Xem chi tiết Âm Dương lịch 23/01/2026
Thứ Sáu, ngày 23/01/2026 (Dương lịch), nhằm ngày 5 tháng Chạp năm Kỷ Sửu (Âm lịch), thuộc hành Hỏa. Trong quan niệm phong thủy, đây là ngày Đinh Dậu, mang tính chất trung bình (cát trung bình), tuy nhiên người dân cần lưu ý một số yếu tố kỵ trong dân gian như ngày Nguyệt Kỵ và ngày Thụ Tử.
Thông tin tổng quan về lịch ngày 23/01/2026
Ngày 23/01/2026 được xác định là ngày Can khắc Chi (Hỏa khắc Kim). Đây là ngày Sơn Hạ Hỏa, đặc biệt cần thận trọng với các tuổi xung khắc như Tân Mão và Quý Mão. Ngược lại, những người thuộc tuổi Quý Dậu và Ất Mùi có phần thuận lợi hơn do không bị ảnh hưởng bởi hành Hỏa của ngày này.
Khung giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Việc lựa chọn khung giờ phù hợp giúp các hoạt động trong ngày diễn ra thuận lợi, giảm thiểu rủi ro. Dưới đây là danh sách các khung giờ được tổng hợp theo lịch vạn niên:
Giờ Hoàng đạo (Giờ tốt)
Tý (23:00-23:59)
Dần (03:00-04:59)
Mão (05:00-06:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Dậu (17:00-18:59)
Giờ Hắc đạo (Giờ xấu)
Sửu (01:00-02:59)
Thìn (07:00-08:59)
Tỵ (09:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
Đánh giá việc nên làm và kiêng kỵ
Theo phương pháp Trực Thành và các sao chiếu, ngày 23/01/2026 có những điểm đáng lưu ý sau:
Việc nên làm: Phù hợp cho việc lập khế ước, giao dịch, thu hồi nợ, mua bán hàng hóa hoặc các công việc về học tập, kỹ nghệ. Đặc biệt, buổi sáng sớm được coi là giờ Tốc Hỷ, thuận lợi để khởi sự nhanh chóng.
Việc kiêng kỵ: Do trùng vào ngày Thụ Tử và Nguyệt Kỵ, nên tránh thực hiện các việc đại sự như khởi công xây dựng, cưới hỏi, kiện tụng hoặc xuất hành đường bộ xa. Theo quan niệm Bành Tổ, trong ngày này cũng nên hạn chế cắt tóc hoặc tổ chức hội họp khách khứa linh đình để giữ sự bình an.
Hướng xuất hành và giải thích thuật ngữ
Để đón nhận năng lượng tích cực, quý bạn có thể tham khảo hướng xuất hành sau:
Hướng Hỷ Thần: Chính Nam (để đón niềm vui).
Hướng Tài Thần: Chính Đông (để đón tài lộc).
Giải thích một số thuật ngữ phong thủy
Ngày Thụ Tử: Theo dân gian, đây là ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành những việc mang tính chất quan trọng lâu dài.
Tốc Hỷ: Ý chỉ niềm vui đến nhanh chóng. Nếu có việc cần mưu cầu, thực hiện vào buổi sáng sẽ dễ thành công hơn.
Trực Thành: Có nghĩa là hoàn tất, trọn vẹn. Trực này rất tốt cho các việc kết thúc một giai đoạn hoặc ký kết các văn bản giao thương.
* Thông tin trong bài chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm.
Tuệ Nhân