Lockheed Martin đã ký thỏa thuận khung mới với chính phủ Mỹ nhằm tăng mạnh sản lượng hàng năm của tên lửa đánh chặn PAC-3 Missile Segment Enhancement (PAC-3 MSE) – loại đạn then chốt của hệ thống phòng không Patriot. Theo kế hoạch, sản lượng PAC-3 MSE sẽ được nâng từ khoảng 600 quả mỗi năm hiện nay lên xấp xỉ 2.000 quả trong vòng bảy năm tới, tùy thuộc vào việc Quốc hội Mỹ phê chuẩn ngân sách.
Thỏa thuận được công bố ngày 6/1/2026 không chỉ phản ánh nhu cầu cấp bách trước các mối đe dọa tên lửa ngày càng gia tăng, mà còn cho thấy Mỹ đang chủ động tái cấu trúc toàn bộ chuỗi mua sắm – sản xuất vũ khí phòng thủ tên lửa. Các quan chức Lầu Năm Góc cho biết mục tiêu cốt lõi là bảo đảm khả năng tiếp cận liên tục với tên lửa đánh chặn tiên tiến trong các cuộc khủng hoảng kéo dài, đồng thời giảm thiểu nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng.
Lockheed Martin dự kiến tăng gấp ba sản lượng tên lửa đánh chặn ‘hit-to-kill’ PAC-3 MSE theo thỏa thuận khung dài hạn với Quân đội Mỹ. Ảnh: Bộ Quốc phòng Mỹ.
Khác với các hợp đồng mua sắm ngắn hạn truyền thống, thỏa thuận khung lần này đặt trọng tâm vào việc bảo đảm nhu cầu dài hạn, ký kết các hợp đồng nhiều năm với nhà cung cấp và siết chặt trách nhiệm giao hàng. Lockheed Martin nhấn mạnh mô hình mới cho phép doanh nghiệp đầu tư nâng cấp công cụ, dây chuyền và năng lực sản xuất mà không cần chi phí ban đầu quá lớn, trong khi các khoản tiết kiệm từ sản lượng ổn định sẽ được chia sẻ với chính phủ Mỹ.
Theo Lockheed Martin, nhu cầu có thể dự báo trước là chìa khóa để kích hoạt đầu tư trên toàn bộ hệ sinh thái công nghiệp quốc phòng, với mạng lưới hơn 13.000 nhà cung cấp đóng vai trò xương sống trong việc duy trì khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng trước áp lực kéo dài.
PAC-3 MSE không phải là một tên lửa Patriot theo khái niệm nổ mảnh truyền thống. Đây là tên lửa đánh chặn “hit-to-kill”, tiêu diệt mục tiêu bằng va chạm trực tiếp thân–thân, chuyển hóa năng lượng động học từ tốc độ tiếp cận rất lớn, thay vì dựa vào đầu đạn nổ mạnh. Cách tiếp cận này đòi hỏi độ chính xác cực cao trong giai đoạn cuối, khả năng cơ động vượt trội và hệ thống dẫn đường có thể hiệu chỉnh trong tích tắc.
So với các biến thể PAC-3 trước đó, PAC-3 MSE là một bước tiến đáng kể. Tên lửa được trang bị động cơ nhiên liệu rắn hai xung cỡ lớn hơn, giúp mở rộng đáng kể tầm bắn và độ cao đánh chặn trong khi vẫn duy trì triết lý “hit-to-kill”. Đầu tự dẫn radar băng tần Ka chủ động cho phép PAC-3 MSE tự tìm và bám mục tiêu trong pha cuối với độ chính xác rất cao.
Việc nâng sản lượng PAC-3 MSE lên 2.000 quả mỗi năm mang theo những tác động chiến lược vượt xa nhu cầu của riêng Lục quân Mỹ. Đối với Washington, điều này tạo dư địa lớn hơn để tái lập kho dự trữ, duy trì các đơn vị Patriot triển khai tiền phương và hỗ trợ đồng minh mà không làm suy giảm mức độ sẵn sàng chiến đấu trong nước.
Ở cấp độ công nghiệp, việc duy trì sản xuất ổn định với PAC-3 MSE mở ra cơ hội tăng cường hợp tác quốc tế và nội địa hóa sản xuất.
Hiện đã có 17 quốc gia lựa chọn PAC-3 MSE làm thành phần nòng cốt trong thế trận phòng không – phòng thủ tên lửa, trải rộng từ châu Âu, Trung Đông đến khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Danh sách này bao gồm Đức, Nhật Bản, Hà Lan, Ba Lan, Romania, Thụy Điển, Hàn Quốc, Đài Loan, Qatar, UAE, Saudi Arabia, Kuwait, Bahrain và Tây Ban Nha. Sự phổ biến rộng rãi của PAC-3 MSE phản ánh cả hiệu năng kỹ thuật lẫn lợi thế tích hợp trong hệ thống Patriot vốn đã được triển khai trên toàn cầu.
Ở cấp độ công nghiệp, việc duy trì sản xuất ổn định với nhịp độ cao mở ra cơ hội tăng cường hợp tác quốc tế và nội địa hóa sản xuất. Khi nhu cầu dài hạn được bảo đảm, các thỏa thuận đồng sản xuất và tích hợp nhà cung cấp khu vực trở nên khả thi hơn, giúp các quốc gia đồng minh nâng cao mức độ tự chủ công nghiệp quốc phòng, đồng thời vẫn đặt Mỹ ở vị trí trung tâm của thị trường phòng thủ tên lửa.
Nhìn tổng thể, thỏa thuận khung giữa Lockheed Martin và chính phủ Mỹ không chỉ đơn thuần là sự gia tăng về số lượng tên lửa đánh chặn. Đây là một bước chuyển mang tính cấu trúc, hướng tới xây dựng một nền công nghiệp phòng thủ tên lửa bền vững, có khả năng đáp ứng các mối đe dọa công nghệ cao kéo dài trong nhiều thập kỷ tới.
Nguyễn Cúc