Tại Trung Quốc, Bộ Xây dựng đảm bảo nhiệm vụ thống nhất quản lý định mức và giá xây dựng trên phạm vi toàn quốc, ban hành cơ chế chính sách liên quan đến quản lý định mức xây dựng, phương pháp xây dựng định mức và định mức xây dựng áp dụng cho các dự án công trên phạm vi cả nước.
Tuy nhiên, do đặc thù có diện tích lãnh thổ rộng lớn nên Trung Quốc cho phép các tỉnh, thành ban hành cơ chế chính sách và định mức đặc thù nhưng phải phù hợp với cơ chế chính sách và phương pháp xây dựng định mức của Bộ Xây dựng. Trường hợp việc áp dụng định mức do nhà nước ban hành không phù hợp, chủ thể được phép thay đổi nhưng phải được sự chấp thuận của cơ quan quản lý nhà nước.
Bên cạnh đó, Bộ Xây dựng Trung Quốc được phép thành lập 2 cơ quan tham mưu, trong đó, Vụ Tiêu chuẩn định mức có nhiệm vụ giúp Bộ Xây dựng quản lý nhà nước về tiêu chuẩn, định mức xây dựng. Các tỉnh, thành và các Bộ, ngành cũng có phòng quản lý định mức và giá xây dựng thực thi chính sách của Trung ương, đồng thời bổ sung thêm các định mức đặc thù của địa phương dưới sự hướng dẫn của Trung ương. Vụ này có thể thuê các chuyên gia, các công ty tư vấn lập định mức bằng kinh phí của nhà nước.
Cục Quản lý thị trường có nhiệm vụ quản lý giá xây dựng, ban hành cơ chế chính sách, phương pháp lập và quản lý giá xây dựng, ban hành giá xây dựng (vật liệu, nhân công, máy, công suất vốn đầu tư, chỉ số giá). Từ năm 2003, pháp luật của Trung Quốc buộc áp dụng thống nhất: mã hiệu, tên, đơn vị tính, nội dung của giá, và ghi rõ tiêu chuẩn giá vật liệu.
Chính phủ Ả Rập Xê Út lựa chọn cách tiếp cận dựa trên minh bạch hóa dữ liệu và xây dựng hệ thống chỉ số thị trường có độ tin cậy cao, với Tổng cục Thống kê (GASTAT) giữ vai trò nòng cốt.
Chỉ số Chi phí Xây dựng (CCI) được xem là công cụ định hướng quan trọng, giúp nhà thầu và chủ đầu tư có hệ quy chiếu rõ ràng, hạn chế biến động tự phát của thị trường. CCI theo dõi giá của 51 loại mặt hàng và dịch vụ xây dựng, đồng thời phân tích đầy đủ các cấu phần chi phí như vật liệu, nhân công, máy… cho cả phân khúc nhà ở và phi nhà ở. Dữ liệu được cập nhật hằng tháng trên phạm vi toàn quốc.
Thông qua hệ thống chỉ số, Ả Rập Xê Út chuẩn hóa các ước tính chi phí, hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư dựa trên thông tin đáng tin cậy, qua đó giảm thiểu rủi ro do biến động giá. Đồng thời, các dự án được xây dựng trên một “lộ trình chi phí” minh bạch, bảo đảm tính khả thi tài chính, đặc biệt với các công trình hạ tầng quy mô lớn.
Bên cạnh đó, Ả Rập Xê Út chú trọng giám sát các yếu tố tác động gián tiếp, như chi phí năng lượng. Việc công khai nguyên nhân biến động giá giúp thị trường nhận diện đúng bản chất, hạn chế tình trạng lợi dụng để nâng giá bất hợp lý.
Tại Nhật Bản, Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch (MLIT) thống nhất quản lý định mức và giá xây dựng trên toàn quốc trong phạm vi quản lý nhà nước của Bộ này. Định mức xây dựng được công bố hằng năm và bổ sung thường xuyên, còn giá xây dựng được công bố hằng tháng hoặc hằng năm trên phạm vi cả nước.
Để bảo đảm thị trường vận hành công khai, minh bạch và hiệu quả, MLIT thành lập cơ quan chuyên trách quản lý giá xây dựng với đội ngũ nhân sự quy mô lớn, làm việc trực tiếp tại các khu vực và địa phương. Cơ quan này thực hiện hai nhiệm vụ cốt lõi là truyền tải chính sách và thu thập thông tin thị trường, phục vụ công bố giá và chỉ số giá xây dựng trên toàn quốc.
MLIT cũng ban hành định mức dự toán cho các loại công trình thuộc phạm vi quản lý của Bộ. Phương pháp lập định mức và giá xây dựng tại Nhật Bản theo cơ chế thị trường, phù hợp với đặc điểm của công trình xây dựng và quá trình hình thành sản phẩm xây dựng. Tại Nhật Bản, giá công trình được lập theo gói thầu, trên cơ sở hồ sơ thiết kế, tiến độ thi công, điều kiện thi công, biện pháp thi công, định mức năng suất và đơn giá xây dựng thị trường.
Tại Nga, Cơ quan chống độc quyền Liên bang Nga (FAS) cùng với Bộ Xây dựng và Bộ Công Thương bắt đầu từ năm 2021 đã giám sát sự thay đổi giá hằng ngày đối với các vật liệu xây dựng chủ chốt như xi măng, sản phẩm kim loại, đá dăm, vật liệu lợp mái…
Thông qua các hoạt động điều tra và kiểm tra chống độc quyền, cơ quan này góp phần duy trì môi trường cạnh tranh, ngăn chặn tình trạng độc quyền hóa thị trường. Đồng thời, một cơ sở dữ liệu về các doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng lớn được thiết lập, giúp cơ quan quản lý kịp thời đưa ra biện pháp ứng phó trước các biến động giá mạnh. Danh bạ này bao gồm hầu hết doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực xây dựng, tập hợp thông tin về sản lượng tiêu thụ, năng lực sản xuất và doanh thu, qua đó giúp FAS nâng cao hiệu quả giám sát và điều hành.
Biến động giá vật liệu xây dựng đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ hơn từ cơ quan chống độc quyền, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế vĩ mô còn nhiều bất ổn. Cùng với đó, việc bảo đảm nguồn cung ổn định cho các công trình xây dựng được xác định là yếu tố then chốt trong điều hành thị trường.
Nhật Lê (Tổng hợp)