Nguyễn Chí Đông, Phó phòng Giải pháp quản trị dữ liệu, Trung tâm Công nghệ thông tin Viettel
Từ “chạy bằng cơm” đến cú chuyển mình của một tập đoàn
Ít ai hình dung rằng, trước khi có nền tảng dữ liệu lớn, việc tổng hợp số liệu tại Viettel từng phụ thuộc vào một hệ thống hoàn toàn thủ công. Mỗi huyện có một người làm báo cáo, mỗi tỉnh lại có một đầu mối tổng hợp và ở cấp tập đoàn tiếp tục có một lớp tổng hợp cuối cùng. Quy trình nhiều tầng nấc này khiến dữ liệu bị chia cắt, cập nhật chậm và khó tránh khỏi sai lệch.
“Để có một bức tranh tổng thể, phải đi qua rất nhiều khâu trung gian. Khi đó, việc ra quyết định gần như không thể nhanh và chính xác như mong muốn”, Nguyễn Chí Đông, Phó phòng Giải pháp quản trị dữ liệu, Trung tâm Công nghệ thông tin Viettel nhớ lại.
Chính “nỗi đau” đó đã trở thành điểm xuất phát cho một dự án kéo dài gần 4 năm: xây dựng nền tảng dữ liệu lớn Viettel (VLP).
Không đơn thuần là một hệ thống lưu trữ, nền tảng dữ liệu lớn Viettel được thiết kế như “xương sống” dữ liệu, nơi mọi nguồn thông tin từ các hệ thống khác nhau được thu thập, xử lý và chuẩn hóa theo thời gian thực.
Khi hệ thống đi vào vận hành, một thay đổi mang tính bản chất đã diễn ra: dữ liệu không còn là “báo cáo cuối ngày”, mà trở thành dòng chảy liên tục phục vụ điều hành.
Khi dữ liệu trở thành “nguyên liệu” của quyền lực quản trị
Câu chuyện của Nguyễn Chí Đông không dừng ở công nghệ. Nó chạm tới một vấn đề cốt lõi hơn: văn hóa quản trị.
Theo anh, dữ liệu chỉ có giá trị khi được “kích hoạt”. Nếu vẫn nằm rải rác trong các phần mềm, trên giấy tờ hay trong trí nhớ của từng cá nhân, thì dù nhiều đến đâu cũng vô nghĩa.
“Muốn ra quyết định dựa trên dữ liệu, trước hết phải có dữ liệu. Nhưng quan trọng hơn là phải có hệ thống để biến dữ liệu đó thành thông tin có thể sử dụng được”, anh nói.
Với một tập đoàn đa ngành, đa quốc gia như Viettel, khối lượng dữ liệu là khổng lồ. Nhưng chính sự phân tán đó lại là rào cản lớn nhất.
Nền tảng dữ liệu lớn Viettel ra đời để giải bài toán này: hợp nhất dữ liệu, chuẩn hóa và tạo ra khả năng phân tích theo thời gian thực.
Nhờ đó, lãnh đạo có thể nắm được doanh thu theo ngày, hiệu quả từng gói cước, hay những biến động bất thường trong vận hành, những thông tin trước đây mất nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần mới tổng hợp xong.
Ở góc độ này, dữ liệu không còn là công cụ hỗ trợ, mà trở thành “nguyên liệu” của quyền lực quản trị.
Nguyễn Chí Đông nhận danh hiệu Gương mặt trẻ Việt Nam tiêu biểu năm 2025.
“Bình dân hóa AI”, tham vọng phá vỡ độc quyền công nghệ
Nếu dữ liệu là nền tảng, thì trí tuệ nhân tạo (AI) là công cụ để khai thác nền tảng đó. Nhưng đây lại là lĩnh vực vốn bị xem là “sân chơi của chuyên gia”.
Nguyễn Chí Đông không chấp nhận điều này. Anh và cộng sự phát triển nền tảng học máy Viettel (vMLP) với một mục tiêu rõ ràng: tự động hóa toàn bộ quy trình AI, từ xử lý dữ liệu đến triển khai mô hình.
Kết quả là thời gian phát triển các bài toán AI được rút ngắn tới 75%, giúp nhiều đơn vị có thể ứng dụng AI mà không cần đội ngũ chuyên gia quá lớn.
“Chúng tôi muốn AI không còn là đặc quyền của một nhóm nhỏ, mà trở thành công cụ phổ biến cho mọi người”, anh chia sẻ.
Triết lý “bình dân hóa AI” tiếp tục được thể hiện trong hệ thống GenBI, nơi người dùng có thể truy vấn dữ liệu bằng ngôn ngữ tự nhiên, thay vì phụ thuộc vào báo cáo kỹ thuật.
Đây là bước chuyển quan trọng: từ “đọc báo cáo” sang “hỏi dữ liệu”.
Hàng trăm tỷ doanh thu và bài toán “Make in Viet Nam”
Những nền tảng do Nguyễn Chí Đông và đội ngũ phát triển không chỉ dừng ở ý tưởng.
Nền tảng dữ liệu lớn Viettel hiện đã được triển khai trên toàn tập đoàn và 10/10 thị trường nước ngoài, đồng thời phục vụ nhiều khách hàng lớn như Văn phòng Trung ương Đảng, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Tập đoàn Dầu khí Việt Nam, Tổng Công ty Hàng không Việt Nam, Tổng Công ty Điện lực miền Bắc…
Sản phẩm mang lại doanh thu hơn 260 tỷ đồng và giúp Viettel tiết kiệm khoảng 9,2 triệu USD chi phí mua giải pháp ngoại.
Trong khi đó, vMLP mang lại giá trị làm lợi khoảng 12 tỷ đồng mỗi năm, còn hệ thống GenBI giúp tiết kiệm thêm hàng chục tỷ đồng nhờ thay thế các giải pháp tương đương từ nước ngoài.
Nhưng con số không phải là điều đáng nói nhất. Điều quan trọng hơn là việc một đội ngũ kỹ sư Việt Nam có thể xây dựng những nền tảng công nghệ lõi, lĩnh vực vốn do các tập đoàn quốc tế thống trị.
“Chúng tôi không chỉ làm để dùng, mà làm để chứng minh người Việt có thể làm chủ công nghệ”, Nguyễn Chí Đông khẳng định.
10 người, 300 máy chủ và bài toán không có lời giải sẵn
Đằng sau những con số ấn tượng là một hành trình không hề dễ dàng. Đội ngũ phát triển chỉ khoảng 10 người, nhưng phải vận hành một hệ thống với hàng trăm máy chủ và khối lượng dữ liệu khổng lồ.
Thách thức không chỉ nằm ở công nghệ, mà ở việc kết nối hàng loạt thành phần khác nhau thành một hệ thống ổn định, có thể vận hành liên tục mỗi ngày.
“Khó nhất không phải là một công nghệ cụ thể, mà là làm sao để tất cả hoạt động đồng bộ, ổn định và chịu được áp lực thực tế”, anh Đông nói.
Không có “công thức sẵn”, đội ngũ phải vừa làm, vừa học, vừa tối ưu. Từ việc nghiên cứu các công nghệ quốc tế đến thử nghiệm trong môi trường thực tế, mọi thứ đều phải tự xây dựng từ đầu.
Triết lý phát triển cũng rất “Viettel”: làm phiên bản đầu tiên, đưa vào sử dụng, rồi liên tục hoàn thiện.
Tham vọng đưa nền tảng dữ liệu Việt ra thị trường toàn cầu
Sau khi được kiểm chứng trong môi trường nội bộ và triển khai thành công tại nhiều cơ quan, doanh nghiệp lớn trong nước, các nền tảng dữ liệu và AI do Nguyễn Chí Đông cùng đội ngũ phát triển đang bước vào một giai đoạn mới: chinh phục thị trường quốc tế.
Theo anh Đông, ngay từ khi thiết kế, hệ thống không chỉ phục vụ riêng Tập đoàn Viettel, mà đã được định hướng theo kiến trúc mở, có thể tùy biến cho nhiều loại hình doanh nghiệp và tổ chức khác nhau.
“Chúng tôi xác định ngay từ đầu: nếu chỉ giải quyết bài toán nội bộ thì sản phẩm sẽ rất khó phát triển dài hạn. Vì vậy, hệ thống được thiết kế để có thể ‘đóng gói’, triển khai cho nhiều khách hàng, nhiều ngành nghề và nhiều quốc gia khác nhau”, anh Đông cho biết.
Lợi thế của các nền tảng “Make in Viet Nam” không chỉ nằm ở chi phí cạnh tranh, mà còn ở khả năng tùy chỉnh linh hoạt và đặc biệt là yếu tố bảo mật dữ liệu, vấn đề ngày càng được các quốc gia coi trọng.
Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp và chính phủ e ngại phụ thuộc vào các nền tảng công nghệ nước ngoài, các giải pháp do Viettel phát triển có cơ hội chen chân vào những thị trường đang tìm kiếm phương án thay thế.
Thị trường quốc tế là nơi cạnh tranh trực tiếp với những “ông lớn” công nghệ toàn cầu, những đơn vị đã có hàng chục năm kinh nghiệm, hệ sinh thái hoàn chỉnh và tiêu chuẩn rất cao.
Để bước vào cuộc chơi này, sản phẩm không chỉ cần tốt ở mức “dùng được”, mà phải đạt chuẩn quốc tế về hiệu năng, độ ổn định, bảo mật và khả năng mở rộng.
“Chúng tôi phải trải qua những quy trình đánh giá rất khắt khe, so sánh trực tiếp với các nền tảng hàng đầu thế giới. Áp lực là rất lớn, nhưng cũng là cơ hội để khẳng định năng lực”, anh Đông chia sẻ.
Một điểm đáng chú ý là chiến lược “đi cùng hệ sinh thái”. Thay vì tiếp cận thị trường đơn lẻ, các nền tảng dữ liệu và AI của Viettel có thể đi cùng các dự án viễn thông, chính phủ điện tử hoặc chuyển đổi số mà tập đoàn đang triển khai tại nhiều quốc gia.
Cách tiếp cận này giúp rút ngắn thời gian thâm nhập thị trường, đồng thời tận dụng được hiểu biết địa phương và mối quan hệ sẵn có.
Ở góc độ rộng hơn, việc một sản phẩm công nghệ lõi do kỹ sư Việt Nam phát triển có thể cạnh tranh trên thị trường quốc tế không chỉ mang ý nghĩa kinh tế.
Đó còn là bước thử quan trọng cho tham vọng xây dựng ngành công nghiệp công nghệ Việt Nam có năng lực xuất khẩu, nơi “Make in Viet Nam” không chỉ là khẩu hiệu trong nước, mà trở thành thương hiệu trên thị trường toàn cầu.
Nhưng câu hỏi vẫn còn đó: liệu doanh nghiệp Việt có đủ kiên trì để theo đuổi cuộc chơi dài hạn này?
Bởi như chính những người trong cuộc thừa nhận, xây dựng một sản phẩm đã khó, nhưng đưa sản phẩm đó ra thế giới và trụ vững, còn là một hành trình khắc nghiệt hơn rất nhiều.
Danh hiệu Gương mặt trẻ Việt Nam tiêu biểu năm 2025 là sự ghi nhận xứng đáng cho Nguyễn Chí Đông. Nhưng câu chuyện của anh không chỉ dừng ở một cá nhân. Nó đặt ra một câu hỏi lớn hơn: khi dữ liệu và AI đang trở thành nền tảng của mọi ngành, doanh nghiệp Việt đã thực sự sẵn sàng chuyển sang mô hình “quyết định dựa trên dữ liệu” hay chưa? Bởi như chính Nguyễn Chí Đông khẳng định, công nghệ không phải là rào cản lớn nhất. Rào cản lớn nhất nằm ở cách tư duy.
“Khi mỗi tổ chức thực sự coi dữ liệu là nền tảng, khi mỗi quyết định đều dựa trên số liệu, thì lúc đó chuyển đổi số mới thực sự bắt đầu”, anh nói.
Và có lẽ, đó mới là “bài toán lớn” mà những kỹ sư như anh đang theo đuổi – không chỉ xây dựng hệ thống, mà góp phần thay đổi cách vận hành của cả một nền kinh tế.
Thái Khang