Lịch Âm Dương ngày 21/4/2026: Giờ hoàng đạo và lưu ý phong thủy quan trọng giúp vạn sự bình an

Lịch Âm Dương ngày 21/4/2026: Giờ hoàng đạo và lưu ý phong thủy quan trọng giúp vạn sự bình an
4 giờ trướcBài gốc
Xem chi tiết Âm Dương lịch 21/4/2026
Ngày 21/04/2026 Dương lịch (tức ngày 5 tháng Ba Âm lịch) được đánh giá là ngày cát trung bình. Tuy nhiên, do trùng vào ngày Nguyệt Kỵ và Sát Chủ Dương, người dân cần lưu ý chọn lựa công việc phù hợp và khung giờ tốt để mọi sự diễn ra hanh thông, tránh các rủi ro không đáng có.
Thông tin chi tiết lịch Âm Dương ngày 21/04/2026
Dưới đây là các thông số quan trọng về ngày mai giúp bạn tra cứu nhanh chóng:
Khung giờ Hoàng đạo và Hắc đạo trong ngày
Việc lựa chọn giờ tốt (Hoàng đạo) để khởi sự và tránh giờ xấu (Hắc đạo) là yếu tố quan trọng trong phong thủy phương Đông nhằm tăng cường năng lượng tích cực.
Giờ Hoàng đạo (Giờ tốt)
Dần (03:00 - 04:59)
Mão (05:00 - 06:59)
Tỵ (09:00 - 10:59)
Thân (15:00 - 16:59)
Tuất (19:00 - 20:59)
Hợi (21:00 - 22:59)
Giờ Hắc đạo (Giờ xấu)
Tý (23:00 - 00:59)
Sửu (01:00 - 02:59)
Thìn (07:00 - 08:59)
Ngọ (11:00 - 12:59)
Mùi (13:00 - 14:59)
Dậu (17:00 - 18:59)
Lời khuyên phong thủy: Việc nên làm và cần tránh
Dù phạm phải một số ngày kỵ, nhưng với sự xuất hiện của các sao tốt như U Vi Tinh và Ích Hậu, ngày này vẫn có những điểm sáng cho một số hoạt động cụ thể.
Các việc nên thực hiện: Theo Trực Thâu và Sao Thất, đây là thời điểm thuận lợi cho việc thu hoạch, cấy lúa, sửa chữa cây cối hoặc thực hiện các công việc liên quan đến thủy lợi. Ngoài ra, các hoạt động như thừa kế, nộp đơn từ hoặc uống thuốc chữa bệnh cũng được khuyến nghị.
Các việc cần hạn chế: Do là ngày Sát Chủ Dương, bạn nên đặc biệt tránh khởi công xây dựng, cưới hỏi, mua bán nhà đất hoặc đầu tư lớn. Bên cạnh đó, theo Bành Tổ Bách Kỵ Nhật, không nên gieo hạt trồng cây hoặc nhận chức vụ mới trong ngày này.
Tuổi xung khắc: Những người tuổi Kỷ Mùi và Quý Mùi cần thận trọng hơn trong mọi quyết định do xung với nạp âm của ngày.
Hướng và giờ xuất hành thuận lợi
Để đón nhận năng lượng tích cực, hướng xuất hành và khung giờ đi đường cũng cần được chú trọng:
Hướng tốt: Nên đi về hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần (niềm vui) hoặc hướng Đông Nam để đón Tài Thần (tài lộc). Tuy nhiên, cần lưu ý hướng Đông Nam cũng là hướng của Hạc Thần, nên cân nhắc kỹ.
Giờ xuất hành tốt (theo Lý Thuần Phong): Khung giờ 11h-13h (Ngọ) và 23h-01h (Tý) là giờ Đại An, rất tốt cho việc kinh doanh và cầu sức khỏe. Khung giờ 15h-17h (Thân) và 03h-05h (Dần) cũng mang lại sự bình an, may mắn cho người đi xa.
Giải thích một số thuật ngữ phong thủy
Để bạn đọc hiểu rõ hơn, dưới đây là ý nghĩa của các khái niệm chính trong bài:
Ngày Nguyệt Kỵ: Quan niệm dân gian cho rằng đây là ngày công việc dễ bị dang dở, cần cẩn trọng khi đi xa hoặc giao dịch lớn.
Sát Chủ Dương: Ngày kiêng kỵ các việc liên quan đến xây cất, cưới hỏi để tránh rủi ro cho gia chủ.
Trực Thâu: Mang ý nghĩa thu vào, tốt cho việc tích trữ, thu hoạch nhưng không phù hợp để bắt đầu những việc mang tính chất xuất đi hoặc phá bỏ.
Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm, giúp bạn đọc có thêm góc nhìn trong việc sắp xếp kế hoạch cá nhân một cách khoa học và tinh thần thoải mái.
Tuệ Nhân
Nguồn Lâm Đồng : https://baolamdong.vn/lich-am-duong-ngay-2142026-gio-hoang-dao-va-luu-y-phong-thuy-quan-trong-giup-van-su-binh-an-437303.html