lắp ráp” để neo giữ dòng vốn dài hạn thông qua năng lực R&D và hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa.
Hai trụ cột thấp nhất lại là nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo.
Những sửa đổi pháp lý từ năm 2026, bao gồm Luật Đầu tư, Luật Quy hoạch và Luật Công nghệ cao, phản ánh rõ định hướng chuyển dịch này. Trọng tâm là biến thể chế thành lợi thế cạnh tranh bằng cách rút ngắn thời gian triển khai dự án và nâng cao chất lượng dòng vốn.
Song song với đó, Nghị định 20/2026/NĐ-CP ban hành trong quý I/2026 đã cụ thể hóa Nghị quyết 198/2025/QH15. Nghị định này tập trung hỗ trợ khu vực tư nhân thông qua các chính sách có tính chọn lọc, ưu tiên những dự án có hàm lượng công nghệ và tri thức cao.
Cách tiếp cận mới gắn chính sách hỗ trợ với hoạt động thực tế của doanh nghiệp, giúp họ duy trì dòng tiền trong các chu kỳ đầu tư dài hạn. Trong bối cảnh đó, FTZ trở thành công cụ quan trọng để Việt Nam thử nghiệm một không gian thể chế mới, đồng thời khắc phục những hạn chế tồn tại trong mô hình khu công nghiệp truyền thống.
Ba vấn đề cấu trúc nổi bật được đặt ra gồm khung thể chế còn nghiêm ngặt khiến chi phí tuân thủ cao, sự phát triển rải rác của các khu công nghiệp làm tăng chi phí vận chuyển, và sự thiếu vắng các trung tâm điều phối chuỗi cung ứng quy mô lớn.
Trong khi chi phí logistics của Việt Nam vẫn duy trì ở mức 16 - 17% GDP, cao hơn mặt bằng khu vực. FTZ được kỳ vọng mang lại lợi thế về tốc độ, giúp Việt Nam chuyển dịch từ một điểm dừng kỹ thuật sang trung tâm trung chuyển thực sự của châu Á.
Tính đặc trưng riêng của các FTZ
Các FTZ tại Việt Nam được xây dựng với quy mô và đặc trưng riêng, phù hợp với lợi thế từng địa phương. Tổng thể, chúng hình thành một mạng lưới đa trung tâm với mục tiêu mở rộng trên phạm vi toàn quốc.
Theo đó, Đà Nẵng là địa phương tiên phong khi được lựa chọn thí điểm nhờ vị trí trung tâm và truyền thống hội nhập thương mại lâu đời.
Nghị quyết 136/2024/QH15 ban hành vào tháng 6/2024 đã mở ra cơ chế thể chế mới. Kết hợp với Quyết định 1142/QĐ-TTg về FTZ, thành phố này được định hướng trở thành một phòng thí nghiệm cho hạ tầng thể chế, tài chính và logistics theo chuẩn quốc tế.
FTZ Đà Nẵng được thiết kế theo mô hình đa phân khu, bao gồm logistics và sản xuất, thương mại và dịch vụ, công nghiệp công nghệ cao cùng các khu hỗ trợ. Các phân khu này trải dọc trục Liên Chiểu, Hòa Ninh và Hòa Nhơn.
Trọng tâm là cảng container Liên Chiểu, nơi kết nối hành lang kinh tế Đông Tây với mạng lưới logistics khu vực, cho phép hàng hóa được xử lý trong một không gian thể chế thống nhất.
PGS.TS. Bùi Quang Bình đã nhấn mạnh lý do lựa chọn Đà Nẵng bởi lợi thế “nằm đúng ở trung tâm Việt Nam”. Bên cạnh đó, “thành phố này có truyền thống hội nhập thương mại từ nhiều thế kỷ trước, sở hữu lực lượng nhân sự giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ – logistics và thương mại quốc tế, vốn là nền tảng không thể thiếu để vận hành một mô hình FTZ theo tiêu chuẩn toàn cầu."
TP.HCM phát triển mạnh hệ sinh thái kinh tế biển trong những thập kỷ tới. Ảnh: Hoàng Anh
VNDirect đánh giá tiến độ triển khai tại các khu vực diễn ra khá nhanh. Chủ trương đầu tư cảng Liên Chiểu đã được chấp thuận cho liên doanh Hateco và APM Terminals, công ty con của A.P. Moller Maersk, dựa trên kinh nghiệm phát triển cảng Lạch Huyện. Đồng thời, Sun Group cũng khởi động vị trí số 5 từ tháng 8/2025, qua đó củng cố vai trò trung chuyển của khu vực miền Trung.
Trong khi đó, FTZ Hải Phòng có quy mô lớn hơn, với tổng diện tích khoảng 6.292 ha trải rộng trên ba khu chính gồm Nam Đồ Sơn, khu công nghiệp Nam Đình Vũ và khu phi thuế quan Lạch Huyện.
Thiết kế của FTZ này bám sát lợi thế cửa ngõ kinh tế của miền Bắc, kết nối trực tiếp với cảng nước sâu Lạch Huyện để phục vụ cả xuất nhập khẩu nội địa lẫn trung chuyển Đông Bắc Á. Các phân khu được bố trí dọc theo các trục hạ tầng trọng yếu, tận dụng tối đa hệ thống cảng biển hiện hữu cùng các tuyến vận tải chiến lược.
Trong khi đó, Hải Phòng cũng thể hiện mức độ chủ động cao trong quá trình triển khai, khi nhiều khu vực trong quy hoạch FTZ vốn đã là động lực tăng trưởng công nghiệp từ trước. Khu Nam Đồ Sơn, nơi Vingroup đầu tư siêu cảng, được định vị là lõi của FTZ và được kỳ vọng hình thành một cực tăng trưởng mới trong bối cảnh cạnh tranh khu vực ngày càng mạnh.
Đầu tàu kinh tế khu vực phía Nam - TP.HCM là địa phương có tham vọng lớn nhất với dự án FTZ Cái Mép Hạ rộng gần 3.800 ha. Khu vực này kết nối trực tiếp với cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải, sân bay Long Thành và trục giao thương xuyên Á.
Sau khi hợp nhất với Bà Rịa – Vũng Tàu, không gian này hướng tới mô hình kinh tế mở hoàn chỉnh, nơi nhiều cơ chế mới sẽ được thí điểm. Các lĩnh vực dự kiến áp dụng gồm tài chính, ngoại hối, lao động và quản trị. Ví dụ có thể kể đến việc sử dụng tiếng Anh trong giao dịch, thế chấp đất tại ngân hàng nước ngoài, tự do hóa lãi suất hay phát triển cảng xanh.
VNDirect đánh giá những cơ chế này giúp FTZ Cái Mép Hạ tiệm cận các mô hình thành công như Dubai hay Singapore, vượt xa khuôn khổ của các khu kinh tế truyền thống. Lộ trình triển khai cũng đã được xác định rõ. Quý I/2026 ban hành quyết định thành lập, quý III lựa chọn nhà đầu tư theo Nghị quyết 260/2025/QH15 và hoàn thiện hạ tầng vào cuối năm 2028.
Ngoài phương án Cái Mép Hạ, TP.HCM từng cân nhắc khu vực Cần Giờ. Tuy nhiên, Cái Mép được ưu tiên nhờ hạ tầng sẵn có và khả năng kết nối đa phương thức. Tuyến đường sắt Biên Hòa – Vũng Tàu được xem là điều kiện then chốt để hoàn thiện mạng lưới này.
Bên cạnh ba trung tâm trên, nhiều địa phương khác như Lào Cai, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Quảng Trị, Đồng Nai và Sóc Trăng cũng đang tích cực theo đuổi mô hình FTZ. Theo định hướng hiện nay, Việt Nam đặt mục tiêu hình thành khoảng 6 - 8 FTZ vào năm 2030 và nâng lên 8 - 10 FTZ mang tầm quốc tế vào năm 2045.
Tham vọng trở thành điểm trung chuyển quốc tế
FTZ tại Việt Nam hướng tới mục tiêu cốt lõi là hình thành một không gian hải quan đặc thù, nơi hàng hóa được xử lý với tốc độ cao, qua đó giảm đáng kể chi phí tuân thủ và thời gian lưu kho. Khi các thủ tục được rút gọn và luồng hàng hóa vận hành nhanh hơn, hiệu quả logistics của nền kinh tế sẽ được cải thiện rõ rệt.
Những năm gần đây, năng lực logistics của Việt Nam đã cải thiện đáng kể và đạt thứ hạng tương đối tốt trong ASEAN. Tuy vậy, để vươn lên trở thành điểm trung chuyển của châu Á, hệ thống này vẫn cần khắc phục các rủi ro về thể chế và sự bất định trong thủ tục.
FTZ được kỳ vọng đóng vai trò như một nền tảng tích hợp doanh nghiệp, tận dụng tối đa hạ tầng hiện hữu và thúc đẩy đầu tư đồng bộ vào giao thông và logistics. Khi các yếu tố này được kết nối hiệu quả, Việt Nam có thể chuyển dịch từ một điểm dừng kỹ thuật sang trung tâm trung chuyển thực sự trong khu vực.
Khi ma sát trong chuỗi vận chuyển được giảm bớt, dòng chảy logistics trở nên liền mạch hơn. Điều này tạo điều kiện để thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới, trong đó nhiều tập đoàn có thể xem Việt Nam là cứ điểm sản xuất và phân phối cho khu vực ASEAN hoặc APAC.
Ở tầm nhìn dài hạn, VNDirect nhấn mạnh tham vọng của FTZ vượt xa những lợi ích ngắn hạn. Các khu này được kỳ vọng có thể đóng góp khoảng 15-20% GDP quốc gia vào năm 2045, đồng thời trở thành chất xúc tác cho những cực tăng trưởng mới thông qua việc cải thiện môi trường tiếp cận thị trường.
Bên cạnh việc thu hút dòng vốn bền vững, FTZ còn ưu tiên các lĩnh vực công nghệ cao và công nghiệp xanh. Điều này giúp thúc đẩy hoạt động R&D trong nước, đồng thời tạo liên kết chặt chẽ hơn giữa doanh nghiệp nội địa với các chuỗi giá trị có hàm lượng công nghệ cao.
Việt Nam hoàn toàn có dư địa để gia tăng khả năng thu hút dòng chảy hàng hóa luân chuyển (LSCI: chỉ số kết nối logistics).
Ở góc độ cấu trúc kinh tế, FTZ được thiết kế để giải quyết hai nút thắt lớn. Thứ nhất là nới lỏng các ràng buộc tài chính đối với hoạt động thương mại và đầu tư. Thứ hai là tạo ra sự quần tụ công nghiệp quy mô lớn, qua đó giảm chi phí vận hành để doanh nghiệp có thể tập trung vào các khoản đầu tư dài hạn cho đổi mới.
Trong môi trường cạnh tranh của FTZ, sự lan tỏa tri thức diễn ra mạnh mẽ hơn, khiến đổi mới sáng tạo dần trở thành lựa chọn kinh tế hợp lý thay vì chỉ là một chiến lược tùy chọn.
FTZ cũng được xem là mảnh ghép quan trọng cho việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC). Các khu này tạo ra dòng thương mại thực chất, yếu tố cần thiết để IFC đạt được chiều sâu hoạt động.
Nếu thiếu nền kinh tế thực, một trung tâm tài chính khó có thể phát triển bền vững. Ngược lại, khi FTZ vận hành hiệu quả, nhu cầu vốn hình thành từ thương mại và sản xuất sẽ tạo nền tảng để IFC phát triển, từ đó hình thành hiệu ứng cộng hưởng giữa thương mại và tài chính.
Khi năng lực được chứng minh qua thực tiễn, dòng vốn và hàng hóa có xu hướng tự tìm đến. Điều này góp phần củng cố vị thế của Việt Nam trong bối cảnh nhiều cảng trong khu vực thường xuyên quá tải vào mùa cao điểm.
Một ví dụ là định hướng phát triển cảng trung chuyển Cần Giờ, nơi lợi thế tiếp cận và vị trí địa lý được đặt lên hàng đầu thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng việc giảm phí.
“Đầu tàu” dẫn sóng phát triển FTZ
Khi FTZ dần tiến gần hơn tới giai đoạn triển khai thực tế, các doanh nghiệp trong lĩnh vực logistics và bất động sản khu công nghiệp đã bắt đầu nắm bắt cơ hội. Triển vọng tăng trưởng thể hiện ở nhiều khía cạnh, từ sự gia tăng hoạt động thương mại tại cảng, sản lượng container cải thiện, đến sức hút đối với các dự án đầu tư mới.
Trong nhóm doanh nghiệp cảng biển, Gemadept (GMD) đang giữ vị thế nổi bật với hệ thống cảng container quy mô lớn. Các dự án như Nam Đình Vũ tại Hải Phòng và Gemalink tại CM-TV sở hữu vị trí thuận lợi, sẵn sàng hưởng lợi khi lưu lượng hàng hóa tăng lên cùng với việc triển khai FTZ.
Bên cạnh đó, các cổ phiếu cảng biển như PHP (Cảng Hải Phòng) và SGP (Cảng Sài Gòn) cũng được đánh giá sẽ hưởng lợi trực tiếp nhờ sở hữu các cảng nước sâu có vai trò chiến lược.
Ở lĩnh vực vận tải biển, Hải An (HAH) đang tận dụng mặt bằng cước vận tải cao trong năm 2025 để mở rộng quy mô đội tàu. Orderbook hiện đạt 20.343 TEUs, tăng khoảng 70% so với quy mô hiện tại, phù hợp với nhu cầu vận chuyển nội Á được dự báo duy trì ổn định khi FTZ hình thành. Bên cạnh đó, liên doanh HAGSL cùng kế hoạch bổ sung thêm 4 tàu container với sức chở 7.000 TEUs mỗi tàu sẽ tiếp tục củng cố vị thế của doanh nghiệp.
Trong lĩnh vực bất động sản khu công nghiệp, Becamex IDC (BCM) và IDICO (IDC) là những cái tên đáng chú ý nhờ quỹ đất lớn gắn với các trung tâm logistics trọng điểm ở miền Nam. Khả năng mở rộng dự án và tiềm năng tham gia vào các khu công nghiệp liên kết FTZ được xem là lợi thế quan trọng.
Một ví dụ tiêu biểu là CTCP Phát triển Xanh bền vững Châu Á Thái Bình Dương, đại diện ông Đặng Thành Tâm (Chủ tịch KBC), đã khởi công khu công nghiệp Tiên Lãng I thuộc FTZ Nam Đồ Sơn từ quý I/2025.
Ở cấp độ hạ tầng cảng biển, nhiều liên doanh quốc tế cũng đang tham gia sâu hơn vào các dự án chiến lược. Liên doanh Hateco và APM Terminals dẫn dắt dự án cảng Liên Chiểu tại Đà Nẵng, tận dụng kinh nghiệm đã tích lũy từ bến 5 và 6 tại Lạch Huyện.
Sun Group đã khởi động vị trí số 5 từ tháng 8/2025, trong khi Vingroup đầu tư siêu cảng Nam Đồ Sơn tại Hải Phòng, được định vị là hạt nhân của FTZ khu vực này.
Sự tham gia của các doanh nghiệp trong và ngoài nước đang góp phần định hình cách FTZ tích hợp vào chuỗi thương mại mới.
Khi hệ sinh thái logistics, cảng biển và khu công nghiệp được kết nối chặt chẽ, giá trị tạo ra sẽ vượt xa lợi ích riêng lẻ của từng dự án, mở ra động lực tăng trưởng bền vững thông qua việc cải thiện sản lượng thương mại và thu hút dòng FDI chất lượng cao.
Nam Hải,
Nguồn Nhà Quản Trị : https://theleader.vn/khu-thuong-mai-tu-do-loi-giai-cho-bai-toan-vuon-tam-quoc-te-cua-viet-nam-d44670.html