Lịch sử Học thuyết Monroe, nền tảng chính sách đối ngoại của Mỹ - Kỳ cuối

Lịch sử Học thuyết Monroe, nền tảng chính sách đối ngoại của Mỹ - Kỳ cuối
17 giờ trướcBài gốc
Kỳ cuối: Sự phát triển của Học thuyết Monroe
Trong những năm tiếp theo, Mỹ phần lớn dựa vào hải quân hùng mạnh của Anh để ngăn chặn các nỗ lực can thiệp của châu Âu vào Thế giới Mới. Vì vậy, trong phần lớn thế kỷ 19, Học thuyết Monroe chủ yếu mang tính tượng trưng và là thông điệp thể hiện tham vọng lâu dài của Mỹ trên trường quốc tế.
Năm 1833, chính phủ Mỹ không hành động khi Anh khẳng định chủ quyền đối với quần đảo Falkland. Tương tự, năm 1845, Mỹ không phản ứng khi Pháp và Anh áp đặt lệnh phong tỏa hải quân kéo dài 5 năm đối với Argentina.
Thời Nội chiến, Mỹ không thể thực thi hiệu quả học thuyết này trong cuộc Chiến tranh Pháp - Mexico lần thứ hai. Chỉ đến năm 1867, sau khi Nội chiến kết thúc, Ngoại trưởng Mỹ William H. Seward mới viện dẫn Học thuyết Monroe để buộc Pháp rút quân khỏi Mexico.
Trong khi Mỹ gặp nhiều khó khăn trong việc áp dụng học thuyết tại Nam Mỹ, chính sách này lại được thực thi hiệu quả hơn tại Bắc Mỹ trong thập niên 1840. Khi kết hợp với tư tưởng Vận mệnh Hiển nhiên, tức là niềm tin rằng Mỹ có quyền mở rộng trên toàn bộ lục địa được định sẵn, Học thuyết Monroe trở thành công cụ mạnh mẽ phục vụ cho quá trình mở rộng lãnh thổ tại Bắc Mỹ.
Tổng thống Mỹ James K. Polk trực tiếp viện dẫn nguyên tắc do Tổng thống Monroe đưa ra để biện minh cho các yêu sách của Mỹ đối với Mexico, Texas, bán đảo Yucatan và Oregon. Ông tuyên bố rằng sẽ không cho phép bất kỳ thuộc địa mới nào của châu Âu được thiết lập trên bất kỳ phần nào của lục địa Bắc Mỹ.
Vào cuối thế kỷ 19, khi Mỹ vươn lên thành cường quốc quốc tế, Học thuyết Monroe trở thành cơ sở cho sự can dự của Mỹ tại Trung Mỹ và Nam Mỹ. Năm 1895, Ngoại trưởng Richard Olney viện dẫn học thuyết này để cảnh báo Anh không can thiệp vào tranh chấp giữa Venezuela và Guiana thuộc Anh, khẳng định vai trò chi phối của Mỹ tại Bán cầu Tây.
Hệ luận Roosevelt
Tổng thống Theodore Roosevelt. Ảnh: Nhà Trắng
Sau Nội chiến, tăng trưởng công nghiệp nhanh chóng, dân số gia tăng và hiện đại hóa hải quân đã biến Mỹ thành một cường quốc lớn. Đến thời điểm chuyển giao sang thế kỷ 20, Mỹ tìm cách khẳng định vị thế chi phối tại Tây bán cầu.
Năm 1904, Tổng thống Mỹ Theodore Roosevelt đưa ra Hệ luận Roosevelt của Học thuyết Monroe, tuyên bố rằng tình trạng bất ổn kéo dài hoặc các hành vi sai trái tại châu Mỹ có thể buộc Mỹ phải thực hiện vai trò cảnh sát quốc tế. Sự mở rộng này xuất phát từ các can thiệp của châu Âu, chẳng hạn như việc Đức, Anh và Italy áp đặt lệnh phong tỏa hải quân đối với Venezuela năm 1902.
Cách diễn giải của ông Roosevelt, kết hợp với chính sách “cây gậy lớn”, đã tạo cơ sở để biện minh cho các can thiệp quân sự lặp đi lặp lại của Mỹ vào các quốc gia Mỹ Latinh, trong đó có Santo Domingo, Nicaragua và Haiti.
Nền tảng của chính sách đối ngoại Mỹ
Ban đầu được xây dựng năm 1823 nhằm ứng phó với những mối đe dọa địa chính trị cụ thể, Học thuyết Monroe dần phát triển thành một nguyên tắc trung tâm của chính sách đối ngoại Mỹ. Dù lúc đầu nhằm ngăn chặn chủ nghĩa thực dân châu Âu tại Tây bán cầu, nhưng học thuyết này cuối cùng trở thành cơ sở để giải thích cho sự can thiệp của Mỹ vào Mỹ Latinh.
Năm 1913, Tổng thống Mỹ Franklin D. Roosevelt tìm cách làm giảm tác động của học thuyết này thông qua chính sách “Láng giềng tốt”, nhấn mạnh hợp tác thay vì can thiệp. Bất chấp sự điều chỉnh đó, Mỹ vẫn tiếp tục can dự vào khu vực khi nước này cho là cần thiết.
Di sản phức tạp của Học thuyết Monroe kéo dài sang thế kỷ 21, ảnh hưởng đến quan hệ giữa Mỹ và Mỹ Latinh. Các nhà lãnh đạo Venezuela như Hugo Chávez và Nicolas Maduro đã phản đối học thuyết này để tập hợp sự ủng hộ trong nước, lên án học thuyết là biểu tượng của chủ nghĩa đế quốc Mỹ.
Học thuyết Monroe thời Tổng thống Trump
Tổng thống Mỹ Donald Trump. Ảnh: TTXVN
Dưới thời Tổng thống Donald Trump, Học thuyết Monroe được hồi sinh dưới dạng “Donroe”, đánh dấu bước ngoặt trong chính sách đối ngoại Mỹ, từ phòng thủ sang tấn công và kiểm soát khu vực Nam Mỹ.
Theo tờ Wall Street Journal, kể từ khi trở lại Nhà Trắng vào tháng 1/2025, Tổng thống Trump đã đặt Tây bán cầu vào trung tâm chính sách đối ngoại của mình. Từ tuyên bố "lấy lại" Kênh đào Panama và biến Canada thành tiểu bang thứ 51, cho đến việc gây sức ép đặc biệt lên các quốc gia trong khu vực, "Học thuyết Monroe" đã biến một lời cảnh báo lịch sử thành một kế hoạch tác chiến thực tế.
Trong khi Học thuyết Monroe ban đầu tìm cách ngăn chặn các cường quốc châu Âu xâm nhập khu vực, thì "Học thuyết Donroe" lại hướng vào bên trong. Học thuyết mới coi bán cầu Nam là một phần mở rộng của lãnh thổ Mỹ, nơi Mỹ sẵn sàng hành động đơn phương để loại bỏ các mối đe dọa tiềm ẩn.
"Chúng ta đang khôi phục lại sự tập trung cần thiết vào việc đánh bại các mối đe dọa ở Tây bán cầu", Tổng thống Trump phát biểu trước hàng trăm tướng lĩnh và đô đốc Mỹ tập trung tại Quantico.
Thông điệp này đã nhanh chóng định hình lại các ưu tiên an ninh quốc gia Mỹ. Bộ Tư lệnh miền Nam của Mỹ xuất hiện ở tuyến đầu, với nguồn lực mới và sứ mệnh mở rộng đáng kể.
Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth đã giám sát đợt tăng cường quân sự lớn nhất trong khu vực trong nhiều thập kỷ, triển khai máy bay chiến đấu F-35, tàu chiến hải quân và lực lượng viễn chinh Thủy quân Lục chiến đến vùng Caribe.
Để thực thi học thuyết, chính quyền Tổng thống Trump đã triển khai lực lượng chống khủng bố hùng hậu nhằm vào các băng đảng tội phạm và các tập đoàn ma túy Mỹ Latinh, tiến hành các cuộc không kích nhắm vào các tàu chở ma túy bị cáo buộc đã giết chết hàng chục người, phê duyệt các hoạt động bí mật của CIA và triển khai đợt tăng cường quân sự lớn nhất trong khu vực trong nhiều thập kỷ.
Mỹ đã tước thị thực và áp đặt các biện pháp trừng phạt từ Colombia đến Brazil. Ngược lại, ông Trump đã đánh giá cao các nhà lãnh đạo cánh hữu có chương trình nghị sự tương đồng với ông, điển hình là Tổng thống Nayib Bukele của El Salvador. Sau khi ông Bukele đồng ý tiếp nhận hơn 250 người bị trục xuất khỏi Mỹ tại nhà tù an ninh của nước này với giá 6 triệu USD, Tổng thống Trump đã ca ngợi ông là tấm gương cho các quốc gia khác ở Tây bán cầu.
Trọng tâm mới trên cũng dựa trên đòn bẩy kinh tế. Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent ca ngợi khoản hoán đổi tiền tệ trị giá 20 tỷ USD nhằm ổn định nền kinh tế Argentina là một "Học thuyết Monroe về kinh tế".
Mặc dù chủ nghĩa "Nước Mỹ trên hết" thường ủng hộ việc tránh xa các mối quan hệ nước ngoài, nhưng chính sách mới này lại nhận được sự ủng hộ đáng kể. Tuy nhiên, giới phê bình và các nhà lãnh đạo khu vực cảnh báo về nguy cơ hồi sinh "chủ nghĩa đế quốc Mỹ". Tổng thống Bolivia Luis Arce phát biểu tại Đại hội đồng Liên hợp quốc: "Đây chẳng qua chỉ là một cách áp dụng chủ nghĩa Monroe mới, một lần nữa khẳng định rằng châu Mỹ thuộc về Bắc Mỹ, tạo điều kiện cho một thời kỳ mới của chủ nghĩa thực dân mới".
Ông Jorge Heine, Đại sứ Chile, từng cảnh báo: "Năm 2025 không phải là năm 1823. Chính sách này chỉ toàn 'cây gậy' mà không có 'củ cà rốt', tập trung vào chính trị nội bộ của Mỹ, trong khi Trung Quốc là đối tác thương mại số một của Nam Mỹ".
Mặc dù vấp phải chỉ trích, chính quyền Tổng thống Trump khẳng định cách tiếp cận của họ đã mang lại kết quả. Sau chuyến thăm của Ngoại trưởng Marco Rubio và Bộ trưởng Hegseth, Panama đã tuyên bố rút khỏi Sáng kiến Vành đai và Con đường của Trung Quốc. Các quan chức Nhà Trắng hài lòng khi dòng người di cư và ma túy vào Mỹ đã sụt giảm ở biên giới phía Nam. Tổng thống Ecuador Daniel Noboa cũng thúc đẩy việc cho phép mở một căn cứ quân sự của Mỹ.
Vụ đột kích và bắt Tổng thống Venezuela Nicolas Maduro ngày 3/1 khiến ít ai trong khu vực nghi ngờ về mức độ nghiêm túc của "Học thuyết Donroe".
Thùy Dương/Báo Tin tức và Dân tộc
Nguồn Tin Tức TTXVN : https://baotintuc.vn/ho-so/lich-su-hoc-thuyet-monroe-nen-tang-chinh-sach-doi-ngoai-cua-my-ky-cuoi-20260108111921588.htm