Tuy nhiên, nếu nhìn nhận một cách toàn diện, có thể thấy rõ rằng giữa lời nói chính trị và khả năng hiện thực hóa tồn tại một khoảng cách rất lớn. Bất chấp những rạn nứt hiện nay, Mỹ trên thực tế rất khó rút khỏi NATO, không chỉ vì các rào cản pháp lý mà còn do những ràng buộc chiến lược, quân sự và cấu trúc quyền lực toàn cầu mà liên minh này tạo ra.
Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio (phải) tiếp Tổng Thư ký NATO Mark Rutte thăm Mỹ ngày 8/4. Ảnh: NATO.
Trước hết, cần hiểu rằng NATO không đơn thuần là một liên minh quân sự thông thường mà là trụ cột của trật tự quốc tế do Mỹ dẫn dắt sau Thế chiến II. Kể từ khi thành lập năm 1949, NATO đã trở thành công cụ quan trọng giúp Washington duy trì ảnh hưởng tại châu Âu, đồng thời tạo ra một cơ chế răn đe hiệu quả đối với các mối đe dọa an ninh.
Chính vì vậy, việc rút khỏi NATO không chỉ là một quyết định chính sách đối ngoại mà còn là một sự thay đổi mang tính cấu trúc đối với toàn bộ hệ thống quyền lực mà Mỹ đã xây dựng suốt hơn bảy thập kỷ.
Lý do đầu tiên khiến tuyên bố rút khỏi NATO khó thành hiện thực nằm ở rào cản pháp lý trong chính hệ thống chính trị Mỹ. Năm 2023, Quốc hội Mỹ đã thông qua một đạo luật quy định rằng tổng thống không thể đơn phương rút Mỹ khỏi NATO nếu không có sự chấp thuận của Thượng viện hoặc một đạo luật mới của Quốc hội. Điều này phản ánh sự đồng thuận lưỡng đảng về tầm quan trọng chiến lược của NATO.
Trong bối cảnh chính trị Mỹ luôn phân cực, việc đạt được sự đồng thuận để rút khỏi một liên minh cốt lõi như NATO là cực kỳ khó khăn, đặc biệt khi một bộ phận lớn các nhà lập pháp vẫn coi đây là “lằn ranh đỏ” không thể vượt qua.
Bên cạnh yếu tố pháp lý, dư luận trong nước Mỹ cũng là một rào cản đáng kể. Các khảo sát cho thấy đa số người dân Mỹ vẫn tin rằng NATO mang lại lợi ích thiết thực cho đất nước. Mặc dù có sự khác biệt giữa các đảng phái, với cử tri Đảng Dân chủ ủng hộ mạnh mẽ hơn so với Đảng Cộng hòa, nhưng nhìn chung, NATO vẫn được xem là một tài sản chiến lược. Trong một nền dân chủ, nơi các chính trị gia phải chịu áp lực từ cử tri, việc theo đuổi một quyết định đi ngược lại quan điểm của đa số công chúng sẽ mang lại rủi ro chính trị rất lớn.
Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất khiến Mỹ khó rút khỏi NATO lại nằm ở lợi ích chiến lược và quân sự sâu rộng mà liên minh này mang lại. Trong thế giới hiện đại, sức mạnh không chỉ được đo bằng tiềm lực nội tại, mà còn bởi khả năng huy động nguồn lực từ các đồng minh.
Các nghiên cứu trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, đặc biệt là công trình của Paul Kennedy, đã chỉ ra rằng trong các cuộc chiến tranh lớn, bên nào có khả năng huy động nguồn lực lớn hơn thường giành chiến thắng. Điều này đã được chứng minh rõ ràng trong hai cuộc Thế chiến, khi phe Đồng minh vượt trội về nhân lực, công nghiệp và kinh tế so với phe Trục.
Áp dụng logic đó vào bối cảnh hiện nay, có thể thấy NATO chính là “bộ khuếch đại sức mạnh” của Mỹ. Khi kết hợp với các đồng minh như Đức, Anh, Pháp hay Italy, tổng năng lực quân sự và kinh tế của NATO tạo thành một khối sức mạnh vượt trội, cho phép Mỹ duy trì ưu thế trong các tình huống khủng hoảng. Nếu Mỹ rút khỏi NATO, họ sẽ đánh mất lợi thế này và buộc phải đối mặt với các thách thức toàn cầu trong tình trạng “đơn độc chiến lược” - một kịch bản tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Một ví dụ cụ thể là các cuộc khủng hoảng quân sự và an ninh tại nhiều khu vực. Trong những tình huống như vậy, Mỹ không chỉ cần sức mạnh quân sự trực tiếp mà còn cần mạng lưới hậu cần, căn cứ và sự hỗ trợ từ các đồng minh. Điều này liên quan trực tiếp đến Điều 5 của NATO - nguyên tắc phòng thủ tập thể, theo đó một cuộc tấn công vào một thành viên được coi là tấn công vào toàn bộ liên minh. Cơ chế này không chỉ mang ý nghĩa quân sự mà còn có giá trị răn đe tâm lý rất lớn, giúp ngăn chặn xung đột ngay từ đầu.
Thực tế cho thấy, ngay cả khi các đồng minh châu Âu không hoàn toàn ủng hộ về mặt chính trị trong một số chiến dịch – chẳng hạn như căng thẳng liên quan đến Iran – họ vẫn đóng vai trò không thể thay thế về mặt hậu cần và hỗ trợ. Các căn cứ quân sự tại Anh, Đức, Italy hay Hy Lạp cung cấp nền tảng thiết yếu cho việc triển khai lực lượng, tiếp nhiên liệu, bảo trì và điều phối tác chiến của Mỹ. Nói cách khác, sức mạnh quân sự toàn cầu của Washington phụ thuộc đáng kể vào cơ sở hạ tầng và sự hợp tác của châu Âu.
Điều này tạo ra một nghịch lý quan trọng: Về mặt chính trị, NATO có thể xuất hiện những rạn nứt; nhưng về mặt vận hành, Mỹ lại phụ thuộc vào chính liên minh này nhiều hơn bao giờ hết. Việc rút khỏi NATO không chỉ làm suy yếu khả năng tác chiến của Mỹ mà còn khiến chi phí quân sự tăng cao và hiệu quả giảm sút.
Dù những rạn nứt hiện nay trong NATO là có thật và không thể xem nhẹ, khả năng Mỹ rút khỏi liên minh này vẫn rất thấp. Các rào cản pháp lý, sự ủng hộ của công chúng, lợi ích quân sự - chiến lược và vai trò toàn cầu của NATO đều là những yếu tố khiến quyết định này trở nên cực kỳ khó thực hiện. Những tuyên bố của Tổng thống Trump vì thế mang nhiều ý nghĩa chính trị hơn là một kế hoạch khả thi. Trong một thế giới đầy biến động, NATO vẫn là một trong những trụ cột quan trọng nhất giúp Mỹ duy trì sức mạnh và ảnh hưởng của mình.
Không chỉ dừng lại ở khía cạnh quân sự, NATO còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ảnh hưởng toàn cầu của Mỹ. Mạng lưới liên minh này giúp Washington định hình các quy tắc quốc tế, từ thương mại, công nghệ đến ngoại giao.
Nếu NATO suy yếu hoặc tan rã, Mỹ sẽ mất đi một công cụ quan trọng để tập hợp các đối tác và đối phó với các thách thức toàn cầu. Điều này đặc biệt đáng lo ngại trong bối cảnh thế giới đang trở nên phức tạp và cạnh tranh hơn.
Ở chiều ngược lại, những tuyên bố cứng rắn của Tổng thống Donald Trump phản ánh một cách tiếp cận mang tính “giao dịch” đối với các liên minh. Ông coi NATO như một công cụ cần được đánh giá dựa trên lợi ích trước mắt, thay vì một cam kết dài hạn. Sự thất vọng của ông đối với việc các đồng minh không hỗ trợ đầy đủ trong các vấn đề cụ thể là có thật. Tuy nhiên, cách tiếp cận này bỏ qua bản chất phức tạp của các liên minh, nơi lợi ích không phải lúc nào cũng trùng khớp hoàn toàn.
Thực tế, lịch sử NATO cho thấy những bất đồng như vậy không phải là điều mới. Nhiều cuộc khủng hoảng quốc tế trước đây đã từng gây ra chia rẽ trong nội bộ liên minh, đặc biệt là khi các chiến dịch diễn ra ngoài phạm vi địa lý truyền thống của NATO. Tuy nhiên, liên minh này vẫn tồn tại và thích nghi, bởi lợi ích cốt lõi - an ninh tập thể và cân bằng quyền lực - vẫn còn nguyên giá trị.
Một điểm đáng chú ý khác là ngay cả khi không chính thức rút khỏi NATO, Mỹ vẫn có thể làm suy yếu liên minh thông qua việc giảm cam kết. Điều này có thể bao gồm việc rút bớt quân khỏi châu Âu, giảm tham gia các hoạt động chung hoặc tạo ra sự mơ hồ về cam kết bảo vệ đồng minh. Những động thái như vậy có thể làm xói mòn lòng tin và khả năng răn đe của NATO mà không cần một quyết định rút lui chính thức.
Tuy nhiên, chính kịch bản này cũng cho thấy vì sao việc rút hoàn toàn là khó xảy ra. Bởi lẽ, chỉ cần sự suy giảm cam kết cũng đã đủ tạo ra những hệ lụy nghiêm trọng, từ việc khuyến khích các hành vi “thử ngưỡng” của Tổng thống Nga Vladimir Putin đến việc làm gia tăng bất ổn tại châu Âu. Nếu Mỹ rút hoàn toàn, những hệ quả này sẽ còn lớn hơn nhiều, thậm chí có thể làm thay đổi căn bản cấu trúc an ninh toàn cầu.
Cuối cùng, cần nhấn mạnh rằng NATO không chỉ là một liên minh quân sự, mà còn là biểu tượng của mô hình hợp tác quốc tế dựa trên luật lệ. Việc Mỹ rút khỏi NATO sẽ gửi đi một tín hiệu mạnh mẽ rằng Washington đang từ bỏ vai trò lãnh đạo toàn cầu, từ đó tạo ra khoảng trống quyền lực và làm gia tăng bất ổn quốc tế.
Dù những rạn nứt hiện nay trong NATO là có thật và không thể xem nhẹ, khả năng Mỹ rút khỏi liên minh này vẫn rất thấp. Các rào cản pháp lý, sự ủng hộ của công chúng, lợi ích quân sự - chiến lược và vai trò toàn cầu của NATO đều là những yếu tố khiến quyết định này trở nên cực kỳ khó thực hiện. Những tuyên bố của Tổng thống Donald Trump vì thế mang nhiều ý nghĩa chính trị hơn là một kế hoạch khả thi. Trong một thế giới đầy biến động, NATO vẫn là một trong những trụ cột quan trọng nhất giúp Mỹ duy trì sức mạnh và ảnh hưởng của mình.
Thanh Bình