Malaysia đã khánh thành nhà máy khai thác nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) quy mô thương mại đầu tiên tại Pasir Gudang, Johor. (Ảnh: AP)
Bộ trưởng Đồn điền và Hàng hóa Datuk Seri Dr Noraini Ahmad chủ trì lễ ra mắt ngày 26/1 tại cơ sở của EcoCeres Renewable Fuel Sdn Bhd ở Tanjung Langsat, Johor. “Đây là thời khắc lịch sử, vì EcoCeres là công ty đầu tiên tại Malaysia khai thác SAF ở quy mô thương mại”, bà nói.
Thời điểm này không phải ngẫu nhiên, vì các hãng hàng không đang chịu áp lực lớn hơn trong việc cắt giảm phát thải, nhưng nguồn cung SAF vẫn hạn chế và giá thường cao hơn nhiên liệu bay truyền thống ở hầu hết thị trường.
SAF là loại nhiên liệu thay thế có mức phát thải carbon thấp hơn, có thể pha trộn với nhiên liệu bay thông thường, giúp các hãng hàng không giảm phát thải mà không cần thay đổi động cơ máy bay hay hệ thống sân bay.
Khác với các công nghệ máy bay mang tính đột phá, SAF là một trong số ít giải pháp mà các hãng hàng không có thể triển khai ngay, vì vậy chính phủ nhiều nước đang dùng quy định bắt buộc và tiêu chuẩn tuân thủ để thúc đẩy áp dụng.
Tuy nhiên, nhà máy SAF đầu tiên của Malaysia cũng cho thấy khai thác nhiên liệu mới chỉ là một nửa câu chuyện, bởi nhu cầu, nguồn nguyên liệu và chứng nhận sẽ quyết định ngành này trở thành năng lực nội địa hay hoạt động xuất khẩu.
EcoCeres cho biết cơ sở tại Johor khai thác SAF, dầu thực vật hydro xử lý (HVO) và naphtha tái tạo, cho phép bán cho hàng không, vận tải đường bộ và ngành hóa chất thay vì phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
HVO thường được xem là diesel tái tạo, vì có thể thay thế hoặc pha trộn với diesel hóa thạch trong vận tải đường bộ và đội xe hạng nặng.
Naphtha tái tạo chủ yếu được dùng làm nguyên liệu công nghiệp, vì naphtha là đầu vào để khai thác hóa chất và nhựa, và các phiên bản phát thải thấp ngày càng có giá trị khi ngành công nghiệp chịu áp lực giảm carbon.
Đối với Malaysia, câu hỏi lớn hơn không phải là nhà máy có tồn tại hay không, mà là liệu nước này có thể xây dựng các điều kiện để giữ lại nhiều giá trị chuỗi cung ứng trong nước hay không.
Từ khởi động đến vận hành ổn định
EcoCeres cho biết quá trình nghiệm thu và khởi động nhà máy Johor hoàn tất vào tháng 10/2025, trước lễ khánh thành vài tháng.
CEO EcoCeres Matti Lievonen cho biết cơ sở nhanh chóng chuyển từ giai đoạn khởi động sang vận hành ổn định. Ông cũng nói nhà máy đang hoạt động gần như hết công suất, cho thấy các vấn đề ban đầu được xử lý nhanh hơn thường lệ đối với các nhà máy quy trình phức tạp. Ông Lievonen cho biết dự án hoàn thành trong khoảng hai năm rưỡi, ngắn hơn chu kỳ xây dựng ba đến bốn năm thường thấy ở các dự án nhiên liệu tái tạo tương tự.
EcoCeres cho biết công suất nhà máy Johor đạt 350.000 tấn mỗi năm đối với SAF, HVO và naphtha tái tạo.
Trong một bộ thông tin khác của công ty, công suất nhà máy Johor được nêu là 420.000 tấn mỗi năm, trong khi nhà máy của tập đoàn tại Giang Tô, Trung Quốc được ghi là 350.000 tấn mỗi năm.
Công suất rất quan trọng đối với SAF vì quy mô gắn chặt với niềm tin của bên mua, và khách hàng thường chỉ ký hợp đồng khi tin rằng khai thác có thể duy trì ổn định qua các chu kỳ nguyên liệu và yêu cầu tuân thủ. Tuy nhiên, ông Lievonen từ chối tiết lộ tỷ lệ sản lượng giữa SAF và HVO, cho rằng đây là quyết định thương mại chứ không phải phân bổ cố định.
Sự linh hoạt này là lợi thế cạnh tranh của nhà khai thác, nhưng cũng đồng nghĩa sản lượng SAF phụ thuộc vào chính sách và mức chênh giá, chứ không chỉ là yếu tố thương hiệu hay nghi thức ra mắt.
Tham vọng chính sách, khoảng trống nhu cầu trong nước
Bà Noraini nhấn mạnh SAF là trọng tâm của quá trình giảm phát thải hàng không khi các quốc gia hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 của International Civil Aviation Organisation. “Để đạt mục tiêu này, chúng ta phải chuyển sang nhiên liệu sạch hơn, và SAF là một trong những giải pháp quan trọng nhất đối với ngành hàng không”, bà nói.
Cách tiếp cận của Malaysia được định hướng bởi Malaysia Aviation Decarbonisation Blueprint, đề ra các biện pháp giảm phát thải hàng không, bao gồm sử dụng SAF.
Ngoài ra, bà cho biết bộ của mình đang phối hợp với Bộ Giao thông để xây dựng quy định quốc gia về tỷ lệ pha trộn SAF nhằm tạo tín hiệu nhu cầu rõ ràng hơn trong nước. “Chúng tôi đang cùng xây dựng chính sách bắt buộc pha trộn SAF trên phạm vi quốc gia”, bà nói thêm.
Bà Noraini cho biết mục tiêu ban đầu đã được nêu trong National Energy Transition Roadmap (NETR), đặt mục tiêu pha trộn SAF ở mức 1% như bước đi sớm. “Theo NETR, mục tiêu pha trộn SAF 1% ban đầu rất quan trọng để tạo nhu cầu và hỗ trợ tăng trưởng thị trường”, bà nói.
Lập luận chính sách là nguồn cung trong nước có thể đi cùng nhu cầu trong nước, giúp SAF trở thành công cụ giảm phát thải nội địa thay vì chỉ là hàng xuất khẩu.
Tuy nhiên, thực tế thương mại ban đầu của nhà máy cho thấy Malaysia vẫn đang xây dựng phía cầu, trong khi châu Âu đã thiết lập khuôn khổ tuân thủ.
Khai thác tại Johor, tiêu thụ chủ yếu ở châu Âu
Dù nhiên liệu được khai thác tại Johor, EcoCeres đang bán phần lớn sản lượng sang Europe, nơi các quy định ràng buộc đã buộc hãng bay và bên mua sử dụng SAF. “Trên một nửa sản lượng của nhà máy được bán sang châu Âu, phần còn lại sang Southeast Asia và Úc”, ông Lievonen cho biết. Ông nói Malaysia vẫn chưa phải thị trường SAF lớn, mức sử dụng đến nay chủ yếu ở quy mô thử nghiệm nhỏ. Ông cũng cho biết United States hầu như đóng cửa với xuất khẩu từ châu Á do rào cản chính sách và quy mô.
Mô hình này khá quen thuộc trong quá trình mở rộng nhiên liệu sạch ở châu Á, khi công suất khai thác tăng nhanh hơn các quy định bắt buộc trong nước, khiến nguồn cung chảy về nơi có quy định tuân thủ rõ ràng và mức sẵn sàng chi trả cao nhất. Điều đó không hẳn là điểm yếu của câu chuyện công nghiệp Malaysia, nhưng định hình ý nghĩa của “nhà máy SAF đầu tiên của Malaysia” trong giai đoạn đầu. Nó cho thấy Malaysia có thể khai thác SAF theo tiêu chuẩn thị trường xuất khẩu yêu cầu. Nhưng chưa đồng nghĩa SAF đã được sử dụng ở quy mô lớn cho các chuyến bay khởi hành từ sân bay Malaysia. Hàm ý là các bước chính sách tiếp theo sẽ quyết định nhà máy trở thành cầu nối cho việc áp dụng trong nước hay nền tảng xuất khẩu phục vụ mục tiêu ở nước ngoài.
Nguyên liệu đầu vào là chiến trường then chốt
Các dự án SAF thành hay bại phụ thuộc vào nguyên liệu đầu vào, vì giá trị khí hậu của nhiên liệu phụ thuộc vào nguồn gốc và khả năng truy xuất chuỗi cung ứng.
Trong nhiều lộ trình SAF dựa vào dầu mỡ đã qua sử dụng, nguyên liệu chính gồm dầu ăn thải, mỡ động vật và các vật liệu từ chất thải không cạnh tranh trực tiếp với nguồn cung thực phẩm.
Ông Lievonen cho biết EcoCeres sử dụng rổ nguyên liệu từ chất thải như dầu ăn đã qua sử dụng, mỡ động vật, mỡ cá, rác thải thực phẩm và nước thải nhà máy dầu cọ (POME). “Nguyên liệu đầu vào chủ yếu đến từ Trung Quốc, Indonesia cũng như Malaysia”, ông nói.
EcoCeres muốn từng bước nội địa hóa hoàn toàn nguồn cung trong Malaysia và rộng hơn là khu vực Đông Nam Á, nhưng nền tảng cung ứng trong nước hiện chưa đủ sâu để đáp ứng ở quy mô lớn.
Ông đặc biệt nhắc đến việc thu gom dầu ăn đã qua sử dụng, ước tính sản lượng khoảng 250.000–300.000 tấn, và cho rằng Malaysia cần hệ thống thu gom và tập hợp mạnh hơn nếu muốn xây dựng chuỗi nguyên liệu nội địa vững chắc.
Vấn đề không chỉ là số lượng nguồn cung mà còn là tính toàn vẹn, vì thị trường nguyên liệu từ chất thải dễ đối mặt rủi ro gian lận nếu hệ thống truy xuất nguồn gốc yếu.
Bà Noraini xem câu chuyện nguyên liệu là cơ hội chuyển các dòng chất thải thành hoạt động hạ nguồn có giá trị cao hơn, thay vì để chúng tồn tại ở dạng phi chính thức hoặc chưa được khai thác hết. “Bằng cách sử dụng sinh khối từ chất thải đã được chứng nhận, chúng ta đang gia tăng giá trị tài nguyên, củng cố chuỗi cung ứng và hỗ trợ các hoạt động hạ nguồn có giá trị cao hơn”, bà nói thêm.
Bà cho biết nhà máy Johor hỗ trợ nỗ lực của Ministry of Plantation and Commodities trong việc tăng sử dụng chất thải từ dầu cọ và củng cố thu gom dầu ăn đã qua sử dụng. “Thành công của EcoCeres hỗ trợ nỗ lực của KPK trong việc tăng sử dụng chất thải dầu cọ và tăng cường thu gom dầu ăn đã qua sử dụng”, bà nói. Đây là điểm khiến câu chuyện SAF của Malaysia chịu sự soi xét nhiều nhất, vì uy tín của SAF gắn liền với khả năng truy xuất nguồn gốc.
Khi SAF mở rộng quy mô, thị trường sẽ tiếp tục đặt câu hỏi liệu nguyên liệu có thực sự là chất thải, có thể truy xuất được hay không, và có tránh đẩy nhu cầu sang các loại dầu dùng cho thực phẩm hay không.
Chứng nhận là điều bắt buộc
Cả EcoCeres và chính phủ đều nhấn mạnh vai trò của chứng nhận, xem đó là ranh giới giữa SAF có thể giao dịch và những tuyên bố không được thị trường chấp nhận.
Bà Noraini cho biết cơ sở này là nhà máy đầu tiên tại Malaysia khai thác SAF đạt chứng nhận International Sustainability & Carbon Certification theo chương trình Carbon Offsetting and Reduction Scheme for International Aviation và chuẩn European Union, là điều kiện quan trọng để đủ điều kiện xuất khẩu và tham gia thị trường tuân thủ. “Đây cũng là cơ sở đầu tiên tại Malaysia khai thác SAF có chứng nhận ISCC CORSIA và ISCC EU”, bà nói.
Trong khi đó, ông Lievonen cho biết chứng nhận là yêu cầu cơ bản để tiếp cận các thị trường được quản lý và chốt hợp đồng bán hàng, vì bên mua dựa vào xác minh của bên thứ ba khi mua SAF cho mục đích tuân thủ.
EcoCeres cho biết SAF của họ đáp ứng tiêu chuẩn ASTM D7566 Annex 2, được sử dụng cho pha trộn SAF trong hệ thống nhiên liệu hàng không.
Công ty cũng cho biết SAF có thể giảm tới 90% phát thải vòng đời, tùy nguyên liệu và phương pháp tính toán, còn naphtha tái tạo có thể giảm tới 85% so với nhiên liệu hóa thạch.
Tuy nhiên, đây là các ước tính trong điều kiện tối ưu và có thể thay đổi tùy nguyên liệu đầu vào, cách vận chuyển và phương pháp đo lường, vì vậy chứng nhận và hồ sơ kiểm toán rất quan trọng với người mua.
Trên thực tế, yêu cầu chứng nhận cũng cho thấy thị trường SAF giai đoạn đầu vẫn mang nặng định hướng xuất khẩu, khi các thị trường khắt khe nhất chính là nơi đặt ra tiêu chuẩn mà nhà khai thác phải đáp ứng.
Đối với Malaysia, bài kiểm tra về uy tín không phải là khai thác SAF một lần, mà là duy trì khai thác ở quy mô lớn với nguồn nguyên liệu có thể bảo vệ được về tính minh bạch.
Bệ phóng việc làm và hiệu ứng lan tỏa
EcoCeres định vị nhà máy tại Johor không chỉ là câu chuyện khí hậu mà còn là câu chuyện việc làm công nghiệp. Ông Lievonen cho biết cơ sở này có hơn 300 lao động, trong đó 99% là người địa phương. Ông nói một nhà máy quy mô như vậy thường tạo ra hệ sinh thái rộng hơn thông qua nhà cung cấp, vận tải và hợp đồng dịch vụ, với việc làm gián tiếp có thể cao gấp nhiều lần số lao động trực tiếp.
Ông cũng cho biết nhà máy đã gần đạt mức nhân sự tối đa, trong khi công việc bảo trì và các dịch vụ hỗ trợ sẽ do doanh nghiệp địa phương đảm nhiệm. Điều này quan trọng vì một nhà máy nhiên liệu tái tạo có thể chỉ hoạt động độc lập phục vụ xuất khẩu, hoặc có thể trở thành hạt nhân cho dịch vụ địa phương, năng lực kiểm định, mạng lưới logistics và khả năng tập hợp nguyên liệu.
EcoCeres cho biết các liên kết lưu trữ và logistics là một phần của hoạt động nhà máy, bao gồm lưu trữ sản phẩm cuối cùng với Dialog Group.
Những lớp hỗ trợ này thường là nơi tạo ra giá trị nội địa bền vững hơn là giai đoạn bùng nổ xây dựng ban đầu, vì chúng định hình chuỗi cung ứng địa phương sau khi giai đoạn khánh thành qua đi.
Nếu Malaysia muốn nhà máy trở thành bệ phóng, các hiệu ứng lan tỏa cần mở rộng ra ngoài việc làm trực tiếp sang hệ sinh thái xung quanh, gồm mạng lưới thu gom, hợp đồng vận tải, năng lực bảo trì và dịch vụ chuyên biệt.
Không chỉ là nhiên liệu bay
Dù SAF là điểm nhấn, EcoCeres nhấn mạnh nhà máy là nền tảng đa sản phẩm phục vụ nhiều thị trường giảm phát thải. Ông Lievonen cho biết naphtha tái tạo khai thác tại Johor được bán ra ngoài cho ngành hóa chất và hóa sinh. “Chúng tôi đang bán bio-naphtha ra thị trường bên ngoài”, ông nói.
Hướng đi hóa chất giúp nhà máy bền vững hơn về thương mại trong bối cảnh nhu cầu SAF có thể biến động và phụ thuộc chính sách.
Điều này cũng đặt ra câu hỏi rộng hơn cho Malaysia: Các nguyên liệu carbon thấp và phân tử tái tạo sẽ chỉ là hàng xuất khẩu hay trở thành đầu vào cho khai thác hạ nguồn giá trị cao.
Nếu nhu cầu naphtha tái tạo tăng, câu chuyện giảm phát thải của Malaysia có thể mở rộng vượt ra ngoài hàng không, gắn SAF với khai thác hóa chất và chuyển dịch công nghiệp.
Bán trực tiếp cho khách hàng cuối
EcoCeres cũng điều chỉnh cách tiếp cận thương mại, phản ánh việc thị trường SAF ngày càng chú trọng trách nhiệm và truy xuất nguồn gốc.
Công ty bán trực tiếp cho người sử dụng cuối và đối tác, thay vì thông qua thương nhân hàng hóa. Ông Lievonen cho biết công ty có khoảng 70-80 khách hàng nhưng không công bố danh sách đầy đủ. Bán trực tiếp không chỉ là lựa chọn thương mại mà còn phản ánh xu hướng thị trường, khi người mua ngày càng muốn thấy rõ chứng nhận, nguồn nguyên liệu và phát thải vòng đời. Với nhà khai thác, quan hệ chặt chẽ hơn cũng giúp củng cố niềm tin bao tiêu dài hạn, điều then chốt khi thị trường chịu chi phối bởi chu kỳ chính sách và hạn chót tuân thủ.
Bệ phóng hay đảo xuất khẩu?
Bà Noraini cho biết Malaysia muốn phát triển SAF để củng cố vị thế khu vực. “Những nỗ lực này sẽ tăng cường vị thế của Malaysia như một nhà khai thác SAF hàng đầu trong ASEAN”, bà nói. Trong ngắn hạn, mô tả của EcoCeres cho thấy nhà máy sẽ chủ yếu được đánh giá qua xuất khẩu, vì Europe đang tiêu thụ phần lớn sản lượng còn Malaysia vẫn xây dựng khung nhu cầu trong nước. Điều đó không làm dự án kém quan trọng, nhưng thay đổi thước đo then chốt.
Bài kiểm tra là liệu Malaysia có thể chuyển từ nơi khai thác SAF sang nơi cũng sử dụng SAF, mà không làm suy yếu tính minh bạch nguyên liệu hay đẩy chi phí thành phản ứng chính trị.
Đó cũng là phép thử về việc xây dựng hệ thống thu gom chất thải và tập hợp nguyên liệu mạnh hơn, giảm dần phụ thuộc vào nguồn cung khu vực và Trung Quốc. Đồng thời là phép thử xem Johor có trở thành cụm nhiên liệu tái tạo thực thụ, với nhà cung cấp và dịch vụ địa phương bao quanh, hay chỉ là cơ sở xuất khẩu độc lập. EcoCeres cho biết nhà máy đang vận hành với mức sử dụng cao, cung cấp cho các thị trường có quy định, và chưa công bố kế hoạch mở rộng cho đến khi quyết định được chốt.
Tóm lại, khi Malaysia đã có nhà máy SAF đầu tiên, việc khó hơn là quyết định nó sẽ trở thành bệ phóng cho hệ sinh thái SAF nội địa hay là cơ sở xuất khẩu hiệu quả phục vụ các quy định ở nước ngoài.
Nh.Thạch
AFP