Sau giai đoạn đầy sóng gió khi lãi suất qua đêm vọt lên gần 20%, thị trường liên ngân hàng (thị trường 2) đã nhanh chóng tìm lại điểm cân bằng.
Số liệu giao dịch tuần từ 23/2 – 27/2 cho thấy áp lực thanh khoản ngắn hạn đã giảm rõ rệt. Lãi suất bình quân kỳ hạn qua đêm khởi đầu tuần ở mức 6,39% nhưng đã giảm nhanh xuống còn 2,83% vào ngày 26/2. Chỉ trong một tuần, mức lãi suất này "bốc hơi" tới 3,56 điểm %.
Lãi suất liên ngân hàng diễn biến trái chiều lãi suất huy động tại khu vực dân cư.
Ông Trần Ngọc Báu, CEO WI Group nhận định việc lãi suất liên ngân hàng về quanh mức 3% là diễn biến tích cực sau một giai đoạn biến động có thể xem là "case study" (bài học điển hình) cho lịch sử vĩ mô tiền tệ Việt Nam.
Sự dồi dào của thanh khoản hệ thống còn thể hiện qua hoạt động thị trường mở. Trong tuần qua, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã hút ròng 78.218 tỷ đồng qua kênh tín phiếu và đáo hạn cầm cố, trong khi không phát sinh giao dịch bơm mới qua tín phiếu. Động thái này khẳng định dòng vốn ngắn hạn giữa các nhà băng đang dư thừa cục bộ.
Dù lãi suất giữa các ngân hàng với nhau (thị trường 2) giảm mạnh, nhưng lãi suất huy động từ dân cư và doanh nghiệp (thị trường 1) lại diễn biến ngược chiều. Ngay từ những ngày đầu năm 2026, hàng loạt ngân hàng từ nhóm Big 4 đến khối tư nhân đã điều chỉnh tăng lãi suất huy động.
Lý giải sự "lệch pha" này, giới chuyên gia chỉ ra sự khác biệt trong cấu trúc thị trường tài chính Việt Nam và thế giới.
Điển hình tại Mỹ, lãi suất Cục dự trữ liên bang Mỹ (Fed) và lãi suất qua đêm liên thông chặt chẽ, đóng vai trò lãi suất chuẩn cho cả huy động và cho vay. Tuy nhiên, tại Việt Nam, hai thị trường này vận hành tương đối tách biệt. Lãi suất liên ngân hàng dù giảm về 3% hay tăng lên 20% cũng không tác động tức thời và trực tiếp lên biểu lãi suất tiết kiệm của người dân.
Theo giới phân tích, lãi suất liên ngân hàng giảm chỉ giải quyết vấn đề thanh khoản ngắn hạn (qua đêm, 1 tuần). Trong khi đó, các ngân hàng cần nguồn vốn ổn định trung và dài hạn để phục vụ nhu cầu vay vốn sản xuất kinh doanh đang phục hồi mạnh mẽ trong năm 2026.
Thực tế, khảo sát đầu năm 2026 cho thấy nhiều ngân hàng đã nâng lãi suất lên sát 7%/năm cho kỳ hạn dài. Nhóm Big 4 như VietinBank, Agribank cũng nhập cuộc với các chính sách cộng thêm lãi suất, đẩy mức thực nhận lên kịch trần quy định đối với kỳ hạn ngắn và tăng 0,2 – 0,7% ở các kỳ hạn dài.
Giới phân tích cảnh báo nhà đầu tư không nên dùng lãi suất liên ngân hàng làm "tín hiệu lướt sóng" cổ phiếu hay kỳ vọng lãi suất vay rẻ như giai đoạn 2024-2025.
Bên cạnh đó, các tổ chức như Công ty CP Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV), Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) và Công ty TNHH Chứng khoán Vietcombank (VCBS) đều có chung dự báo lãi suất huy động có thể tăng thêm 50 – 150 điểm cơ bản trong năm 2026. Áp lực đến từ việc tăng trưởng tín dụng phục hồi (dự báo cao hơn huy động vốn) và nhu cầu bảo toàn biên lãi ròng (NIM) của các nhà băng. Doanh nghiệp và nhà đầu tư cần chuẩn bị tâm thế cho một mặt bằng chi phí vốn mới cao hơn.
Theo các chuyên gia, việc lãi suất liên ngân hàng giảm sâu là tín hiệu đáng mừng cho thấy "cơn khát" thanh khoản ngắn hạn của hệ thống ngân hàng đã được giải tỏa. Tuy nhiên, cuộc đua lãi suất huy động trên thị trường 1 mới chỉ bắt đầu nóng lên để phục vụ cho đà tăng trưởng kinh tế 2026. Nhà đầu tư cần tỉnh táo phân biệt rõ tính chất của hai loại lãi suất này để có chiến lược quản trị rủi ro phù hợp.
Thanh Hoa