Kinh tế tầm thấp (low-altitude economy - LAE) được hiểu là toàn bộ các hoạt động kinh tế khai thác không phận ở độ cao thấp, thường dưới 1.000m, thông qua các phương tiện bay có và không người lái như UAV, máy bay điện cất cánh và hạ cánh thẳng đứng (eVTOL), cùng các hệ thống hạ tầng và dịch vụ liên quan. Đây là không gian trước đây chưa được khai thác hiệu quả trong mô hình hàng không truyền thống nhưng đang dần trở thành một “lớp kinh tế trung gian” giữa mặt đất và không phận cao, mở ra nhiều mô hình kinh doanh mới.
Về vai trò, kinh tế tầm thấp không chỉ tạo ra các ứng dụng mới trong logistics, nông nghiệp, giám sát hạ tầng và vận tải đô thị, mà còn nổi lên như một động lực tăng trưởng mới, gắn với kinh tế số và chuyển đổi xanh. Lĩnh vực này có khả năng lan tỏa mạnh sang các ngành công nghiệp công nghệ cao, đồng thời góp phần nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và vị thế cạnh tranh của các quốc gia trong bối cảnh tái cấu trúc kinh tế toàn cầu.
Từ thử nghiệm đến ngành kinh tế mới
Kinh tế tầm thấp đang chuyển nhanh từ giai đoạn thử nghiệm công nghệ sang giai đoạn hình thành ngành kinh tế mới với quy mô toàn cầu, gắn với chuyển đổi số, đô thị thông minh và cạnh tranh công nghệ giữa các nước lớn. Xu hướng này đang làm thay đổi cách thức khai thác không phận tầm thấp và mở ra một không gian tăng trưởng mới cho nền kinh tế thế giới.
Trong giai đoạn trước năm 2020, các ứng dụng UAV và eVTOL chủ yếu mang tính thử nghiệm hoặc phục vụ các mục đích chuyên biệt. Tuy nhiên, từ sau năm 2023, cùng với sự trưởng thành của công nghệ và sự tham gia ngày càng sâu của khu vực tư nhân, lĩnh vực này đã bước vào giai đoạn thương mại hóa rõ nét.
Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, một số dự báo cho thấy quy mô kinh tế tầm thấp toàn cầu có thể đạt khoảng 700 tỷ USD vào năm 2035, với tốc độ tăng trưởng cao, đặc biệt trong phân khúc eVTOL dân dụng có thể vượt 60%/năm trong giai đoạn 2025-2030. Sự chuyển dịch này cho thấy kinh tế tầm thấp không còn là “công nghệ của tương lai” mà đang dần trở thành một ngành kinh tế thực, với chuỗi giá trị ngày càng hoàn chỉnh từ sản xuất, hạ tầng đến dịch vụ.
Bên cạnh đó, kinh tế tầm thấp đang trở thành một hợp phần quan trọng của hạ tầng số và hệ sinh thái kinh tế thông minh. Không giống với hàng không truyền thống, kinh tế tầm thấp vận hành dựa trên dữ liệu thời gian thực, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số.
Hệ thống quản lý không lưu tầm thấp (UTM), kết hợp với 5G/6G và điện toán đám mây, đang hình thành một “mạng lưới không gian số” mới, nơi các phương tiện bay được điều phối theo thời gian thực và tích hợp với các hệ thống logistics, đô thị thông minh và quản lý hạ tầng. Điều này cho thấy kinh tế tầm thấp không phát triển độc lập mà là một phần cấu thành của quá trình chuyển đổi số toàn diện, qua đó làm mờ ranh giới giữa không gian vật lý và không gian số trong hoạt động kinh tế.
Động lực phát triển của kinh tế tầm thấp cũng đang dịch chuyển mạnh từ phía cung sang phía cầu, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa và chuyển đổi xanh.Quá trình đô thị hóa nhanh, tình trạng tắc nghẽn giao thông và sự bùng nổ của thương mại điện tử đang tạo ra nhu cầu lớn đối với các giải pháp logistics và vận tải tầm thấp. Đồng thời, nhu cầu giám sát hạ tầng, môi trường và ứng phó thiên tai ngày càng gia tăng, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển.
Bên cạnh đó, các phương tiện bay tầm thấp, đặc biệt là eVTOL chạy điện, góp phần giảm phát thải và tối ưu hóa vận hành, phù hợp với mục tiêu trung hòa carbon của nhiều quốc gia. Sự kết hợp giữa nhu cầu thị trường và áp lực chính sách môi trường đang tạo ra một “cú hích kép”, thúc đẩy kinh tế tầm thấp phát triển nhanh hơn dự báo.
Không chỉ là một lĩnh vực công nghệ mới, kinh tế tầm thấp đang trở thành một không gian cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, với sự nổi lên của các mô hình phát triển khác nhau. Theo Viện Kinh tế địa lý (IOG) của Nhật Bản, Trung Quốc đã sớm xác định kinh tế tầm thấp là một ngành công nghiệp chiến lược mới, với mục tiêu đạt quy mô khoảng 3,5 nghìn tỷ NDT vào năm 2035. Đáng chú ý, cách tiếp cận của Trung Quốc mang tính hệ thống, khi lĩnh vực này được đưa vào quy hoạch phát triển quốc gia, đồng thời được thúc đẩy thông qua các gói hỗ trợ về hạ tầng, nghiên cứu và phát triển (R&D) và cải cách quản lý không phận tầm thấp ở cấp địa phương.
Trong khi đó, Mỹ và Liên minh châu Âu (EU) tập trung vào thiết lập tiêu chuẩn an toàn và phát triển công nghệ lõi, tạo ra sự cạnh tranh không chỉ về sản phẩm, mà còn về mô hình phát triển và khả năng định hình chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này cho thấy kinh tế tầm thấp đang trở thành một không gian cạnh tranh mới giữa các nước lớn, với mức độ chênh lệch ban đầu chưa quá lớn, qua đó mở ra cơ hội cho các quốc gia đi sau tham gia và định vị vị trí trong hệ sinh thái đang hình thành.
Cơ hội cho Việt Nam
Kinh tế tầm thấp không chỉ mở ra một ngành kinh tế mới trên thế giới mà còn tạo ra “cửa sổ cơ hội” cho các quốc gia đi sau tham gia vào chuỗi giá trị công nghệ cao nói chung và Việt Nam nói riêng.
Thứ nhất, như đã đề cập, khác với các ngành công nghiệp truyền thống đòi hỏi nền tảng tích lũy dài hạn, kinh tế tầm thấp vẫn đang ở giai đoạn đầu của chu kỳ phát triển, sự chênh lệch giữa các quốc gia chưa quá lớn, điều này cho phép Việt Nam có thể tham gia ngay từ các khâu có giá trị gia tăng như thiết kế UAV, phần mềm điều khiển, tích hợp hệ thống và nền tảng điều phối bay.
Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, các chuyên gia ước tính, quy mô thị trường kinh tế tầm thấp tại Việt Nam có thể đạt khoảng 10 tỷ USD và tạo ra tới 1 triệu việc làm trong những năm tới. Đây là cơ hội quan trọng để Việt Nam không chỉ tham gia, mà từng bước định vị vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu đang hình thành.
Thứ hai, kinh tế tầm thấp có khả năng lan tỏa mạnh, góp phần thúc đẩy phát triển hệ sinh thái công nghiệp công nghệ cao trong nước.Việc phát triển các phương tiện bay tầm thấp không chỉ dừng ở sản phẩm cuối cùng, mà kéo theo nhu cầu đối với nhiều ngành công nghiệp phụ trợ như pin, cảm biến, vật liệu nhẹ, cơ khí chính xác và phần mềm nhúng.
Điều này tạo ra hiệu ứng lan tỏa, góp phần nâng cao mức độ tự chủ công nghệ và thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa theo chiều sâu. Trong bối cảnh Việt Nam đang tìm kiếm động lực tăng trưởng mới sau giai đoạn dựa nhiều vào lắp ráp và gia công, kinh tế tầm thấp có thể trở thành một “điểm tựa” để nâng cấp cấu trúc công nghiệp theo hướng giá trị cao hơn.
Thứ ba, Việt Nam có lợi thế rõ rệt về nhu cầu nội địa và khả năng triển khai ứng dụng thực tiễn.Các lĩnh vực như nông nghiệp thông minh, logistics thương mại điện tử, giám sát hạ tầng và quản lý môi trường đều có nhu cầu lớn và phù hợp với điều kiện triển khai kinh tế tầm thấp. Trong nông nghiệp, một UAV có thể xử lý khoảng 60-70 ha mỗi ngày, trong khi phương thức thủ công chỉ đạt khoảng 1 ha, qua đó nâng cao đáng kể năng suất và giảm chi phí lao động.
Trong lĩnh vực điện lực và hạ tầng, UAV giúp rút ngắn thời gian kiểm tra từ vài ngày xuống còn vài giờ, đồng thời nâng cao độ chính xác của dữ liệu. Những lợi thế này cho thấy Việt Nam không chỉ có tiềm năng phát triển công nghệ, mà còn có “thị trường thử nghiệm tự nhiên” để thúc đẩy thương mại hóa nhanh chóng.
Thứ tư, kinh tế tầm thấp tạo điều kiện để Việt Nam thúc đẩy phát triển bao trùm, đồng thời nâng cao vị thế công nghệ trong hội nhập quốc tế.Việc ứng dụng UAV trong vận chuyển hàng hóa, thuốc men tới vùng sâu, vùng xa; hỗ trợ cứu hộ trong thiên tai hay giám sát tài nguyên và môi trường có thể góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền.
Đồng thời, việc tham gia vào các tiêu chuẩn, chuỗi giá trị và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực Di chuyển hàng không tiên tiến (Advanced Air Mobility) giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong các lĩnh vực công nghệ mới. Trong bối cảnh các “luật chơi” về kinh tế số và công nghệ đang được định hình, việc chủ động tham gia ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp Việt Nam tránh rơi vào thế bị động và phụ thuộc trong dài hạn.
Kinh tế tầm thấp đang nổi lên như một không gian phát triển mới của nền kinh tế toàn cầu, hội tụ giữa công nghệ, logistics và chuyển đổi xanh, đồng thời trở thành lĩnh vực cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Đối với Việt Nam, đây là cơ hội quan trọng để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ cao và thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng, song cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng và nguồn nhân lực. Việc nắm bắt kịp thời “cửa sổ cơ hội” này sẽ có ý nghĩa quyết định đối với vị thế và năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong giai đoạn tới.
Viện Nghiên cứu chiến lược, Học viện Ngoại giao
ThS. Hoàng Thanh Tâm