Trong những nhiệm kỳ gần đây, Quốc hội Việt Nam ghi nhận sự tham gia ngày càng rõ nét của các đại biểu Quốc hội (ĐBQH) xuất thân từ cộng đồng doanh nghiệp. Với kinh nghiệm điều hành thực tiễn và am hiểu môi trường đầu tư - kinh doanh, lực lượng này được kỳ vọng góp phần nâng cao chất lượng xây dựng pháp luật, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, đầu tư và doanh nghiệp. Từ góc nhìn pháp lý, vai trò của các ĐBQH là doanh nhân đang đặt ra nhiều vấn đề đáng trao đổi.
Nhằm làm rõ giá trị thực tiễn đó, PetroTimes đã có cuộc trao đổi với Luật sư Trương Thanh Đức, Giám đốc Công ty Luật ANVI.
PV: Từ góc nhìn pháp lý, ông đánh giá thế nào về vai trò của các ĐBQH xuất thân là doanh nhân trong hoạt động lập pháp hiện nay của Quốc hội Việt Nam?
LS Trương Thanh Đức: Quốc hội là cơ quan lập pháp, vì vậy yêu cầu đầu tiên đối với mỗi đại biểu là phải có hiểu biết toàn diện về kinh tế - xã hội và đặc biệt là pháp luật. Với cơ cấu đại biểu hiện nay, Quốc hội quy tụ đông đảo đại diện đến từ các lĩnh vực khác nhau như lập pháp, hành pháp, tư pháp, các tổ chức chính trị - xã hội và cơ quan quản lý nhà nước. Tuy nhiên, xét về số lượng, đội ngũ đại biểu xuất thân từ doanh nghiệp vẫn còn khá khiêm tốn.
Theo LS Trương Thanh Đức: Các ĐBQH có xuất thân doanh nhân đóng vai trò quan trọng trong việc phản biện chính sách.
Dù vậy, đây lại là một lực lượng có vai trò hết sức quan trọng. Từ khi Việt Nam chuyển sang nền kinh tế thị trường, trọng tâm của hệ thống chính sách, pháp luật ngày càng tập trung mạnh vào phát triển kinh tế. Bên cạnh các lĩnh vực nền tảng như quốc phòng, an ninh hay tổ chức bộ máy nhà nước, hàng loạt nghị quyết, chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước đều hướng tới thúc đẩy kinh tế tư nhân, kinh tế nhà nước và các động lực tăng trưởng mới. Trong bối cảnh đó, tiếng nói của các ĐBQH là doanh nhân có ý nghĩa đặc biệt trong việc tham gia xây dựng chính sách phù hợp với thực tiễn.
Là những người trực tiếp hoạt động trong môi trường sản xuất - kinh doanh, các doanh nhân hiểu rõ nhất những vướng mắc, rào cản cũng như yêu cầu thực tế của thị trường. Chính kinh nghiệm này giúp họ đóng góp hiệu quả vào quá trình hoàn thiện pháp luật nói chung và pháp luật về đầu tư, kinh doanh nói riêng theo hướng cụ thể, thiết thực, sát thực tiễn và khả thi hơn.
Trong giai đoạn phát triển kinh tế thị trường sâu rộng và bước vào những yêu cầu mới của quá trình hội nhập, tôi cho rằng cần tiếp tục tăng cường sự tham gia của đội ngũ đại biểu có nền tảng kinh tế, doanh nghiệp. Thực tế hiện nay cho thấy số lượng đại biểu am hiểu sâu về lĩnh vực này vẫn còn khá ít so với yêu cầu đặt ra đối với chất lượng và hiệu quả của công tác lập pháp.
PV: Thưa ông, vì sao kinh nghiệm trực tiếp điều hành doanh nghiệp lại được coi là một lợi thế quan trọng khi tham gia xây dựng luật, đặc biệt là các đạo luật liên quan đến kinh tế, đầu tư, doanh nghiệp, đất đai hay tài chính?
LS Trương Thanh Đức: Trong mọi lĩnh vực, ĐBQH đều cần có hiểu biết sâu rộng và toàn diện để tham gia thảo luận, quyết định và giám sát các vấn đề lớn của đất nước. Tuy nhiên, lĩnh vực kinh tế lại có tính đặc thù và mức độ phức tạp cao hơn rất nhiều so với các lĩnh vực thuần túy hành chính - quản lý nhà nước.
Đối với các lĩnh vực quản lý hành chính, yêu cầu chủ yếu là xây dựng hệ thống pháp luật chặt chẽ, hợp lý để bảo đảm hiệu lực quản lý. Trong khi đó, các đạo luật về kinh tế, đầu tư, doanh nghiệp, đất đai hay tài chính không chỉ dừng ở yêu cầu “đúng luật” mà còn phải tính đến tác động trực tiếp tới tăng trưởng, việc làm, thu ngân sách và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Đây chính là điểm khác biệt lớn và cũng là thách thức mà không phải đại biểu nào cũng có kinh nghiệm thực tiễn để đánh giá đầy đủ.
Thực tế cho thấy, tỷ lệ ĐBQH am hiểu sâu về kinh tế và trực tiếp điều hành doanh nghiệp từ trước đến nay vẫn còn khá khiêm tốn. Vì vậy, tiếng nói của các đại biểu xuất thân doanh nhân càng trở nên quan trọng trong quá trình xây dựng và phản biện chính sách. Kinh nghiệm thực tiễn giúp họ nhìn rõ hơn mối quan hệ giữa quy định pháp luật và hoạt động sản xuất - kinh doanh, giữa mục tiêu quản lý nhà nước và yêu cầu phát triển của thị trường.
Suốt hơn 40 năm đổi mới, sự phát triển kinh tế của Việt Nam chủ yếu đến từ định hướng và cải cách chính sách, chứ không phải từ việc Nhà nước trực tiếp bỏ vốn hay can thiệp sâu vào hoạt động sản xuất. Các bước “cởi trói”, tháo gỡ rào cản, cải thiện môi trường đầu tư - kinh doanh đã chứng minh vai trò then chốt của chính sách đúng đắn. Hiện nay, chúng ta đang bước vào một giai đoạn cải cách mạnh mẽ hơn, với yêu cầu tiếp tục mở rộng không gian cho doanh nghiệp phát triển.
Trong bối cảnh đó, các ĐBQH là doanh nhân thường đóng góp tích cực vào việc hạn chế xu hướng hình sự hóa quan hệ kinh tế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển công nghệ, chấp nhận các mô hình thí điểm và những giao dịch có mức độ rủi ro nhất định. Việc “mở” mạnh hơn cho kinh tế phát triển không chỉ tạo nguồn thu bền vững cho ngân sách mà còn là điều kiện để đầu tư trở lại cho các lĩnh vực văn hóa, xã hội, an ninh - quốc phòng và những mục tiêu phát triển dài hạn khác của đất nước.
Sự tham gia của các doanh nhân trong Quốc hội sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách giữa “chính sách trên giấy” và thực tiễn đời sống kinh tế. (Ảnh minh họa)
PV: Theo ông, sự tham gia của các doanh nhân trong Quốc hội có giúp thu hẹp khoảng cách giữa “chính sách trên giấy” và “thực tiễn đời sống kinh tế” hay không?
LS Trương Thanh Đức: Có thể khẳng định, sự tham gia của các doanh nhân trong Quốc hội sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách giữa “chính sách trên giấy” và thực tiễn đời sống kinh tế. Tiếng nói từ thực tiễn giúp các quy định pháp luật trở nên hợp tình, hợp lý hơn, sát với điều kiện vận hành của nền kinh tế, hạn chế tình trạng xây dựng chính sách mang tính hình thức, thiếu khả năng áp dụng trong thực tế.
Tuy nhiên, hiệu quả của sự tham gia này còn phụ thuộc rất lớn vào tính chuyên trách và năng lực tham gia lập pháp của từng đại biểu. Không chỉ cần kinh nghiệm thực tiễn, các đại biểu còn phải có kỹ năng phân tích chính sách, khả năng lập luận, phản biện và thuyết phục để đưa ra những ý kiến đủ sức tạo đồng thuận trong Quốc hội. Chỉ khi các quan điểm mang “hơi thở doanh nghiệp” được trình bày một cách thuyết phục, có căn cứ và có tầm nhìn chính sách, chúng mới có thể tác động đến quyết định của số đông đại biểu.
Thực tế hiện nay cho thấy, phần lớn các ĐBQH xuất thân doanh nhân không phải là đại biểu chuyên trách, mà vẫn đang trực tiếp điều hành doanh nghiệp hoặc đảm nhiệm các công việc chuyên môn khác. Trong khi đó, lực lượng đại biểu chuyên trách lại chủ yếu đến từ các cơ quan pháp luật, hành chính, Đảng và chính quyền. Điều này dẫn đến hai hạn chế lớn: Thứ nhất là quỹ thời gian dành cho hoạt động lập pháp của các đại biểu doanh nhân còn hạn chế; Thứ hai là họ không phải là những người hoạt động chính trị chuyên nghiệp hay được đào tạo bài bản về quản lý nhà nước và xây dựng chính sách công.
Chính vì vậy, để tiếp tục thu hẹp khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn, theo tôi cần có sự lựa chọn kỹ lưỡng hơn đối với các đại biểu có nền tảng kinh tế - doanh nghiệp, đồng thời tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng lập pháp, phản biện chính sách cho nhóm đại biểu này. Khi kinh nghiệm thực tiễn được kết hợp với năng lực lập pháp chuyên nghiệp, vai trò của các doanh nhân trong Quốc hội sẽ được phát huy đầy đủ và hiệu quả hơn.
PV: Ở chiều ngược lại, để các ĐBQH là doanh nhân phát huy tốt hơn vai trò của mình trong hoạt động lập pháp, theo ông cần có thêm những cơ chế, nguyên tắc hay “hàng rào pháp lý” nào nhằm bảo đảm hài hòa giữa lợi ích công - tư, tránh xung đột lợi ích và nâng cao chất lượng xây dựng pháp luật?
LS Trương Thanh Đức: Theo tôi, để các ĐBQH xuất thân doanh nhân phát huy tốt hơn vai trò trong hoạt động lập pháp, cần quán triệt một số nguyên tắc cơ bản. Trước hết, bản thân các đại biểu phải thực sự có tâm, có tầm và có năng lực phù hợp với vị trí mà mình đảm nhiệm. Quan trọng hơn, mọi đóng góp đều phải đặt trên bình diện lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng, không vì lợi ích cục bộ của địa phương hay doanh nghiệp riêng của mình, dù trong tổng thể chính sách có thể hài hòa được lợi ích của nhiều chủ thể khác nhau.
Bên cạnh yêu cầu về đạo đức và trách nhiệm đại biểu, yếu tố công khai, minh bạch cần được coi là “hàng rào pháp lý” quan trọng để phòng ngừa xung đột lợi ích. Cần có cơ chế để tập hợp, tiếp nhận và chắt lọc ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp một cách rộng rãi, qua đó hỗ trợ các ĐBQH có thêm thông tin đa chiều, đủ cơ sở thực tiễn và sức thuyết phục khi tham gia thảo luận, phản biện và vận động chính sách.
Đối với các dự thảo luật, điều khoản hay quy định liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh tế - doanh nghiệp, theo tôi nên có cơ chế thể hiện mức độ đồng thuận tương đối rõ ràng của giới doanh nhân. Chẳng hạn, trong một nhóm đại biểu xuất thân doanh nghiệp, các quan điểm đưa ra cần nhận được sự ủng hộ của đa số nhất định, thay vì chỉ là ý kiến đơn lẻ. Điều này sẽ giúp các đề xuất có trọng lượng hơn, tránh tình trạng đóng góp nhiều nhưng khi biểu quyết lại không tạo được ảnh hưởng đáng kể trong một Quốc hội có số lượng đại biểu rất lớn.
Cuối cùng, cần có tinh thần lắng nghe và coi trọng ý kiến của các đại biểu doanh nhân đúng với lĩnh vực chuyên môn của họ, tương tự như cách tiếp cận đối với các lĩnh vực chuyên ngành khác. Những người trực tiếp hoạt động trong một ngành cụ thể thường có kinh nghiệm thực tiễn sâu sắc và những đề xuất mang tính khả thi cao. Tuy nhiên, để tiếng nói này thực sự phát huy hiệu quả, cần thiết kế các cơ chế phù hợp nhằm chuyển hóa ý kiến chuyên môn thành tác động thực chất đối với nội dung luật và quyết định lập pháp, thay vì chỉ dừng lại ở việc tham gia phát biểu mang tính hình thức.
Xin cảm ơn ông!
Đình Khương