Trẻ em học tiếng địa phương.
Bản sắc văn hóa trước áp lực toàn cầu
Một trong những biểu hiện rõ nét của khủng hoảng bản sắc văn hóa hiện nay là sự suy giảm nhanh chóng của đa dạng ngôn ngữ. Theo Bộ Các vấn đề Kinh tế và Xã hội Liên hợp quốc (UN DESA), thế giới có khoảng 6.700 ngôn ngữ, trong đó hơn 40% đang bị đe dọa biến mất, trung bình cứ 2 tuần lại có một ngôn ngữ bản địa mai một do đồng bộ hóa, đô thị hóa, di cư và toàn cầu hóa. Thực trạng này thể hiện rõ trong cuộc khủng hoảng của cộng đồng người Rohingya, nhóm thiểu số Hồi giáo ở bang Rakhine (Myanmar), hiện phần lớn sống trong các trại tị nạn tại Bangladesh và nhiều quốc gia khác. Báo cáo năm 2024 của Viện New Lines về Chiến lược và Chính sách chỉ ra rằng việc bị tước quyền công dân, loại khỏi không gian pháp lý và phải sống lâu dài trong trại tị nạn đã khiến bản sắc văn hóa và ngôn ngữ Rohingya bị xóa bỏ một cách có hệ thống; tại những nơi như Cox’s Bazar, ưu tiên nhân đạo trước mắt đã đẩy bảo tồn văn hóa xuống hàng thứ yếu, làm suy yếu khả năng phục hồi lâu dài của cộng đồng. Ông Mohammad Noor - đồng sáng lập kênh truyền thông của cộng đồng Rohingya R-Vision nhấn mạnh rằng, việc nuôi dưỡng và trao quyền cho ngôn ngữ là yếu tố cốt lõi quyết định sự tồn tại lâu dài của một cộng đồng.
Mất bản sắc còn âm thầm hiện diện ngay trong các xã hội phát triển. Trường hợp cộng đồng người Greenland (Kalaallit) sinh sống tại Đan Mạch cho thấy, nhiều người rơi vào cảm giác “mất gốc” giữa một hệ thống phúc lợi hiện đại, khi tiếng Greenland ngày càng ít được sử dụng trong trường học, nơi làm việc và không gian công cộng, khiến bản sắc dần thu hẹp vào ký ức cá nhân.
Tại Nigeria, quốc gia có hơn 500 ngôn ngữ bản địa, sự mai một diễn ra âm thầm nhưng kéo dài. Tiếng Anh chiếm ưu thế trong giáo dục, truyền thông và cơ hội việc làm, nhiều gia đình không còn dạy con tiếng mẹ đẻ; hệ quả là giới trẻ rời xa ngôn ngữ cộng đồng, tục ngữ, truyện dân gian, nghi lễ và tri thức bản địa cũng dần biến mất.
Một dạng khác của mất bản sắc là văn hóa bị giản lược để phù hợp thị trường toàn cầu. Tạp chí học thuật – nghệ thuật E-flux chỉ ra rằng, văn hóa các đảo quốc Thái Bình Dương thường bị trình bày như những hình ảnh đơn giản, dễ tiêu thụ cho du lịch và triển lãm, khiến cộng đồng bản địa mất quyền tự kể câu chuyện của mình.
Đáng lo hơn, khủng hoảng môi trường còn làm đứt gãy nền tảng sinh thái nuôi dưỡng bản sắc. Tại Bolivia, cộng đồng Uru Chipaya đối mặt hạn hán, nhiễm mặn và thiếu sinh kế; người trẻ buộc phải rời đi, kéo theo sự mai một ngôn ngữ và truyền thống. Lãnh đạo cộng đồng Flora Mamani Felipe cảnh báo nguy cơ không chỉ là sinh tồn, mà là sự biến mất của cả một nền văn hóa lâu đời.
Hồi sinh bản sắc qua trao quyền
Theo UN DESA, muốn đảo chiều xu hướng mai một ngôn ngữ và bản sắc bản địa, các quốc gia cần đưa ngôn ngữ bản địa vào giáo dục chính quy, truyền thông đại chúng và đời sống công cộng, đồng thời bảo đảm quyền của cộng đồng trong việc duy trì tri thức, ký ức và cách sống của mình. Trong khuôn khổ Thập kỷ quốc tế về Ngôn ngữ bản địa (2022–2032), Liên hợp quốc coi bảo tồn ngôn ngữ là quyền con người và điều kiện cho phát triển bền vững.
Nhiều quốc gia đã chuyển từ cách tiếp cận “bảo tồn thụ động” sang trao quyền chủ động cho cộng đồng. Ở New Zealand, tiếng Māori được công nhận là ngôn ngữ chính thức, được giảng dạy rộng rãi trong trường học và sử dụng trong các cơ quan công quyền. Tại Canada, các cộng đồng First Nations được hỗ trợ xây dựng chương trình giáo dục song ngữ, do chính người bản địa thiết kế và giảng dạy, nhằm khôi phục ngôn ngữ đang mai một.
Từ kinh nghiệm của cộng đồng Rohingya, Viện New Lines về Chiến lược và Chính sách nhấn mạnh rằng, các chương trình quốc tế cần đồng hành và trao vai trò dẫn dắt cho chính cộng đồng, thay vì áp đặt từ bên ngoài. Các sáng kiến do cộng đồng khởi xướng như Trung tâm Ký ức Văn hóa Rohingya tại Cox’s Bazar, cùng các kênh truyền thông cộng đồng ở Mỹ và Đông Nam Á đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc lưu giữ ký ức, số hóa tư liệu, thúc đẩy đọc–viết và tạo không gian để người Rohingya tự kể câu chuyện của mình.
Công nghệ số đang mở ra những hướng đi mới nếu được quản trị đúng cách. Tại Australia, nhiều cộng đồng thổ dân sử dụng nền tảng số để lưu trữ ngôn ngữ, bản đồ tri thức và nghi lễ, đồng thời áp dụng nguyên tắc chủ quyền dữ liệu: chính cộng đồng quyết định việc truy cập, sử dụng và chia sẻ thông tin văn hóa.
Giáo dục được xem là tuyến phòng thủ sớm nhất trước nguy cơ phai nhạt bản sắc. Các mô hình giáo dục đa văn hóa tại Phần Lan, Nhật Bản hay Bolivia cho thấy việc đưa văn học, lịch sử và nghệ thuật địa phương vào chương trình chính khóa giúp học sinh vừa mở rộng tầm nhìn toàn cầu, vừa giữ được sự tự hào về nguồn gốc của mình.
Ở cấp độ kinh tế, nhiều quốc gia đã gắn bảo tồn văn hóa với kinh tế sáng tạo. Theo UNESCO, lĩnh vực này hiện đóng góp khoảng 3,1% GDP toàn cầu và tạo hàng chục triệu việc làm. Hàn Quốc với K-pop, Nigeria với Nollywood hay các làng nghề thủ công châu Âu là ví dụ cho thấy: khi được đầu tư đúng hướng, văn hóa không chỉ được gìn giữ mà còn trở thành động lực tăng trưởng, giúp cộng đồng sống được bằng chính bản sắc của mình.
Toàn cầu hóa không tất yếu dẫn đến đồng nhất hóa; với chính sách phù hợp và sự trao quyền đúng mức, bản sắc văn hóa sẽ được gìn giữ và còn có thể thích ứng và lan tỏa trong một thế giới kết nối.
Hồng Nhung