Tuy nhiên, vào nửa sau thế kỷ IX, Champa đã chứng kiến một bước ngoặt tư tưởng có tính cách mạng. Năm 875, vua Jaya Indravarman II – người sáng lập vương triều Indrapura – đưa Phật giáo Đại thừa kết hợp với Mật tông lên vị trí quốc giáo, mở ra một cấu trúc quyền lực mới mang đậm dấu ấn “Bồ Tát Vương”.
Để xác lập tính chính thống cho triều đại, ông cho kiến tạo Phật viện Đồng Dương tại vùng lõi Amaravati, ngày nay thuộc Quảng Nam (cũ). Đây không chỉ là quần thể Phật giáo lớn nhất trong lịch sử Champa, mà còn là một thử nghiệm kiến trúc và ý thức hệ đặc biệt táo bạo, nơi các mô hình không gian truyền thống bị phá vỡ để nhường chỗ cho một tư duy tiếp biến chưa từng có trong khu vực.
Cuộc cách mạng không gian: Từ tịnh xá hướng nội đến đại lộ thần quyền
Để thấy rõ tính đột phá của Đồng Dương, cần đặt công trình này trong tương quan với mô hình Vihara truyền thống của Phật giáo Ấn Độ. Từ các hang động Ajanta đến đại học viện Nalanda, kiến trúc Phật giáo cổ điển luôn đề cao tính khép kín, tĩnh tại và hướng nội. Không gian thường tổ chức theo dạng tứ giác bao quanh sân trung tâm; các phòng tu phân bố dọc hành lang nhằm tạo nên môi trường tách biệt khỏi thế giới thế tục. Đó là một không gian đa hướng, phi tuyến tính, phục vụ cho thiền định, nội quán và sự bình đẳng trong Tăng đoàn.
Vihara truyền thống khép kín hướng nội phi tuyến tính. Nguồn ảnh: Le Huu Phuoc.Buddhist Architecture
Ngược lại, kiến trúc Hindu giáo lại vận hành như một “cỗ máy nghi lễ” nhằm điều hướng cảm xúc và nhận thức của con người. Trục Đông – Tây được thiết lập nghiêm ngặt; người hành hương phải lần lượt đi qua các cổng tháp, tiền sảnh và lớp không gian chuyển tiếp trước khi tiếp cận buồng thánh tối linh thiêng. Cấu trúc ấy tạo nên cảm giác bị dẫn dắt, thu phục và thần phục trước quyền năng tối thượng.
Điều đặc biệt của Đồng Dương nằm ở chỗ các kiến trúc sư Champa đã từ bỏ mô hình tịnh xá khép kín truyền thống của Phật giáo để tiếp thu và khuếch đại chính cấu trúc thần đạo tuyến tính của Hindu giáo. Toàn bộ quần thể kéo dài khoảng 1,3km, vận hành như một đại lộ nghi lễ nối liền quyền lực thế tục với không gian thiêng. Người hành lễ không còn di chuyển tự do trong một sân viện tĩnh lặng, mà bị dẫn dắt qua nhiều lớp kiến trúc khép kín, đi xuyên qua hệ thống cổng tháp đồ sộ trước khi tiếp cận trung tâm tối thượng của Phật viện.
Đồng Dương tiếp thu khuếch đại trú tuyến tính Hindu giáo 1300m (bản vẽ gốc H.Parmentier)
Sự thay đổi ấy phản ánh một chuyển dịch sâu sắc trong tư duy quyền lực. Đồng Dương không còn là nơi tu hành thuần túy, mà đã trở thành một sân khấu chính trị – tôn giáo, nơi kiến trúc được sử dụng để kiến tạo cảm giác thiêng liêng và củng cố tính tuyệt đối của vương quyền mới.
Mandala bảo hộ và sự chuyển hóa biểu tượng thần linh
Tại khu vực trung tâm vùng I của Phật viện, tư duy tiếp biến ấy tiếp tục được thể hiện qua cấu trúc Mandala mang tính vũ trụ luận. Trong truyền thống Hindu giáo, đền tháp trung tâm thường được bảo vệ bởi hệ thống tám đền phụ bố trí theo các phương hướng, tượng trưng cho các vị thần hộ phương (Dikpala/Lokpala) như Indra ở phương Đông hay Yama ở phương Nam. Khi lan truyền đến Đông Nam Á, mô hình này trở thành một cơ chế bảo vệ không gian thiêng và khẳng định quyền lực của trung tâm thần thánh.
Tại Đồng Dương, quanh đài thờ Bồ Tát không phải là các khu cư trú tăng lữ, mà là mạng lưới chín đền phụ và miếu thờ bố trí dày đặc dọc tường bao. Về bản chất, đó chính là sự tái hiện mô hình bảo hộ vũ trụ của Hindu giáo. Tuy nhiên, các kiến trúc sư Champa đã thực hiện một thao tác tư tưởng đầy tinh vi: họ giữ nguyên cấu trúc quyền lực không gian, nhưng chuyển đối tượng tôn thờ từ thần linh Siva giáo sang Bồ Tát Đại thừa.
Trên: nhóm B, D Mỹ Sơn. Dưới: Đồng Dương tái hiện mô hình bảo hộ vũ trụ của Hindu giáo (bản vẽ gốc H.Parmentier)
Ngay tại các cổng vào, những pho tượng Hộ pháp khổng lồ bằng sa thạch với gương mặt dữ dội, đứng trên lưng trâu hoặc thủy quái – vốn là biểu tượng quen thuộc của thần thoại Hindu – đã tạo nên một tuyên ngôn thị giác mạnh mẽ. Hình tượng ấy không đơn thuần mang chức năng bảo vệ, mà còn biểu đạt sự chế ngự và tái định nghĩa trật tự thần linh cũ dưới quyền lực mới của “Bồ Tát vương”.
Nghệ thuật Đồng Dương: Mỹ cảm cuộn chảy của Mật tông
Sự chuyển hóa về không gian được hoàn thiện bằng một ngôn ngữ điêu khắc hoàn toàn mới, thường được gọi là phong cách Đồng Dương. Khác với vẻ cân xứng và thanh thoát của nghệ thuật Champa trước đó, điêu khắc Đồng Dương mang nhịp điệu mạnh, dày đặc và cuộn chảy. Các mảng trang trí phủ kín bề mặt kiến trúc bằng những dải hoa văn liên tục, tạo cảm giác chuyển động không ngừng, phản ánh tinh thần huyền nhiệm của Mật tông.
Trên các đài thờ trung tâm, nghệ nhân Champa tái hiện nhiều cảnh trong cuộc đời Đức Phật: từ hoàng hậu Maya dạo vườn Lâm Tỳ Ni, thái tử Siddhartha thi bắn cung, cho đến khoảnh khắc xuất gia. Song song với đó là sự xuất hiện của tượng đồng Bồ Tát Tara – biểu tượng của trí tuệ và lòng từ bi trong Phật giáo Mật tông. Điều đáng chú ý là toàn bộ hệ biểu tượng Phật giáo ấy lại được đặt trong một khung kiến trúc mang hình thái đền núi Hindu giáo, tạo nên một cấu trúc dung hợp hiếm thấy.
Ngay cả danh xưng Laksmindra Lokesvara – vị Thần – Bồ Tát bảo hộ tối cao của Phật viện – cũng là một sản phẩm dung hợp về tư tưởng. Tên gọi này kết nối thần tính Vệ Đà, nguồn gốc vương triều Indrapura và danh hiệu Bồ Tát Đại thừa vào cùng một thực thể, qua đó hợp nhất Thần quyền, Thế quyền và Phật quyền trong một biểu tượng duy nhất.
Đồng Dương và đỉnh cao của nghệ thuật tiếp biến Champa
Phật viện Đồng Dương không phải là một bản sao của mô hình Phật giáo Ấn Độ, mà là một sáng tạo bản địa ở cấp độ tư tưởng và không gian. Giá trị lớn nhất của công trình không nằm ở quy mô đồ sộ, mà ở khả năng tái cấu trúc toàn bộ ngôn ngữ kiến trúc nhằm phục vụ cho một hệ ý thức mới.
Các kiến trúc sư Champa đã chủ động phá vỡ tính hướng nội của tịnh xá truyền thống để thay bằng trục thần đạo mang tính nghi lễ và quyền lực. Đồng thời, họ chiếm dụng mô hình Mandala bảo hộ của Hindu giáo để xây dựng một vũ trụ quan mới, trong đó Bồ Tát trở thành trung tâm tối thượng thay cho thần Siva.
Đặc biệt, những phát hiện khảo cổ về bệ Yoni ngay trong khu vực thiêng nhất của Phật viện cho thấy cuộc chuyển đổi tôn giáo dưới triều Indravarman II không mang tính phủ định tuyệt đối. Tín ngưỡng phồn thực bản địa và di sản Siva giáo không bị triệt tiêu, mà tiếp tục tồn tại dưới dạng dòng chảy ngầm trong cấu trúc Đại thừa và Mật tông. Chính điều đó làm nên bản chất đa tầng và dung hợp của Đồng Dương.
Khảo cổ phát hiện bệ Yoni ngay trong khu vực thiêng nhất của Phật viện. Nguồn ảnh: EFEO
Ngày nay, dù phần lớn công trình chỉ còn là phế tích giữa đồng cỏ hoang phế, Phật viện Đồng Dương vẫn là một trong những minh chứng rực rỡ nhất cho năng lực tiếp biến văn hóa của Champa cổ đại. Đó là nơi người Champa không chỉ xây dựng một trung tâm tôn giáo, mà còn kiến tạo cả một trật tự vũ trụ mới bằng kiến trúc, biểu tượng và quyền lực tinh thần — một kiệt tác vô song của nghệ thuật “Bồ Tát vương” trong lịch sử Đông Nam Á.
KTS.LÊ TRÍ CÔNG