Đầu tháng 3/2026, Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ (USCIRF) đã công bố báo cáo thường niên, trong đó tiếp tục đưa ra nhiều nhận định tiêu cực về “tình hình tự do tôn giáo” tại Việt Nam. Vẫn những luận điệu cũ rích, báo cáo của USCIRF cáo buộc chính quyền ta “đàn áp các nhóm tôn giáo chưa đăng ký”, “giam giữ tù nhân tôn giáo”, thậm chí cho rằng Việt Nam “đàn áp tôn giáo xuyên quốc gia”. Trên cơ sở đó, USCIRF một lần nữa đề xuất Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đưa Việt Nam vào danh sách “Cần quan tâm đặc biệt” (CPC).
Tuy nhiên, khi đối chiếu các cáo buộc như vậy với thực tế đời sống tôn giáo tại Việt Nam cũng như bối cảnh pháp lý cụ thể của các vụ việc được nêu, rõ ràng các đánh giá trong báo cáo thường niên của USCIRF về Việt Nam đã thể hiện cách tiếp cận phiến diện, chủ quan và thiếu thiện chí.
Một trong những đánh giá phiến diện của USCIRF trong Báo cáo thường niên 2026 là tổ chức này cho rằng, chính quyền Việt Nam “nhắm tới thành viên các nhóm tôn giáo chưa đăng ký”, “các nhóm tôn giáo độc lập”. Theo báo cáo, các biện pháp như giám sát, kiểm tra hoặc ngăn chặn hoạt động của các nhóm này được coi là biểu hiện của việc hạn chế tự do tôn giáo. Cách tiếp cận này đã đánh đồng khái niệm “tôn giáo độc lập” (mà thực tế là các nhóm tôn giáo hoạt động trái phép) với quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
Tại Việt Nam, cũng như nhiều quốc gia trên thế giới, các tổ chức tôn giáo cần đăng ký và hoạt động trong khuôn khổ pháp luật nhằm bảo đảm tính minh bạch và ổn định xã hội. Việc đăng ký không nhằm hạn chế hoạt động tôn giáo, mà nhằm xác định tư cách pháp lý của tổ chức, bảo vệ quyền lợi của tín đồ cũng như ngăn chặn các hành vi lợi dụng tôn giáo để trục lợi hoặc gây bất ổn xã hội.
Thực tế cho thấy đời sống tôn giáo tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Hiện nay, 43 tổ chức tôn giáo thuộc 16 tôn giáo khác nhau đã được Nhà nước công nhận, với hàng chục triệu tín đồ vừa sinh hoạt tôn giáo vừa tham gia các hoạt động sản xuất kinh tế, đời sống xã hội. Hàng nghìn cơ sở thờ tự, lễ hội tôn giáo và hoạt động tín ngưỡng diễn ra thường xuyên trên khắp cả nước. Trong bối cảnh đó, việc quản lý các nhóm hoạt động trái phép hoặc không tuân thủ quy định pháp luật không thể bị quy kết là đàn áp tôn giáo, mà là hoạt động quản lý cần thiết để bảo đảm trật tự xã hội và quyền lợi của cộng đồng tín đồ chân chính.
Báo cáo của USCIRF cũng liệt kê một số cá nhân bị cơ quan chức năng Việt Nam bắt giữ và tuyên án tù, gọi họ là “tù nhân tôn giáo”, “tín đồ tôn giáo độc lập” hay “những người vận động cho tự do tôn giáo”. Rõ ràng cách gọi này đã bỏ qua bản chất pháp lý của các vụ việc. Trên thực tế, những đối tượng bị xử lý không phải vì niềm tin tôn giáo hay hoạt động tín ngưỡng, mà vì các hành vi vi phạm pháp luật cụ thể. Những hành vi này bao gồm tuyên truyền chống nhà nước, lợi dụng quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của nhà nước và xã hội, hoặc kích động chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Những hành vi như vậy được quy định rõ trong Bộ luật Hình sự và việc xử lý các vi phạm này không phụ thuộc vào việc cá nhân đó theo tôn giáo nào. Trong bất cứ xã hội pháp quyền nào, không ai có thể đứng ngoài pháp luật, và niềm tin tôn giáo không thể trở thành “lá chắn” cho các hành vi vi phạm pháp luật.
Chẳng hạn, trong số các tù nhân bị kết án trong năm 2025 mà USCIRF nhắc đến có các đối tượng Ro Cham Grong, Y Po Mlo và Y Thinh Nie. Y Po Mlo bị cơ quan chức năng Việt Nam xác định hoạt động “phá hoại chính sách đoàn kết”, chống đối chính quyền, với nhiều tài liệu bằng chứng phạm tội liên quan đến các tổ chức khủng bố “Người Thượng vì công lý” ở Thái Lan và “Nhóm Hỗ trợ người Thượng” ở Mỹ. Tên này cũng từng nhận chỉ đạo của FULRO lưu vong để hoạt động chống phá, được giáo dục nhắc nhở nhưng vẫn không thay đổi nhận thức, mà tiếp tục hành vi tuyên truyền, lôi kéo người khác gia hoạt động nhằm thành lập cái gọi là “Nhà nước Đêga độc lập” ở Tây Nguyên. Tương tự, Y Thinh Niê cũng tham gia hoạt động FULRO để đòi ly khai tự trị, thành lập “Nhà nước Đê ga”. Trong khi đó, đối tượng Rơ Châm Grông bị lôi kéo tham gia các hoạt động nhằm phục hồi tổ chức phản động “Tin lành Đê Ga” ở Tây Nguyên. Cả ba đối tượng đều đã nhận những bản án thích đáng, theo đúng quy định pháp luật.
Báo cáo của USCIRF còn đưa ra cáo buộc về cái gọi là “đàn áp tôn giáo xuyên quốc gia”, viện dẫn việc Việt Nam liệt kê một số tổ chức ở nước ngoài như “Boat People SOS” (Ủy ban Cứu người vượt biển) có trụ sở tại Mỹ và tổ chức Montagnards Stand for Justice (Người Thượng vì công lý - MSFJ) có trụ sở tại Thái Lan” vào danh sách khủng bố, cũng như trường hợp dẫn độ đối tượng người Thượng Y Quynh Bdap, mà họ gọi là “nhà hoạt động tự do tôn giáo”, từ Thái Lan.
Tuy nhiên, cách diễn giải này đã bỏ qua bản chất pháp lý của các vụ việc. Cơ quan chức năng Việt Nam xác định nhóm “Người Thượng vì công lý” hoạt động "móc nối, lôi kéo người dân tộc thiểu số sử dụng bạo lực, tiến hành khủng bố, kích động biểu tình, bạo loạn vũ trang đòi ly khai, tự trị, thành lập nhà nước riêng ở Tây Nguyên". Tương tự, nhóm “Ủy ban Cứu người vượt biển” bị cáo buộc lợi dụng danh nghĩa hỗ trợ người tị nạn để móc nối, hỗ trợ một số tổ chức và cá nhân tiến hành các hoạt động chống phá Việt Nam. Với Y Quynh Bdap, kẻ đứng đầu tổ chức “Người Thượng vì công lý”, đối tượng này đã bị cơ quan chức năng xác định có vai trò kích động, chỉ đạo các đối tượng trong nước chuẩn bị vũ khí, lên kế hoạch, thực hiện vụ khủng bố tháng 6/2023 ở Đắk Lắk. Việc xét xử và tuyên án đối với những hành vi như vậy là hoạt động thực thi pháp luật nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, hoàn toàn không phải vấn đề tôn giáo.
Tự do tôn giáo là quyền được Hiến pháp và pháp luật Việt Nam bảo đảm. Trong nhiều năm qua, Đảng và Nhà nước ta đã không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật, chính sách, nhằm tạo điều kiện để các tổ chức tôn giáo hoạt động, đồng thời bảo đảm trật tự xã hội và sự ổn định của đất nước. Nhìn vào thực tế đời sống tôn giáo, tín ngưỡng tại Việt Nam – nơi các tôn giáo được phát triển ổn định, đồng hành cùng đời sống xã hội, cùng con đường phát triển của đất nước - không khó để thấy một bức tranh hoàn toàn khác với những mô tả trong báo cáo của USCIRF. Những cách diễn giải phiến diện như vậy không giúp làm sáng tỏ tình hình mà chỉ làm méo mó khái niệm tự do tôn giáo.
Việc đánh giá tình hình tự do tôn giáo tại một quốc gia cần dựa trên cách tiếp cận khách quan, toàn diện và tôn trọng bối cảnh pháp lý - xã hội của từng quốc gia. Bởi lẽ tự do tôn giáo chỉ có thể được bảo đảm bền vững khi đi cùng với trật tự pháp luật và sự ổn định của xã hội.
Thu Hằng