Kinh tế số và bài toán đi từ quy mô sang chiều sâu

Kinh tế số và bài toán đi từ quy mô sang chiều sâu
10 giờ trướcBài gốc
Tuy vậy, theo Nghị quyết 57, từ tỷ lệ đóng góp hiện nay đến mục tiêu 30% GDP vào năm 2030 và 50% năm 2045 vẫn còn khoảng cách rất rộng, lên đến hàng chục điểm phần trăm GDP.
Phát triển tuần tự
Theo Cục Thống kê, giai đoạn 2021–2025 chứng kiến sự phát triển nhanh và tương đối đồng đều của kinh tế số, đặc biệt sau khi Nghị quyết 57 về đột phá khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia được ban hành.
Tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số tăng từ 12,87% GDP năm 2021 lên 14,02% năm 2025; bình quân cả giai đoạn khoảng 13,2%, trong đó khu vực kinh tế số lõi chiếm 8,13%, còn phần số hóa các ngành khác chiếm 5,05%.
Cấu trúc của kinh tế số năm 2025 cho thấy sự nổi lên rất rõ của nhóm ngành lõi: sản xuất sản phẩm điện tử, máy tính, viễn thông, lập trình máy tính và xử lý dữ liệu. Nhóm này đóng góp 8,42% GDP, tương đương 43,3 tỷ USD, chiếm hơn 60% tổng giá trị kinh tế số và giữ vai trò như hệ thống hạ tầng công nghệ cho toàn bộ nền kinh tế.
Cùng với đó là sự lớn mạnh của các tập đoàn công nghệ, với dòng vốn FDI vào lĩnh vực bán dẫn và linh kiện điện tử, tạo nên nền tảng cho khu vực công nghiệp công nghệ cao mà nhiều địa phương đang dựa vào để bứt phá.
Tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số tăng từ 12,87% GDP năm 2021 lên 14,02% năm 2025
Thương mại điện tử trở thành lĩnh vực nổi bật, chiếm 11,8% giá trị tăng thêm của kinh tế số, tác động trực tiếp đến hành vi tiêu dùng và phương thức phân phối hàng hóa.
Nhưng điều đáng chú ý hơn nằm ở sự phân hóa giữa các địa phương. Trong số 34 tỉnh, thành, có bốn địa phương có tỷ trọng kinh tế số trên 20% GRDP: Bắc Ninh đạt 46,30%, Thái Nguyên 29,53%, Phú Thọ 22,71% và Hải Phòng 22,28%, theo Cục Thống kê.
Bắc Ninh giữ vị trí đặc biệt với mức tỷ trọng rất cao, phản ánh sự tập trung của các ngành công nghiệp công nghệ cao và sản xuất linh kiện điện tử. Trong khi đó, Hà Nội đạt 17,34% và TP.HCM đạt 13,43%, thấp hơn về tỷ trọng do quy mô GRDP quá lớn và đa ngành, nhưng về giá trị tuyệt đối, về vai trò tiên phong trong dịch vụ số, kinh tế chia sẻ và khởi nghiệp sáng tạo, đây vẫn là hai cực thị trường dẫn dắt.
Những địa phương có nền tảng công nghiệp điện tử, tích hợp được dòng vốn FDI công nghệ cao, có xu hướng hình thành “cực số hóa” mạnh hơn.
Ngược lại, vẫn còn những khu vực gần như chưa được chạm tới bởi chuyển đổi số như hoạt động thú y, trợ giúp xã hội hay điều dưỡng — mới chỉ chiếm 0,01% giá trị kinh tế số.
Kinh tế số và vai trò của doanh nghiệp FDI
Trên thực tế, kinh tế số gắn chặt với câu chuyện dịch chuyển mô hình tăng trưởng và vai trò của FDI công nghệ cao.
Sau gần 40 năm mở cửa, Việt Nam đã thu hút hơn 525 tỷ USD vốn đăng ký FDI, vốn thực hiện hơn 330 tỷ USD, với hơn 44.800 dự án.
Những tập đoàn như Intel, Samsung, Foxconn, NVIDIA, Qualcomm… chọn Việt Nam làm cứ điểm sản xuất, mang theo công nghệ tiên tiến, tri thức quản trị và đào tạo nhân lực chất lượng cao.
Các dự án này góp phần hình thành nền tảng cho khu vực kinh tế số lõi, tạo việc làm, thúc đẩy chuỗi cung ứng nội địa. Song, một phần lớn trong số đó vẫn tập trung vào lắp ráp và gia công, với giá trị gia tăng thấp hơn so với kỳ vọng về đổi mới sáng tạo.
Các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học hay vật liệu mới vẫn chiếm tỷ lệ hạn chế.
Điều này dẫn đến câu hỏi: Kinh tế số đã thực sự trở thành động lực để nền kinh tế chuyển từ mô hình dựa trên nhân công giá rẻ và gia công sang mô hình dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo?
Nghị quyết 57 và hành động đột phá
Điểm khác biệt căn bản của Nghị quyết 57 so với nhiều nghị quyết trước đây nằm ở mức độ cam kết chính trị và cách thức tổ chức thực hiện.
Việc Tổng Bí thư trực tiếp làm Trưởng Ban Chỉ đạo Trung ương thể hiện quyết tâm đưa khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trở thành động lực trung tâm của phát triển quốc gia.
Việc đặt khoa học, công nghệ và chuyển đổi số vào trung tâm chiến lược phát triển quốc gia cho thấy kinh tế số không còn là một chương trình chuyên ngành, mà trở thành thước đo năng lực vận hành của bộ máy.
Ngay trong năm đầu triển khai, Quốc hội và Chính phủ đã vào cuộc với tốc độ hiếm thấy, từ các cơ chế thí điểm đặc biệt đến chương trình hành động đồng bộ. Phạm vi triển khai bao trùm toàn hệ thống, với tất cả bộ, ngành và địa phương tham gia, cùng hàng nghìn nhiệm vụ trải rộng từ thể chế, hạ tầng số, dữ liệu quốc gia đến nhân lực và hợp tác quốc tế.
Tinh thần “hành động đột phá, lan tỏa kết quả” đặt ra yêu cầu chuyển từ làm theo kế hoạch sang làm theo mục tiêu và sản phẩm. Khi thước đo được chuyển từ tiến độ sang hiệu quả, từ “có làm” sang “làm đến nơi đến chốn”, kinh tế số mới có cơ hội đi vào chiều sâu.
Giai đoạn tăng tốc
Năm 2026, khi giai đoạn “chạy đà” kết thúc và yêu cầu “tăng tốc” được đặt ra, kinh tế số sẽ được kiểm chứng bằng năng suất lao động có cải thiện hay không, chi phí giao dịch có giảm hay không, dịch vụ công có thuận tiện hơn hay không, và quan trọng nhất là mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp.
Nếu vượt qua được phép thử ấy, kinh tế số mới thực sự trở thành động lực trung tâm của một mô hình tăng trưởng mới — bền vững hơn, tự chủ hơn và dựa trên tri thức nhiều hơn. Nếu không, nó sẽ chỉ là một lớp sơn công nghệ phủ lên một nền kinh tế vẫn vận hành theo quán tính cũ.
Chính vì vậy, việc thống nhất xác định năm 2026 là năm “Hành động đột phá, lan tỏa kết quả”, theo chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm, mang ý nghĩa như một mốc kiểm chứng thực chất. Sau giai đoạn “khởi động, chạy đà” của năm 2025, nền kinh tế buộc phải bước ngay sang pha “tăng tốc”, và toàn bộ nỗ lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng sẽ được đo bằng kết quả đầu ra cụ thể.
Ở giai đoạn này, điều quyết định không còn là số lượng kế hoạch hay báo cáo, mà là năng lực tổ chức thực hiện, kỷ luật hành động và kết quả đầu ra cụ thể, đi kèm năng suất cao hơn, chi phí giao dịch thấp hơn và dịch vụ công thuận tiện hơn cho người dân, doanh nghiệp.
Lan Anh
Nguồn VietnamNet : https://vietnamnet.vn/kinh-te-so-va-bai-toan-di-tu-quy-mo-sang-chieu-sau-2480717.html