Tràn dịch màng tim đe dọa tính mạng
Các bác sĩ Khoa Nhi, Khoa Nội Tim mạch, khoa Phẫu thuật can thiệp Tim mạch và lồng ngực Bệnh viện Việt Nam – Thụy Điển Uông Bí đã phát hiện và cấp cứu kịp thời, cứu sống một bệnh nhi bị tràn dịch màng ngoài tim nguy kịch.
Bệnh nhi T. T. T. 13 tuổi (phường Vàng Danh, Quảng Ninh) nhập viện do đau tức ngực trái, khó thở. Qua thăm khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết, đặc biệt là siêu âm tim, các bác sĩ phát hiện bệnh nhi bị tràn dịch màng ngoài tim với lượng dịch lớn, gây chèn ép tim, đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Ảnh BVCC
Ngay lập tức, bệnh nhi được chỉ định can thiệp cấp cứu dẫn lưu dịch màng ngoài tim. Ca can thiệp được tiến hành khẩn trương, chính xác, đảm bảo an toàn. Sau can thiệp, tình trạng huyết động của bệnh nhi nhanh chóng ổn định, các triệu chứng khó thở giảm rõ rệt. Sau 14 ngày điều trị, sức khỏe trẻ ổn định và đã được xuất viện...
Thành công của ca cấp cứu cho thấy tinh thần trách nhiệm, trình độ chuyên môn và khả năng xử trí các tình huống cấp cứu tim mạch nhi khoa của đội ngũ y bác sĩ Bệnh viện Việt Nam – Thụy Điển Uông Bí, góp phần mang lại niềm tin cho người dân trong công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe trẻ em.
Đau tức ngực biểu hiện của tràn dịch màng tim - Ảnh BVCC
Nhiều bệnh lý gây tràn dịch màng tim
BS Đinh Văn Chỉnh, Bệnh viện Đa khoa Medlatec cho biết, tràn dịch màng tim là tình trạng khi có sự tích tụ dịch trong khoang màng tim, là một khoang ảo được tạo thành từ lá thành và lá tạng của ngoại tâm mạc.
Màng tim, hay còn gọi là bao tim, có nhiệm vụ bảo vệ và giữ cho trái tim di chuyển một cách linh hoạt trong quá trình đập. Lượng dịch nhỏ có mặt trong khoang màng tim đóng vai trò như một lớp đệm, bảo vệ tim khỏi những tổn thương do ma sát.
Tuy nhiên, khi lượng dịch này tăng bất thường, sẽ gây áp lực lên tim, dẫn đến tình trạng tràn dịch màng tim.
Tràn dịch màng tim có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:
Viêm màng tim (Pericarditis): Viêm do nhiễm trùng hoặc do phản ứng viêm tự miễn;
Chấn thương: Chấn thương tim do tai nạn hoặc phẫu thuật;
Ung thư: Ung thư, đặc biệt là ung thư phổi, vú hoặc lymphoma, có thể lan đến màng tim;
Bệnh lý tim mạch: Suy tim, nhồi máu cơ tim, bệnh lý động mạch vành;
Bệnh lý thận, gan, hoặc rối loạn chuyển hóa: Gây ra tình trạng tăng lượng dịch trong cơ thể và dẫn đến tràn dịch màng tim.
Siêu âm phát hiện tràn dịch màng ngoài tim - Ảnh Bệnh viện Medlatec
Khi lượng dịch tăng là thời điểm các triệu chứng của tràn dịch màng tim mới bắt đầu xuất hiện và trở nên rõ rệt hơn, đặc biệt khi lượng dịch tăng nhanh hoặc quá nhiều, gây áp lực lên tim. Một số biểu hiện thường gặp bao gồm:
Đau tức ngực âm ỉ: Cơn đau có thể thay đổi khi người bệnh thay đổi tư thế;
Khó thở kéo dài, đặc biệt khi hoạt động thể chất hoặc lao động quá sức;
Rối loạn nhịp tim, cảm giác hồi hộp và đánh trống ngực bất thường;
Mệt mỏi: Người bệnh cảm thấy suy kiệt sức lực, khó tập trung và dễ chóng mặt do thiếu oxy cung cấp cho não;
Triệu chứng hô hấp: Khó thở, thở nhanh, ho khan, kèm theo tiếng rít hay râm ran khi nghe phổi.
Phương pháp điều trị tràn dịch màng tim được cá nhân hóa dựa trên nguyên nhân gây bệnh, mức độ nghiêm trọng, các biến chứng tiềm ẩn và tình trạng sức khỏe tổng thể của từng bệnh nhân. Một số phương pháp điều trị tràn dịch màng tim phổ biến được áp dụng như sau:
Chọc hút dịch màng tim: Được chỉ định khi có dấu hiệu ép tim hoặc rối loạn huyết động. Phương pháp này không chỉ giúp giảm áp lực lên tim mà còn hỗ trợ chẩn đoán nguyên nhân gây tràn dịch;
Thuốc lợi tiểu: Tăng cường bài tiết nước tiểu giúp loại bỏ lượng dịch dư thừa ra khỏi cơ thể, từ đó giảm áp lực lên tim;
Kháng sinh: Được chỉ định trong trường hợp tràn dịch màng tim do nhiễm trùng, đặc biệt là viêm màng tim do vi khuẩn hoặc lao;
Điều trị nguyên nhân cơ bản: Nếu tràn dịch do các bệnh lý như bệnh tự miễn, suy tim, ung thư hoặc suy thận, việc điều trị các bệnh lý nền là rất quan trọng để kiểm soát tình trạng và ngăn ngừa tái phát.
Phòng ngừa tràn dịch màng tim
Những biện pháp đơn giản sau đây sẽ giúp bạn giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh tràn dịch màng tim cũng như bảo vệ hiệu quả sức khỏe tim mạch:
Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn: Luôn giữ vệ sinh sạch sẽ, tắm rửa hàng ngày và tránh tiếp xúc với môi trường ô nhiễm;
Tăng cường sức khỏe: Thường xuyên tập thể dục và bổ sung đầy đủ vitamin, khoáng chất để nâng cao sức đề kháng của cơ thể;
Hạn chế rượu bia: Kiểm soát lượng rượu bia tiêu thụ để bảo vệ chức năng gan;
Chú ý an toàn lao động và giao thông: Tuân thủ các biện pháp an toàn khi tham gia giao thông hoặc làm việc để giảm thiểu nguy cơ chấn thương lồng ngực;
Tuân thủ điều trị bệnh mạn tính: Duy trì phác đồ điều trị của bác sĩ để kiểm soát các bệnh lý nền;
Tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị các bệnh lý mạn tính để phòng ngừa tình trạng tràn dịch màng tim
Khám sức khỏe định kỳ: Thăm khám sức khỏe thường xuyên để sớm phát hiện các bất thường của cơ thể và có hướng xử trí phù hợp, hiệu quả.
Thúy Nga