1. Những trở ngại trong phòng, chống sốt rét hiện nay
Báo cáo Sốt rét thế giới 2025 cho thấy tiến trình kiểm soát bệnh sốt rét đang gặp nhiều thách thức, cả về sinh học, tài chính và môi trường, làm chậm mục tiêu giảm ca mắc và tử vong toàn cầu.
1. Thách thức sinh học
Kháng thuốc:Một số quốc gia châu Phi đã ghi nhận ký sinh trùng sốt rét kháng artemisinin – thuốc điều trị chính hiện nay, làm giảm hiệu quả điều trị.
Kháng hóa chất diệt muỗi: Muỗi truyền bệnh kháng pyrethroid lan rộng tại nhiều quốc gia, làm giảm hiệu quả màn tẩm hóa chất và phun diệt muỗi.
Sai lệch chẩn đoán: Một số biến đổi gen của ký sinh trùng khiến test chẩn đoán nhanh kém chính xác tại nhiều khu vực.
Muỗi đô thị mới:Loài muỗi Anopheles stephensi phát triển ở khu vực đô thị, mở rộng nguy cơ bùng phát dịch tại thành phố.
2. Thiếu hụt tài chính: Nguồn lực cho phòng chống sốt rét chưa đáp ứng nhu cầu. Năm 2024, kinh phí chỉ đạt khoảng 3,9 tỷ USD, thấp hơn nhiều so với mục tiêu 9,3 tỷ USD vào năm 2025. Thiếu hụt ngân sách khiến hoạt động giám sát, phòng chống và điều trị bị hạn chế.
3. Gián đoạn do môi trường và xã hội: Biến đổi khí hậu, xung đột và khủng hoảng nhân đạo làm gia tăng nguy cơ bùng phát sốt rét, đồng thời cản trở cung ứng dịch vụ y tế. Bên cạnh đó, thay đổi của ký sinh trùng và muỗi cũng làm giảm hiệu quả các biện pháp kiểm soát hiện có.
Ngày Sốt rét thế giới năm 2026.
2. Một số thành tựu trong cuộc chiến chống sốt rét
Trong hơn hai thập kỷ qua, phòng chống sốt rét đã đạt nhiều tiến bộ nhờ khoa học và y tế công cộng.
Các công nghệ mới như chỉnh sửa gen muỗi (CRISPR), vắc xin sốt rét và thuốc tiêm tác dụng kéo dài đang được nghiên cứu và triển khai, mở ra hướng kiểm soát bệnh hiệu quả hơn. Hiện có khoảng 25 quốc gia đã đưa vaccine sốt rét vào sử dụng để bảo vệ trẻ em.
Từ năm 2000 đến nay, thế giới đã ngăn chặn khoảng 2,3 tỷ ca mắc và giảm 14 triệu ca tử vong. Có 47 quốc gia được WHO chứng nhận loại trừ sốt rét, trong khi số quốc gia lưu hành bệnh giảm từ 108 xuống còn 80.
Hình ảnh cổ động Ngày Sốt rét thế giới.
Một số chỉ số cải thiện rõ rệt:
- Quốc gia có dưới 10.000 ca: tăng từ 27 lên 46 Dưới 100 ca nội địa: tăng từ 6 lên 26 Dưới 10 ca lây truyền tại chỗ: tăng từ 4 lên 24
- Trong phòng chống muỗi truyền bệnh, màn tẩm hóa chất thế hệ mới PBO-LLIN đã chiếm 84% tại châu Phi năm 2024, giúp tăng hiệu quả diệt muỗi kháng thuốc.
- Các biện pháp phòng ngừa cũng mở rộng, như phòng ngừa sốt rét theo mùa (SMC) đã tiếp cận khoảng 54 triệu trẻ em, và mô hình phòng ngừa quanh năm (PMC) đang được triển khai ở nhiều nơi.
- Điều trị bằng thuốc phối hợp ACTs cũng ngày càng phổ biến, giúp nâng cao hiệu quả điều trị, đặc biệt ở trẻ em.
Những kết quả này cho thấy, dù còn thách thức, việc loại trừ sốt rét là mục tiêu khả thi nếu tiếp tục duy trì các giải pháp hiện có và đầu tư bền vững.
Cá ăn muỗi là một phương án kiểm soát sinh học bệnh sốt rét ở một số quốc gia.
3. Các biện pháp nhằm thanh toán và loại trừ sốt rét
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), để tiến tới loại trừ sốt rét trên toàn cầu, các quốc gia cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp, từ tài chính, quản lý đến cộng đồng và kiểm soát muỗi truyền bệnh.
1. Duy trì và mở rộng nguồn tài chính: Cần bảo đảm nguồn tài trợ ổn định từ cả trong nước và quốc tế. Trong bối cảnh nguồn lực hạn chế, việc sử dụng kinh phí phải hiệu quả, ưu tiên các can thiệp có bằng chứng rõ ràng và giảm lãng phí. Nguồn tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc đưa vắc xin, thuốc điều trị và công cụ mới từ nghiên cứu vào triển khai thực tế tại cộng đồng.
2. Quản lý và điều hành ở phạm vi quốc gia: Cần có chiến lược điều phối thống nhất ở cấp quốc gia, kết hợp với điều chỉnh linh hoạt theo từng địa phương. Việc triển khai chương trình phải phù hợp đặc điểm dịch tễ từng vùng, nhằm nâng cao hiệu quả phòng chống. Quản lý chặt chẽ và điều hành thống nhất là yếu tố quan trọng để kiểm soát dịch bệnh.
Tiêm vaccin phòng bệnh sốt rét đã được triển khai tại 25 quốc gia trên toàn cầu.
3. Hợp tác quốc tế và đối tác: Tiến trình loại trừ sốt rét cần sự phối hợp bền vững giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế. Sự hỗ trợ cần mang tính ổn định, có kế hoạch dài hạn, tránh các cam kết ngắn hạn, rời rạc, giúp các quốc gia chủ động xây dựng và thực hiện chiến lược phòng chống bệnh.
4. Thúc đẩy nghiên cứu và đổi mới: Cần tiếp tục đầu tư nghiên cứu, phát triển các công cụ mới như thuốc và phác đồ điều trị hiệu quả hơn, công cụ chẩn đoán nhanh, chính xác, giải pháp phòng chống muỗi kháng thuốc, vaccine và biện pháp dự phòng mới… Đây là yếu tố then chốt trong giai đoạn sốt rét có nhiều biến đổi sinh học.
5. Tăng cường vai trò cộng đồng: Cộng đồng cần được trao quyền và nâng cao nhận thức để chủ động phòng bệnh, bao gồm: Duy trì lối sống lành mạnh, khám sức khỏe định kỳ, theo dõi dấu hiệu bất thường của cơ thể, hạn chế phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống y tế. Sự tham gia chủ động của người dân giúp nâng cao hiệu quả phòng chống bệnh tại cơ sở.
6. Kiểm soát muỗi truyền bệnh: Do muỗi là trung gian truyền sốt rét, việc kiểm soát muỗi là biện pháp quan trọng hàng đầu.
Các biện pháp phòng ngừa gồm:
Sử dụng thuốc xua muỗi, màn chống muỗi, quần áo dài tay.
Lắp lưới chắn muỗi tại cửa ra vào, cửa sổ.
Phun hóa chất diệt muỗi theo hướng dẫn chuyên môn.
Loại bỏ nơi sinh sản của muỗi như nước đọng, rác thải, lốp xe cũ...
Một số biện pháp cụ thể:
Phương pháp hiệu quả nhất là loại bỏ các nguồn nước đọng, đậy kín các thùng chứa nước và dọn dẹp rác thải, chậu cây cảnh, lốp xe cũ xung quanh nhà để phá bỏ môi trường sinh sản của muỗi:
- Phủ một lớp dầu mỏng (như dầu hỏa) trên mặt nước đọng là phương pháp cơ học hiệu quả để tiêu diệt ấu trùng muỗi (bọ gậy). Lớp dầu này làm giảm sức căng bề mặt, ngăn cản ống thở của ấu trùng tiếp xúc với không khí, khiến chúng ngạt thở và chết.
- Kiểm soát sinh học bằng cách sử dụng cá ăn ấu trùng, như cá ăn muỗi (Gambusia affinis), là một phương án cho một số vùng nước.
- Thuốc diệt ấu trùng (Larvicides): Sử dụng các loại thuốc sinh học hoặc hóa học được cho phép để tiêu diệt ấu trùng trong nước, bao gồm cả các loại bọ gậy.
Hoàng Yến