Quốc hội thông qua Luật Đầu tư 2025 vào ngày 11/12/2025
Rút ngắn “đường đi của quyết định”
Trong nhiều năm qua, một trong những rào cản lớn của môi trường đầu tư nằm ở “độ trễ thể chế”. Theo phản ánh của một số địa phương, có những dự án phải mất từ 12 - 24 tháng để hoàn tất thủ tục xin chấp thuận chủ trương đầu tư, dù hồ sơ không có vướng mắc lớn về pháp lý.
Thủ tục kéo dài không chỉ làm tăng chi phí, mà còn có thể làm mất cơ hội trong bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn ngày càng gay gắt.
Ở góc độ thực tiễn tư vấn đầu tư, Luật sư Nguyễn Hồng Chung – chuyên gia chính sách đầu tư – Chủ tịch Công ty Luật DVL Lawfirm, cho biết những câu hỏi ông thường xuyên được nghe từ nhà đầu tư nước ngoài là: Dự án của chúng tôi ai quyết? Quy trình mất bao lâu để có một quyết định rõ ràng? Theo chuyên gia này, câu hỏi ấy phản ánh đúng bản chất của cạnh tranh thu hút vốn hiện nay: nhà đầu tư không chỉ so ưu đãi, mà so tốc độ và tính dự báo của thủ tục.
Chính vì vậy, điểm nhấn đầu tiên của Luật Đầu tư 2025, theo Luật sư Nguyễn Hồng Chung, là “phân cấp đi kèm chuẩn hóa”. Ông cho rằng nếu chỉ chuyển thẩm quyền từ trung ương xuống địa phương mà không chuẩn hóa quy trình, tiêu chí, thời hạn và cơ chế phối hợp liên ngành, thì rất dễ dẫn đến tình trạng mỗi nơi một cách hiểu, làm gia tăng rủi ro cho nhà đầu tư. Ngược lại khi cơ chế phân cấp được vận hành tốt, lợi ích thấy ngay ở ba điểm: (i) quyết định đến nhanh hơn vì ít tầng nấc; (ii) hồ sơ ít “đi – về” vì tiêu chí rõ; (iii) nhà đầu tư lập được tiến độ vì thời gian xử lý dự báo được.
“Điều tôi đánh giá cao trong định hướng của Luật là tinh thần đưa thẩm quyền về gần thực tiễn hơn, nhưng đồng thời buộc phải làm rõ đầu mối, ranh giới trách nhiệm và cơ chế phối hợp” - Luật sư Nguyễn Hồng Chung.
Nhìn nhận về cải cách này, TS. Nguyễn Sĩ Dũng, nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội, cho rằng đây là bước tái cấu trúc quy trình đầu tư, chuyển trọng tâm từ “kiểm soát đầu vào” sang “quản trị rủi ro và thúc đẩy hiệu quả”. Theo ông, đây là bước chuyển quan trọng bởi nhìn lại giai đoạn vừa qua, có thể thấy những vướng mắc trong thủ tục đầu tư và sự thiếu đồng bộ của hệ thống pháp luật liên quan đã tạo nên những lực cản đáng kể đối với tiến trình phát triển.
Sự chồng chéo giữa các luật tạo ra vòng luẩn quẩn thủ tục. Một dự án đầu tư phải đồng thời tuân thủ Luật Đầu tư, Luật Đất đai, Luật Quy hoạch, Luật Bảo vệ Môi trường, Luật Phòng cháy, chữa cháy, Luật Đấu thầu... Và chỉ cần một điểm không thống nhất giữa các luật này - chẳng hạn chậm ban hành quy hoạch, chậm xác định giá đất, hay chưa thống nhất tiêu chí môi trường - cũng đủ khiến cả dự án đình trệ.
Ở bình diện chiến lược, phân cấp và chuẩn hóa không đơn thuần là cải cách hành chính. Đây là thông điệp cho thấy Việt Nam chuyển từ mô hình “xin – cho” sang mô hình quản trị minh bạch, dựa trên tiêu chuẩn rõ ràng và trách nhiệm giải trình. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển, mỗi tháng thủ tục được rút ngắn đồng nghĩa với việc nguồn lực được giải phóng sớm hơn vào sản xuất – kinh doanh.
Tuy nhiên, Luật sư Nguyễn Hồng Chung lưu ý phân cấp cũng là “bài kiểm tra năng lực thực thi” của địa phương. Địa phương nào coi cải cách là lợi thế cạnh tranh sẽ chủ động chuẩn hóa quy trình nội bộ, nâng chất bộ phận một cửa, giảm yêu cầu giấy tờ không cần thiết và minh bạch trạng thái hồ sơ. Trong khi đó, địa phương nào làm theo lối cũ thì phân cấp có thể trở thành “phân tán”. Do đó, cùng với phân cấp, điều thị trường chờ đợi nhất sau Luật là một bộ cơ chế vận hành thống nhất: quy trình rõ ràng, hướng dẫn đủ chi tiết, công khai thời hạn và có cơ chế phản hồi nhanh khi phát sinh vướng mắc liên ngành. Nói cách khác, phân cấp chỉ thật sự có ý nghĩa khi đi kèm chuẩn hóa để tăng tính dự báo.
Giảm rào cản, tăng kỷ luật thị trường
Một câu hỏi nhà đầu tư cũng hay đặt ra: Vì sao cùng một hoạt động mà phải xin nhiều giấy phép, chấp thuận, chứng nhận? Luật mới có giảm “giấy phép con” không? Theo các chuyên gia, cải cách thủ tục không phải là bỏ quản lý nhà nước, mà là đổi công cụ quản lý. Và trục đổi công cụ quan trọng nhất của Luật Đầu tư 2025 chính là thúc đẩy chuyển từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm” trong quản lý điều kiện kinh doanh.
Mô tả đơn giản, tiền kiểm là “kiểm trước cho chắc rồi mới cho vào thị trường”; hậu kiểm là “cho vào nhanh hơn, nhưng quản lý bằng chuẩn, dữ liệu, và chế tài để bảo đảm tuân thủ trong quá trình vận hành”. Đây là xu hướng quản trị hiện đại của nhiều nền kinh tế, khi giảm rào cản gia nhập thị trường, khuyến khích cạnh tranh, nhưng tăng kỷ luật tuân thủ và trách nhiệm giải trình.
Theo Luật sư Nguyễn Hồng Chung, chuyển dịch này tác động tích cực nhất ở hai nhóm. Thứ nhất là nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp phụ trợ. Nhóm này thường “đuối” về khả năng hoàn thiện thủ tục, mỗi loại giấy phép phát sinh là một khoản chi phí thời gian và chi phí cơ hội. Thứ hai là nhóm dự án cần triển khai nhanh để đón đơn hàng, đón chu kỳ thị trường. Với nhóm này, thủ tục càng gọn, quyết định càng nhanh, khả năng chốt hợp đồng càng cao.
TS. Nguyễn Sĩ Dũng bổ sung rằng, việc cắt giảm hàng chục ngành, nghề kinh doanh có điều kiện và thu hẹp phạm vi một số ngành khác thể hiện sự tôn trọng quyền tự do kinh doanh – một quyền hiến định. Theo ông, giảm điều kiện kinh doanh không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, mà còn thu hẹp không gian phát sinh chi phí không chính thức.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng nhấn mạnh hậu kiểm chỉ hiệu quả khi ba điều kiện được đáp ứng đồng thời: tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng, để doanh nghiệp biết “đi đúng đường” ngay từ đầu; hệ thống dữ liệu và công cụ giám sát đủ năng lực, để cơ quan quản lý phát hiện rủi ro sớm và kiểm tra theo trọng điểm; chế tài đủ mạnh và thực thi nhất quán, để ai vi phạm thì phải trả giá, tránh tâm lý “lách được là lách”.
Ở góc độ doanh nghiệp, Luật sư Nguyễn Hồng Chung cho rằng chuyển sang hậu kiểm đòi hỏi thay đổi tư duy quản trị nội bộ. Nếu trước đây nhiều doanh nghiệp quan niệm “xong giấy phép là xong”, thì trong mô hình hậu kiểm, giấy phép chỉ là điểm khởi đầu. Doanh nghiệp phải đầu tư cho hệ thống tuân thủ, quản trị rủi ro, lưu vết dữ liệu và sẵn sàng chứng minh việc đáp ứng tiêu chuẩn trong quá trình vận hành. Nói cách khác, Luật mới tạo môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động kinh doanh, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về kỷ luật tuân thủ.
Với cơ quan quản lý, chuyển sang hậu kiểm cũng không dễ, vì nếu không cẩn thận sẽ xảy ra một hiện tượng “tái tiền kiểm”. Theo đó, trên giấy tờ là hậu kiểm, nhưng thực tế lại phát sinh thêm yêu cầu hồ sơ, thêm vòng “xin – cho” trước khi vận hành. Khi đó, cải cách sẽ mất ý nghĩa.
Sự kết hợp giữa “nới đầu vào” và “siết thực thi” vì vậy được xem là điểm cân bằng của Luật Đầu tư 2025. Nhà nước đứng ở vị trí kiến tạo và giám sát minh bạch, thay vì kiểm soát dày đặc từ đầu vào.
“Luồng xanh”: đi nhanh nhưng phải chuẩn
Một câu hỏi nữa - thường đến từ các nhà đầu tư công nghệ cao, bán dẫn, trung tâm R&D, trung tâm dữ liệu hoặc hạ tầng chiến lược là: Dự án của chúng tôi có cơ chế “đi nhanh” không? Câu trả lời có thể tìm thấy ở các quy định về thủ tục đầu tư, đặc biệt trong Luật Đầu tư 2025.
Theo Luật sư Nguyễn Hồng Chung, có thể hiểu đây như một cơ chế “luồng xanh” cho nhóm dự án ưu tiên trong những không gian phát triển phù hợp, bởi bản chất của cơ chế này là rút gọn một số lớp thủ tục tiền kiểm để dự án có thể tiến nhanh hơn đến giai đoạn triển khai, dựa trên cam kết tuân thủ và thiết kế cơ chế hậu kiểm phù hợp. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh luồng xanh không phải là “miễn trách nhiệm”, mà là thay đổi cách quản lý để giúp đi nhanh hơn gắn với cam kết tuân thủ cao và thiết kế cơ chế kiểm soát sau.
Chuyên gia này cho rằng nếu vận hành đúng tinh thần của luật, cơ chế luồng xanh sẽ mang lại ba lợi ích lớn: tiết kiệm thời gian - chi phí vô hình của dự án công nghệ cao; tăng khả năng chốt quyết định đầu tư; và tạo lợi thế cạnh tranh thể chế cho các khu công nghiệp, khu công nghệ cao.
TS. Nguyễn Sĩ Dũng nhìn nhận đây là phản ứng chính sách cần thiết trong cuộc đua thu hút các ngành công nghệ tương lai như bán dẫn, AI hay công nghệ xanh. Theo ông, nếu không có khung ưu đãi và thủ tục tương thích với tốc độ của ngành, Việt Nam có thể bỏ lỡ dòng vốn giá trị gia tăng cao.
Tuy nhiên, các chuyên gia đều cho rằng để “luồng xanh” không trở thành “luồng rủi ro”, cần minh bạch tiêu chí áp dụng, xác định rõ chuẩn tuân thủ và thiết kế cơ chế hậu kiểm theo rủi ro. Nếu tiêu chí mơ hồ hoặc thực thi thiếu nhất quán, cơ chế này có thể bị lạm dụng hoặc làm mất niềm tin của thị trường.
Theo Luật sư Nguyễn Hồng Chung, muốn đi luồng xanh thì doanh nghiệp phải “đầu tư cho tuân thủ”. Điều này bao gồm chuẩn bị đầy đủ năng lực kỹ thuật, hệ thống kiểm soát nội bộ và dữ liệu để sẵn sàng đáp ứng hậu kiểm. Luồng xanh không phải con đường để giảm chuẩn, mà là con đường để đi nhanh hơn nhờ tuân thủ chuẩn tốt hơn.
Với Luật Đầu tư 2025, cơ hội mở ra là rất lớn, bởi cải cách lần này đánh vào đúng “nỗi đau” của dòng vốn đầu tư: thời gian, tính dự báo và chi phí tuân thủ. Tuy nhiên theo các chuyên gia, thành công cuối cùng vẫn phụ thuộc vào thực thi: hướng dẫn chi tiết, phối hợp liên ngành, kỷ luật hậu kiểm và năng lực của bộ máy tại địa phương… Khi các mảnh ghép đó đồng bộ, Luật Đầu tư 2025 sẽ không chỉ là một văn bản pháp luật mới, mà có thể trở thành một “cú bấm” thể chế giúp Việt Nam mở khóa dòng vốn và nâng chất lượng dự án trong chu kỳ cạnh tranh mới.
Lê Đỗ