Tổ tiên nhiều ngón trong rừng rậm. Những tổ tiên sớm nhất của ngựa sống trong rừng rậm ẩm ướt, có bốn ngón ở chân trước và ba ngón ở chân sau, giúp phân tán trọng lượng và di chuyển ổn định trên nền đất mềm. Ảnh: Pinterest.
Biến đổi khí hậu toàn cầu. Khi Trái Đất dần khô hơn vào kỷ Oligocene và Miocene, rừng thu hẹp, thảo nguyên mở rộng, buộc tổ tiên ngựa phải thích nghi với môi trường trống trải hơn. Ảnh: Pinterest.
Áp lực từ kẻ săn mồi. Thảo nguyên mở khiến ngựa dễ bị phát hiện, vì vậy tốc độ trở thành yếu tố sống còn, thúc đẩy chọn lọc những cá thể chạy nhanh và bền hơn. Ảnh: Pinterest.
Thu gọn dần các ngón phụ. Theo thời gian, các ngón bên dần trở nên nhỏ, không còn chạm đất, trong khi ngón giữa phát triển mạnh, chịu toàn bộ trọng lượng cơ thể. Ảnh: Pinterest.
Tăng cường cấu trúc xương và gân. Việc tập trung lực lên một ngón giúp xương chân dài và nhẹ hơn, đồng thời hệ gân đàn hồi phát triển, hỗ trợ chạy nhanh và tiết kiệm năng lượng. Ảnh: Pinterest.
Hình thành móng guốc cứng. Ngón giữa tiến hóa thành móng guốc lớn, cứng, bảo vệ đầu xương và chịu va đập mạnh khi chạy trên nền đất cứng của thảo nguyên. Ảnh: Pinterest.
Dấu vết tiến hóa còn sót lại. Ở ngựa hiện đại, xương ngón phụ không biến mất hoàn toàn mà tồn tại dưới dạng xương tiêu giảm, nằm dọc theo ống chân. Ảnh: Pinterest.
Lợi thế sinh tồn vượt trội. Cấu trúc một ngón giúp ngựa đạt tốc độ cao, di chuyển đường dài hiệu quả, góp phần vào sự thành công tiến hóa và lan rộng của loài trên khắp thế giới. Ảnh: Pinterest.
T.B (tổng hợp)