Những lực cản của nền kinh tế
Theo số liệu công bố năm 2025 của Ngân hàng Trung ương Thái Lan và Bộ Tài chính Thái Lan, tốc độ tăng trưởng GDP thực tế bình quân đầu người của Thái Lan đạt khoảng 2,2% và được dự báo tiếp tục giảm trong năm 2026. Đây không phải hiện tượng mới mà là xu hướng kéo dài từ sau cuộc Khủng hoảng tài chính châu Á. Nếu trong bốn thập niên trước khủng hoảng, tăng trưởng bình quân đầu người của Thái Lan đạt gần 5%/năm, thì từ năm 2000 đến nay chỉ còn xấp xỉ một nửa và tiếp tục đi xuống.
Kinh tế Thái Lan trước yêu cầu cải cách toàn diện. Ảnh: Money and Banking Journal
Từng được xem là một trong những nền kinh tế năng động nhất khu vực Đông Nam Á, Thái Lan hiện có tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm thấp trong ASEAN. Tỷ trọng đầu tư vốn cố định gộp trong GDP chỉ bằng khoảng một nửa so với giai đoạn trước khủng hoảng tài chính châu Á. Sự sụt giảm chủ yếu đến từ đầu tư tư nhân trong nước, phản ánh kỳ vọng lợi nhuận thấp của khu vực doanh nghiệp.
Một loạt yếu tố đã làm gia tăng tâm lý thận trọng trong giới kinh doanh. Trước hết là sự suy giảm tăng trưởng thu nhập trong khi tiêu dùng hộ gia đình không điều chỉnh tương ứng, dẫn đến nợ hộ gia đình tăng nhanh và hiện ở mức cao so với khu vực. Gánh nặng nợ hạn chế sức mua, qua đó ảnh hưởng tiêu cực đến tổng cầu nội địa.
Nhân khẩu học cũng là thách thức dài hạn. Tỷ lệ sinh giảm liên tục trong nhiều năm khiến tăng trưởng dân số ròng của Thái Lan năm 2025 rơi vào mức âm nhẹ. Điều này đặt ra nguy cơ suy giảm lực lượng lao động trong tương lai gần. Dòng lao động phổ thông nhập cư các nước láng giềng như Lào chỉ bù đắp được một phần thiếu hụt, trong khi nền kinh tế lại đang chuyển dịch theo hướng đòi hỏi kỹ năng cao hơn.
Bên cạnh đó, bất ổn chính trị kéo dài trong nhiều năm đã ảnh hưởng đến môi trường đầu tư, dù đây không phải yếu tố mới đối với Thái Lan. Cạnh tranh quốc tế gia tăng, đặc biệt từ hàng hóa sản xuất của Trung Quốc, cũng tạo thêm áp lực cho khu vực công nghiệp xuất khẩu. Tuy nhiên, nhiều nền kinh tế Đông Á khác cũng đối mặt hoàn cảnh tương tự nhưng vẫn duy trì được tốc độ tăng trưởng cao hơn, cho thấy nguyên nhân không chỉ nằm ở yếu tố bên ngoài.
Trong năm 2025, chính sách thuế quan mới của chính quyền Tổng thống Donald Trump đã làm gia tăng thách thức đối với thương mại toàn cầu. Dù vậy, hiệu quả tăng trưởng của Thái Lan đã suy yếu từ trước, và nhiều đối thủ cạnh tranh của nước này thậm chí chịu mức thuế cao hơn. Cùng với đó, sự tăng giá của đồng baht trong phần lớn năm 2025 làm giảm sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu.
Giới quan sát nhận định, nhìn tổng thể, các yếu tố chu kỳ và bên ngoài chỉ giải thích một phần bức tranh. Vấn đề cốt lõi nằm ở sự suy giảm năng suất và thiếu các cải cách cơ cấu đủ mạnh nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng.
Nút thắt năng suất và yêu cầu cải cách giáo dục
Các chuyên gia kinh tế nhận định, trong nửa sau thế kỷ XX, tăng trưởng của Thái Lan chủ yếu dựa trên quá trình chuyển dịch lao động từ khu vực nông nghiệp năng suất thấp sang công nghiệp và dịch vụ định hướng xuất khẩu, đi cùng chính sách mở cửa thương mại và thu hút đầu tư nước ngoài. Nhà nước tập trung phát triển hạ tầng thiết yếu như giao thông, cảng biển, điện lực, viễn thông, trong khi khu vực tư nhân đóng vai trò trung tâm trong mở rộng sản xuất.
Động lực của giai đoạn này là tích lũy vốn vật chất như nhà xưởng, máy móc, được tài trợ phần lớn từ tiết kiệm và đầu tư trong nước, với sự hỗ trợ của hệ thống tài chính. Khi nguồn lao động giá rẻ còn dồi dào, các ngành thâm dụng lao động duy trì được mức lợi nhuận tương đối cao, tạo điều kiện mở rộng sản xuất và gia tăng xuất khẩu.
Tuy nhiên, mô hình phát triển dựa vào chi phí thấp dần bộc lộ nhiều giới hạn. Khi lực lượng lao động chuyển sang các lĩnh vực có năng suất cao hơn, tiền lương tăng lên, lợi thế cạnh tranh về giá suy giảm. Tỷ suất sinh lời trong các ngành thâm dụng lao động giảm theo, khiến đầu tư tư nhân chững lại, đồng thời thúc đẩy sự dịch chuyển của các chuỗi sản xuất sang những quốc gia có chi phí thấp hơn. Quá trình này thường giúp một nền kinh tế vươn từ nhóm thu nhập thấp lên trung bình, song để đạt trình độ thu nhập cao đòi hỏi nền tảng mới dựa trên đổi mới sáng tạo, công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực. Nếu không thực hiện được bước chuyển đó, nền kinh tế dễ rơi vào tình trạng tăng trưởng chậm kéo dài, hay còn gọi là “bẫy thu nhập trung bình”.
Trong nhiều năm qua, giới nghiên cứu trong nước cho rằng thách thức lớn nhất của Thái Lan không nằm ở thất nghiệp, mà ở tốc độ tăng năng suất lao động còn thấp. Các biện pháp kích thích ngắn hạn như hỗ trợ tiêu dùng hoặc đẩy mạnh đầu tư công dàn trải chỉ tạo hiệu ứng tức thời, chưa tác động đến những hạn chế mang tính cấu trúc.
Một trong những điểm nghẽn quan trọng là đầu tư cho vốn con người chưa đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Khác với vốn vật chất có thể sử dụng làm tài sản bảo đảm để huy động vốn, đầu tư cho giáo dục và kỹ năng khó được tài trợ quy mô lớn thông qua hệ thống tài chính tư nhân. Dù các hộ gia đình vẫn chi nhiều cho việc học của con em, nhưng mức độ và chất lượng đầu tư không đồng đều, khó tạo chuyển biến toàn diện nếu thiếu vai trò định hướng và hỗ trợ của Nhà nước.
Chất lượng giáo dục phổ thông, đặc biệt ở bậc tiểu học và trung học, được xem là hạn chế kéo dài. Chương trình đào tạo còn nặng về truyền thụ kiến thức theo lối ghi nhớ, thiếu chú trọng kỹ năng phân tích, tư duy phản biện và sáng tạo. Khoảng cách giữa khu vực thành thị và nông thôn vẫn lớn; năng lực ngoại ngữ và kỹ năng số của học sinh chưa đáp ứng yêu cầu hội nhập và chuyển đổi số. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến năng suất lao động cũng như khả năng thu hút đầu tư vào các ngành công nghệ cao.
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra nhanh chóng và cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt, nhu cầu nâng cao kỹ năng công nghệ, kỹ năng số và ngoại ngữ trở nên cấp thiết. Nếu không cải cách mạnh mẽ, lực lượng lao động sẽ khó đáp ứng yêu cầu của các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như kinh tế số, dịch vụ hiện đại và công nghiệp công nghệ cao.
Trước thực tế đó, nhiều ý kiến cho rằng, Thái Lan cần triển khai chương trình cải cách đồng bộ như: tăng đầu tư công có trọng điểm cho giáo dục cơ bản; đổi mới chương trình và phương pháp giảng dạy; nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên; thúc đẩy gắn kết giữa nhà trường và doanh nghiệp; đồng thời khuyến khích nghiên cứu, phát triển và cải thiện môi trường cạnh tranh. Cải cách quản trị công và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực cũng là điều kiện quan trọng để bảo đảm tính bền vững của tiến trình này.
Cuộc tổng tuyển cử ngày 8/2/2026 đã mở ra giai đoạn chính trị mới, làm dấy lên kỳ vọng về một chương trình cải cách có định hướng dài hạn và nhất quán hơn. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều rủi ro, từ biến động thương mại đến tái cấu trúc chuỗi cung ứng, việc củng cố nội lực thông qua nâng cao năng suất và chất lượng nguồn nhân lực được xem là trụ cột để duy trì ổn định vĩ mô và tăng cường sức cạnh tranh.
Triển vọng trung và dài hạn của kinh tế Thái Lan vì vậy phụ thuộc vào khả năng chuyển trọng tâm chính sách từ xử lý khó khăn ngắn hạn sang giải quyết các hạn chế cơ cấu. Đầu tư có trọng điểm cho giáo dục nền tảng, đào tạo kỹ năng phù hợp với nhu cầu thị trường và thúc đẩy đổi mới sáng tạo sẽ là những yếu tố then chốt.
Trong bối cảnh dân số bước vào giai đoạn già hóa, bài toán nguồn nhân lực không chỉ mang ý nghĩa xã hội mà còn là yêu cầu kinh tế cấp bách. Quyết tâm và năng lực thực thi của chính phủ mới sẽ có ý nghĩa quyết định đối với khả năng vượt qua bẫy thu nhập trung bình và khôi phục đà tăng trưởng bền vững trong những năm tới.
Châu Anh