Công ty khởi nghiệp Reflect Orbital của Mỹ đang đề xuất một dự án đầy tham vọng nhằm đưa hàng chục nghìn tấm gương khổng lồ lên quỹ đạo Trái Đất để phản chiếu ánh sáng mặt trời xuống mặt đất sau khi hoàng hôn buông xuống. (Trong ảnh: Hình ảnh các tấm gương trên quỹ đạo Trái Đất chiếu sáng ánh mặt trời. Ảnh: Reflect Orbital)
Trong kỷ nguyên kinh tế số, vốn mạo hiểm (VC) đã trở thành một trong những động lực quan trọng nhất thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hình thành các doanh nghiệp công nghệ toàn cầu. Những mô hình quỹ đầu tư VC thành công tại Mỹ và Israel cho thấy vai trò then chốt của tài chính rủi ro trong việc nuôi dưỡng startup công nghệ. Những kinh nghiệm này mang lại nhiều gợi mở quan trọng cho việc triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW tại Việt Nam.
Quỹ đầu tư mạo hiểm là động lực cốt lõi của đổi mới sáng tạo toàn cầu
Trong báo cáo công bố ngày 17/2/2026, Tổ chức Hợp tác Kinh tế và Phát triển (OECD) cho biết năm 2025, tổng đầu tư VC toàn cầu đạt khoảng 427,1 tỷ USD/năm. Trong đó, các công ty hoạt động trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) chiếm hơn một nửa (61%, tương đương 258,7 tỷ USD), gấp đôi tỷ trọng của năm 2022 (30%). Thực tế này cho thấy VC đang trở thành nguồn lực chính thúc đẩy công nghệ mới.
Bên cạnh đó, có thể thấy các quỹ đầu tư VC không chỉ cung cấp vốn mà còn là “bệ phóng” cho các doanh nghiệp công nghệ quy mô toàn cầu. Cũng trong tháng 2/2026, Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) công bố cáo cáo cho thấy trong năm 2025, tổng giá trị định giá của hệ sinh thái các công ty “kỳ lân” (những startup đạt mức định giá từ 1 tỷ USD trở lên) toàn cầu đạt khoảng 5.200 tỷ USD, tăng từ mức 3.800 tỷ USD năm 2022, tương đương mức tăng 37%. Cùng giai đoạn, số lượng công ty “kỳ lân” tăng 8%, từ 1.191 của năm 2022 lên 1.290 trong năm 2025. Điều đáng nói là các kỳ lân này phần lớn hình thành nhờ VC, cho thấy các quỹ đầu tư VC đóng vai trò quyết định trong việc chuyển hóa ý tưởng công nghệ thành doanh nghiệp và thị trường.
Hai mô hình đầu tư mạo hiểm cho khởi nghiệp sáng tạo đáng chú ý trên thế giới
Mô hình Mỹ: Đầu tư VC được thị trường hóa và dẫn dắt bởi khu vực tư nhân
Điểm cốt lõi của mô hình Mỹ là quỹ đẫu tư VC vận hành theo cơ chế thị trường và khu vực tư nhân giữ vai trò trung tâm. Trong mô hình này, các quỹ đầu tư không phân bổ vốn theo định hướng hành chính mà dựa trên đánh giá rủi ro - lợi nhuận, từ đó tạo ra môi trường cạnh tranh cao giữa các startup. Chính cơ chế này thúc đẩy quá trình “chọn lọc tự nhiên”, khi chỉ những doanh nghiệp có mô hình kinh doanh hiệu quả và công nghệ đột phá mới có thể tiếp cận nguồn vốn và phát triển.
Bên cạnh yếu tố thị trường, hệ sinh thái khởi nghiệp tại Mỹ được hình thành từ sự liên kết chặt chẽ giữa quỹ đầu tư VC, startup, trường đại học và các doanh nghiệp lớn. Các trung tâm như Thung lũng Silicon là minh chứng rõ nét, nơi các trường như Đại học Standford cung cấp nguồn nhân lực và tri thức, trong khi các quỹ đầu tư VC và tập đoàn công nghệ hỗ trợ tài chính, kinh nghiệm và thị trường. Theo nghiên cứu của Stanford, quỹ đầu tư VC đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa ý tưởng thành doanh nghiệp tăng trưởng cao.
Báo cáo hồi tháng 1/2026 của hãng kiểm toán toàn cầu KPMG cho thấy, năm 2025, tổng đầu tư VC tại Mỹ đạt 339,4 tỷ USD, cao nhất trong bốn năm. Trong đó, AI tiếp tục chi phối các xu hướng đầu tư VC tại Mỹ. Chỉ riêng quý IV/2025, phạm vị các mô hình giá trị của những công ty AI thu hút các vòng gọi vốn trên 1 tỷ USD trải rộng từ các doanh nghiệp tập trung vào mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), các công ty hạ tầng AI được hỗ trợ bởi năng lượng truyền thống và năng lượng tái tạo, đến các startup phát triển giải pháp lập trình hỗ trợ AI, nền tảng AI hành động độc lập (agentic AI) và các giải pháp theo ngành. Sự đa dạng này cho thấy tốc độ phát triển nhanh chóng của lĩnh vực AI, cũng như việc các nhà đầu tư đang dồn sự chú ý và dòng vốn vào những công ty có giải pháp AI mang tính đột phá hoặc những doanh nhân mà họ tin rằng có thể tạo ra các giải pháp đó. Đồng thời, các công ty chỉ “gắn mác AI” lại chứng kiến xu hướng giảm đầu tư khi các nhà đầu tư VC trở nên chọn lọc hơn.
Camera không gian JUPITER của Elbit Systems được phóng lên quỹ đạo cùng vệ tinh NAOS bằng tên lửa Falcon 9 của SpaceX. Ảnh: ELBIT SYSTEMS
Mô hình Israel: Nhà nước kích hoạt thị trường đầu tư VC
Mô hình đầu tư VC cho khởi nghiệp sáng tạo của Israel thường được xem là điển hình cho cách Nhà nước đóng vai trò kích hoạt thị trường thay vì thay thế khu vực tư nhân. Trọng tâm của mô hình này là việc chính phủ tạo nền tảng ban đầu để thu hút vốn tư nhân, từ đó hình thành một thị trường đầu tư VC năng động và tự vận hành theo cơ chế thị trường. Dấu mốc quan trọng nhất là Quỹ Yozma được triển khai năm 1993. Thông qua chương trình này, Chính phủ Israel đã đầu tư vốn mồi vào các quỹ đầu VC tư nhân và đặc biệt đưa ra cơ chế “quyền mua lại” (buyback option), cho phép các nhà đầu tư tư nhân mua lại phần vốn nhà nước với điều kiện ưu đãi. Cách làm này giúp giảm rủi ro ban đầu và khuyến khích khu vực tư nhân tham gia mạnh mẽ vào thị trường đầu tư VC.
Trong báo cáo đưa ra hồi tháng 6/2025, OECD cho biết Yozma hoạt động theo mô hình “quỹ của các quỹ” nhằm hỗ trợ thương mại hóa nghiên cứu, trong bối cảnh các đổi mới được phát triển tại các trường đại học Israel chưa thể tiếp cận thị trường. Chính phủ Israel đã đầu tư 100 triệu USD để thành lập Yazma với nhiệm vụ đầu tư vào10 quỹ VC tư nhân mới. Mỗi quỹ VC tư nhân phải có ba đối tác: các nhà đầu tư mạo hiểm Israel mới nổi, một công ty VC nước ngoài, và một công ty đầu tư hoặc ngân hàng Israel. Thông qua đó, chính phủ không chỉ nhằm tăng nguồn cung vốn VC cho các doanh nghiệp Israel mà còn nuôi dưỡng sự phát triển của lĩnh vực VC nội địa. Mười quỹ VC này được thành lập trong vòng ba năm, mỗi quỹ có vốn đầu tư khoảng 20 triệu USD và có nghĩa vụ đầu tư vào các công ty khởi nghiệp và doanh nghiệp giai đoạn đầu của Israel.
Chính phủ Israel nắm giữ 40% cổ phần trong các quỹ, và các đối tác tư nhân có quyền mua lại phần này sau 5 năm nếu quỹ hoạt động thành công. Đây là một thỏa thuận đặc biệt hấp dẫn đối với các công ty VC nước ngoài, đồng thời cung cấp chiến lược thoái vốn cho chính phủ. Quyền mua lại này đã được thực hiện trong phần lớn các trường hợp, dẫn đến việc tư nhân hóa hoàn toàn mười quỹ đầu tư VC. Các quỹ đầu tư VC chủ yếu rót vốn vào lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) và khoa học sự sống/công nghệ sinh học. Các khoản đầu tư ban đầu thường dao động từ 1 - 6 triệu USD, và một phần vốn bổ sung được dành cho các vòng đầu tư tiếp theo.
Với sự hậu thuẫn của các nhà đầu tư nổi bật từ Mỹ, châu Âu và Israel, Yozma đã triển khai giai đoạn thứ hai của chương trình vào năm 1995. Vào cuối những năm 1990, Chính phủ Israel đã thoái vốn khỏi Yozma và chấm dứt việc cung cấp bảo lãnh vốn cổ phần vào cuối những năm 1990. Kết quả là, các khoản đầu tư VC tại Israel gần như hoàn toàn thuộc khu vực tư nhân ngay từ năm 2000. Tình trạng này kéo dài hơn 20 năm, cho đến năm 2024 khi ngân sách quốc gia công bố một phiên bản mới của Yozma. Mục tiêu của Yozma 2.0 là gia tăng tỷ trọng vốn nội địa trong lĩnh vực công nghệ cao của Israel, nhằm giảm sự phụ thuộc vào nguồn vốn nước ngoài và từ đó nâng cao tính ổn định của thị trường VC trong nước. Các khoản đầu tư của Yozma 2.0 được triển khai thành hai vòng, với tỷ lệ 0,3 USD vốn nhà nước cho mỗi 1 USD vốn từ nhà đầu tư tổ chức. Vòng đầu tiên, với tổng vốn kết hợp giữa nhà nước và tổ chức là 700 triệu USD, bắt đầu vào quý III/2024. Vòng thứ hai, với tổng vốn 300 triệu USD, bắt đầu vào quý I/ 2026. Tổng mức huy động vốn từ hai vòng ước tính đạt khoảng 4 tỷ USD.
Nhờ cơ chế “kích hoạt” thông minh, mô hình Israel tạo ra sự cân bằng hiệu quả giữa Nhà nước và thị trường. Chính phủ không can thiệp sâu vào quyết định đầu tư mà chỉ đóng vai trò tạo điều kiện, giảm rủi ro và xây dựng hạ tầng cho thị trường VC phát triển. Điều này dẫn đến một hệ sinh thái cạnh tranh, nơi các startup phải chứng minh năng lực để thu hút vốn, qua đó thúc đẩy quá trình chọn lọc tự nhiên và hình thành nhiều doanh nghiệp công nghệ có sức cạnh tranh toàn cầu. Nói cách khác, thành công của Israel đến từ vai trò “bà đỡ” của Nhà nước trong giai đoạn đầu, kết hợp với sự dẫn dắt của khu vực tư nhân về sau. Đây là một mô hình tiêu biểu cho các quốc gia muốn phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo dựa trên cơ chế thị trường nhưng vẫn có sự hỗ trợ chiến lược từ Chính phủ.
Gợi mở cho triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW tại Việt Nam
Kinh nghiệm của Mỹ, Israel cho thấy quỹ đầu tư VC là một trong những trụ cột quan trọng của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hiện đại. Tuy nhiên, VC chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một hệ sinh thái hoàn chỉnh, bao gồm chính sách nhà nước, thị trường vốn và mạng lưới đổi mới. Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW, việc phát triển hệ thống VC hiệu quả sẽ là một trong những yếu tố quan trọng giúp Việt Nam thúc đẩy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số. Để phát triển hệ thống VC hiệu quả, các quỹ VC trong nước cần có sự kết hợp giữa vốn tư nhân và vốn nhà nước, trong đó Việt Nam có thể áp dụng dụng mô hình “vốn mồi” như Israel để thu hút đầu tư quốc tế. Ngoài ra, vấn đề quan trọng là phải xây dựng được dựng hệ sinh thái hỗ trợ startup (ươm tạo, tăng tốc, kết nối thị trường). Đồng thời, cùng với xu hướng phát triển khoa học công nghệ như thiện nay, cần định hướng đầu tư VC vào các lĩnh vực chiến lược như AI, bán dẫn, chuyển đổi số.
Gia Hân/Báo Tin tức và Dân tộc