Từ thông ngôn đến “đế chế phân phối”
Sinh năm 1842 trong một gia đình người Hoa tại Nam Kỳ, Lý Tường Quan tự là Phước Trai là con trai thứ ba trong gia đình có bốn anh em. Không chỉ dừng ở học vấn, Lý Tường Quan còn tinh thông cầm, kỳ, thi, họa. Chính sự kết hợp giữa trí tuệ, văn hóa và khả năng giao tiếp đã giúp ông nhanh chóng bước vào bộ máy hành chính khi người Pháp đặt nền cai trị tại Nam Kỳ. Ông từng được mời làm thông ngôn, đồng thời giữ vai trò bang trưởng của cộng đồng Hoa kiều tại Chợ Lớn, vị trí có ảnh hưởng lớn trong cả giao thương lẫn đời sống xã hội.
Ông Lý Tường Quang và vợ cả Nguyễn Thị Lâu
Ở tuổi chưa đến 30, con đường quan lộ của Lý Tường Quan có thể nói là rộng mở thì ông lại đưa ra một quyết định khác thường là rời bỏ công việc công chức để bước sang con đường kinh doanh. Nam Kỳ lúc bấy giờ đang trong giai đoạn chuyển mình, nhu cầu hàng hóa tăng cao, giao thương mở rộng, trong khi hệ thống phân phối còn rời rạc. Với tầm nhìn của mình, Lý Tường Quan hiểu rằng thương mại mới là nơi tạo ra của cải thực sự. Ông bắt đầu từ lĩnh vực thiết yếu nhất là thực phẩm. Thời kỳ đó, việc vận chuyển và bảo quản thịt cá là bài toán khó, khiến nguồn cung luôn thiếu ổn định. Lý Tường Quan tổ chức thu mua thủy sản từ miền Tây, vận chuyển bằng đường thủy về Chợ Lớn, sau đó phân phối lại cho thị trường Sài Gòn. Không dừng ở buôn bán đơn thuần, ông nhanh chóng học cách bảo quản, chế biến từ ướp muối, làm mắm đến đóng gói để kéo dài thời gian lưu trữ và mở rộng thị trường.
Ông Xường không bao giờ để thuyền quay về rỗng. Trong những chuyến đi xuống miền Tây thu mua hàng, ông tận dụng chiều ngược lại để chở các nhu yếu phẩm từ đô thị như quần áo, giày dép, xà phòng, thực phẩm chế biến… bán lại cho người dân nông thôn. Chính mô hình “hai đầu thị trường” này đã giúp Lý Tường Quan nhanh chóng mở rộng mạng lưới kinh doanh. Ông không chỉ là người buôn hàng, mà trở thành người tổ chức dòng chảy hàng hóa. Từ Sài Gòn đến các tỉnh miền Tây, hệ thống phân phối của ông dần phủ rộng, kiểm soát nguồn cung nhiều mặt hàng thiết yếu. Có thời điểm, giới buôn bán truyền tai nhau rằng một nửa nhu yếu phẩm tại miền Tây có nguồn gốc từ hệ thống của Tường Quan.
Khi đã nắm trong tay mạng lưới phân phối, ông tiếp tục mở rộng sang xuất khẩu. Hàng hóa của ông không chỉ tiêu thụ trong nước mà còn vươn ra thị trường Trung Quốc, thậm chí sang Pháp.
Song song với kinh doanh hàng hóa, Lý Tường Quan sớm nhận ra giá trị của đất đai. Tận dụng mối quan hệ với chính quyền Pháp, ông mua lại nhiều khu đất với giá thấp tại Chợ Lớn và vùng lân cận. Trên những khu đất này, ông xây dựng nhà cửa, biệt thự để cho thuê hoặc bán lại khi giá tăng. Đây là một chiến lược đầu tư dài hạn, giúp tài sản của ông tăng trưởng theo cấp số nhân. Đến giai đoạn đỉnh cao, bất động sản của Bá hộ Xường được cho là chiếm phần lớn khu vực Chợ Lớn, lan sang Gia Định và nhiều vùng phụ cận. Những công trình mang dấu ấn của ông từ nhà ở đến các khu phố góp phần định hình diện mạo đô thị Sài Gòn thời kỳ đầu.
Sự giàu có nhanh chóng khiến tên tuổi Lý Tường Quan lan rộng. Người dân không còn gọi ông bằng tên thật mà dùng danh xưng “Bá hộ Xường” vừa để chỉ địa vị, vừa phản ánh khối tài sản đồ sộ mà ông sở hữu. Ông được xếp vào hàng “Tứ đại phú hộ Sài Gòn”, đứng thứ ba trong những người giàu nhất thời bấy giờ.
Bia mộ bá hộ Xường với 2 tượng đá đứng hầu
Diễn nghĩa chữ Hán, phổ cập tri thức bằng chữ Nôm
Một khía cạnh ít được nhắc đến nhưng đáng chú ý trong cuộc đời Lý Tường Quan là hoạt động trước tác và truyền bá tri thức. Ông được ghi nhận là tác giả của một số tác phẩm mang tính giáo dục như Ấu học thi diễn nghĩa và Thiên tự văn diễn nghĩa. Đây đều là những văn bản được biên soạn trên cơ sở các sách học vỡ lòng kinh điển của Nho học Trung Hoa, vốn được sử dụng rộng rãi trong việc dạy chữ và dạy đạo lý cho trẻ em thời bấy giờ. Điểm đặc biệt trong các tác phẩm này là cách thể hiện nguyên văn chữ Hán được diễn giải lại bằng chữ Nôm dưới hình thức thơ, giúp người học dễ đọc, dễ nhớ và dễ tiếp cận hơn. Việc ông Xường diễn nghĩa sang chữ Nôm theo thể thơ không chỉ giữ được nội dung gốc mà còn phù hợp với phương thức học thuộc lòng phổ biến trong xã hội đương thời.
Các tác phẩm được lưu hành trong cộng đồng người Hoa và người Việt tại Nam Kỳ, góp phần hỗ trợ việc học chữ và truyền bá những chuẩn mực đạo đức Nho giáo. Nội dung thường xoay quanh các chủ đề như hiếu kính cha mẹ, tôn trọng thầy học, giữ gìn lễ nghĩa, đồng thời lồng ghép kiến thức về tự nhiên, xã hội và đời sống thường nhật. Đây là những tài liệu mang tính nhập môn, phục vụ đối tượng là trẻ em hoặc người mới bắt đầu học chữ Hán - Nôm trong bối cảnh hệ thống giáo dục chính quy còn hạn chế.
Di tích mộ Bá hộ Xường tại TP.HCM
Dù sở hữu khối tài sản lớn, gia đình ông Lý Tường Quan lại được ghi nhận là sống nề nếp, không sa đà vào hưởng lạc. Đây là một điểm khác biệt so với hình ảnh nhiều “đại gia” cùng thời. Sau khi ông và vợ qua đời vào năm 1896, con cháu tiếp tục quản lý tài sản nhưng dần phân tán, nhiều người ra nước ngoài sinh sống.
Ngày nay, dấu tích về Bá hộ Xường vẫn còn hiện diện tại TP.HCM. Khu mộ của vợ chồng ông tại Tân Phú đã được UBND TP.HCM công nhận là di tích kiến trúc nghệ thuật. Khu lăng mộ rộng khoảng 200m2, có cả cổng, tường bao, nhà mộ, mộ phần. Nét kiến trúc Gothic nơi đây rất tinh xảo nhưng cũng mang đậm hơi thở văn hóa dân gian. Ở thời điểm nó được xây dựng, công trình này chắc chắn đã khiến người dân Sài Gòn phải choáng ngợp vì độ “chơi lớn”.
Ngoài di tích Mộ bá hộ Xường, căn nhà số 292 Hải Thượng Lãn Ông (phường Chợ Lớn, TP.HCM). vẫn được dòng họ Lý gìn giữ như một từ đường, đồng thời là một phần ký ức đô thị về một thời kỳ thương nhân người Hoa đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Sài Gòn.
Hạo Hiển