Lộ trình xăng sinh học E10: Chủ động nguồn ethanol để bảo đảm an ninh năng lượng

Lộ trình xăng sinh học E10: Chủ động nguồn ethanol để bảo đảm an ninh năng lượng
3 giờ trướcBài gốc
Các khách mời đều cho rằng, việc áp dụng xăng sinh học không chỉ nhằm thực hiện các cam kết giảm phát thải của Việt Nam mà còn góp phần tăng cường an ninh năng lượng quốc gia.
Chủ động nguồn ethanol cho lộ trình xăng E10
Lộ trình phát triển nhiên liệu sinh học, một trong những giải pháp quan trọng nhằm giảm phát thải, đa dạng hóa nguồn năng lượng và tăng cường an ninh năng lượng quốc gia. Theo kế hoạch, từ ngày 1/6/2026, xăng sinh học E10 sẽ được triển khai rộng rãi trên toàn quốc, đánh dấu bước tiến mới trong chiến lược chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh và bền vững.
Thông tin tại Tọa đàm “Chủ động nguồn nguyên liệu, sẵn sàng cho lộ trình phối trộn và sử dụng nhiên liệu sinh học” do Báo Công Thương tổ chức chiều 14/3 cho thấy việc phát triển nhiên liệu sinh học không chỉ là một lựa chọn kỹ thuật mà còn là quyết định mang tính chiến lược. Trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới liên tục biến động, đặc biệt khi xung đột tại Trung Đông ngày càng diễn biến phức tạp, việc mở rộng các nguồn năng lượng thay thế được xem là giải pháp quan trọng để bảo đảm ổn định nguồn cung năng lượng trong dài hạn.
Ông Đỗ Minh Quân, chuyên viên chính Phòng Quản lý kinh doanh xăng dầu và khí - Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước, Bộ Công Thương cho biết nhu cầu ethanol để phối trộn xăng sinh học E10 dự kiến khoảng 1,1 triệu m3 mỗi năm. Tuy nhiên, năng lực sản xuất ethanol trong nước hiện vẫn còn hạn chế. Việt Nam hiện có 6 nhà máy sản xuất cồn nhiên liệu sinh học nhưng chỉ có 3 nhà máy hoạt động hết công suất. Nếu cả 6 nhà máy cùng vận hành tối đa, sản lượng ethanol trong nước cũng chỉ đáp ứng được khoảng 40% nhu cầu phối trộn xăng E10.
Điều này đồng nghĩa với việc trong giai đoạn đầu triển khai, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu một lượng lớn ethanol từ thị trường quốc tế. Theo ông Bùi Ngọc Bảo - Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam, với lộ trình triển khai xăng sinh học E10, trước mắt Việt Nam cần nhập khẩu từ 700 nghìn đến 1 triệu m3 ethanol mỗi năm, tương đương khoảng 70-80% nhu cầu.
Các thị trường cung cấp ethanol tiềm năng cho Việt Nam bao gồm Mỹ và Brazil - những quốc gia có ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học phát triển mạnh. Theo ông Bùi Ngọc Bảo, việc nhập khẩu ethanol từ các nước này hoàn toàn khả thi bởi nguồn cung trên thị trường quốc tế khá dồi dào.
Ông Đỗ Văn Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam cho biết tổng nhu cầu ethanol của Việt Nam trong một năm chỉ tương đương sản lượng ethanol mà Mỹ sản xuất trong một ngày. Vì vậy, xét về quy mô thị trường toàn cầu, nguồn cung ethanol nhập khẩu không phải là vấn đề đáng lo ngại.
Bên cạnh đó, việc nhập khẩu ethanol từ Mỹ còn có lợi thế về logistics khi tuyến vận tải không phụ thuộc vào khu vực Trung Đông - nơi thường xuyên xảy ra các bất ổn địa chính trị. Đồng thời, hoạt động nhập khẩu ethanol cũng có thể góp phần cân bằng cán cân thương mại giữa hai quốc gia.
Ở góc độ doanh nghiệp, các thương nhân đầu mối lớn trong lĩnh vực xăng dầu như Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex), Tổng Công ty Dầu Việt Nam (PVOIL), Saigon Petro hay Tổng Công ty Xăng dầu Quân đội đều đã chuẩn bị hạ tầng cần thiết cho việc triển khai xăng E10.
Ông Hồ Ngọc Linh, Phó Trưởng phòng Kỹ thuật xăng dầu - Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) cho biết, Petrolimex có nhu cầu khoảng 45- 50 nghìn m3 ethanol mỗi tháng để phục vụ pha chế xăng E10. Trong khi nguồn cung từ các nhà máy trong nước mới đáp ứng được một phần, từ đầu tháng 3 năm nay Petrolimex đã chủ động đàm phán các hợp đồng nhập khẩu ethanol ngắn hạn và dài hạn với các đối tác tại Mỹ, Hàn Quốc và Singapore.
Đáng chú ý, Petrolimex đã triển khai thí điểm bán xăng E10 từ tháng 8/2025. Trong quá trình thử nghiệm, doanh nghiệp đã xây dựng được quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt cho loại nhiên liệu này. Theo ông Hồ Ngọc Linh, cho đến nay chưa ghi nhận phản ánh nào từ phía người tiêu dùng liên quan đến chất lượng xăng E10.
Doanh nghiệp cũng đề xuất cần có chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp trong thời gian từ 5 đến 10 năm để khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực này. Việc cân bằng giữa lợi ích nhập khẩu trước mắt và phát triển sản xuất trong nước về lâu dài cũng cần được tính toán kỹ lưỡng, trong đó mức thuế nhập khẩu ethanol được đề xuất duy trì ở mức 5% nhằm bảo vệ nhà sản xuất nội địa.
Từ ngày 1-6-2026, xăng sinh học E10 sẽ được triển khai rộng rãi trên toàn quốc
Xây dựng chuỗi cung ứng và phát triển sản xuất trong nước
Mặc dù nguồn cung ethanol nhập khẩu được đánh giá là khá ổn định trong giai đoạn đầu, nhiều chuyên gia cho rằng về lâu dài Việt Nam cần phát triển mạnh năng lực sản xuất ethanol trong nước nhằm giảm sự phụ thuộc vào thị trường quốc tế.
Theo ông Bùi Ngọc Bảo, việc nhập khẩu ethanol từ Mỹ hiện khá thuận lợi, tuy nhiên quãng đường vận chuyển khá xa nên để bảo đảm hiệu quả kinh tế cần sử dụng các tàu chuyên dụng cỡ lớn. Trên thực tế, nhiều nhà cung cấp ethanol thường vận chuyển hàng tới các kho ngoại quan tại Hàn Quốc hoặc Singapore trước khi trung chuyển sang các thị trường châu Á.
Để bảo đảm nguồn cung ổn định và giảm chi phí cho doanh nghiệp, Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam kiến nghị Bộ Công Thương nghiên cứu chính sách cho phép các nhà cung cấp nước ngoài đưa ethanol vào kho ngoại quan tại Việt Nam mà không phải chịu thuế nhà thầu 1% khi đưa hàng ra khỏi kho.
Theo đề xuất này, các doanh nghiệp xăng dầu trong nước có thể chủ động lấy nguyên liệu từ kho ngoại quan khi cần thiết. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí logistics mà còn góp phần hạ giá thành xăng E10 cho người tiêu dùng.
Tuy nhiên, bên cạnh câu chuyện nhập khẩu, vấn đề cốt lõi vẫn nằm ở việc xây dựng một chuỗi cung ứng nguyên liệu trong nước đủ mạnh. Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam cho rằng việc hình thành ngành công nghiệp ethanol cần có thời gian và sự liên kết chặt chẽ giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị.
Một trong những mô hình được nhắc tới là mô hình liên kết vùng nguyên liệu. Thực tế cho thấy Công ty đường Thành Công đã xây dựng được vùng trồng mía quy mô lớn, trong đó nông dân trở thành “cổ đông” nhỏ hoặc người lao động của doanh nghiệp. Cách làm này giúp người nông dân yên tâm đầu tư sản xuất, đồng thời tạo nguồn nguyên liệu ổn định cho nhà máy chế biến.
Đây cũng là mô hình phổ biến tại Mỹ, nơi các nông dân trồng ngô tham gia góp vốn vào các nhà máy sản xuất ethanol. Nhờ đó, chuỗi cung ứng nguyên liệu được bảo đảm ổn định, giúp ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học phát triển bền vững.
Ở Việt Nam, Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam đang kết nối các nhà máy sản xuất ethanol với chính quyền địa phương nhằm quy hoạch vùng trồng sắn và ngô ổn định để cung cấp nguyên liệu.
Ông Phạm Văn Tuấn, Giám đốc Công ty TNHH MTV Nhà Xanh Việt Nam cho biết, để sản xuất ethanol, doanh nghiệp hiện đang mua 100% sắn từ các thương nhân trong nước, đồng thời sử dụng một phần ngô nội địa và một phần ngô nhập khẩu từ Argentina, Mỹ và Brazil.
Theo ông Phạm Văn Tuấn, nguồn cung ngô tương đối ổn định quanh năm, trong khi sắn chỉ có hai vụ nên nguồn cung thường biến động theo mùa. Do đó, doanh nghiệp phải linh hoạt kết hợp sử dụng cả ngô và sắn nhằm bảo đảm hiệu quả sản xuất.
Để thúc đẩy sản xuất ethanol trong nước, các chuyên gia cho rằng cần xác định rõ các vùng trồng trọng điểm đối với ngô và sắn, đồng thời quy hoạch gần các nhà máy ethanol nhằm giảm chi phí vận chuyển.
Đại diện Bộ Công Thương cho biết, cơ quan này đang phối hợp với các địa phương và doanh nghiệp để khôi phục công suất các nhà máy ethanol hiện có. Khi thị trường tiêu thụ được mở rộng nhờ chương trình xăng E10, việc đưa các nhà máy trở lại hoạt động là hoàn toàn khả thi.
Trong trung hạn, Bộ Công Thương đang xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao công nghệ sản xuất ethanol nhằm tăng công suất và giảm chi phí. Về dài hạn, Bộ sẽ kiến nghị quy hoạch mở rộng vùng nguyên liệu trong nước, tạo nên chuỗi cung ứng hoàn chỉnh từ nông dân trồng nguyên liệu, doanh nghiệp sản xuất ethanol cho tới các đơn vị pha chế xăng sinh học.
Theo ông Đỗ Minh Quân, việc triển khai xăng sinh học E10 không chỉ nhằm thực hiện các cam kết giảm phát thải của Việt Nam mà còn góp phần tăng cường an ninh năng lượng quốc gia. Hiện nay, nguồn cung xăng dầu trong nước mới chỉ đáp ứng khoảng 30% nhu cầu tiêu thụ, phần còn lại vẫn phải nhập khẩu. Vì vậy, phát triển nhiên liệu sinh học sẽ giúp bổ sung thêm nguồn năng lượng thay thế.
Các chuyên gia nhận định rằng nếu chương trình xăng sinh học được triển khai ổn định, nhu cầu nguyên liệu cho sản xuất ethanol sẽ tăng lên, qua đó tạo động lực mở rộng diện tích trồng sắn và ngô trong nước. Điều này không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn mở ra chuỗi giá trị mới cho ngành nông nghiệp.
Trong bức tranh tổng thể của quá trình chuyển dịch năng lượng, nhiên liệu sinh học được kỳ vọng trở thành một mắt xích quan trọng, góp phần giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, để chính sách đi vào thực tiễn hiệu quả, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người nông dân trong việc xây dựng chuỗi cung ứng nguyên liệu bền vững.
Khi lộ trình xăng E10 chính thức được triển khai từ tháng 6/2026, Việt Nam sẽ bước sang giai đoạn mới trong phát triển nhiên liệu sinh học. Thành công của chương trình này không chỉ phụ thuộc vào hạ tầng kỹ thuật hay nguồn cung ethanol trước mắt, mà còn nằm ở khả năng xây dựng một hệ sinh thái sản xuất và cung ứng nhiên liệu sinh học bền vững trong nước.
Thái Hoàng
Nguồn TBNH : https://thoibaonganhang.vn/lo-trinh-xang-sinh-hoc-e10-chu-dong-nguon-ethanol-de-bao-dam-an-ninh-nang-luong-178892.html