Sức ép tăng trưởng
Cuộc bầu cử sớm hồi tháng 2 đã mang lại chiến thắng cho phe bảo thủ tại Thái Lan. Đảng Bhumjaithai, dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Anutin Charnvirakul, giành khoảng 194/500 ghế, tăng gấp ba so với năm 2019. Kết quả này củng cố vị thế của phe bảo thủ với cam kết duy trì ổn định chính trị và tiếp tục các chính sách kích thích kinh tế.
Chính phủ liên minh mới của Thái Lan do Thủ tướng Anutin Charnvirakul đứng đầu đã chính thức tuyên thệ nhậm chức tối 6/4 tại Bangkok. Ảnh: The Nation
Trong chiến dịch tranh cử, ông Anutin Charnvirakul nhấn mạnh thông điệp về sự ổn định, hứa giữ nguyên các gói hỗ trợ kinh tế và duy trì đội ngũ điều hành ở các bộ quan trọng như thương mại, tài chính và ngoại giao. Tuy nhiên, chính phủ mới tiếp quản một nền kinh tế chưa phục hồi hoàn toàn sau đại dịch, trong khi dư địa chính sách ngày càng thu hẹp.
Theo các dự báo gần đây, tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Thái Lan năm 2026 chỉ đạt khoảng 1,6% - mức thấp nhất trong các nền kinh tế lớn của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Nguyên nhân chính đến từ các yếu tố nội tại kéo dài, đặc biệt là gánh nặng nợ hộ gia đình và tình trạng tài chính công căng thẳng. Nợ hộ gia đình tại Thái Lan hiện thuộc nhóm cao nhất khu vực, làm suy yếu sức mua và hạn chế tiêu dùng nội địa, vốn là một động lực tăng trưởng quan trọng. Trong khi đó, ngân sách nhà nước gần chạm trần nợ, khiến khả năng triển khai thêm các gói kích thích quy mô lớn trở nên hạn chế. Dù vậy, xuất khẩu tiếp tục đóng vai trò “trụ cột” của nền kinh tế. Năm 2025, xuất khẩu của Thái Lan tăng trưởng mạnh, nhờ nhu cầu cao từ Mỹ và xu hướng dịch chuyển thương mại khỏi Trung Quốc. Đặc biệt, các mặt hàng điện tử xuất khẩu sang Mỹ ghi nhận mức tăng đáng kể.
Tuy nhiên, triển vọng này đang đối mặt với nhiều bất định. Những thay đổi trong chính sách thương mại của Mỹ, bao gồm việc áp dụng các mức thuế mới theo quy định thương mại, làm gia tăng rủi ro cho các nước xuất khẩu như Thái Lan. Dù Trung Quốc vẫn chịu mức thuế cao hơn, tạo động lực cho đa dạng hóa chuỗi cung ứng, nhưng các cuộc điều tra thương mại nhắm vào Thái Lan cũng đang gia tăng.
Ngoài ra, đồng baht tăng giá trong năm 2025 so với USD tiếp tục làm suy giảm khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu. Khi kết hợp với chi phí sản xuất cao và hiệu quả đầu tư thấp, đây trở thành rào cản đáng kể đối với tăng trưởng dài hạn. Một vấn đề mang tính cấu trúc khác là sự phân bổ nguồn lực kém hiệu quả. Nhiều nguồn lực vẫn bị “mắc kẹt” trong các ngành có năng suất thấp, thay vì được chuyển dịch sang các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao hơn. Điều này khiến Thái Lan phải đầu tư nhiều hơn so với các nước cùng khu vực như Malaysia hay Philippines để tạo ra cùng một mức sản lượng.
Trong bối cảnh đó, các tổ chức quốc tế cho rằng việc chuyển dịch sang các ngành sản xuất xanh và công nghệ cao có thể mở ra hướng đi mới. Tuy nhiên, quá trình này không đơn giản. Cơ sở hạ tầng công nghiệp hiện tại của Thái Lan, đặc biệt là các nhà máy sản xuất ô tô sử dụng động cơ đốt trong, khó có thể chuyển đổi nhanh sang sản xuất xe điện. Hiện nay, phần lớn xe điện tại Thái Lan được lắp ráp từ linh kiện nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Quốc. Dù một số tập đoàn đã cam kết đầu tư sản xuất trong nước, việc xây dựng chuỗi cung ứng nội địa vẫn cần thời gian dài. Ngành năng lượng tái tạo cũng gặp khó khăn tương tự khi các sản phẩm như tấm pin mặt trời bị áp thuế phòng vệ thương mại tại các thị trường lớn.
Những yếu tố này cho thấy, để chuyển đổi thành công, Thái Lan cần chấp nhận quá trình “phá hủy sáng tạo”, loại bỏ các doanh nghiệp kém hiệu quả để nhường chỗ cho các ngành mới có năng suất cao hơn.
Chính phủ liên minh mới của Thái Lan do Thủ tướng Anutin Charnvirakul lãnh đạo đã tuyên thệ nhậm chức vào ngày 6/4/2026, sau khi được Hoàng gia phê chuẩn tuần trước. Ảnh: Tân Hoa Xã
Cải cách - chìa khóa phục hồi kinh tế
Trong bối cảnh những hạn chế nội tại ngày càng rõ rệt, giới chuyên gia cho rằng cải cách môi trường chính sách và mở cửa thị trường là yếu tố then chốt để Thái Lan lấy lại đà tăng trưởng.
Một trong những rào cản lớn nhất là các quy định hạn chế sở hữu nước ngoài. Luật Doanh nghiệp nước ngoài hiện giới hạn tỷ lệ sở hữu ở mức 49% trong nhiều lĩnh vực và yêu cầu quy trình cấp phép phức tạp. Điều này làm giảm sức hấp dẫn của Thái Lan đối với các nhà đầu tư quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt.
Chính phủ đã có những động thái ban đầu nhằm cải thiện tình hình, như kế hoạch loại bỏ 10 lĩnh vực dịch vụ khỏi danh sách hạn chế, bao gồm phát triển phần mềm và thăm dò năng lượng. Tuy nhiên, các lĩnh vực quan trọng đối với sản xuất như logistics, pháp lý và kế toán vẫn chưa được tự do hóa. Đây là điểm nghẽn đáng chú ý, bởi các ngành công nghiệp hiện đại không chỉ cần ưu đãi đầu tư mà còn phụ thuộc vào hệ sinh thái dịch vụ hỗ trợ hiệu quả. Khi những lĩnh vực này còn bị hạn chế, khả năng thu hút các ngành công nghệ cao sẽ bị ảnh hưởng đáng kể.
Bên cạnh đó, tiếp cận thị trường xuất khẩu cũng là một thách thức lớn. Dù Thái Lan đã ký 14 hiệp định thương mại tự do, phạm vi hưởng ưu đãi vẫn còn hạn chế so với các nước trong khu vực. Đáng chú ý, tỷ lệ tận dụng ưu đãi FTA của doanh nghiệp Thái Lan còn thấp, do chi phí tuân thủ quy tắc xuất xứ cao và thủ tục phức tạp.
Việc phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu cũng khiến Thái Lan dễ bị tổn thương khi các quy định về xuất xứ ngày càng siết chặt trong bối cảnh địa chính trị căng thẳng. Trong bối cảnh đó, việc tham gia các hiệp định thương mại lớn như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được xem là bước đi chiến lược.
Kinh nghiệm từ các nước trong khu vực cho thấy, việc tham gia các hiệp định thương mại sâu rộng không chỉ giúp mở rộng thị trường mà còn thúc đẩy cải cách trong nước. Điều này đặc biệt quan trọng khi chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển nhanh chóng. Năm 2025, Thái Lan ghi nhận mức cam kết đầu tư nước ngoài cao kỷ lục, nhưng phần lớn tập trung vào các trung tâm dữ liệu - lĩnh vực ít liên quan đến nâng cấp công nghiệp. Nếu không cải thiện môi trường đầu tư và mở rộng tiếp cận thị trường, nước này có nguy cơ bỏ lỡ làn sóng đầu tư vào các ngành sản xuất tiên tiến.
Trong bối cảnh đó, chính phủ mới được kỳ vọng sẽ vượt qua cách tiếp cận truyền thống dựa vào kích thích tiêu dùng để tập trung vào cải cách cấu trúc. Các ưu tiên bao gồm: đơn giản hóa quy định sở hữu nước ngoài, mở rộng các hiệp định thương mại, cải thiện môi trường kinh doanh và phát triển hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ.
Tuy nhiên, trở ngại lớn nhất có thể không nằm ở kinh tế mà ở chính trị. Trong nhiều năm, chính trường Thái Lan thường ưu tiên các chính sách ngắn hạn nhằm giành sự ủng hộ của cử tri, thay vì theo đuổi các cải cách dài hạn có thể gây tranh cãi. Việc liệu chính phủ liên minh mới có đủ quyết tâm và khả năng thúc đẩy cải cách hay không vẫn là một câu hỏi bỏ ngỏ. Dù một số chuyên gia kỹ thuật được giữ lại trong nội các, áp lực chính trị có thể hạn chế không gian hành động của họ.
Dù vậy, với nợ hộ gia đình cao, ngân sách hạn chế và nhu cầu nội địa suy yếu, lựa chọn mở cửa nền kinh tế và hướng tới các ngành công nghiệp tương lai có thể là con đường khả thi nhất để Thái Lan vượt qua những giới hạn hiện tại. Giới quan sát nhận định, trong một thế giới mà chuỗi cung ứng và thương mại toàn cầu đang tái định hình, Thái Lan cần thể hiện khả năng thích ứng và cải cách để phục hồi nền kinh tế, cũng như khẳng định vị thế của quốc gia.
Châu Anh