Lầu Năm Góc cần SpaceX theo dõi máy bay từ quỹ đạo, vì sao?

Lầu Năm Góc cần SpaceX theo dõi máy bay từ quỹ đạo, vì sao?
2 giờ trướcBài gốc
Thay vì chỉ dựa vào các máy bay cảnh báo sớm như E-3 Sentry hay E-7 Wedgetail, Mỹ muốn xây dựng mạng lưới vệ tinh có khả năng phát hiện, bám sát và truyền dữ liệu về các mục tiêu bay trên phạm vi rộng.
Bước đi mới nhất là hợp đồng trị giá 4,16 tỉ USD mà Lực lượng Không gian Mỹ trao cho SpaceX. Thỏa thuận này nằm trong chương trình SB-AMTI, nhằm phát triển một lớp cảm biến trên quỹ đạo để theo dõi các mục tiêu bay đang di chuyển.
Theo Lực lượng Không gian Mỹ, hợp đồng này dự kiến giúp triển khai một chòm vệ tinh vào năm 2028, tạo năng lực ban đầu để giảm các “điểm mù” trong hoạt động tác chiến. Đây là mốc thời gian đáng chú ý, bởi trước đó nhiều quan chức Mỹ từng cho rằng năng lực theo dõi mục tiêu bay từ vũ trụ có thể chỉ trở thành hiện thực vào thập niên 2030.
Vì sao Mỹ muốn theo dõi máy bay từ vũ trụ?
Trong nhiều thập niên, Mỹ chủ yếu dùng các máy bay cảnh báo sớm như E-3 Sentry AWACS và sắp tới là E-7 Wedgetail để giám sát bầu trời. Các máy bay này hoạt động như “đài radar bay”, giúp phát hiện máy bay đối phương, điều phối tiêm kích và kiểm soát không phận.
Máy bay cảnh báo sớm E-3 Sentry AWACS. Ảnh: Không quân Mỹ
Nhưng cách làm này ngày càng rủi ro. Trung Quốc và Nga đang phát triển nhiều năng lực có thể đe dọa các máy bay lớn, bay lâu trên không và phát tín hiệu radar mạnh, gồm tên lửa phòng không tầm xa, tiêm kích hiện đại và hệ thống gây nhiễu. Trong một cuộc chiến cường độ cao, máy bay cảnh báo sớm có thể trở thành mục tiêu ưu tiên.
Vì vậy, Mỹ muốn đưa một phần nhiệm vụ này lên quỹ đạo. Vệ tinh có thể quan sát khu vực rộng hơn, tiếp cận những vùng mà máy bay cảnh báo sớm khó hoạt động và nếu được triển khai với số lượng lớn, toàn bộ mạng lưới sẽ khó bị vô hiệu hóa hơn.
Nói đơn giản, thay vì phụ thuộc vào vài “mắt thần” bay trên không, Lầu Năm Góc muốn tạo ra nhiều “mắt thần” nhỏ hơn trong không gian để theo dõi mục tiêu liên tục hơn và an toàn hơn.
SB-AMTI là gì?
SB-AMTI là chương trình theo dõi mục tiêu di động từ không gian. Nếu radar mặt đất hoặc máy bay cảnh báo sớm quan sát từ dưới lên, SB-AMTI hướng tới việc dùng vệ tinh để phát hiện và bám sát mục tiêu từ quỹ đạo.
Lực lượng Không gian Mỹ trao cho SpaceX hợp đồng 4,16 tỉ USD để phát triển mạng vệ tinh SB-AMTI, nhằm theo dõi các mối đe dọa trên không từ quỹ đạo và giảm phụ thuộc vào máy bay giám sát. Ảnh: Boeing
Mục tiêu của chương trình là theo dõi máy bay, tên lửa hành trình hoặc các mối đe dọa bay khác trong không phận tranh chấp. Khi kết hợp với mạng liên lạc quân sự và hệ thống xử lý dữ liệu dưới mặt đất, thông tin từ vệ tinh có thể được chuyển tới bộ chỉ huy, máy bay chiến đấu, tàu chiến hoặc hệ thống phòng không.
Giá trị lớn nhất của SB-AMTI không chỉ là phát hiện mục tiêu, mà là duy trì theo dõi liên tục và truyền dữ liệu nhanh. Trong chiến tranh hiện đại, phát hiện chậm vài phút có thể khiến cơ hội đánh chặn biến mất. Ngược lại, nếu có dữ liệu gần thời gian thực từ không gian, quân đội Mỹ có thể rút ngắn chuỗi tác chiến, từ phát hiện, xác định, theo dõi đến tấn công mục tiêu.
Một mạng lưới như vậy đặc biệt quan trọng trong kịch bản xung đột ở Tây Thái Bình Dương, nơi khoảng cách xa, căn cứ dễ bị tấn công và hệ thống phòng không đối phương ngày càng dày đặc.
Vì sao SpaceX có lợi thế?
Theo dõi máy bay từ không gian là bài toán rất phức tạp. Khác với xe tăng, đoàn xe hay tàu bè vốn di chuyển chậm hơn, máy bay có tốc độ cao, liên tục đổi hướng, thay đổi độ cao và có thể hoạt động trong môi trường bị gây nhiễu mạnh.
Vì vậy, một hệ thống vệ tinh muốn theo dõi mục tiêu bay không chỉ cần cảm biến đủ nhạy. Nó còn phải có khả năng xử lý dữ liệu nhanh, kết hợp thông tin từ nhiều nguồn và truyền tín hiệu với độ trễ thấp. Vệ tinh chỉ là một phần của hệ thống. Phần quan trọng không kém là mạng truyền dữ liệu, phần mềm xử lý, trí tuệ nhân tạo và hệ thống chỉ huy đủ nhanh để biến thông tin thành hành động.
Đây là nơi SpaceX có lợi thế. Công ty của Elon Musk không chỉ có khả năng phóng vệ tinh thường xuyên với chi phí cạnh tranh, mà còn có kinh nghiệm vận hành mạng vệ tinh quy mô lớn như Starlink và phiên bản quốc phòng Starshield.
Chỉ vài ngày trước hợp đồng SB-AMTI, SpaceX cũng nhận thêm hợp đồng 2,29 tỉ USD để xây dựng mạng truyền dữ liệu không gian quân sự. Vai trò của SpaceX trong hạ tầng quân sự Mỹ vì thế đang mở rộng nhanh, từ phóng vệ tinh, cung cấp liên lạc đến tham gia các chương trình cảm biến và giám sát từ quỹ đạo.
Không thay thế ngay AWACS, nhưng vai trò sẽ thay đổi
Hợp đồng với SpaceX không có nghĩa Mỹ sẽ lập tức loại bỏ máy bay cảnh báo sớm. Không quân Mỹ vẫn theo đuổi chương trình E-7 Wedgetail để thay thế phi đội E-3 Sentry đã cũ.
Các máy bay như E-7 Wedgetail trong ảnh từ lâu đã đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lực AMTI (khả năng phát hiện và theo dõi mục tiêu đang di chuyển trên không). Ảnh: Bộ Quốc phòng Australia
Tuy nhiên, xu hướng dài hạn đã rõ hơn. Lầu Năm Góc muốn giảm phụ thuộc vào các máy bay lớn, đắt đỏ và dễ bị đe dọa trong không phận tranh chấp. E-7 vẫn có vai trò riêng, nhưng một phần nhiệm vụ theo dõi mục tiêu trên không có thể dần được chuyển lên vệ tinh.
Mỹ đang hướng tới mô hình tác chiến nhiều lớp, kết hợp vệ tinh, máy bay, cảm biến mặt đất, tàu chiến, hệ thống liên lạc và trí tuệ nhân tạo. Trong mô hình đó, vệ tinh không chỉ phục vụ trinh sát chiến lược, mà có thể trở thành một phần trực tiếp của mạng lưới tác chiến.
SpaceX không phải người chơi duy nhất
Dù SpaceX nhận hợp đồng lớn, Lực lượng Không gian Mỹ khẳng định SB-AMTI sẽ không phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất. Cơ quan này muốn huy động cả các tập đoàn quốc phòng truyền thống lẫn doanh nghiệp công nghệ mới để duy trì cạnh tranh và giảm rủi ro phụ thuộc.
Hình ảnh minh họa cho Hệ thống cảm biến theo dõi tên lửa lớp trinh sát từ quỹ đạo Trái Đất tầm thấp (LEO Tracking Layer) của Lực lượng Không gian Mỹ (US Space Force). Ảnh: L3Harris
SpaceX hiện vẫn giữ lợi thế nổi bật. Không nhiều công ty vừa có thể phóng vệ tinh thường xuyên với chi phí tương đối thấp, vừa vận hành mạng vệ tinh quy mô lớn như Starlink. Hợp đồng 4,16 tỉ USD tiếp tục củng cố vị trí của SpaceX như một trong những đối tác quan trọng nhất của Lầu Năm Góc trong lĩnh vực không gian.
SB-AMTI cũng là một phần trong xu hướng rộng hơn của Mỹ là đưa thêm năng lực giám sát, truyền dữ liệu và phòng thủ lên quỹ đạo. Trong tương lai, chương trình này có thể kết nối với các hệ thống theo dõi tên lửa, cảm biến quỹ đạo thấp, mạng truyền dữ liệu vệ tinh và sáng kiến phòng thủ tên lửa “Vòm Vàng” của Tổng thống Donald Trump.
Nếu thành công, Mỹ sẽ có mạng cảm biến bao phủ rộng hơn, giúp phát hiện máy bay, tên lửa và các hoạt động quân sự gần như liên tục. Dữ liệu từ vệ tinh có thể được chuyển về hệ thống chỉ huy, xử lý bằng phần mềm hoặc AI, rồi gửi tới đơn vị có khả năng đánh chặn hoặc tấn công. Nhờ đó, thời gian ra quyết định trên chiến trường có thể được rút ngắn đáng kể.
Tuy nhiên, mạng lưới vệ tinh cũng sẽ trở thành mục tiêu. Đối thủ có thể gây nhiễu, tấn công mạng, phá liên lạc hoặc dùng vũ khí chống vệ tinh. Vì vậy, hệ thống của Mỹ phải đủ phân tán, linh hoạt và bền vững để tiếp tục hoạt động ngay cả khi một số vệ tinh bị vô hiệu hóa.
Hoàng Vũ
Nguồn Một Thế Giới : https://1thegioi.vn/lau-nam-goc-can-spacex-theo-doi-may-bay-tu-quy-dao-vi-sao-252509.html