Hàng trăm tàu chở dầu hiện đang phải neo đậu ở hai đầu eo biển Hormuz, khi Iran trên thực tế đã phong tỏa tuyến hàng hải này để đáp trả các cuộc tấn công của Mỹ và Israel.
Trong bối cảnh giá dầu tăng vọt đang gây rung chuyển nền kinh tế toàn cầu, Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố sẽ mở lại tuyến vận tải này “bằng mọi cách”. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, nếu không đạt được thỏa thuận với Iran hoặc triển khai một chiến dịch quân sự kéo dài và đầy rủi ro, việc khôi phục hoàn toàn hoạt động qua eo biển là rất khó khăn.
Eo biển Hormuz trên bản đồ. Ảnh: Reuters
Địa lý quyết định chiến lược
Eo biển Hormuz có đặc điểm hẹp và nông, buộc các tàu phải di chuyển gần bờ biển Iran - nơi địa hình núi non tạo điều kiện thuận lợi cho chiến thuật tác chiến phi đối xứng. Iran có thể sử dụng các loại vũ khí nhỏ, phân tán rộng rãi và khó bị đối phương phát hiện hoặc phá hủy hoàn toàn.
Giáo sư Caitlin Talmadge thuộc Viện Công nghệ Massachusetts (Mỹ) cho rằng Iran đã nghiên cứu rất kỹ cách tận dụng địa hình để tạo lợi thế quân sự. Các loại vũ khí của họ có thể được giấu trong vách đá, hang động hoặc đường hầm, rồi triển khai ở cự ly gần dọc bờ biển.
Bà Jennifer Parker, cựu sĩ quan hải quân và hiện đang công tác tại Học viện An ninh Quốc phòng thuộc Đại học Quốc gia Australia nhận định chính khoảng cách gần giữa Iran và tuyến hàng hải là yếu tố khiến việc đảm bảo an toàn trở nên đặc biệt khó khăn. Khi một con tàu bị tấn công trên tuyến đường thủy, thời gian phản ứng là rất ngắn, đôi khi chỉ tính bằng phút.
Hỏa lực ẩn giấu và thách thức quân sự
Tổng thống Trump đã đưa ra nhiều tín hiệu khác nhau về cách mở lại eo biển. Ngày 23/3, ông còn ám chỉ khả năng phối hợp kiểm soát tuyến vận tải chiến lược này cùng với ban lãnh đạo của Iran. Tuy nhiên, phần lớn các phương án mà Mỹ đang cân nhắc đều liên quan đến biện pháp quân sự.
Bước đầu tiên nếu sử dụng vũ lực sẽ là làm suy giảm khả năng tấn công tàu thuyền của Iran. Theo công ty dữ liệu hàng hải Kpler, kể từ khi xung đột bùng phát vào cuối tháng 2 đã có tới 17 tàu bị tấn công.
Dù Mỹ và Israel đã tiến hành hàng nghìn cuộc không kích nhằm vào các mục tiêu quân sự của Iran, mối đe dọa vẫn chưa được loại bỏ hoàn toàn. Theo ông Mark F. Cancian, cố vấn cấp cao tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế CSIS có trụ sở ở Washington, Iran có nhiều vị trí triển khai bệ phóng tên lửa, và do các hệ thống này có thể di chuyển, việc phát hiện và phá hủy là rất khó.
Một phương án khác được ông Trump đề xuất là hộ tống quân sự cho các tàu chở dầu. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, đây sẽ là một chiến dịch quy mô lớn, bao gồm tàu chiến hộ tống, lực lượng rà phá thủy lôi và máy bay giám sát trên không để đối phó tên lửa và máy bay không người lái.
“Kế hoạch này sẽ bao gồm các tàu hộ tống tàu chở dầu, các tàu quét thủy lôi và máy bay giám sát trên không để đối phó với máy bay không người lái và tên lửa phóng từ trên bờ”, ông Cacian nói.
Tuy vậy, việc đưa tàu chiến vào khu vực hẹp như eo biển Hormuz cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Theo ông Eugene Gholz, Phó giáo sư khoa học chính trị tại Đại học Notre Dame (Mỹ), các tàu khu trục không được thiết kế cho những cuộc giao tranh cự ly gần trong không gian chật hẹp như vậy.
“Hệ thống phòng thủ của tàu khu trục được thiết kế cho những tình huống khác hẳn với cho những trận cận chiến khốc liệt ở eo biển Hormuz”, Phó giáo sư Gholz cho biết.
Đặc biệt, thủy lôi được đánh giá là mối đe dọa lớn nhất.
“Không lực lượng hải quân nào muốn đưa tàu chiến của mình vào một tuyến đường thủy có khả năng hoặc thực sự bị rải thủy lôi”, ông Jonathan Schroden, chuyên gia về chiến tranh bất đối xứng tại Viện nghiên cứu quốc phòng CNA (Mỹ), cho hay.
Hoạt động rà phá thủy lôi có thể kéo dài nhiều tuần và đặt binh sĩ vào tình thế nguy hiểm. Ngay cả chính các đội rà phá thủy lôi cũng cần được bảo vệ.
Rủi ro từ phương án trên bộ
Lực lượng Thủy quân Lục chiến Mỹ đang được điều động tới khu vực, và có thể được sử dụng để tiến hành các chiến dịch trên bộ như đột kích hoặc thiết lập hệ thống phòng không bảo vệ đoàn tàu.
Tuy nhiên, do quy mô lực lượng mặt đất của Iran, các chuyên gia cho rằng Mỹ có thể chỉ giới hạn hoạt động tại các đảo trong eo biển, thay vì tiến sâu vào lãnh thổ Iran. Ngay cả trong trường hợp đó, nguy cơ thương vong hoặc binh sĩ bị bắt giữ cũng có thể khiến Washington phải cân nhắc.
“Nếu lực lượng mặt đất bị tiêu diệt hoặc bị bắt giữ, cục diện sẽ thay đổi hoàn toàn”, bà Parker, cựu sĩ quan hải quân, nhận định.
Giới hạn của thành công
Ngay cả khi triển khai một chiến dịch quân sự quy mô lớn, chỉ cần một vụ tấn công cũng có thể làm suy giảm niềm tin vào an toàn hàng hải.
Hiện nay, phần lớn các công ty vận tải dầu đều không muốn mạo hiểm cho tàu đi qua eo biển. Theo S&P Global Market Intelligence, có gần 500 tàu chở dầu đang ở Vịnh Ba Tư nhưng phần lớn không di chuyển.
Để khôi phục hoạt động, các chủ tàu và công ty bảo hiểm cần được đảm bảo rằng mức độ rủi ro đủ thấp. Tuy nhiên, ngay cả với các đoàn tàu được hộ tống, lực lượng quân sự cũng chỉ có thể bảo vệ một số lượng hạn chế tàu tại một thời điểm. Trước khi xung đột nổ ra, mỗi ngày có khoảng 80 tàu dầu và khí đốt đi qua eo biển Hormuz.
“Điều quan trọng là phải trấn an các công ty vận tải biển và thị trường bảo hiểm rằng rủi ro khi đi qua eo biển này là không đáng kể”, ông Kevin Rowlands, chuyên gia tại viện RUSI có trụ sở ở London (Anh), nhấn mạnh.
Ngoài ra, việc duy trì các đoàn hộ tống quy mô lớn có thể làm tiêu hao nguồn lực quân sự của Mỹ, đồng thời phân tán lực lượng khỏi các chiến dịch khác trong khu vực.
Thêm vào đó, do Iran đã tấn công tàu thuyền cả ở Vịnh Ba Tư và Vịnh Oman, các tàu vẫn cần được bảo vệ ngay cả sau khi đi qua eo Hormuz, kéo dài thêm gánh nặng cho lực lượng quân sự.
“Chừng nào mối đe dọa từ Iran vẫn còn tồn tại, hoạt động vận tải qua eo biển sẽ tiếp tục bị ảnh hưởng. Để tình hình thực sự trở lại bình thường, cần có một giải pháp ngoại giao và chính trị”, Giáo sư Talmadge nhận định.
Hoàng Phạm/VOV.VN