Xem chi tiết Âm Dương lịch 28/1/2026
Thứ Tư ngày 28/01/2026 (Dương lịch), tức ngày 10 tháng Chạp năm Ất Tỵ (Âm lịch). Đây được đánh giá là ngày Bảo Nhật (ngày cát), khi Can sinh Chi (Thủy sinh Mộc), tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều hoạt động quan trọng trong đời sống và kinh doanh.
Chi tiết giờ hoàng đạo và hắc đạo trong ngày
Việc lựa chọn khung giờ phù hợp giúp các kế hoạch diễn ra suôn sẻ hơn. Dưới đây là các khung giờ trong ngày 28/01/2026:
Giờ Hoàng Đạo: Tý (23:00-23:59), Sửu (01:00-02:59), Thìn (07:00-08:59), Tỵ (09:00-10:59), Mùi (13:00-14:59), Tuất (19:00-20:59).
Giờ Hắc Đạo: Dần (03:00-04:59), Mão (05:00-06:59), Ngọ (11:00-12:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59), Hợi (21:00-22:59).
Phân tích Ngũ hành và Tuổi xung khắc
Ngày Nhâm Dần thuộc hành Kim (Kim Bạc Kim). Theo quy luật ngũ hành, hành Kim khắc hành Mộc, tuy nhiên tuổi Mậu Tuất là trường hợp ngoại lệ có thể hưởng lợi từ sự khắc chế này. Ngày Dần có sự tương hợp đặc biệt (Lục hợp) với Hợi và (Tam hợp) với Ngọ, Tuất tạo thành Hỏa cục.
Tuổi xung khắc: Những người tuổi Bính Thân và Canh Thân nên thận trọng trong các quyết định quan trọng hoặc hạn chế thực hiện các việc lớn trong ngày này để tránh những trở ngại không đáng có.
Lời khuyên về các việc nên và không nên làm
Dựa trên sự kết hợp của Nhị Thập Bát Tú và Thập Nhị Kiến Trừ, người dân có thể tham khảo các hoạt động sau:
Nên làm: Các công việc liên quan đến xây dựng như động thổ, ban nền, dựng cửa; các việc về thủy lợi như tháo nước, đào mương. Ngoài ra, ngày này rất tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, kinh doanh và học hành, thi cử.
Kiêng kỵ: Không nên tiến hành cưới hỏi, kết bạn hoặc các việc liên quan đến an táng, chôn cất. Đối với việc sinh con, dân gian quan niệm cần chú ý chăm sóc kỹ lưỡng và làm nhiều việc thiện tích đức.
Giải thích thuật ngữ phong thủy trong ngày
Để bạn đọc có cái nhìn sâu sắc hơn, dưới đây là ý nghĩa của một số thuật ngữ xuất hiện trong lịch ngày 28/01/2026:
Lưu Liên (Khổng Minh Lục Diệu)
Đây là trạng thái biểu thị sự dây dưa, chậm trễ. Trong phong thủy, Lưu Liên khiến các công việc hành chính, ký kết hợp đồng hoặc giấy tờ pháp lý dễ gặp trắc trở, khó hoàn thành nhanh chóng. Do đó, cần sự kiên nhẫn và chuẩn bị kỹ lưỡng.
Trực Trừ (Thập Nhị Kiến Trừ)
"Trừ" mang ý nghĩa là loại bỏ cái cũ, đón cái mới. Trực này rất tốt cho việc chữa bệnh, xả tang hoặc dọn dẹp, thay đổi những điều không còn phù hợp để bắt đầu một chu kỳ mới tốt đẹp hơn.
Sao Sâm (Nhị Thập Bát Tú)
Đây là một trong những sao tốt chủ về văn chương và tài lộc. Sao Sâm hỗ trợ mạnh mẽ cho các hoạt động mua bán, kinh doanh và cầu công danh hiển hách.
Hướng và giờ xuất hành thuận lợi
Nếu có kế hoạch đi xa hoặc thực hiện các việc đại sự, bạn có thể tham khảo hướng và giờ xuất hành của Lý Thuần Phong:
Hướng xuất hành: Đi về hướng Chính Nam để đón Hỷ Thần (tin vui) hoặc hướng Chính Tây để đón Tài Thần (tài lộc).
Giờ xuất hành tốt: Khung giờ 21h-23h (Hợi) và 09h-11h (Tỵ) được xem là rất tốt lành cho việc buôn bán, kinh doanh có lời và gia đình hòa hợp.
* Thông tin trong bài mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm.
Tuệ Nhân