Từ năm 2027, TP. Hồ Chí Minh sẽ mở rộng việc xét tuyển vào lớp 10 tại một số khu vực đủ điều kiện nhằm giảm áp lực thi cử cho học sinh, đồng thời tạo điều kiện để các em lựa chọn môi trường học tập phù hợp hơn.
Ông Hồ Tấn Minh, Chánh Văn phòng Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Hồ Chí Minh cho biết, hiện thành phố đang đẩy mạnh xây dựng khoảng 1.000 phòng học mới để đưa vào sử dụng trong năm học 2026-2027.
Ngoài ra, Sở rà soát hơn 100 dự án khác để có thêm chỗ học cho con em trên địa bàn, đạt chỉ tiêu 300 phòng học trên 10.000 dân trong độ tuổi đến trường. "Hiện Sở đang xây dựng chiến lược, từ năm sau sẽ mở rộng xét tuyển vào lớp 10 ở một số khu vực có đủ cơ sở vật chất và nguồn lực giáo dục", ông Minh thông tin.
TP. Hồ Chí Minh đang phát đi một tín hiệu đáng chú ý khi nghiên cứu mở rộng xét tuyển vào lớp 10 công lập, tiến tới giảm dần áp lực thi tuyển. Đó không chỉ là câu chuyện thay đổi một phương thức tuyển sinh, mà còn là cơ hội để nhìn lại triết lý giáo dục: liệu một kỳ thi kéo dài vài giờ có đủ để đo năng lực của một thiếu niên đang ở tuổi định hình nhân cách?
Nhưng để việc giảm thi thực sự công bằng và khả thi, điều kiện tiên quyết không nằm ở việc “bỏ thi” nhanh hay chậm, mà ở khả năng xây dựng một hệ thống dữ liệu học tập chuẩn hóa, minh bạch và đủ tin cậy.
Áp lực tuổi 15
Từ nhiều năm nay, kỳ thi lớp 10 tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và các đô thị lớn luôn được xem là một trong những cột mốc áp lực nhất của học sinh. Không ít gia đình bước vào mùa thi với tâm trạng căng thẳng kéo dài nhiều tháng. Học sinh học thêm liên tục, phụ huynh xoay xở lịch học, giáo viên chịu áp lực thành tích, còn các trung tâm luyện thi hoạt động hết công suất.
Điều đáng nói là áp lực ấy không hoàn toàn xuất phát từ bản thân kỳ thi, mà từ sự mất cân đối giữa nhu cầu và năng lực đáp ứng của hệ thống giáo dục công lập.
Khi số lượng học sinh tốt nghiệp THCS vượt quá khả năng tiếp nhận của các trường THPT công lập, kỳ thi trở thành công cụ sàng lọc bắt buộc. Trong bối cảnh ấy, mỗi điểm số không còn đơn thuần phản ánh năng lực học tập, mà còn gắn với cơ hội được tiếp cận môi trường giáo dục có chi phí phù hợp và tính ổn định cao hơn.
Bởi vậy, nếu chỉ nhìn kỳ thi lớp 10 như một truyền thống cần giữ thì có lẽ chưa đủ. Đây thực chất là giải pháp kỹ thuật cho một bài toán cung - cầu giáo dục chưa được giải quyết triệt để. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ, một kỳ thi duy nhất có thật sự phản ánh đầy đủ năng lực của học sinh tuổi 15?
Ở độ tuổi ấy, nhiều em vẫn đang trong quá trình phát triển nhận thức, tâm lý và khả năng tự học. Có học sinh giỏi tư duy nhưng yếu kỹ năng làm bài. Có em sáng tạo, giàu năng lực hợp tác nhưng không chịu được áp lực phòng thi. Cũng có những học sinh chỉ cần thêm một năm trưởng thành là có thể bứt phá rất mạnh.
Thực tế, có em giỏi các môn tự nhiên nhưng lại yếu môn xã hội, hoặc thích học Văn nhưng sợ môn Toán. Nhưng điểm số không để đánh giá được hết năng lực của một con người, giống như câu nói: “Đừng đánh giá một con cá qua khả năng leo cây của nó. Vì như thế thì suốt đời nó sẽ sống mà nghĩ rằng mình ngu ngốc”.
Thật vậy, nếu ví năng lực con người như một tảng băng trôi, thì bài thi thường chỉ chạm đến phần nổi: kiến thức, tốc độ xử lý đề và khả năng chịu áp lực trong vài giờ đồng hồ. Trong khi phần chìm gồm tư duy phản biện, tính kỷ luật, khả năng thích nghi, cảm xúc và tiềm năng phát triển lại khó được phản ánh đầy đủ bằng điểm số.
Đó là lý do nhiều quốc gia không đặt toàn bộ cánh cửa chuyển cấp vào một kỳ thi duy nhất. Họ sử dụng thêm dữ liệu học tập dài hạn, đánh giá quá trình và các công cụ định hướng năng lực để có cái nhìn toàn diện hơn về học sinh.
Với TP. Hồ Chí Minh, việc nghiên cứu giảm dần áp lực thi lớp 10 cho thấy tư duy sẵn sàng thay đổi để tìm một mô hình nhân văn hơn, thay vì chấp nhận áp lực thi cử như điều tất yếu. Tuy nhiên, giảm thi không đồng nghĩa với giảm cạnh tranh. Và muốn xét tuyển công bằng thì nền tảng dữ liệu xét tuyển phải đáng tin cậy.
Để xét tuyển công bằng…
Thực tế, nỗi lo lớn nhất mỗi khi nhắc đến xét tuyển lớp 10 thường nằm ở sự công bằng. Nếu chuyển sang xét tuyển bằng học bạ mà thiếu chuẩn chung, xã hội rất dễ xuất hiện nghi ngờ về “điểm đẹp”, bệnh thành tích hoặc sự chênh lệch giữa các trường. Vì vậy, vấn đề cốt lõi ở đây không phải là thi hay không thi, mà là năng lực quản trị dữ liệu giáo dục.
Một hệ thống xét tuyển đáng tin cậy phải dựa trên dữ liệu học tập liên tục và có kiểm chứng. Dữ liệu ấy không chỉ là điểm trung bình cuối năm, mà cần phản ánh cả quá trình học tập của học sinh trong nhiều năm. Cụ thể, kết quả kiểm tra định kỳ, mức độ tiến bộ, sự chuyên cần, nhận xét từ nhiều giáo viên, năng lực ở từng nhóm kỹ năng...
Quan trọng hơn, dữ liệu phải được chuẩn hóa giữa các trường. Nếu mỗi nơi đánh giá theo một tiêu chuẩn khác nhau, học bạ sẽ khó trở thành công cụ tuyển sinh đáng tin. Một học sinh đạt điểm 9 ở trường này chưa chắc tương đương học sinh đạt điểm 9 ở trường khác. Khi đó, xét tuyển có thể vô tình tạo ra cảm giác thiếu minh bạch, thay vì giảm áp lực.
Do đó, vấn đề không chỉ là thay đổi quy chế tuyển sinh, mà cần xây dựng một hạ tầng dữ liệu giáo dục đủ mạnh. Tức là, cần chuẩn đánh giá thống nhất. Các tiêu chí học tập cần được quy đổi theo khung năng lực chung, hạn chế tình trạng mỗi nơi chấm theo một cách khác nhau. Đồng thời, cơ chế kiểm tra chéo và phát hiện bất thường. Hơn thế, điều quan trọng là tính công khai và minh bạch. Phụ huynh cần hiểu rõ cách xét tuyển vận hành, dữ liệu nào được sử dụng và tiêu chí nào quyết định cơ hội vào trường công lập.
Ở một góc nhìn rộng hơn, nếu được xây dựng bài bản, dữ liệu học tập còn có giá trị vượt ra ngoài chuyện tuyển sinh. Nó có thể giúp giáo viên hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của từng học sinh để hỗ trợ phù hợp hơn. Nhà trường có thể phát hiện sớm nguy cơ học sinh mất động lực học tập. Ngành giáo dục cũng có cơ sở để định hướng nghề nghiệp từ sớm thay vì đợi đến cuối cấp mới tư vấn một cách vội vàng.
Nói cách khác, dữ liệu học tập không chỉ phục vụ việc tuyển sinh vào lớp 10, mà còn hỗ trợ học sinh lựa chọn con đường phù hợp với mình. Đó cũng là điều giáo dục hiện đại hướng tới, không phải đẩy tất cả học sinh vào cùng một lối đi, mà giúp mỗi em nhận ra năng lực và lựa chọn phù hợp hơn với bản thân.
Theo nhiều chuyên gia, trong giai đoạn đầu, có thể kết hợp giữa xét tuyển và các bài đánh giá chuẩn hóa ở mức hợp lý để vừa giảm áp lực thi cử, vừa duy trì độ tin cậy. Cùng với đó là mở rộng hệ thống trường lớp, nâng chất lượng giáo dục nghề nghiệp và thay đổi quan niệm “chỉ trường công mới là con đường tốt”.
Một nền giáo dục công bằng không nên biến tuổi 15 thành cuộc chạy đua căng thẳng chỉ để giành một chỗ học. Và một hệ thống tuyển sinh cũng không nên đặt số phận học sinh vào duy nhất vài giờ thi cử.
Vì thế, giảm áp lực thi lớp 10 là hướng đi phù hợp nhưng điều quyết định thành công không nằm ở khẩu hiệu “bỏ thi”, mà ở việc xây dựng được một hệ thống dữ liệu học tập chuẩn hóa, minh bạch và đủ bảo vệ công bằng cho mọi học sinh.
Bảo Thoa