Một nhà máy lọc dầu ở Texas, Mỹ. Ảnh: AFP/TTXVN
Cuộc xung đột Iran cùng những biến động năng lượng gần đây đang tạo ra một hiện tượng chưa từng có khi nhu cầu dầu mỏ tại Trung Quốc sụt giảm mạnh nhưng nền kinh tế vẫn vận hành ổn định. Điều này làm dấy lên câu hỏi liệu thế giới đã bước qua thời kỳ đỉnh cao của dầu mỏ và đang tiến dần tới một kỷ nguyên năng lượng mới.
Cú giảm nhu cầu dầu chưa từng thấy tại Trung Quốc
Theo phân tích của PMorgan, nhu cầu dầu của Trung Quốc đã giảm khoảng 9% so với trước khi xung đột Iran bùng phát. Đây là mức suy giảm đáng kinh ngạc nếu đặt trong bối cảnh cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 từng khiến nhu cầu dầu toàn cầu chỉ giảm khoảng 2%.
Điều đáng chú ý là sự sụt giảm này không đi kèm với suy thoái kinh tế hay các biện pháp cưỡng chế tiết kiệm nhiên liệu từ chính phủ. Thay vào đó, người tiêu dùng Trung Quốc đang thay đổi thói quen một cách nhanh chóng: chuyển sang sử dụng xe điện, ưu tiên giao thông công cộng và hạn chế các chuyến du lịch đường dài bằng máy bay.
Trong kỳ nghỉ lễ Quốc tế Lao động kéo dài 5 ngày vừa qua, lượng sạc xe điện trên các tuyến cao tốc Trung Quốc tăng 55,6% so với cùng kỳ năm trước. Xe điện hiện chiếm gần 1/4 tổng số phương tiện lưu thông trên đường cao tốc, tăng 33% so với năm ngoái.
Ngược lại, lượng hành khách đi máy bay giảm 5,7%, chủ yếu do số chuyến du lịch quốc tế sụt giảm. Trong khi đó, các chuyến bay nội vùng tăng 3,5% và lượng hành khách đi tàu hỏa tăng 4,6%.
Theo CNN, những thay đổi này đang giúp Trung Quốc giảm đáng kể sự phụ thuộc vào dầu mỏ ngay cả khi nước này vẫn phải nhập khẩu khoảng 70% nhu cầu dầu thô.
Hiệu ứng lan rộng sang châu Âu
Một trạm sạc xe ô tô điện tại phố Dieweg, quận Uccle, Brussels (Bỉ). Ảnh: Hương Giang - PV TTXVN tại Bỉ
Xu hướng tương tự cũng xuất hiện tại châu Âu. JPMorgan cho biết lượng đăng ký ôtô mới tại khu vực này đang ở mức cao nhất trong bảy năm qua, trong đó xe hybrid đóng vai trò dẫn dắt thị trường.
Giá điện giảm nhờ các khoản đầu tư lớn vào điện gió và điện mặt trời trong suốt thập niên qua đã giúp xe điện trở nên hấp dẫn hơn về mặt chi phí. Điều đó tạo điều kiện để người tiêu dùng giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Tại Mỹ, quá trình chuyển đổi diễn ra chậm hơn sau khi các ưu đãi hỗ trợ mua xe điện bị cắt giảm. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng chỉ cần một số lĩnh vực trong các nền kinh tế lớn giảm nhu cầu sử dụng dầu một cách lâu dài cũng có thể khiến mức tiêu thụ toàn cầu không bao giờ quay lại đỉnh cũ.
Bà Natasha Kaneva, Giám đốc chiến lược hàng hóa của JPMorgan, nhận định lịch sử cho thấy các cú sốc dầu mỏ thường để lại những thay đổi lâu dài trong nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu và cuộc khủng hoảng hiện nay có thể không phải ngoại lệ.
Bài học từ cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973
Lịch sử từng chứng kiến những thay đổi mang tính bước ngoặt sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973.
Khi đó, nhiều quốc gia đã thành lập các cơ chế hợp tác nhằm giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ, thúc đẩy phát triển điện hạt nhân, mở rộng hệ thống giao thông công cộng và áp dụng các tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng nghiêm ngặt hơn.
Mỹ cùng nhiều nước khác xây dựng kho dự trữ dầu chiến lược, thành lập các cơ quan quản lý năng lượng chuyên trách và triển khai nhiều chính sách giảm tiêu thụ nhiên liệu. Thập niên 1970 cũng ghi nhận mức giảm nhu cầu nhiên liệu hóa thạch lớn nhất trong lịch sử nước Mỹ.
Các cuộc khủng hoảng khác cũng tạo ra những thay đổi lâu dài. Đại dịch Covid-19 khiến làm việc từ xa trở nên phổ biến, làm giảm nhu cầu đi lại hàng ngày. Sau khi Nga phát động chiến dịch quân sự tại Ukraine năm 2022, Liên minh châu Âu cũng đẩy mạnh chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo nhằm giảm phụ thuộc vào khí đốt tự nhiên.
Nhu cầu dầu toàn cầu đang bị bào mòn
Chiến sự liên quan đến Iran đã khiến nhu cầu dầu toàn cầu giảm mạnh trong những tháng gần đây. JPMorgan ước tính mức giảm đạt khoảng 2,8 triệu thùng/ngày trong tháng 3, tăng lên 4,3 triệu thùng/ngày trong tháng 4 và 5,6 triệu thùng/ngày trong tháng 5.
Con số này vẫn thấp hơn mức sụt giảm khoảng 10 triệu thùng/ngày trong giai đoạn đỉnh điểm của đại dịch Covid-19, nhưng khoảng cách đang thu hẹp đáng kể.
Dù một phần nhu cầu sẽ phục hồi khi các tuyến vận tải năng lượng quan trọng hoạt động trở lại, không phải toàn bộ lượng tiêu thụ bị mất sẽ quay trở lại. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo đến cuối năm, nhu cầu dầu và các sản phẩm tinh chế sẽ giảm trung bình khoảng 418.000 thùng/ngày so với trước đây.
Đáng chú ý, JPMorgan cho rằng khoảng 70% trong số 180.000 thùng xăng mỗi ngày đã biến mất khỏi thị trường Trung Quốc sẽ không bao giờ quay trở lại.
Theo bà Kaneva, khi người tiêu dùng đã chuyển sang sử dụng xe điện, xu hướng này thường rất khó đảo ngược.
Vì sao dầu mỏ sẽ chưa hết thời?
Nhà máy lọc dầu tại tỉnh Chiba, Nhật Bản. Ảnh: Kyodo/TTXVN
Dù vậy, nhiều chuyên gia cho rằng còn quá sớm để tuyên bố dầu mỏ đã bước vào thời kỳ suy thoái không thể đảo ngược.
Các nhà máy công nghiệp, nhà máy điện, ngành hóa chất và sản xuất nhựa vẫn phụ thuộc rất lớn vào dầu thô. Trong ngắn hạn, nhu cầu dầu có tính co giãn thấp bởi cơ sở hạ tầng hiện nay vẫn được xây dựng dựa trên nhiên liệu hóa thạch.
Ông Alan Gelder, chuyên gia nghiên cứu thị trường dầu khí của Wood Mackenzie, cho rằng khi các tuyến vận chuyển năng lượng được khôi phục, phần lớn thiết bị và phương tiện hiện nay vẫn cần dầu để vận hành.
Bên cạnh đó, nhiều quốc gia dự kiến sẽ bổ sung lại kho dự trữ dầu chiến lược sau khi nguồn cung ổn định trở lại. Theo ông Dan Pickering, nhà sáng lập Pickering Energy Partners, hoạt động này có thể tạo thêm hơn 1 triệu thùng nhu cầu mỗi ngày từ nay đến năm 2028.
Tuy nhiên, tác động thực sự của những thay đổi trong hành vi tiêu dùng có thể chỉ xuất hiện rõ nét trong các số liệu thị trường vào cuối thập niên này. Nếu việc chuyển sang xe điện, giao thông công cộng và năng lượng tái tạo tiếp tục được duy trì, thế giới có thể đang chứng kiến những dấu hiệu đầu tiên của một giai đoạn hậu đỉnh dầu mỏ, thời điểm nhu cầu tiêu thụ dầu toàn cầu không còn khả năng quay lại mức cao nhất trong lịch sử.
Bảo Hân/Báo Tin tức và Dân tộc