Ảnh minh họa bằng AI
Gánh nặng chăm sóc đang đặt lên vai phụ nữ
Chị Nguyễn Thị H. (34 tuổi, ở Hà Nội) từng là nhân viên kế toán cho một doanh nghiệp tư nhân, thu nhập ổn định. Cách đây 2 năm, mẹ chồng chị bị tai biến, cần người chăm sóc thường xuyên. Trong khi đó, ư con còn nhỏ, chồng làm việc xa nhà. Sau nhiều đắn đo, chị quyết định nghỉ việc để ở nhà chăm mẹ và lo cho gia đình.
"Ban đầu, tôi nghĩ chỉ nghỉ vài tháng nhưng rồi việc chăm sóc kéo dài. Người bệnh không thể tự sinh hoạt, cần người túc trực cả ngày lẫn đêm. Dần dần tôi không còn nghĩ đến chuyện quay lại công việc nữa", chị H. chia sẻ.
Một trường hợp khác là chị Trần Thị M. (29 tuổi, ở Bắc Ninh), từng làm công nhân trong khu công nghiệp. Sau khi sinh con thứ 2, chị không gửi được con vì thiếu người trông, trong khi chi phí gửi trẻ tư nhân vượt quá khả năng chi trả. Chồng làm ca kíp, thu nhập không ổn định, nên chị buộc phải nghỉ việc ở nhà chăm con. "Tôi từng nghĩ sẽ quay lại làm sau vài tháng nhưng rồi sinh 2 con nhỏ liên tiếp, con thì cứ ốm đau, không ai trông giúp. Nghỉ một thời gian dài, giờ muốn đi làm lại cũng khó vì các công ty yêu cầu làm ca, không phù hợp", chị M. nói.
Hai câu chuyện, 2 hoàn cảnh khác nhau, nhưng đều có điểm chung: phụ nữ là người đứng ra "gánh" phần việc chăm sóc khi gia đình có nhu cầu. Đây không chỉ là lựa chọn cá nhân, mà còn phản ánh một thực tế phổ biến trong xã hội.
Phụ nữ thường là người chủ động nhận phần việc chăm sóc người thân trong gia đình khi họ có vấn đề về sức khỏe. Ảnh: Phạm Quý
Ở nhiều gia đình, việc ai sẽ là người nghỉ việc để chăm sóc gần như không cần bàn bạc quá nhiều. Khi trẻ nhỏ ốm, khi người già cần người kề cận, khi gia đình thiếu hụt nguồn lực, phụ nữ thường là người được "mặc định" hy sinh công việc. Quyết định này đôi khi diễn ra rất nhanh, nhưng hệ quả của nó lại kéo dài nhiều năm.
Công việc chăm sóc không có giờ hành chính. Đó là những ngày xoay quanh bữa ăn, giấc ngủ, thuốc men, đưa đón con cái, lo từng chi tiết nhỏ trong sinh hoạt gia đình. Công việc này tiêu tốn thời gian, sức lực và cả sự kiên nhẫn, nhưng lại không tạo ra thu nhập trực tiếp. Không ít phụ nữ chia sẻ rằng, họ làm việc gần như cả ngày nhưng vẫn cảm thấy công việc của mình "không được tính". Sự không được ghi nhận này khiến nhiều người dần coi việc chăm sóc là nghĩa vụ hiển nhiên, thay vì là một đóng góp có giá trị.
Vì vậy, trong cách nhìn nhận phổ biến, những phụ nữ làm công việc chăm sóc thường bị coi là "không đi làm". Cách gọi này vô hình trung làm lu mờ giá trị của một loại lao động đang duy trì sự vận hành của gia đình và xã hội. Trong bối cảnh dân số già hóa, nhu cầu chăm sóc người cao tuổi, người bệnh ngày càng tăng, gánh nặng này có xu hướng tiếp tục đặt lên vai phụ nữ. Nếu không có sự chia sẻ từ gia đình hoặc hỗ trợ từ các dịch vụ xã hội, nhiều phụ nữ sẽ tiếp tục phải lựa chọn rời bỏ công việc để làm tròn vai trò chăm sóc.
Thiệt thòi âm thầm nhưng kéo dài
Việc rời khỏi thị trường lao động để chăm sóc gia đình không chỉ là một quyết định mang tính thời điểm, mà còn kéo theo nhiều hệ lụy lâu dài.
Trước hết là mất nguồn thu nhập độc lập. Khi không còn công việc, phụ nữ phải phụ thuộc vào kinh tế gia đình. Trong nhiều trường hợp, sự phụ thuộc này không chỉ là vấn đề tài chính, mà còn ảnh hưởng đến tiếng nói của họ trong các quyết định chung.
Thực tế cho thấy, khi không còn thu nhập riêng, nhiều phụ nữ có xu hướng hạn chế chi tiêu cho bản thân, thậm chí e ngại khi tham gia các hoạt động xã hội. Sự thay đổi này diễn ra âm thầm nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và cảm nhận về giá trị bản thân.
Bên cạnh đó là sự gián đoạn nghề nghiệp. Như trường hợp của chị M., sau một thời gian dài nghỉ việc, để quay lại thị trường lao động không hề dễ dàng. Nhiều doanh nghiệp yêu cầu người lao động làm việc theo ca, tăng ca hoặc có tính ổn định cao, trong khi phụ nữ đang nuôi con nhỏ hoặc chăm sóc gia đình khó đáp ứng những yêu cầu này.
Không ít phụ nữ rơi vào tình huống "không thể quay lại như cũ". Công việc trước đây không còn phù hợp, trong khi những cơ hội mới lại đòi hỏi kỹ năng và thời gian mà họ khó có thể đáp ứng. Sự gián đoạn này khiến con đường nghề nghiệp bị đứt gãy, kéo theo hệ quả lâu dài về thu nhập.
Một thiệt thòi khác là việc không tham gia hoặc bị gián đoạn đóng bảo hiểm xã hội. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi khi về già. Trong khi đó, những năm tháng làm công việc chăm sóc, dù vất vả không kém bất kỳ công việc nào, lại không được tính vào bất kỳ cơ chế bảo đảm an sinh nào.
Nhiều phụ nữ đến tuổi trung niên mới nhận ra rằng quãng thời gian dài ở nhà chăm sóc gia đình không giúp họ tích lũy được quyền lợi bảo hiểm. Khi tuổi cao, khả năng quay lại thị trường lao động hạn chế, họ phải đối mặt với nguy cơ thiếu hụt an sinh, phụ thuộc vào con cái hoặc gia đình.
Ở góc độ tâm lý, việc rời bỏ công việc cũng khiến nhiều phụ nữ cảm thấy thu hẹp không gian sống. Từ chỗ có công việc, có thu nhập, có mối quan hệ xã hội, họ chuyển sang gắn bó chủ yếu với không gian gia đình. Cảm giác "bị đứng ngoài" sự phát triển của xã hội là điều không ít phụ nữ chia sẻ. Khi bạn bè, đồng nghiệp tiếp tục thăng tiến, còn bản thân gắn bó với công việc gia đình, sự so sánh này có thể tạo ra áp lực tâm lý kéo dài.
Những thiệt thòi này không bộc lộ ngay lập tức, mà tích tụ dần theo thời gian. Chính vì vậy, chúng dễ bị coi nhẹ hoặc xem như "điều tất yếu". Tuy nhiên, nếu nhìn ở tầm rộng hơn, đây chính là một trong những nguyên nhân khiến bất bình đẳng giới vẫn tồn tại dai dẳng trong đời sống xã hội.
Khoảng trống từ pháp luật hiện hành
Từ góc độ pháp lý, có thể thấy hệ thống pháp luật hiện nay vẫn chưa bao quát đầy đủ đối với nhóm phụ nữ rời thị trường lao động để thực hiện công việc chăm sóc gia đình. Theo Bộ luật Lao động 2019, các quy định chủ yếu điều chỉnh quan hệ lao động có trả lương giữa người lao động và người sử dụng lao động. Khi một người không còn tham gia vào quan hệ lao động, họ cũng đồng thời đứng ngoài nhiều cơ chế bảo vệ của pháp luật lao động.
Điều này đồng nghĩa với việc, khi phụ nữ rời công việc để chăm sóc gia đình, họ gần như không còn "điểm tựa pháp lý" liên quan đến quyền lợi lao động. Không có quy định nào trực tiếp bảo vệ họ trong giai đoạn này, cũng không có cơ chế hỗ trợ rõ ràng để họ quay trở lại thị trường lao động sau đó. Trong khi đó, Luật Bình đẳng giới 2006 đã đặt ra những nguyên tắc quan trọng về bình đẳng giữa nam và nữ. Tuy nhiên, các quy định hiện hành vẫn chưa đi sâu vào việc xử lý gánh nặng chăm sóc không lương, một yếu tố quan trọng tạo nên sự bất bình đẳng trong thực tế.
Có thể nói, khoảng trống lớn nhất nằm ở chỗ pháp luật chưa "gọi tên" lao động chăm sóc. Khi một loại lao động không được định danh, nó cũng khó có cơ hội được thiết kế chính sách bảo vệ tương ứng. Có thể thấy, pháp luật hiện nay vẫn tiếp cận lao động theo cách truyền thống, trong khi thực tế xã hội đã xuất hiện những dạng thức lao động không được trả lương nhưng có giá trị rõ rệt, trong đó có lao động chăm sóc trong gia đình.
Trong bối cảnh Chính phủ đang đề nghị sửa đổi các luật liên quan đến lao động và bình đẳng giới, đây là thời điểm cần thiết để nhìn nhận lại vấn đề này một cách đầy đủ hơn. Việc bổ sung cách tiếp cận phù hợp không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, mà còn góp phần phản ánh đúng thực tiễn đời sống trong hệ thống pháp luật.
Khoảng trống này không chỉ là vấn đề mang tính chuyên môn của lập pháp, mà còn phản ánh cách nhìn nhận về giá trị của những công việc diễn ra trong gia đình. Khi một loại lao động không được gọi tên, nó cũng khó có cơ hội được bảo vệ. Một hệ thống pháp luật hướng tới công bằng thực chất cần phải nhìn thấy cả những đóng góp thầm lặng. Khi đó, những hy sinh trong gia đình không còn chỉ được ghi nhận bằng trách nhiệm, mà còn được đặt trong khuôn khổ của quyền và sự bảo vệ.
Từ những khoảng trống nêu trên, câu hỏi đặt ra là: Liệu đã đến lúc pháp luật cần nhìn nhận "lao động chăm sóc" như một dạng lao động có giá trị, để từ đó có cơ chế bảo vệ phù hợp hơn trong quá trình sửa đổi chính sách hiện nay?
(Còn nữa)
Quang Chiến