Cuộc xung đột Nga–Ukraine thường được nhìn nhận như một cuộc đối đầu công nghệ cao, nổi bật với việc sử dụng rộng rãi máy bay không người lái và các hệ thống tác chiến điện tử hiện đại.
Mìn chống tăng trên chiến trường Ukraine. Ảnh: Reuters
Tuy nhiên, bên cạnh những công nghệ mới, nhiều loại vũ khí và trang bị có từ thời Liên Xô vẫn giữ vai trò quan trọng trên chiến trường. Các phương tiện như xe tăng T-72, súng máy PKM hay pháo kéo D-30 tiếp tục được cả hai bên khai thác với tần suất lớn. Ngoài ra, các bên cũng sử dụng những loại bom, mìn cũ. Trong số này, mìn chống tăng TM-62 là một ví dụ điển hình cho thấy sự bền bỉ và tính thích ứng của các loại vũ khí truyền thống.
TM-62 ban đầu được thiết kế để ngăn chặn hoặc làm chậm bước tiến của lực lượng cơ giới. Nhưng đến thời điểm hiện tại, vũ khí này đã có tác động đáng kể đến cục diện xung đột Nga-Ukraine. Trong suốt cuộc xung đột, cả Nga và Ukraine không chỉ sử dụng loại mìn này đúng theo chức năng ban đầu, mà còn cải biến, tái sử dụng nó như một loại chất nổ đa năng, phục vụ nhiều nhiệm vụ tác chiến khác nhau của các đơn vị tiền tuyến. Điều này phản ánh cách hai bên tận dụng nguồn trang bị sẵn có để thích ứng với yêu cầu thực tế của xung đột hiện đại.
Vai trò của mìn chống tăng TM-62
Được Liên Xô đưa vào trang bị từ đầu những năm 1960, TM-62 là một trong những loại mìn chống tăng được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới. Mìn có hình trụ, thường được sơn màu xanh lá cây, đường kính khoảng 32 cm, cao 10 cm và nặng xấp xỉ 10 kg, trong đó khối lượng thuốc nổ mạnh chiếm khoảng 7,5 kg. Với lượng thuốc nổ này, TM-62 có khả năng gây hư hại nghiêm trọng hoặc phá hủy hoàn toàn các phương tiện bọc thép khi được kích hoạt.
TM-62 được thiết kế để có thể triển khai linh hoạt, đặt thủ công hoặc rải bằng các hệ thống cơ giới chuyên dụng, như xe rải mìn bánh xích GMZ. Trong quá trình phát triển và sử dụng, loại mìn này đã xuất hiện nhiều biến thể khác nhau, sử dụng cả vỏ kim loại và vỏ nhựa. Việc sử dụng vỏ nhựa giúp giảm khả năng bị phát hiện bởi các thiết bị dò kim loại, qua đó làm tăng hiệu quả tác chiến.
Hệ thống kích nổ của TM-62 cũng có thể được điều chỉnh thông qua việc lắp đặt các loại ngòi nổ khác nhau vào khoang trung tâm. Theo thiết kế truyền thống, mìn thường được kích hoạt bằng cơ chế áp suất hoặc cần nghiêng. Gần đây, Nga đã đưa vào sử dụng các loại ngòi nổ điện–cơ tiên tiến hơn, cho phép mìn tự kích nổ khi phát hiện phương tiện bọc thép di chuyển qua khu vực, qua đó nâng cao xác suất phát nổ. Ngoài ra, một số biến thể TM-62 còn được tích hợp cơ chế chống tháo gỡ, nhằm gây khó khăn cho các hoạt động rà phá bom mìn của đối phương.
Hiện nay, Ukraine đang tự sản xuất một phiên bản hiện đại hóa của mìn chống tăng TM-62, được đặt tên là TM-2025. Về hình thức bên ngoài, TM-2025 gần như không khác biệt so với mẫu gốc, song cấu trúc bên trong đã có một số điều chỉnh đáng chú ý nhằm đáp ứng yêu cầu tác chiến hiện nay.
Một số bộ phận của TM-2025 được cho là được sản xuất bằng công nghệ in 3D, giúp Ukraine rút ngắn thời gian chế tạo và nhanh chóng đưa loại đạn dược này vào sử dụng trên chiến trường. Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng tận dụng các công nghệ sản xuất linh hoạt để bù đắp hạn chế về công nghiệp quốc phòng truyền thống trong điều kiện xung đột kéo dài.
Thay đổi kỹ thuật quan trọng nhất của TM-2025 là việc tích hợp ngòi nổ điện–cơ thế hệ mới, đi kèm một ống chứa ngòi nổ phụ. Cấu hình này cho phép mìn có thể kết hợp các thiết bị chống thao tác hoặc được kích nổ từ xa, qua đó mở rộng đáng kể phạm vi sử dụng và tăng tính linh hoạt trong tác chiến so với phiên bản TM-62 tiêu chuẩn.
“Kẻ giữ đất” trên chiến trường Ukraine
Trong suốt cuộc xung đột, mìn chống tăng TM-62 được sử dụng rộng rãi đúng với chức năng ban đầu là đối phó các phương tiện cơ giới. Mặc dù Ukraine là quốc gia tham gia Hiệp ước Ottawa – văn kiện hạn chế việc sử dụng mìn chống bộ binh (trong khi Nga không ký kết) – hiệp ước này không áp dụng đối với mìn chống tăng. Do đó, cả hai bên tham chiến đều không bị ràng buộc pháp lý trong việc triển khai các loại mìn như TM-62.
Học thuyết quân sự của Liên Xô, mà cả Nga và Ukraine trên thực tế vẫn tiếp tục kế thừa và vận dụng, nhấn mạnh vai trò của mìn trong tác chiến phòng ngự chiều sâu. Trước khi xung đột bùng nổ, hai bên đều sở hữu số lượng lớn mìn TM-62 trong kho dự trữ. Ukraine đã triển khai loại mìn này trên diện rộng trong các tuyến phòng thủ ban đầu, góp phần làm chậm và hạn chế đà tiến công của lực lượng Nga. Về sau, Nga cũng áp dụng chiến thuật tương tự, sử dụng các bãi mìn TM-62 để cản trở và làm suy yếu các đợt phản công của Ukraine trong mùa hè năm tiếp theo.
Đến nay, các bãi mìn vẫn giữ vai trò then chốt trong thế trận của cả hai bên. Ukraine tiếp tục tích hợp TM-62 vào các hệ thống phòng thủ hiện có, kết hợp với hào chống tăng, chướng ngại vật bê tông và dây thép gai nhằm tạo ra các khu vực phòng ngự nhiều lớp. Ở chiều ngược lại, lực lượng Nga cũng không ngừng rải mìn mới để bảo vệ các khu vực đang kiểm soát.
Trước nhu cầu ngày càng lớn về việc thiết lập và duy trì các bãi mìn, cả hai bên đang phát triển những phương thức triển khai mới, đặc biệt thông qua việc sử dụng robot mặt đất và máy bay không người lái. Hệ quả là mật độ mìn trên chiến trường ngày càng gia tăng, khiến môi trường tác chiến trở nên đặc biệt nguy hiểm và phức tạp, đồng thời đặt ra thách thức lâu dài đối với các hoạt động quân sự cũng như công tác rà phá bom mìn hậu xung đột.
Trong một cuộc xung đột tiêu hao kéo dài, việc tiết kiệm và sử dụng hiệu quả nguồn lực vật chất có ý nghĩa không kém so với bảo toàn nhân lực, đặc biệt trong bối cảnh hệ thống hậu cần và năng lực công nghiệp của các bên thường xuyên chịu áp lực lớn. Cả Ukraine và Nga đều đối mặt với những khó khăn kéo dài trong việc sản xuất, vận chuyển và bảo đảm nguồn cung cho các loại vũ khí, đạn dược hiện đại.
Vì thế, quá trình tận dụng và cải biến các loại vũ khí sẵn có mang lại lợi thế rõ rệt. Mìn chống tăng TM-62, vốn được thiết kế cho nhiệm vụ kiểm soát và ngăn chặn khu vực, đã được cả hai bên điều chỉnh để đảm nhiệm những vai trò tác chiến khác, vượt xa chức năng ban đầu.
Việc TM-62 được sử dụng với tần suất cao và trong nhiều cấu hình khác nhau phản ánh nỗ lực tối đa hóa nguồn lực hiện hữu của cả hai bên. Thông qua việc tái sử dụng mìn, thiết bị nổ tự chế thả từ trên không hoặc bom tự tạo, các đơn vị Ukraine và Nga có thể giảm gánh nặng hậu cần, đồng thời duy trì nhịp độ tác chiến trong điều kiện khắc nghiệt. Ở góc độ rộng hơn, diễn biến này cho thấy chính những hạn chế về vật chất đã trở thành động lực thúc đẩy sự thích ứng và đổi mới trên chiến trường, khi các hệ thống vũ khí cũ được cải biến để đáp ứng những yêu cầu chiến thuật mới.
Hồng Anh/VOV.VN (Tổng hợp)