Xem chi tiết Âm Dương lịch 25/01/2026
Theo lịch vạn niên, ngày mai Chủ Nhật ngày 25/01/2026 (nhằm ngày 7 tháng Chạp năm Ất Tỵ) được đánh giá là ngày Tiểu Cát. Đây là thời điểm cát lợi, mọi việc diễn ra khá hanh thông, ít gặp trở ngại và dễ được quý nhân phù trợ. Đặc biệt, đây là ngày Thanh Long Kiếp trong lịch xuất hành của Khổng Minh, rất tốt cho việc đi xa hoặc khởi sự các dự án mới.
Thông tin tổng quan về lịch Âm Dương ngày 25/01/2026
Việc nắm bắt các thông số về ngũ hành và can chi giúp bạn chủ động hơn trong việc sắp xếp kế hoạch cá nhân:
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo trong ngày
Lựa chọn khung giờ tốt (Hoàng đạo) giúp gia tăng khả năng thành công cho các công việc quan trọng:
Giờ Hoàng đạo:
Sửu (01:00-02:59)
Thìn (07:00-08:59)
Ngọ (11:00-12:59)
Mùi (13:00-14:59)
Tuất (19:00-20:59)
Hợi (21:00-22:59)
Giờ Hắc đạo:
Tý (23:00-00:59)
Dần (03:00-04:59)
Mão (05:00-06:59)
Tỵ (09:00-10:59)
Thân (15:00-16:59)
Dậu (17:00-18:59)
Luận giải ngũ hành và tuổi xung khắc
Ngày Kỷ Hợi có Can khắc Chi (Thổ khắc Thủy), được coi là ngày cát trung bình. Về mặt nạp âm, Bình Địa Mộc (Gỗ đồng bằng) là loại cây cỏ xanh tươi, kỵ các tuổi Quý Tỵ và Ất Mùi. Tuy nhiên, những người thuộc hành Thổ như Tân Mùi, Kỷ Dậu và Đinh Tỵ lại không bị ảnh hưởng tiêu cực từ tính mộc của ngày này.
Về quan hệ hợp - xung: Ngày Hợi lục hợp với Dần, tam hợp với Mão và Mùi, tạo thành Mộc cục vững chãi. Ngược lại, cần lưu ý các mối quan hệ xung Tỵ, hình Hợi, hại Thân và phá Dần để tránh những xích mích không đáng có.
Lời khuyên về việc nên làm và kiêng kỵ
Dựa trên hệ thống Nhị thập bát tú và các sao chiếu, dưới đây là những khuyến nghị mang tính tham khảo:
Việc nên làm: Xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo công việc, san nền, sửa sang bếp núc, cầu thầy chữa bệnh và các việc liên quan đến chăn nuôi, trồng trọt. Đặc biệt, ngày có sao Nguyệt Tài và Dịch Mã chiếu, rất tốt cho việc cầu tài lộc và di chuyển.
Việc kiêng kỵ: Theo Bành Tổ Bách Kỵ Nhật, không nên phá bỏ giao kèo hay các giấy tờ quan trọng trong ngày Kỷ để tránh tổn thất. Đặc biệt, ngày có sao Hư (xấu), nên cân nhắc kỹ nếu muốn động thổ xây nhà hoặc cưới hỏi. Việc an táng cũng không được khuyến khích trong ngày Trực Khai này.
Hướng và giờ xuất hành thuận lợi
Để đón nhận năng lượng tích cực, bạn có thể tham khảo các hướng xuất hành sau:
Hướng Hỷ Thần: Đông Bắc (Đón niềm vui, hỷ tín).
Hướng Tài Thần: Nam (Cầu tài lộc, kinh doanh).
Giờ xuất hành tốt theo Lý Thuần Phong:
- Giờ Thân (15h-17h): Rất tốt lành, buôn bán có lời, mọi việc hòa hợp.
- Giờ Tuất (19h-21h): Nhà cửa yên lành, người xuất hành bình yên.
- Giờ Ngọ (11h-13h): Tin vui sắp tới, cầu tài đi hướng Nam sẽ gặp may mắn.
*Thông tin trong bài chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm.
Tuệ Nhân